DARK
7Zoa
ATK:
2600
DEF:
1900
Lượt xem:
4675
Hiệu ứng (VN):
Một quái thú có thể tăng toàn bộ tiềm năng khi được trang bị "Metalmorph".
Hiệu ứng gốc (EN):
A monster whose full potential can be achieved when outfitted with "Metalmorph".
Bản dịch này có đúng không ?
Zoa — Đánh giá Sức mạnh
Điểm Số Cuối Cùng: 50 ± 6 · Độ Tin Cậy: Trung bình
- Nội tại: 52 · Deck: 48 · Meta: tạm thời
- Vai trò chính: Thân nguyên liệu / Thường
Tại sao lại đạt điểm này
Zoa là một Monster Thường Cấp 7 thuộc tính Tối Tà loại không hiệu ứng, do đó giá trị của nó hoàn toàn nằm ở vai trò thân bài sạch và nguyên liệu. Chỉ số ATK 2600 không mang lại điểm nào. Nó xuất hiện trong 44 trên tổng số Deck mẫu trải rộng trên 21 archetypes, điều này khẳng định khả năng đưa vào Deck dễ dàng và không tốn slot, nhưng danh sách đối tác chủ yếu là các lá bài staple phổ thông và không có combo nào được ghi nhận, nên nó không được cộng điểm cho vai trò combo hay starter. Điểm số được giữ gần giữa thang đo nhờ giá trị nguyên liệu và khả năng xây dựng Deck, chứ không phải nhờ bất kỳ hiệu ứng nào.
Điểm số từng trục
| Chỉ số | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|
| Khả năng tiếp cận | 40 | Xuất hiện trong 44 Deck với trung bình 1,68 lá bài, nhưng không có đường tìm kiếm hay đường rút bài nào được ghi nhận, nên nó chỉ được rút bài bình thường (quan sát được sự hiện diện trong Deck, suy luận về khả năng truy cập). |
| Combo & Chuyển đổi | 10 | Không có combo nào được ghi nhận và lá bài không có mô tả hiệu ứng, nên bản thân nó không chuyển đổi thành gì cả (xác thực từ mô tả, quan sát thấy 0 bàn cờ). |
| Kinh tế nguồn lực | 35 | Một thân bài loại không hiệu ứng thường là trao đổi ngang hàng, không hồi nguồn hay lợi thế bài (suy luận từ mô tả). |
| Hiệu ứng & Tương tác | 0 | Không có mô tả hiệu ứng, nên nó không cung Cấp khả năng ngừng hiệu ứng, loại bỏ quái thú hay tầm phủ sóng bẫy tay (xác thực từ mô tả). |
| Tiện ích nguyên liệu | 55 | Monster Thường Cấp 7 thuộc tính Tối Tà là nguyên liệu sử dụng được và không thể bị làm vô hiệu vì nó không có hiệu ứng, nhưng không có lần nào xuất hiện làm nguyên liệu được ghi nhận (suy luận từ mô tả và chỉ số). |
| Độ bền & Tính linh hoạt | 45 | Nó không có hiệu ứng để ngừng, nhưng là một thân bài đơn lẻ không có khả năng hồi phục hoặc hiện diện đa vùng (suy luận từ mô tả). |
| Hiệu quả xây dựng Deck | 70 | Thường chơi một lá trong một slot mà không bị giới hạn garnet hay khóa, nên chi phí đưa vào rất thấp (quan sát từ copies_per_deck và suy luận từ mô tả). |
Công thức tính điểm
Hồ sơ trọng số: Vai trò chính Thân nguyên liệu / Thường, không có vai trò phụ. Nội tại ≈ 52, Deck ≈ 48, Meta = tạm thời. Biến số Tuner: không có. Công thức cuối cùng: 0.40Nội tại + 0.60Deck
Ưu điểm
- Thân bài sạch phổ thông không có hiệu ứng cần ngừng, nên luôn có thể dùng làm nguyên liệu
- Được chơi trong 44 Deck thuộc 21 archetypes khác nhau, cho thấy nó phù hợp với nhiều nhà
- Chi phí thấp khi chơi một lá duy nhất mà không bị hạn chế garnet hay khóa
Nhược điểm
- Không có hiệu ứng, nên không thể làm starter, lá bài tìm kiếm, tương tác hay tạo lợi thế bài
- Không có combo nào được ghi nhận, nên việc chuyển đổi combo chỉ dựa vào suy luận hiệu ứng
- Danh sách đối tác là các lá bài staple phổ thông (Ash Blossom, Maxx C, Infinite Impermanence), phản ánh tần suất chứ không phải sức mạnh
Cách countered / Điểm nghẽn
- Bị loại bỏ bởi cách loại bỏ quái thú hoặc trả về tay, làm mất thân bài này mà không có hiệu ứng nào để tự bảo vệ
Công dụng tốt nhất
Thân nguyên liệu / Monster Thường. Deck: Red-Eyes, Primite, Fiendsmith, Armed Dragon, Blue-Eyes. Khuyến nghị số lượng: 1.
Bằng chứng và Khoảng trống dữ liệu
- Xác thực: Monster Thường, Thuộc tính Tối Tà, Cấp 7, ATK 2600, không có mô tả hiệu ứng (mô tả lá bài)
- Quan sát: Xuất hiện trong 44 Deck mẫu với trung bình 1,68 lá (decks_evidence); Không có combo nào được ghi nhận (combos_evidence)
- Suy luận: Đóng vai trò thân nguyên liệu sạch không thể bị làm vô hiệu (suy luận từ hiệu ứng); Chạy một lá duy nhất trong một slot mà không bị giới hạn (suy luận từ số lượng lá và mô tả)
- Thiếu sót dữ liệu: không cung Cấp combo, nên chuyển đổi combo và sử dụng nguyên liệu chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không cung Cấp hướng dẫn; không có token trong danh mục cấm, nên giả định 3 lá (không giới hạn); không có bằng chứng hỗ trợ Metalmorph ngoài việc chung đối tác trong Deck






