Deck Exchange of the Spirit #127366 — Yu-Gi-Oh! TCG
54 lá Main, 18 Extra, gồm Droll & Lock Bird x3, Nibiru, the Primal Being x3, Tearlaments Kashtira x3. Tạo 13/12/2023 bởi YGO Mod.
Deck Exchange of the Spirit TCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 13 tháng 12 2023
Main Deck (54)
- Agido the Ancient Sentinel x1
- Danger! Mothman! x1
- Danger! Nessie! x2
- Destiny HERO - Denier x1
- Destiny HERO - Malicious x2
- Droll & Lock Bird x3
- Kelbek the Ancient Vanguard x1
- Keldo the Sacred Protector x1
- Mudora the Sword Oracle x1
- Nibiru, the Primal Being x3
- Night Sword Serpent x1
- Tearlaments Havnis x1
- Tearlaments Kashtira x3
- Tearlaments Merrli x1
- Tearlaments Reinoheart x3
- Tearlaments Scheiren x1
- Unchained Soul of Shyama x1
- Volcanic Scattershot x1
- Shaddoll Beast x1
- Destrudo the Lost Dragon's Frisson x1
- Ghost Sister & Spooky Dogwood x3
- Called by the Grave x1
- Foolish Burial x1
- Foolish Burial Goods x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Primeval Planet Perlereino x3
- Super Polymerization x3
- Tearlaments Heartbeat x1
- Tearlaments Scream x3
- Triple Tactics Talent x2
- Tearlaments Cryme x1
- Tearlaments Metanoise x1
- Tearlaments Sulliek x2
- Trivikarma x1
Extra Deck (18)
- Destiny HERO - Dangerous x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Gilti-Gearfried the Magical Steel Knight x1
- Mudragon of the Swamp x1
- Predaplant Dragostapelia x1
- Tearlaments Kaleido-Heart x1
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- S:P Little Knight x1
- Spright Sprind x1
- Underworld Goddess of the Closed World x1
- Baronne de Fleur x1
- Abyss Dweller x1
- Bahamut Shark x1
- Beatrice, Lady of the Eternal x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Time Thief Redoer x1
- Toadally Awesome x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 26/100 (±7 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 40 |
| Đi trước | 36 |
| Đi sau | 44 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy Giải đấu | 28 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 54 / Extra 18 / Side 0 — trạng thái: Bất hợp lệ. 4 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Tearlaments Kashtira (2300 ATK) và Tearlaments Kaleido-Heart (3000 ATK Fusion từ Reinoheart + 2 Aqua), theo nội dung lá bài (Suy luận); Fusion, Xyz và Link tạo áp lực từ Extra Deck, với các quái thú Tearlaments Aqua làm nguyên liệu (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá tìm kiếm Tearlaments hoặc Triệu hồi Scheiren/Merrli/Havnis, đưa 3 lá từ Deck xuống Mộ và tìm kiếm, sau đó chuỗi sang Fusion hoặc Kashtira (Suy luận từ nội dung lá bài; không có sân nào được ghi nhận)
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Nibiru, Ghost Sister và Droll & Lock Bird làm hand trap để làm chậm các lần Triệu hồi của đối thủ, sau đó tiếp nối bằng các lá vô hiệu hoá của Tearlaments (Suy luận)
- Hồi phục: Hồi sinh quái thú Tearlaments từ Mộ qua các hiệu ứng từ Mộ về tay của Reinoheart, Merrli và Heartbeat (Suy luận từ nội dung)
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không tồn tại kế hoạch sau khi đổi bài (Không thể xác minh)
Vì sao điểm số ở mức này
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng điểm từng lá, và tính hợp lệ giới hạn kết quả cuối. Deck Bất hợp lệ: có 8 lá Forbidden, trong đó 4 lá nằm ở Extra Deck; Extra Deck có 18 lá trong khi giới hạn là 15; và vượt giới hạn số bản của Kashtira, Droll & Lock Bird, Perlereino và Super Polymerization. Nhóm lá tìm kiếm có xác suất khoảng 0.82 để ít nhất một lá tìm kiếm xuất hiện trong 5 lá mở đầu, cho thấy khả năng tiếp cận T1 hợp lý (Suy luận). Tuy nhiên, lõi Tearlaments chỉ chiếm 4 trong 54 lá Main Deck, nên engine không phải một archetype thống nhất (độ thuần archetype theo tên chính xác là 5.6%, 68 bản không thuộc archetype). Lớp tương tác khá rộng, với 9 hand trap và 5 lá có nội dung vô hiệu hoá, nhưng phần lớn là tech một bản và thêm nhiều lá brick. Trần sức mạnh (Kashtira, Kaleido-Heart) chỉ đến từ nội dung lá bài vì không có combo nào được ghi nhận. Độ phổ biến và tên archetype không được cộng điểm, và điểm cuối thấp chủ yếu do các lỗi hợp lệ.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine | 45 | P(ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.82; nhóm archetype lõi chỉ 0.33; tuyến Tearlaments chỉ là một phần (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay mở đầu & Quản lý Brick | 35 | 22 lá một bản và 17 vị trí tech/hand trap tạo rủi ro rút phải bài chết; 9 hand trap với cơ hội 0.68 khi đi sau (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 42 | Kaleido-Heart và Kashtira tạo trần cao theo nội dung lá bài; không có sân ghi nhận để xác nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 35 | Không có dữ liệu combo; sàn chưa rõ và được ước lượng từ độ dư thừa của các lá khởi đầu (Suy luận) |
| D5 | Khả năng Chịu gián đoạn & Dự phòng Tuyến | 42 | Nhiều tuyến vô hiệu hoá và hand trap cho một mức dự phòng nhất định sau khi bị phá; không có sân ghi nhận (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Grind | 40 | Hồi sinh qua Reinoheart, Merrli và Heartbeat từ Mộ; nhiều hiệu ứng mill và tốn tài nguyên (Suy luận từ nội dung) |
| D7 | Chất lượng Sân cuối & Tương tác | 52 | Các lá có nội dung vô hiệu hoá (Tearlaments Cryme, Sulliek, Trivikarma, Metanoise) cùng Droll; mật độ tương tác chưa được đo (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá sân | 50 | Mức độ hand trap khi đi sau khá tốt, nhưng các lá phá sân Forbidden không được đưa vào (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc | 50 | Trần ATK Kashtira 2300 và Kaleido-Heart 3000 theo nội dung lá bài; sức mạnh kết thúc phụ thuộc vào khả năng tiếp cận Extra Deck (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 28 | 54 lá Main với 34 lá khác nhau, độ thuần archetype chính xác 5.6%, 68 bản không thuộc archetype (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 22 | 18 lá Extra Deck vượt giới hạn 15 lá; 4 lá Forbidden trong Extra Deck (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Không có Side Deck được đăng ký; không thể đánh giá khả năng thích nghi (Không thể xác minh) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Phù hợp Format | 40 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype không có sẵn (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng Điều khiển & Chịu lỗi | 40 | Nhiều điểm rẽ nhánh quyết định trên ba hoặc bốn nhánh archetype phụ; không có ví dụ combo (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Toolbox phụ; các trọng số dùng là trọng số của hồ sơ Midrange. Cấu trúc ≈ 40, Đi trước ≈ 36, Đi sau ≈ 44, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 28. Điều chỉnh: rủi ro banlist (-6); xung đột engine (-4); quá tải Extra Deck (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm tính) + ContextModifiers (-12); tính hợp lệ Bất hợp lệ giới hạn kết quả
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.82 · combo hai lá chính ≈ — · ước lượng tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Chữ tìm kiếm dày đặc (15 lá) cho khả năng tìm kiếm ở T1 cao
- Chín hand trap và năm hiệu ứng vô hiệu hoá cho tương tác khi đi sau
- Các mối đe doạ Extra Deck có trần cao là Kashtira và Kaleido-Heart
Điểm yếu
- Danh sách bất hợp lệ: lá Forbidden, vượt giới hạn số bản và quá tải Extra Deck
- Bản dựng năm nhánh archetype phụ với độ thuần archetype chính xác 5.6%
- Nhiều lá tech một bản tạo rủi ro brick
- Không có Side Deck
Điểm nghẽn quan trọng
- Tearlaments Kaleido-Heart cần Reinoheart cùng hai quái thú Aqua, nên Reinoheart là điểm lỗi duy nhất
- Khi loại bỏ các lá Forbidden trong Extra Deck, Extra Deck 15 lá còn ít tuyến Fusion và Xyz dùng được hơn
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Triple Tactics Talent x2, Called by the Grave, Kelbek the Ancient Vanguard, Agido the Ancient Sentinel, Bahamut Shark, Abyss Dweller, Beatrice Lady of the Eternal, Baronne de Fleur | Lá thay thế hợp lệ cùng vai trò (hỗ trợ Tearlaments hoặc Heart, hoặc tương tác hợp lệ) | Lá Forbidden khiến deck bất hợp lệ; bắt buộc phải làm trước khi áp dụng bất kỳ điểm bình thường nào |
| 2 | Tearlaments Kashtira 3→1, Droll & Lock Bird 3→1, Primeval Planet Perlereino 3→2, Super Polymerization 3→2 | Các lá hợp lệ khác | Vượt giới hạn số bản |
| 3 | Hai lá Extra Deck (sau khi loại lá Forbidden, 18 → 15 hoặc ít hơn) | Hỗ trợ Main Deck cho engine đã chọn | Extra Deck vượt mức tối đa 15 lá |
| 4 | Các lá tech không có vai trò engine rõ ràng (ví dụ Harpie's Feather Duster, Foolish Burial, Volcanic Scattershot) | Lá engine hoặc lá tìm kiếm cho archetype chính | Tăng độ thuần archetype và giảm rủi ro brick |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái và vi phạm tính hợp lệ (xuất từ legality); danh sách lá Forbidden và giới hạn số bản; số liệu thành phần và độ thuần archetype 5.6%; Extra Deck 18 lá so với giới hạn 15
- Suy luận: Ước lượng tay mở đầu (tìm kiếm ≈ 0.82; lõi 0.33); kế hoạch đi trước và đi sau theo nội dung lá bài; điểm chiều D1–D11 và D14; điều chỉnh và trọng số cấu trúc
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (null, không có mẫu có ngày); D13 matchup và phù hợp format
- Thiếu dữ liệu: Không có combo được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ nội dung lá bài. Không có liên kết giải đấu: tỉ lệ archetype trong meta và thành tích của từng người chơi đều không có. Không có Side Deck: không thể đánh giá hiệu quả sau khi đổi bài. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng nào trong YGOVN. Sức mạnh Meta vẫn là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung cấp
Không tải được combo





