Deck Skull Servant #433795 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, gồm Armored White Bear x3, King of the Skull Servants x3, Moissa Wight x3. Tạo 16/02/2025 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 16 tháng 2 2025
Main Deck (40)
- Armored White Bear x3
- King of the Skull Servants x3
- Moissa Wight x3
- The Lady in Wight x2
- Wightbaking x3
- Wightlord x3
- Wightmare x2
- Wightprince x3
- Wightprincess x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Ghost Mourner & Moonlit Chill x3
- Ghost Sister & Spooky Dogwood x2
- Tri-Wight x3
- Wight Reanimator x2
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 57 |
| Đi trước | 58 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 48 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Control
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.
Danh tính & lối chơi
- Điều kiện thắng: Hồi sinh King of the Skull Servants và Wightprince/Wightprincess từ Mộ để vào một sân quái thú Cấp 1 hoặc 3 có ATK lớn, kèm sát thương xuyên thủng và sát thương trực tiếp từ Wight Reanimator; hồi sinh quái thú Thường Cấp 2 trở xuống và Skull Servant từ Tri-Wight và Wightmare để gây sát thương nhỏ và bù sân
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một lá khởi đầu Wight (Moissa Wight, Wightlord, Wightbaking hoặc Wightprince) để tìm một mảnh Skull Servant hoặc Wight, sau đó dùng các mảnh Skull Servant được gửi vào Mộ để Triệu hồi Đặc biệt King of the Skull Servants hoặc Wightprincess
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Belle hoặc Ghost Mourner làm hand trap trước lần Triệu hồi Đặc biệt hoặc tìm bài đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua hồi sinh từ Mộ (Wightmare, Wightbaking, bảo vệ từ Lady in Wight)
- Hồi phục: Dùng các hiệu ứng chỉ hoạt động từ Mộ (đổi tên Skull Servant, Wightprince loại bỏ hai lá để Triệu hồi King, Wightmare hồi sinh từ trạng thái bị loại bỏ) để xây lại sân sau khi bị quét sạch
- Sau khi đổi Side: Không có Side Deck được đăng ký nên không có kế hoạch sau đổi Side để đánh giá
Vì sao được chấm điểm như vậy
Điểm số phản ánh deck như một hệ thống: 16 lá lõi archetype cho khoảng 93.5% cơ hội có ít nhất một mảnh Wight hoặc Skull Servant trong tay khởi đầu khi đi trước, nên engine thường hoạt động sớm; vòng lặp hồi sinh từ Mộ (Wightbaking, Wightprince, Wightmare, King of the Skull Servants) biến các mảnh bị bỏ hoặc bị phá huỷ thành áp lực tiếp theo (Suy luận). Bảy hand trap và cặp vô hiệu hoá Ash Blossom và Ghost Belle cho khoảng 71% cơ hội có ít nhất một lá tương tác khi đi sau, hỗ trợ khả năng phục hồi và một kế hoạch đi sau đáng tin (Suy luận). Không ghi nhận board combo nào nên trần và sàn chỉ là ước tính từ văn bản, được chấm bảo thủ thay vì dựa trên kết quả thực tế nào. Main Deck chỉ có 32.5% lá đúng archetype theo tên chính xác, 16 lá generic và các lá thuộc sub-archetype Wight lấp phần còn lại, làm giảm tính nhất quán và kiểm soát brick. Chỉ số phổ biến và thống kê sử dụng archetype không được tính là sức mạnh, và điểm lá bài không được lấy trung bình. Deck Không hợp lệ (ba lá Ash Blossom & Joyous Spring trong khi giới hạn là hai), nên điểm cuối cùng bị giới hạn ở 30 và chỉ được gắn nhãn là lý thuyết và cấu trúc.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & độ ổn định của engine | 74 | P(ít nhất một trong 16 lá lõi Wight/Skull Servant trong tay 5 lá khi đi trước) ≈ 0.935; nhiều lá khởi đầu độc lập (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick | 60 | Chỉ số thay thế cho tay brick hoàn toàn ≈ 0.065; một số lá khởi đầu Cấp 1 và Triệu hồi Thường có thể xung đột trong tay, và Ash Blossom với 3 lá làm tăng rủi ro lá chết (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần sức mạnh | 45 | Không có board nào phân tích được; lối chơi tốt nhất được suy ra từ văn bản, qua Wightprince loại bỏ hai lá để Triệu hồi King và xuyên thủng của Wight Reanimator (Suy luận) |
| D4 | Sàn & sản lượng trung vị của combo | 40 | Không có board nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa đo được và được giữ ở mức bảo thủ (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình | 65 | Bảy hand trap cùng hồi sinh từ Mộ (Wightmare, Wightbaking) tạo nhiều lộ trình tiếp tục độc lập sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 70 | Hồi phục từ Mộ qua Wightprince, Wightmare và bảo vệ từ Lady in Wight; ít tiêu hao trên sân (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 60 | Ash Blossom, Ghost Belle, Ghost Mourner và Ghost Sister cung cấp nhiều lớp vô hiệu hoá, Ghost Belle có các đáp trả dựa trên loại bỏ; Lady in Wight bảo vệ Zombie (Suy luận từ văn bản) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & phá sân | 60 | Bảy hand trap tạo hồ sơ gián đoạn khi đi sau mạnh, dù phần dư của Ash Blossom sẽ bị loại bỏ trong danh sách hợp lệ (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc trận | 50 | ATK của King of the Skull Servants tăng theo số lá trong Mộ và Wight Reanimator thêm xuyên thủng, nhưng việc kết thúc trận phụ thuộc vào việc chuẩn bị Mộ (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 55 | 40 lá Main Deck với 15 tên riêng biệt và mật độ 3 lá mỗi tên; độ thuần archetype 32.5%; 16 lá generic làm loãng engine (Thành phần đã xác minh, hiệu quả suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck | 50 | Extra Deck trống nên không có độ bao phủ Extra Deck để đánh giá; chấm trung lập (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 10 | Không có Side Deck nào được đăng ký nên không có khả năng thích nghi sau đổi Side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu metagame có ngày, nên mức phù hợp matchup là Tạm tính và được chấm trung lập (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 65 | Các bước combo ở mức vừa phải, thường xuyên có quyết định theo trạng thái Mộ và thời điểm dùng hand trap; có thể lặp lại khi luyện tập (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: 0.8 Midrange / 0.2 Toolbox (hồ sơ Midrange là chính; Toolbox thêm trọng số cho lá generic và tương tác). Cấu trúc ≈ 57, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 48. Điều chỉnh: banlist_exposure (-5). Công thức cuối cùng: Cấu trúc 57 → 0.80*57 + 0.20*48 = 55.2; điều chỉnh −5 → 50; áp dụng trần Không hợp lệ → 30 (chỉ lý thuyết và cấu trúc). Meta tạm tính.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở lá khởi đầu: P(≥1) ≈ 0.94 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ 0.06 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Engine khởi động ổn định: 16 lá lõi archetype, khoảng 93.5% cơ hội có ít nhất một lá trong tay khởi đầu khi đi trước
- Hồi sinh từ Mộ cho nhiều lộ trình xây lại sau gián đoạn
- Bảy hand trap và hai cặp vô hiệu hoá cho tương tác khi đi sau
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: Ash Blossom & Joyous Spring 3 lá so với giới hạn 2
- Không có Side Deck được đăng ký nên không có khả năng thích nghi sau đổi Side
- Độ thuần archetype thấp (32.5%), 16 lá generic làm loãng engine
- Không có board nào được ghi nhận để xác nhận trần và sản lượng trung vị của combo
Điểm nghẽn quan trọng
- Trạng thái Mộ: phần lớn lộ trình hồi phục và triệu hồi phụ thuộc vào việc có các lá mang tên Skull Servant trong Mộ
- Phần dư Ash Blossom: danh sách chưa thể chơi hợp lệ cho đến khi bỏ bớt một lá
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 lá Ash Blossom & Joyous Spring | 1 lá không thuộc phần dư (ví dụ: lá thứ hai của một quân engine Wight hoặc một hand trap generic) | Làm cho danh sách hợp lệ; Ash Blossom vượt giới hạn Semi-Limited |
| 2 | 1 lá generic không thuộc archetype | 1 Skull Servant hoặc lá engine Wight bổ sung | Tăng độ thuần archetype và tính nhất quán của engine |
| 3 | không có | Một Side Deck 10–15 lá | Tạo kế hoạch sau đổi Side, hiện đang thiếu và bị chấm 10 ở D12 |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Ash Blossom & Joyous Spring 3 lá so với giới hạn hợp lệ 2 (Semi-Limited); Main 40, Extra 0, Side 0; Thành phần: 15 tên lá riêng biệt trong Main Deck, độ thuần archetype chính xác 32.5%; Sử dụng archetype: 6 trong 15 lá lõi có mặt; King of the Skull Servants, Wightlord, Wightprince và Ash Blossom có trong danh sách
- Suy luận: Xác suất tiếp cận engine P ≈ 0.935 từ xác suất rút bài hypergeometric; xác suất hand trap khi đi sau ≈ 0.71; hồi sinh từ Mộ và mật độ tương tác từ văn bản lá bài
- Tạm tính: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); mức phù hợp matchup (không có liên kết giải đấu)
- Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung cấp — trần, sàn và trung vị của combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có Side Deck nào được đăng ký — không thể đánh giá kế hoạch sau đổi Side; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ sử dụng archetype trong meta và thành tích trận của từng người chơi không có; không tồn tại dữ liệu thắng-thua trên YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, cấp ván, tỉ lệ brick/lá khởi đầu/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Chưa biết; Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung cấp
Không tải được combo





