Deck Sunavalon #650201 — Yu-Gi-Oh! OCG

45 lá Main, 15 Extra, gồm Ragnaraika the Evil Seed x3, Sunseed Genius Loci x3, Aromalilith Rosalina x3. Tạo 14/02/2026 bởi YGO Mod.

Deck Sunavalon OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 14 tháng 2 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 30/10/2026
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 52
Độ tin cậy giải 40
Đi trước 48
Đi sau 62

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Điểm sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 52
Đi trước 48
Đi sau 62
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy trong giải đấu 40
  • Chiến thuật chính: Midrange
  • Chiến thuật phụ: Stun, Toolbox
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 45 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 3 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Link vào Chain Coils, Melias, Mantis Monk hoặc các sân kiểu Mardel, rồi chuyển hoá bằng ATK và hồi sinh theo mũi tên Link; Sunseed Genius Loci dẫn đến Sunavalon Melias và phần tiếp nối Sunvine, với Sunavalon Dryas làm lá tìm kiếm
  • Lượt 1 (Đi trước): Mở Aroma Blend, Unexpected Dai hoặc Ragnaraika the Evil Seed, sau đó Triệu hồi Đặc biệt vào Plant Link và nguyên liệu Synchro, đồng thời giữ Ash Blossom và Infinite Impermanence trên tay
  • Lượt 2 (Đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Belle, Droll và Infinite Impermanence để ngắt engine đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại qua hồi sinh Plant
  • Phục hồi: Hồi sinh quái thú Plant từ Mộ thông qua Ragnaraika Mantis Monk và Aromalilith Rosalina, sau đó xây lại sân Link từ các hiệu ứng hồi sinh trong Mộ
  • Sau khi thay bài: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi thay bài

Vì sao điểm như vậy

Danh sách hiện không hợp lệ: nó dùng 3 Ash Blossom (giới hạn 2), 2 Droll & Lock Bird (giới hạn 1) và 1 Triple Tactics Talent (Forbidden). Theo bộ tiêu chí, Deck nhận một điểm bị giới hạn chỉ dựa trên cấu trúc, thay vì điểm Final Contextual bình thường. Đọc theo cấu trúc, Deck có mật độ tương tác thực sự: 11 hand trap và 10 văn bản vô hiệu hoá, nên có câu trả lời mạnh khi đi sau. Engine Plant Link đủ dự phòng qua các lộ trình Aroma, Ragnaraika và Sunavalon để phục hồi sau một lần bị gián đoạn. Điểm yếu nằm ở tính nhất quán và chuyển hoá: mỗi starter lõi có khoảng 30% khả năng mở trong tay 5 lá, Main Deck trộn ba họ archetype (chỉ 2 trên 45 lá Main là Sunavalon đúng tên), và không có trận đấu nào được ghi nhận để đo trần hay trung vị. Độ phổ biến không được cộng điểm: thống kê sử dụng cho thấy lõi archetype có mặt, nhưng chỉ 5 trên 25 lá lõi tiêu chuẩn nằm trong danh sách này, và điểm được xây dựng từ hệ thống chứ không phải từ trung bình điểm của từng lá bài.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán của Engine 55 P(>=1 starter 3 bản trong 5 lá) = 0.30; nhóm lõi archetype P(>=1 trên tay 5 lá) = 0.77; dự phòng đa starter qua Ragnaraika, Aroma và Sunseed (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 45 Mật độ hand trap và lá kỹ thuật (11 hand trap, 12 tech) làm tăng rủi ro lá chết trên các tay không có tương tác; 3 bản của 9 lá và 12 lá đơn hạn chế dự phòng (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 45 Không có sân nào phân tích được; trần suy ra từ văn bản, ví dụ Aromalilith Rosemary và Chain Coils chuỗi Triệu hồi Link (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 35 Không có sân nào được ghi nhận nên không đo được sản lượng trung vị, và được đặt thấp do thiếu bằng chứng (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng lộ trình 55 Nhiều lộ trình độc lập qua hồi sinh của Ragnaraika Mantis Monk và văn bản hồi sinh từ Mộ; starter_diversity không được cung cấp (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind 55 8 lá có văn bản tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ ra sân (Mantis Monk, Rosalina) hỗ trợ việc xây lại; không có resource_signature (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & Chất lượng tương tác 72 11 hand trap, 10 văn bản vô hiệu hoá và 16 văn bản loại bỏ tạo tương tác rộng; Ash Blossom và Infinite Impermanence phủ suốt lượt (đọc ngữ nghĩa, Suy luận)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá sân 70 Hand6 P(>=1 hand-trap) = 0.83 khi đi sau; Ash, Ghost Belle và Droll bao phủ nhiều thời điểm kích hoạt (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 60 Chain Coils ATK 2900, Circle of the Fairies ATK 2200 và Chaos Angel ATK 3500 là các quái thú kết thúc thực sự, nhưng việc tiếp cận LIGHT/DARK có điều kiện (chỉ số đã xác minh, khả năng tiếp cận suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 45 45 lá Main với 12 lá đơn và 9 lá bộ ba; 3 bản Ash và việc vi phạm giới hạn bản của Droll làm giảm tính linh hoạt; Triple Tactics Talent là Forbidden (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck 60 Extra Deck 15 lá gồm 11 quái thú Link cùng lựa chọn Synchro và Fusion, mang lại khả năng tiếp cận Link linh hoạt (thành phần đã xác minh, cách dùng suy luận)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 20 Side Deck trống (0 lá) nên không đánh giá được kế hoạch sau khi thay bài (Đã xác minh)
D13 Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp format 45 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ sử dụng archetype chỉ mang tính ngữ cảnh (Tạm tính)
D14 Độ khó điều khiển & Khả năng chịu lỗi 35 Chuỗi nhiều archetype với các bước Link, Synchro và hồi sinh từ Mộ cùng nhiều thời điểm tương tác khiến việc điều khiển khó (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 52, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm tính, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 40. Điều chỉnh: mức phơi bày banlist (-6); xung đột engine (-2); giới hạn Deck không hợp lệ (-14). Công thức cuối cùng: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability = 0.80*52 + 0.20*40 = 49.6 trước điều chỉnh (-8 tổng), sau đó bị giới hạn ở 35 vì Deck không hợp lệ

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.3 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến Đi trước so với 0 tuyến Đi sau

Điểm mạnh

  • Bộ hand trap và vô hiệu hoá dày (11 hand trap, 10 văn bản vô hiệu hoá) giúp đáp trả sân khi đi sau
  • Engine Plant Link dự phòng qua các lộ trình Aroma, Ragnaraika và Sunavalon
  • Extra Deck linh hoạt với 11 quái thú Link để tiếp cận Triệu hồi Link

Điểm yếu

  • Số bản vi phạm: Ash Blossom 3 (giới hạn 2), Droll 2 (giới hạn 1), Triple Tactics Talent 1 (Forbidden)
  • Khả năng mở starter khoảng 30% với mỗi starter 3 bản trong tay 5 lá
  • Ba họ archetype cùng chung Main Deck, nên engine kém mạch lạc hơn một danh sách thuần
  • Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi thay bài

Điểm nghẽn quan trọng

  • Mở tay không có khả năng tiếp cận starter Plant (khoảng 23% tay thiếu nhóm lõi archetype)
  • Triple Tactics Talent và các vi phạm giới hạn bản phải bị loại bỏ trước khi danh sách có thể chơi hợp lệ

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Triple Tactics Talent (1) một lá thay thế hợp lệ theo lựa chọn của người chơi Forbidden trong OCG; Deck không thể hợp lệ khi lá này còn trong danh sách
2 1 bản Ash Blossom & Joyous Spring một lá thay thế hợp lệ theo lựa chọn của người chơi OCG Bán giới hạn (Semi-Limited) cho phép 2 bản; đang chạy 3 bản
3 1 bản Droll & Lock Bird một lá thay thế hợp lệ theo lựa chọn của người chơi OCG Giới hạn (Limited) cho phép 1 bản; đang chạy 2 bản
4 không có một Side Deck tối đa 15 lá Side Deck đang trống, nên không có kế hoạch sau khi thay bài cho trận best-of-3

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Trạng thái không hợp lệ: Ash Blossom 3/2, Droll & Lock Bird 2/1, Triple Tactics Talent 1/0 (Forbidden); Main 45 và Extra 15 nằm trong giới hạn kích thước OCG; Side 0; Độ thuần archetype theo đúng tên 3.3%; 11 quái thú Link trong Extra; Thống kê sử dụng: 5 trên 25 lá lõi tiêu chuẩn có mặt
  • Suy luận: Khả năng mở starter: starter 3 bản P(>=1 trong 5) = 0.30; nhóm lõi archetype 0.77; mật độ tương tác hand trap và độ bao phủ khi đi sau (P>=1 hand trap trong 6 = 0.83); dự phòng engine qua các lộ trình Plant
  • Tạm tính: Meta Power (null) và mức phù hợp matchup (D13) cần một mẫu meta có ngày; Độ tin cậy trong giải đấu (40) thiếu mọi dữ liệu giải đấu hoặc tỉ lệ thắng
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ sử dụng của meta theo archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick và tỉ lệ starter). Meta Power là tạm tính do thiếu mẫu meta có ngày. Tên Deck là null và Side Deck trống

Xem thêm OCG

Sunavalon

Thông tin chi tiết của Sunavalon

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top