Deck Primite #674875 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
41 lá Main, 15 Extra, gồm Bystial Druiswurm x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3 - Skill: Không có. Tạo 29/03/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026
Main Deck (41)
- Bystial Baldrake x1
- Bystial Druiswurm x3
- Bystial Magnamhut x1
- Bystial Saronir x1
- Droll & Lock Bird x2
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x2
- Lacrima the Crimson Tears x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Primite Dragon Ether Beryl x3
- The Bystial Lubellion x3
- Dipity x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Branded Regained x1
- Called by the Grave x1
- Crossout Designator x1
- Fiendsmith's Tract x3
- Primite Drillbeam x1
- Primite Lordly Lode x3
- Primite Roar x1
- Fiendsmith in Paradise x1
Extra Deck (15)
- Fiendsmith's Desirae x1
- Fiendsmith's Lacrima x1
- Necroquip Princess x1
- Fiendsmith's Agnumday x1
- Fiendsmith's Requiem x2
- Fiendsmith's Sequence x1
- Hieratic Seal of the Heavenly Spheres x1
- Moon of the Closed Heaven x1
- S:P Little Knight x1
- Chaos Angel x1
- Constellar Ptolemy M7 x1
- D/D/D Wave High King Caesar x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 38/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 48 |
| Đi trước | 46 |
| Đi sau | 48 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 42 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Thể thức: master-duel
Tính hợp lệ
Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 1 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Phát triển sân Fiendsmith/Bystial/Primite để triển khai các boss Link, Xyz và Fusion từ Extra Deck (mang tính lý thuyết; không có sân nào được ghi nhận); các quái thú gây sát thương 2500 ATK như Bystial Saronir / Baldrake / Magnamhut khi đã có một Rồng DARK Cấp 6 trên sân
- Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi đầu Primite hoặc Fiendsmith (Primite Lordly Lode, Fiendsmith's Tract, Fiendsmith Engraver) và xây một boss Link hoặc Fusion; giữ hand trap và Maxx C cho lượt của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Maxx C để phá sân đầu tiên của đối thủ, rồi chuyển sang Bystial Dragon hoặc boss Fiendsmith
- Hồi phục: Các lá bài tìm kiếm (15 lần xuất hiện trong text) và Fiendsmith's Tract / Primite Lordly Lode khôi phục được một tay bài có thể chơi; Fiendsmith Engraver và Lacrima tái sử dụng từ Mộ
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck (side_count 0): không tồn tại kế hoạch sau khi đổi bài trong danh sách đã nộp
Vì sao điểm số như vậy
Deck được chấm như một hệ thống, không phải bằng cách lấy trung bình các lá bài. Deck kết hợp bốn nhóm archetype (Primite 8 bản, Fiendsmith 13 bản tính theo độ phân tán archetype, Bystial 9 bản, Mulcharmy 6 bản) với độ thuần khiết theo tên chính xác chỉ 14,3%, nên engine chỉ nhất quán một phần: một starter 3 bản có khoảng 33% khả năng xuất hiện trong tay mở đầu 5 lá, còn nhóm lõi archetype 8 bản có khoảng 68% (Suy luận). Hand trap và text tìm kiếm (6 hand trap, 15 lần tìm kiếm) tạo ra tương tác và hồi phục hợp lý, giúp tăng các chiều tương tác và bào mòn. Chi phí cao: danh sách có Called by the Grave, một lá Cấm chạy một bản, khiến Deck không hợp lệ và chỉ được chấm ở mức lý thuyết, chỉ dựa trên cấu trúc. Không có dữ liệu combo, liên kết giải đấu hay Side Deck, nên trần combo, sản lượng trung vị và điểm sau khi đổi bài đều là suy luận dựa trên text; độ phổ biến hay tỉ lệ archetype không được tính điểm.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 55 | P(có ít nhất một starter 3 bản trong tay 5 lá) ~0.33; P(có ít nhất một từ nhóm lõi archetype) ~0.68; bootstrap 2 lá chưa được xác minh (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 45 | Nhóm lõi đa archetype với 13 ô singleton và 14 lá Extra Deck khác nhau cho thấy tay bài chết hoặc xung đột thường xuyên (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần | 40 | Không có sân combo nào phân tích được; trần chỉ suy ra từ text lá bài như Bystial Saronir và Lacrima của Fiendsmith (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có sân nào được ghi nhận, nên không đo được sản lượng trung vị; sàn suy ra từ độ đa dạng starter (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi | 55 | Nhiều đường đi độc lập qua Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Primite Drillbeam và Fiendsmith in Paradise; tái sử dụng từ Mộ (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & Bào mòn | 50 | Lá tìm kiếm (15 lần trong text) và tái sử dụng từ Fiendsmith Engraver và Lacrima bù lại chi phí tiêu hao; không có dữ liệu netCardAdvantage (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & Tương tác | 60 | 6 hand trap, 6 lá có text vô hiệu hoá và 14 lá có text loại bỏ tạo ra tương tác nhiều lớp; Maxx C và Droll là Hạn chế hoặc Bán hạn chế (text đã xác minh, chất lượng suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 45 | Các quái thú 2500 ATK của Bystial và Droll & Lock Bird hỗ trợ khi đi sau; không có dữ liệu tỉ lệ thắng theo lượt đi (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 40 | Kết thúc phụ thuộc vào ATK của quái thú Link/Xyz/Fusion (Chaos Angel 3500, Desirae 2800) nhưng không có dữ liệu sân kết thúc hay sát thương (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 45 | Main Deck 41 lá nằm trong quy tắc 40–60, nhưng 48 trên 56 bản không đúng archetype, nên độ gọn kém (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 55 | 15 ô Extra Deck bao phủ link (7), xyz (4), fusion (3), synchro (1), phụ thuộc nặng vào một vài quái thú link (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 25 | Side Deck trống (side_count 0), nên không ghi nhận điểm thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức | 40 | Không có mẫu meta có ngày tháng hay liên kết giải đấu; không có tỉ lệ archetype, nên điểm là placeholder tạm tính (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 50 | Trình tự nhiều archetype và điều kiện triệu hồi Extra Deck có độ phức tạp vừa phải khi chơi (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Toolbox phụ (chỉ dựa trên cấu trúc; D13 giữ ở mức tạm tính 40). Cấu trúc ≈ 48, Đi trước ≈ 46, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 42. Điều chỉnh: rủi ro danh sách cấm (-6); không có Side Deck (-2). Công thức cuối: 0.80*Structural(47.55) + 0.20*TournamentReliability(42) + ContextModifiers(-8) = 38.44 -> 38; Meta tạm tính; danh sách không hợp lệ nên chỉ là lý thuyết/dựa trên cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.33 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay bị brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi khi đi trước so với 0 đường đi khi đi sau
Điểm mạnh
- Hand trap và text vô hiệu hoá nhiều lớp (6 hand trap, 6 lá có text vô hiệu hoá) tạo tương tác ở cả hai lượt
- Mật độ lá tìm kiếm (15 lần trong text) khiến việc khôi phục một tay bài có thể chơi là khả thi
- Extra Deck bao phủ các đường triệu hồi link, xyz, fusion và synchro
Điểm yếu
- Không hợp lệ trong thể thức vì Called by the Grave là lá Cấm và được chạy một bản
- Bốn nhóm archetype với độ thuần khiết theo tên chính xác 14,3%; engine chỉ nhất quán một phần
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
- Phụ thuộc nặng vào một vài boss link/xyz/fusion và các starter Primite/Fiendsmith mỗi lá chỉ xuất hiện khoảng một phần ba thời gian
Các điểm nghẽn quan trọng
- Một starter 3 bản đơn lẻ chỉ có khoảng 33% khả năng xuất hiện trong tay mở đầu 5 lá
- Việc triệu hồi boss Extra Deck phụ thuộc vào nguyên liệu Fiendsmith hoặc Bystial cụ thể
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Called by the Grave | Một lá Main Deck hợp lệ đảm nhận cùng vai trò vô hiệu hoá/loại bỏ (ví dụ một lá phép Branded hoặc Primite hợp lệ) | Deck không hợp lệ; bắt buộc bỏ bản Cấm trước khi có thể áp dụng bất kỳ điểm số bình thường nào |
| 2 | Một hoặc hai lá staple ngoài archetype như Fabled Lurrie hoặc Dipity | Thêm một bản Primite Lordly Lode hoặc Fiendsmith's Tract | Tăng mật độ starter cải thiện D1 và giảm rủi ro brick (Suy luận) |
| 3 | Không có | Một Side Deck 3 đến 5 lá | Side Deck hiện đang trống, nên D12 và kế hoạch sau khi đổi bài chưa được chấm điểm |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Called by the Grave là lá Cấm trong Master Duel và được chạy một bản (không hợp lệ); Droll & Lock Bird, Maxx C, Bystial Magnamhut và Crossout Designator là Bán hạn chế hoặc Hạn chế và nằm trong giới hạn; Main 41 và Extra 15 nằm trong quy tắc kích thước master-duel; Side Deck trống
- Suy luận: Xác suất starter từ phân phối siêu bội (33% cho starter 3 bản, 68% cho nhóm lõi archetype); điểm chiều D1 đến D11 và D14 suy ra từ text lá bài và thành phần; kế hoạch đi trước và đi sau từ text lá bài
- Tạm tính: Meta Power (null) và mức phù hợp matchup D13, vì không có mẫu meta có ngày tháng hay liên kết giải đấu
- Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp, nên sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text; không có liên kết giải đấu, nên thiếu tỉ lệ meta archetype và thành tích từng người chơi; không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick hay starter); Meta Power là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng; không có Side Deck nên D12 và kế hoạch sau khi đổi bài chưa được chấm; Deck không hợp lệ (Called by the Grave), nên kết quả chỉ mang tính lý thuyết/dựa trên cấu trúc
Không tải được combo





