Deck Raidraptor #696409 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 02 tháng 5 2026
Main Deck (40)
- Fabled Lurrie x1
- Fiendsmith Engraver x2
- Lacrima the Crimson Tears x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Raider's Wing x1
- Raidraptor - Fuzzy Lanius x1
- Raidraptor - Strangle Lanius x1
- Time Thief Adjuster x2
- Time Thief Bezel Ship x1
- Time Thief Chronocorder x1
- Time Thief Regulator x3
- Time Thief Temporwhal x1
- Time Thief Winder x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Armored Xyz x1
- Called by the Grave x1
- Fiendsmith's Tract x1
- Time Thief Hack x1
- Time Thief Startup x1
- Full-Armored Xyz x1
- Infinite Impermanence x3
- The Phantom Knights of Shade Brigandine x1
- Time Thief Flyback x1
- Time Thief Power Reserve x1
- Time Thief Retrograde x2
Extra Deck (15)
- Fiendsmith's Desirae x1
- Fiendsmith's Lacrima x1
- Fiendsmith's Agnumday x1
- Fiendsmith's Requiem x1
- Fiendsmith's Sequence x1
- Moon of the Closed Heaven x1
- S:P Little Knight x1
- D/D/D Wave High King Caesar x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
- Full Armored Dark Knight Lancer x1
- Raidraptor - Force Strix x1
- Time Thief Double Barrel x1
- Time Thief Perpetua x1
- Time Thief Redoer x1
- Xyz Armor Fortress x1
Không tải được deck
Deck — Deck Power Evaluation
Sức mạnh tổng thể của Deck: 61/100 (±7 · Mức độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 64.2 |
| Đi trước (Going First) | 60 |
| Đi sau (Going Second) | 65 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy Torneo | 50 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange
- Định dạng: Master-Duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Nhận dạng & kế hoạch trò chơi
- Điều kiện chiến thắng: Nhồi quân Time Thief và nâng Cấp thành Xyz/Link có ATK cao; chiếm quyền điều khiển bằng bài giữ tay và tái tạo tài nguyên
- Lượt 1 (đi trước): Mở bài với bài giữ tay (Infinite Impermanence, Ash Blossom) và một quân Time Thief để bắt đầu đàn, sau đó nâng Cấp thành Xyz ông trùm
- Lượt 2 (đi sau): Sử dụng nhiều bài giữ tay để làm gián đoạn đối thủ, sau đó đổ đầy sân với quân Time Thief thông qua Startup và nâng Cấp
- Phục hồi: Mulcharmy Fuwalos hút khi đối thủ triệu tập và Time Thief Power Reserve tái tạo quân, cho phép tái tạo bàn cờ sau khi bị gián đoạn
- Sau khi đổi bài: Không có Deck thay thế; dựa vào sự ổn định đã có
Tại sao điểm số như vậy
Deck này có khả năng mở bài ổn định với tay bài giữ tay và ít nhất một quân Time Thief (≈58% cơ hội), cho phép bắt đầu đàn có thể nâng Cấp thành Xyz ông trùm có ATK cao. Sự tương tác mạnh mẽ nhờ nhiều bài vô hiệu hoá, và hệ thống kéo/rút bài giúp phục hồi sau khi bị gián đoạn. Tuy nhiên, độ nguyên thuỷ thấp và thiếu Deck thay thế tăng nguy cơ “sập bài”, giữ cho sức mạnh tổng thể ở mức trung bình.
Điểm số các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng truy cập & nhất quán của hệ thống | 68 | Xác suất có ít nhất 1 lá bài lõi trong 5 lá đầu ≈ 0.58; 3 lá Time Thief quan trọng tạo thành 2 lá bắt đầu (Ước tính) |
| D2 | Chất lượng tay mở & quản lý rủi ro “sập bài” | 55 | Chỉ có 7.3% độ nguyên thuỷ tên duy nhất và 27 lá bài khác nhau tạo ra rủi ro “sập bài” vừa phải dù có 9 Lá bài giữ tay (Ước tính) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & trần số | 80 | Có khả năng swarm Time Thief và nâng Cấp thành Xyz ông trùm 2800+ như Full‑Armored Dark Knight Lancer cho trần cao (Ước tính) |
| D4 | Sàn công & trung bình đầu ra | 50 | Mở bài điển hình tạo ra 2–3 quân trước khi nâng Cấp, cho thấy đầu ra trung bình xung quanh 50 (Ước tính) |
| D5 | Độ bền gián đoạn & dự phòng đường đi | 70 | Chín bài giữ tay cộng nhiều đường đi thay thế (Regulator, Winder, Adjuster) tạo đệm chống gián đoạn (Ước tính) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind | 75 | Mulcharmy Fuwalos hút khi đối thủ triệu tập và Power Reserve tái tạo quân, hỗ trợ phục hồi tài nguyên (Ước tính) |
| D7 | Chất lượng bàn cờ cuối & tương tác | 70 | 12 lá bài có hiệu ứng vô hiệu hoá (Infinite Impermanence, Ash Blossom, Retrograde,…) tạo lớp tương tác mạnh mẽ (Ước tính) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá bàn | 68 | Mật độ bài giữ tay cho 0.8082 xác suất có bài hữu dụng trong tay 6 lá bài, và các Lá bài phá bàn như Retrograde tăng sức mạnh đi sau (Ước tính) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 65 | Xyz ông trùm như Full‑Armored Dark Knight Lancer (2800 ATK) và Divine Arsenal (3000 ATK) tạo áp lực kết thúc mạnh mẽ (Ước tính) |
| D10 | Hiệu quả main deck & linh hoạt | 55 | Main deck 40 lá bài với 27 lá bài khác nhau và độ nguyên thuỷ thấp làm giảm độ chặt chẽ (Ước tính) |
| D11 | Hiệu quả extra deck & phạm vi phủ | 60 | Extra deck 15 lá bài bao gồm 5 Link, 8 Xyz, 2 Fusion, cung Cấp phạm vi rộng nhưng một phần phù hợp (Ước tính) |
| D12 | Khả năng thích ứng bộ thay thế | 10 | Không có bộ thay thế giới hạn khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Ước tính) |
| D13 | Bao phủ đối thủ & phù hợp định dạng | 40 | Không có bối cảnh giải đấu; độ phù hợp meta tạm thời (Ước tính) |
| D14 | Độ phơi bày & sai số người chơi | 45 | Chuỗi multi‑step phức tạp tăng yêu cầu sai số (Ước tính) |
Cách tính điểm số
Hình thức chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 64.2, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 65, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Torneo ≈ 50. Hệ số Tuner: không có. Công thức cuối: 0.80Cấu trúc + 0.20Tournament (Meta tạm thời)
Xác suất & tóm tắt combo
- Mở bài có ít nhất 1 lá bài: ≈ 0.58 · Hai lá bài combo quan trọng: — · Ước tính sập bài: ≈ 0.42 (tất cả đều Ước tính)
- Đầu ra Combo: tốt nhất —, trung bình —, bàn cờ mỗi lượt —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi đi trước so với 0 đường đi đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ bài giữ tay cao để gián đoạn
- Nhiều động cơ kéo/rút bài
- Truy cập vào các Xyz/Union ông trùm mạnh
- Phủ bì extra deck rộng
Điểm yếu
- Độ nguyên thuỷ tên rất thấp → nguy cơ “sập bài” cao
- Không có bộ thay thế giới hạn khả năng thích ứng sau khi đổi bài
- Combo phức tạp tăng yêu cầu sai số người chơi
- Thiếu lá bài nâng Cấp Raidraptor quan trọng
Điểm nghẽn quan trọng
- Phụ thuộc vào các quân Time Thief cụ thể để bắt đầu đàn
- Thiếu phép nâng Cấp Raidraptor
Thay đổi được đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm vào | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một số lá bài không thuộc archetype | Rank‑Up Magic “Raidraptor’s Force” và nhiều quân Raidraptor cốt lõi hơn | Tăng độ nhất quán hệ thống và giảm nguy cơ “sập bài” |
| 2 | Các lá bài phép dư、低影响 | Thêm động cơ kéo/rút bài (ví dụ: Pot of Prosperity) hoặc công nghệ thay đổi bài | Cải thiện kinh tế tài nguyên và tính linh hoạt của bộ thay thế |
Bằng chứng & mức độ tin cậy
- Đã xác minh: Tình trạng hợp lệ; số lượng bản sao lá bài; role_hint_tags; bảng xác suất
- Ước tính: Tất cả các bằng chứng chiều; đánh giá khả năng truy cập hệ thống; ước tính rủi ro “sập bài”; ước tính trần công thức; đánh giá độ bền gián đoạn; ước tính tài nguyên & phục hồi; đánh giá chất lượng tương tác; ước tính sức mạnh đi sau; ước tính áp lực tấn công & kết thúc; ước tính hiệu quả main deck; ước tính phủ hiệu quả extra deck; ước tính khả năng thích ứng bộ thay thế; ước tính bao phủ đối thủ & phù hợp định dạng; ước tính độ phơi bày & sai số người chơi
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame cũ)
- Thiếu dữ liệu: Không có công thức dung hợp được cung Cấp — trần công thức/truyền thông bảng/cổng cụ thể — không có Scale thắng/thua giải đấu — không có Scale bắt đầu/gián đoạn/OTK — sức mạnh Meta không có mẫu metagame cụ thể — những tín hiệu này là Ước tính/Không xác định
- Meta Power là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame được cung Cấp
Không tải được combo





