Deck Fiendsmith #698136 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

40 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Primite Dragon Ether Beryl x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3 - Skill: Không có. Tạo 04/05/2026 bởi YGO Mod.

Deck Fiendsmith Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 04 tháng 5 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ControlĐộ tin cậy: Trung bình
58± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 58
Đi trước 64
Đi sau 66

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 58/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 62
Đi trước 64
Đi sau 66
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy Giải đấu 58
  • Chiến lược chính: Control
  • Chiến lược phụ: Midrange
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: boss Extra Deck của Fiendsmith (Rextremende, Desirae, Chaos Angel, TY-PHON) được đưa ra sân sau khi phá vỡ thế trận và trao đổi hand trap; các quái thú tấn công chủ lực Bystial và Primite (Lubellion, Baldrake, Druiswurm) cùng áp lực sân Xyz/Link từ Wollow và Goblin's Crazy Beast
  • Lượt 1 (đi trước): Lượt 1 dùng Fiendsmith Engraver hoặc Fiendsmith's Tract để tìm kiếm, dựng chồng gây nhiễu Hiệu ứng Nhanh (Effect Veiler, Ghost Belle, Infinite Impermanence), rồi Link hoặc Fusion vào một boss ở lượt 2
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ các hand trap (Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Maxx C, Ghost Belle) để chống lại chuỗi triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại sân thông qua Lacrima hoặc hồi sinh từ Requiem
  • Hồi phục: Hồi sinh quái thú Fiendsmith từ Mộ thông qua Lacrima the Crimson Tears và Fiendsmith's Requiem, đồng thời rút bài bằng Mulcharmy Fuwalos hoặc Maxx C khi tay trống
  • Sau khi đổi Side: Master Duel không có Side Deck (side_count 0); kế hoạch cố định và chỉ thích nghi bằng cách chọn 40 lá Main nào để cam kết trong mỗi ván

Vì sao đạt điểm này

Deck thường mở được một lượt hoạt động với một searcher: bằng chứng cho thấy P(có ít nhất một searcher trong tay mở 5 lá) khoảng 0.88 và P(có ít nhất một lá lõi của archetype) khoảng 0.85, nên engine thường có thể đạt được ở lượt 1 đến 2 (Suy luận). Sức mạnh thật sự nằm ở mật độ tương tác: mười hai lá hand trap với xác suất 0.90 có ít nhất một lá trong tay 6 lá khi đi sau, cộng thêm hiệu ứng vô hiệu hoá trên Desirae, D/D/D Caesar và Primite Drillbeam, giúp nâng điểm sân kết thúc và điểm đi sau. Khả năng hồi phục ở mức khá nhờ hồi sinh từ Mộ qua Lacrima và Requiem, rút bài bằng Mulcharmy, và Ghost Belle, nhưng không có board combo nào được cung cấp, nên trần và mức trung bình chỉ là suy luận dựa trên văn bản và được chấm điểm riêng. Độ phổ biến và hướng dẫn của archetype không tự mang lại điểm, và điểm không được tính bằng cách lấy trung bình điểm các lá. Điểm bị giữ lại vì 42 bản sao ngoài archetype (chỉ 23.6% đúng tên), Side Deck 0 lá, và không có bằng chứng giải đấu hay tỉ lệ thắng nào, khiến điểm cuối cùng nằm gần mức trung bình của thang đo.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine 62 P(có ít nhất một searcher trong 5 lá) khoảng 0.88 và P(lõi archetype trong 5 lá) khoảng 0.85, nhưng chỉ có 13 bản sao Fiendsmith đúng tên trong 40 lá Main (Suy luận)
D2 Chất lượng Mở bài & Quản lý Brick 58 12 lá hand trap và 13 lá có văn bản searcher; khoảng 0.15 xác suất không có lá lõi archetype nào trong 5 lá mở đầu, cùng một số hand trap vô dụng khi đối thủ không chơi gì (Suy luận)
D3 Chuyển đổi Combo & Trần 60 Không có board combo nào được ghi nhận; trần được suy ra từ danh sách boss Extra Deck (Rextremende, Desirae, Lacrima, Requiem) cùng văn bản tìm kiếm và hồi sinh của Fiendsmith (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung bình 50 Không có board combo nào được ghi nhận, nên mức trung bình chưa được đo và được đặt gần trung tính; sự đa dạng starter ở mức vừa phải qua ba tuyến tìm kiếm (Suy luận)
D5 Khả năng Chống Gián đoạn & Dự phòng Tuyến 65 Nhiều tuyến độc lập: Engraver, Tract, hồi sinh Lacrima, Requiem và Mulcharmy từ Mộ, cộng thêm hai engine hand trap vẫn hoạt động sau lần gây nhiễu đầu tiên (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Hồi phục & Grind 60 Hồi sinh qua Lacrima, Requiem và Ghost Belle, cùng rút bài qua Mulcharmy, Maxx C và Droll; chi phí tài nguyên cao khi triệu hồi Fusion và Link từ Extra Deck (Suy luận)
D7 Chất lượng Sân Kết thúc & Tương tác 80 Infinite Impermanence, Ash, Maxx C, Droll, Effect Veiler, Ghost Belle và Nibiru xếp lớp qua cả hai lượt; văn bản vô hiệu hoá được xác nhận trên 9 lá (Văn bản lá đã xác minh, chất lượng Suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá sân 74 Mật độ hand trap khi đi sau là 0.90, cộng thêm hiệu ứng vô hiệu hoá của Caesar và Desirae; các boss có ATK từ 2500 đến 3500 (Suy luận)
D9 Áp lực Tấn công & Sức chốt hạ 72 ATK của boss từ 2800 đến 3500 trên Rextremende, Desirae, Chaos Angel, Caesar và TY-PHON; việc chốt hạ phụ thuộc vào việc xử lý xong gây nhiễu trước (Chỉ số đã xác minh, chuyển đổi Suy luận)
D10 Hiệu suất & Tính linh hoạt của Main Deck 58 Main 40 lá với 23 lá khác nhau và 11 lá đơn; 42 trên 55 lá không mang đúng tên archetype, làm giảm tính gắn kết (Thành phần đã xác minh, hiệu quả Suy luận)
D11 Hiệu suất & Độ phủ của Extra Deck 62 15 ô Extra Deck với 14 lá khác nhau, 6 lá Extra mang tên Fiendsmith và 9 lá chung hoặc hỗ trợ; truy cập Extra đi qua Fiendsmith's Tract và Engraver (Thành phần đã xác minh, hiệu quả Suy luận)
D12 Khả năng Thích nghi với Side Deck 35 Master Duel không có Side Deck và side_count là 0, nên không tồn tại hiệu suất sau khi đổi Side; chấm thấp trên cơ sở đó (Tạm tính)
D13 Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Format 50 Không có liên kết giải đấu và không có mẫu meta có ngày; mức sử dụng archetype là khoảng 14 trên 14 danh sách lõi nhưng tỉ lệ chiếm dụng chưa được đo (Tạm tính)
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Lỗi 55 Nhiều khung thời điểm Hiệu ứng Nhanh và chuỗi combo đi qua cả Main Deck lẫn Extra Deck; lặp lại được nhưng đòi hỏi cao (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: 70% Control / 30% Midrange. Cấu trúc ≈ 62, Đi trước ≈ 64, Đi sau ≈ 66, Meta = tạm tính, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 58. Điều chỉnh: engine_conflicts (-2); no_post_side_plan (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Điều chỉnh Ngữ cảnh (Meta tạm tính); 0.80*61.7 + 0.20*58 - 3 = 58.2

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.88 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick toàn bộ ≈ 0.15 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung bình —, board trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mười hai hand trap và hai engine searcher mang lại tương tác đi sau cao và khả năng dựng sân ở lượt 1 đáng tin cậy
  • Các boss Extra Deck của Fiendsmith với 2800 đến 3500 ATK giúp chốt trận khi sân đã được dọn sạch
  • Hồi sinh qua Lacrima và Requiem cho phép Deck dựng lại sau khi bị gián đoạn

Điểm yếu

  • Chỉ có 13 bản sao Fiendsmith đúng tên trong Main Deck; khoảng 76% Main là hỗ trợ từ archetype khác hoặc lá chung
  • Master Duel không có Side Deck, nên không có sự thích nghi giữa các ván
  • Không có board combo nào được ghi nhận, nên độ ổn định và khả năng chuyển đổi dựa vào suy luận từ văn bản và xác suất

Điểm nghẽn quan trọng

  • Fiendsmith Engraver (2 bản) và Fiendsmith's Tract (2 bản) là các tuyến tìm kiếm chính đến boss Extra Deck; mất cả hai khiến Extra Deck khó tiếp cận
  • Một số hand trap (Ash Blossom, Droll) không có giá trị khi đối thủ không triệu hồi hoặc không thêm bài, nên có thể khiến tay bị brick

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Triple Tactics Talent (1 bản) một searcher hoặc Phép/Bẫy mang tên Fiendsmith hoạt động ở lượt 1 Triple Tactics Talent cần hiệu ứng quái thú trong Main Phase, mâu thuẫn với kế hoạch Control lượt 1; một lá Fiendsmith giúp tăng độ ổn định engine (Suy luận).

Bằng chứng & Độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ trong master-duel: 40 Main, 15 Extra, 0 Side; không vi phạm; Maxx C 1/1 Limited, Bystial Magnamhut 1/1 Limited, Droll and Lock Bird 2/2 Semi-Limited; văn bản lá cho tất cả lá được liệt kê; nhãn vai trò hand-trap, searcher và vô hiệu hoá; số liệu sử dụng: 14 lá lõi, 7 lá lõi có mặt theo cờ sử dụng
  • Quan sát được: Hướng dẫn mô tả Deck là Fiendsmith Control với gây nhiễu lượt 1 và hand trap lượt 2
  • Suy luận: Ước tính xác suất starter và hand trap theo phân phối siêu bội (0.88, 0.85, 0.90); chiến lược chính Control và phụ Midrange; điểm Cấu trúc 62 và điểm cuối 58 từ các chiều có trọng số; chất lượng tương tác hand trap và vô hiệu hoá
  • Tạm tính: Meta power (null, không có mẫu meta có ngày); mức phù hợp matchup và format (D13); khả năng thích nghi Side Deck (D12, không tồn tại Side Deck trong Master Duel)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp — sàn/trung bình/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu — tỉ lệ meta của archetype và thành tích đối đầu của từng người chơi không có; không tồn tại dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN — tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup, brick và starter là Suy luận hoặc Chưa rõ; Meta Power là Tạm tính trừ khi có mẫu meta có ngày; cờ in_this_deck trong usage_statistics mâu thuẫn với danh sách lá: Fiendsmith's Lacrima, Sequence, Requiem (2 bản), Moon of the Closed Heaven, Desirae và Agnumday có trong danh sách Extra Deck nhưng bị gắn cờ in_this_deck là false, nên core_cards_present (7/14) bị đánh giá thấp; đánh giá này dùng danh sách lá

Xem thêm Master Duel

Fiendsmith

Thông tin chi tiết của Fiendsmith

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top