Deck Gunkan #712261 — Yu-Gi-Oh! OCG

53 lá Main, 18 Extra, gồm Gunkan Suship Shari Red x3, Gunkan Suship Shirauo x3, Gunkan Suship Uni x3. Tạo 01/06/2026 bởi YGO Mod.

Deck Gunkan OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 01 tháng 6 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 01/06/2026
25± 5/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 64
Độ tin cậy giải 30
Đi trước 70
Đi sau 68

Gunkan/Ryzeal Mixed Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±5 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 64
Đi trước 70
Đi sau 68
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 30
  • Chiến thuật chính: Combo
  • Chiến thuật phụ: Toolbox
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 53 / Extra 18 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch trận đấu

  • Điều kiện thắng: Xyz summon beatdown kèm gián đoạn (Ryzeal Detonator, Gunkan Uni-class direct, Zeus board wipe); Hand trap + Trap Hole disruption
  • Lượt 1 (đi trước): Thiết lập bàn Rank4 Xyz với negation/removal dùng Gunkan/Ryzeal starters
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Forbidden Droplet/Crossout và board-breaking Xyz (Exciton, Zeus) để dọn và đẩy
  • Phục hồi: Recursion qua Daigusto Emeral, Ryzeal Plugin, Gunkan excavate
  • Sau khi side: Không có (side deck trống)

Tại sao được chấm điểm ở đây

Deck này dung hợp engine Gunkan Suship và Ryzeal Rank-4 Xyz với bộ hand-trap dày đặc, cho độ ổn định lý thuyết cao (P(core live)≈0.89) và end-board nhiều lớp gồm negation, removal, và boss beatstick. Tuy nhiên, danh sách gửi lên không hợp lệ vì Extra Deck chứa 18 lá vượt giới hạn 15 lá OCG, nên không thể chơi nguyên trạng và nhận đánh giá bị giới hạn. Điểm phản ánh tiềm năng cấu trúc thuần túy, không phải sức mạnh giải đấu hợp lệ, và được suy ra từ sự đưa kết hệ thống và combo output ước lượng thay vì trung bình điểm lá bài hay độ phổ biến archetype. Không có combo log thực tế được cung Cấp, nên floor/ceiling được suy từ text lá bài.

Điểm các chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Truy cập engine & Độ nhất quán 70 Archetype core P(open≥1 in 5)=0.887 từ 18 bản sao Gunkan/Ryzeal trong main 53 lá (Suy)
D2 Chất lượng bài mở & Quản lý brick 65 Main 53 lá với nhiều starter nhưng vài normal Shari chết; ước lượng brick thấp-trung bình (Suy)
D3 Chuyển đổi combo & Trần 75 Trần suy: Zeus + Detonator + Uni-class direct attack khả thi, nhưng không có combo ghi nhận (Suy)
D4 Sàn combo & Đầu ra trung vị 55 Không có combo log; đầu ra trung vị suy là bàn Rank4 khiêm tốn (Suy)
D5 Sức chống gián đoạn & Route dự phòng 60 Dual engine (Gunkan + Ryzeal) cung Cấp route dự phòng nếu một line bị đánh (Suy)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Grind 65 Recursion qua Daigusto Emeral, Ryzeal Plugin, Gunkan Ikura excavate (Suy)
D7 End-Board & Chất lượng tương tác 75 Mật độ tương tác cao: Detonator destroy, Zeus wipe, Utopia negate, Rafflesia trap immunity (Suy)
D8 Đi sau & Sức mạnh board-breaking 70 Công cụ đi sau: Forbidden Droplet, Crossout, Exciton Knight, Zeus board break (Suy)
D9 Áp lực tấn công & Sức đóng game 70 Bosses 3000 ATK, Uni-class direct, Double or Nothing OTK potential (Suy)
D10 Hiệu quả Main Deck & Linh hoạt 55 Main 53 lá hơi phình; extra không hợp lệ giới hạn hiệu quả (Xác minh/Suy)
D11 Hiệu quả Extra Deck & Độ phủ 50 Extra 18 lá (không hợp lệ) với nhiều Rank4 Xyz nhưng 3 lá quá giới hạn (Xác minh)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 0 Side deck trống; không có khả năng thích nghi sau side (Xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Phù hợp định dạng 50 Không có bối cảnh giải đấu; matchup fit tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi 60 Độ phức tạp chơi mixed-engine trung bình; pilot có thể quản lý (Suy)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Combo. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 70, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 30. Bộ sửa: Extra deck không hợp lệ (-8); Không side deck (-4). Công thức cuối: Deck không hợp lệ: cấu trúc tính (Combo weights) nhưng final bị giới hạn 25 theo rubric; không có mẫu metagame

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở starter: P(≥1) ≈ 0.89 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng full-brick ≈ 0.11 (tất cả Suy)
  • Đầu ra combo: best PowerIndex —, median —, board-per-starter —
  • Thứ tự lượt: 0 line đi trước so với 0 line đi sau

Điểm mạnh

  • Độ nhất quán cao của core engine
  • Tương tác nhiều lớp qua Rank4 Xyz toolbox
  • Dự phòng dual archetype

Điểm yếu

  • Kích thước extra deck không hợp lệ (18>15)
  • Không có side deck
  • Main deck phình 53 lá
  • Không có telemetry combo

Điểm nghẽn quan trọng

  • Vi phạm kích thước extra deck
  • Phụ thuộc vào Rank4 Xyz materials

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 3 Extra Deck monster dư (vd: Mereologic Aggregator, Eclipse Twins, Number 39: Utopia) Tuân thủ giới hạn 15 lá extra deck
2 Bài side deck Kích hoạt thích nghi sau side

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Xác minh: Quy tắc kích thước hợp lệ; Trích dẫn text lá bài; Số lá bị giới hạn; Extra deck đếm 18
  • Quan sát: Không có (không có combo log)
  • Suy: Xác suất nhất quán; Lớp tương tác; Route phục hồi; Tiềm năng bàn trần
  • Tạm thời: Matchup fit; Meta power
  • Khoảng trống dữ liệu: không có combo được cung Cấp — combo floor/median/ceiling chỉ suy từ text không Link giải đấu — thiếu meta-share archetype và record match từng pilot không có win-rate telemetry trong YGOVN (đi trước/sau, matchup, Cấp độ game, Scale brick/starter/OTK) — những tín hiệu đó là Suy hoặc Unknown Meta Power là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng cung Cấp

Xem thêm OCG

Gunkan

Thông tin chi tiết của Gunkan

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top