Deck Fiendsmith #720784 — Yu-Gi-Oh! TCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Elfnote Lucina x3, Elfnote Regina x3, Elfnote Tinia x3 - Skill: Không có. Tạo 14/06/2026 bởi YGO Mod.

Deck Fiendsmith TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Chủ Nhật, 14 tháng 6 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ControlĐộ tin cậy: Trung bình
59± 5/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 60
Độ tin cậy giải 55
Đi trước 58
Đi sau 62

Deck — Đánh Giá Sức Mạnh Deck

Sức Mạnh Deck Bối Cảnh Cuối: 59/100 (±5 · Mức tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng quan Giá trị
Sức Mạnh Cấu Trúc Deck 60
Đi Phía Trước (Going First) 58
Đi Phía Sau (Going Second) 62
Sức Mạnh Meta tạm thời
Độ Tin Cậy Giải Đấu 55
  • Chiến lược chính: Kiểm soát (Control)
  • Chiến lược phụ: Hộp công cụ (Toolbox)
  • Định dạng: tcg

Tính Hợp Pháp

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp Pháp.

Nhận dạng & kế hoạch trò chơi

  • Điều kiện thắng: Kiểm soát bàn chơi bằng hand traps và floodgate rồi thắng bằng các Fiendsmith beatstick; Khai thác engine Elfnote / Power Patron cho extra beatdown hoặc combo turns
  • Turn 1 (đi trước): Set hand traps, tìm Fiendsmith Engraver hoặc Lacrima, thiết lập điều khiển bằng Infinite Impermanence và Anti‑Spell Fragrance, sau đó phát triển engine Fiendsmith
  • Turn 2 (đi sau): Sử dụng mật độ hand trap 6 lá để chặn turn đối thủ, rồi Summon một Fiendsmith monster hoặc Fusion để gây áp lực
  • Phục hồi: Sử dụng Ghost Belle, Droll & Lock Bird, và engine draw Mulcharmy Fuwalos để lấy lại tài nguyên sau khi bị disruption
  • Sau khi side deck: Không có side deck; dựa vào engine draw/search trong trận để thích ứng sau Phase side

Tại sao nó đạt điểm này

Deck Fiendsmith mở bài đáng tin cậy với xác suất cao (≈86%) rút được bộ khởi động cốt lõi, và bộ hand trap dày đặc giúp nó sống sót sau disruption sớm. Các công cụ tìm bài và draw engine cho phép phục hồi tài nguyên khá tốt, trong khi floodgate và board‑wipe cung Cấp tương tác mạnh. Tuy nhiên main deck bị quá tải bởi các lá filler ngoài archetype, các piece quan trọng của Fiendsmith trong Extra Deck bị thiếu, và không có side deck, làm giảm tính nhất quán và khả năng thích ứng. Các yếu tố này giữ sức mạnh cấu trúc around 60 và điểm bối cảnh tổng thể gần 59. Mức độ phổ biến của archetype không ảnh hưởng đến điểm vì đánh giá dựa trên sự phối hợp hệ thống, không phải share meta.

Điểm số chiều Dimensions

# Chiều (Dimension) Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng Truy cập Engine & Tính Nhất quán 80 Core starter group (17 copies) hiện diện với P≥1 trong opening hand ≈ 0.856 (Inferred)
D2 Chất lượng Opening Hand & Quản lý Brick 65 Full‑brick proxy 0.144 và nhiều singletons gây ra occasional dead draws (Inferred)
D3 Chuyển đổi Combo & Trần (Ceiling) 40 Không có combo boards được ghi nhận; đường chạy lý thuyết tốt nhất bị giới hạn ở một Fiendsmith beatstick duy nhất (Inferred)
D4 Sàn (Floor) & Đầu ra Median của Combo 35 Trận đấu điển hình thực thi bằng control play không có combo lớn; median output khiêm tốn (Inferred)
D5 Kháng Nhiễu & Đa dạng tuyến (Route Redundancy) 70 11 hand‑traps, nhiều recursion (Ghost Belle, Fiendsmith Engraver) cho khả năng kháng cự mạnh (Inferred)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Cày cuốc (Grind) 68 Engine draw Mulcharmy Fuwalos, Triple Tactics draw 2, và nhiều searchers hỗ trợ grind (Inferred)
D7 End‑Board & Chất lượng Tương tác 75 Mật độ tương tác cao (negates, floodgate, board‑wipe) với các lá như Infinite Impermanence, Anti‑Spell Fragrance, Lightning Storm (Inferred)
D8 Đi Sau & Sức Mạnh Phá Bàn 70 Số lượng hand‑trap 11 cho P≥1 trong tay 6 lá ≈ 0.756 (Inferred); board‑breakers như Harpie's Feather Duster hiện diện (Inferred)
D9 Áp lực Công kích & Khả năng Kết liễu 60 Beatsticks như Fiendsmith Lacrima (2400 ATK) và Fiendsmith Desirae (2800) tồn tại nhưng bị giới hạn (Inferred)
D10 Hiệu quả Main Deck & Tính Linh hoạt 45 Deck 55 lá với chỉ 14% độ tinh khiết archetype và nhiều lá tech ngoài archetype làm giảm hiệu quả (Inferred)
D11 Hiệu quả Extra Deck & Phủ sóng 50 Extra deck 15 lá bao gồm nhiều generic synchros/link; missing core Fiendsmith Requiem và Sequence (Inferred)
D12 Khả năng Thích ứng Side Deck 20 Side deck trống, không cung Cấp khả năng thích ứng post‑side (Inferred)
D13 Phủ sóng Matchup & Phù hợp Định dạng 55 Không có dữ liệu giải đấu; fit matchup được suy luận từ các công cụ control toolbox (Provisional)
D14 Khả năng Điều khiển (Pilotability) & H dung sai Sai lầm 45 Số lượng quyết định cao (nhiều hand‑traps, techs, và searches) giảm dung sai sai lầm (Inferred)

Cách tính điểm

Chiến lược: Kiểm soát (Control). Cấu trúc ≈ 60, Đi Trước ≈ 58, Đi Sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ Tin Cậy Giải Đấu ≈ 55. Sửa đổi: none. Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*ĐộTinCậyGiảiĐấu (Meta tạm thời)

Tóm tắt Xác suất & Combo

  • Mở bộ khởi động: P(≥1) ≈ 0.86 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính full‑brick ≈ 0.14 (Tất cả Inferred)
  • Đầu ra Combo: best PowerIndex —, median —, board‑per‑starter —
  • Thứ tự Turn: 0 đường đi‑trước vs 0 đường đi‑sau

Điểm Mạnh

  • Mật độ hand trap và floodgate cao
  • Bộ negation và board‑wipe mạnh mẽ
  • Nhiều engine draw và search
  • Extra deck linh hoạt với nhiều tùy chọn synchro/link

Điểm Yếu

  • Độ tinh khiết archetype thấp; nhiều lá filler ngoài archetype
  • Missing core Fiendsmith extra‑deck pieces (Requiem, Sequence)
  • Không có side deck cho tech matchup‑specific
  • Phương sai tài nguyên có thể dẫn đến dead draws

Điểm Nghẽn Critical

  • Thiếu Fiendsmith Requiem giới hạn tiềm năng beatdown
  • Phụ thuộc vào việc rút key hand traps sớm
  • Độ kết dính engine phụ thuộc vào việc có được Fiendsmith Engraver hoặc Lacrima

Thay đổi Khuyến nghị

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Nhiều spells filler ngoài archetype (ví dụ: Lightning Storm, Harpie's Feather Duster) Fiendsmith Requiem (Link‑1) và Fiendsmith Sequence (Link‑3) để củng cố engine Cải thiện hiệu quả main deck và cung Cấp beatstick đáng tin cậy
2 Một bản mỗi generic tech monster (ví dụ: Chaos Angel, D/D/D Wave High King Caesar) Additional copies của core Fiendsmith monsters (Lacrima, Fiendsmith Engraver) và dedicated side deck với extra hand‑traps Tăng sự hiện diện cốt lõi và thêm khả năng thích ứng post‑side

Bằng chứng & Mức tin cậy

  • Đã Xác minh: Tình trạng hợp pháp và giới hạn bản sao; Trích dẫn hiệu ứng card cho mỗi lá
  • Đã Suy luận (Inferred): Tính toán xác suất cho starter access và brick rate; Đánh giá nhất quán engine, kinh tế tài nguyên, và tương tác; Điểm dimension suy ra từ vai trò hiệu ứng và thành phần
  • Tạm thời (Provisional): Đánh giá matchup và phù hợp định dạng do thiếu dữ liệu giải đấu
  • Khoảng trống dữ liệu: no combos supplied — combo floor/median/ceiling là suy luận hiệu ứng; no tournament link — archetype meta‑share và bản ghi match từng pilot bị thiếu; no win‑rate telemetry tồn tại trong YGOVN (going‑first/second, matchup, game‑level, brick/starter/OTK rates) — những tín hiệu đó là Inferred hoặc Unknown; Meta Power là Tạm thời (Provisional) trừ khi mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp

Xem thêm TCG

Fiendsmith

Thông tin chi tiết của Fiendsmith

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top