Deck Primite #726366 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
42 lá Main, gồm Labrynth Archfiend x3, Dark Doriado x3, Archfiend's Usurpation x3. Tạo 27/06/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 27 tháng 6 2026
Main Deck (42)
- Labrynth Archfiend x3
- Jerry Beans Man x1
- Oppressed People x2
- People Running About x2
- United Resistance x2
- Dark Doriado x3
- Archfiend's Usurpation x3
- Enchanting Fitting Room x3
- White Elephant's Gift x3
- Archfiend Playtime x3
- Dark Factory of More Production x2
- Farewelcome Labrynth x3
- Fuh-Rin-Ka-Zan x1
- Huge Revolution x3
- Lost Wind x2
- Primite Howl x3
- Torrential Tribute x3
Không tải được deck
Deck — Deck Power Evaluation
Final Contextual Deck Power: 48/100 (±5 · Confidence: Medium)
| Overall score | Value |
|---|---|
| Structural Deck Power | 52 |
| Going First | 45 |
| Going Second | 65 |
| Meta Power | provisional |
| Tournament Reliability | 55 |
- Primary strategy: Stun
- Secondary strategies: Control
- Format: master-duel
Legality
Main 42 / Extra 0 / Side 0 — status: Legal.
Identity & game plan
- Win condition: Kiểm soát bàn chơi bằng khả năng hủy diệt hàng loạt và giành chiến thắng bằng sự mòn dần (attrition); Triệu hồi đặc biệt các Normal monster đã tuyên bố để gây sát thương chip
- Turn 1 (going first): Triển khai nhiều bẫy (Torrential Tribute, Lost Wind, Farewelcome Labrynth) và dùng Enchanting Fitting Room để Triệu hồi đặc biệt Normal monsters, sau đó dùng Primite Howl để Triệu hồi đặc biệt một Normal monster đã tuyên bố gây sát thương.
- Turn 2 (going second): Sử dụng tay sáu lá bài để kích hoạt các trình hủy bàn chơi như Huge Revolution và Lost Wind, sau đó tiếp nối bằng các draw engine để tái xây dựng.
- Recovery: Rút bài bằng White Elephant's Gift, Dark Factory of More Production, và Fuh‑Rin‑Ka‑Zan; tái chế tài nguyên qua Lost Wind và tiếp tục triển khai bẫy.
- After siding: Không có side deck; dựa vào các bẫy còn lại và hiệu ứng rút bài để thích ứng sau khi side-step.
Why it scores here
Deck có khả năng mở động cơ hủy bàn chơi ổn định nhờ xác suất 76% rút được ít nhất một lá bài lõi, và nhiều bẫy loại bỏ/vô hiệu hoá cho phép tương tác mạnh. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các Normal monster cụ thể và thiếu các đầu thủ ATK cao khiến áp lực trung bình thấp. Các draw engine giúp giảm thiểu hao hụt tài nguyên, nhưng rủi ro đổ bài (brick) 24% và không có side deck hạn chế khả năng thích ứng. Nhìn chung hệ thống đủ nhất quán cho lối điều khiển nhưng thiếu sức tấn công, cho ra power ngữ cảnh ở mức trung bình.
Dimension scores
| # | Dimension | Score | Evidence |
|---|---|---|---|
| D1 | Engine Accessibility & Consistency | 70 | P(at least one core card in opening 5) ≈ 0.76, giving 1 ~70% chance to start the engine (Inferred). |
| D2 | Opening-Hand Quality & Brick Management | 55 | Full‑brick probability is 0.24 and many duplicate normals create redundancy, yielding 1 hand quality around 55 (Inferred). |
| D3 | Combo Conversion & Ceiling | 65 | The best possible turn can field several Normal monsters and 1 Primite Howl summon, estimated ceiling ~65 (Inferred). |
| D4 | Combo Floor & Median Output | 45 | Typical games only achieve modest board presence, median power around 45 (Inferred). |
| D5 | Interruption Resilience & Route Redundancy | 60 | Multiple independent trap lines and draw effects give moderate resilience, scored ~60 (Inferred). |
| D6 | Resource Economy, Recovery & Grind | 65 | Draw engines (White Elephant's Gift, Dark Factory, Fuh‑Rin‑Ka‑Zan) provide decent card economy, rated ~65 (Inferred). |
| D7 | End-Board & Interaction Quality | 70 | High count of removal/negation traps (15 removal, 5 negation) gives strong interaction quality ~70 (Verified for counts, Inferred for quality). |
| D8 | Going-Second & Board-Breaking Power | 75 | Six‑card hand and board‑wipes like Huge Revolution and Torrential Tribute give strong going‑second breaking power ~75 (Inferred). |
| D9 | Offensive Pressure & Closing Power | 40 | Lacks high‑ATK monsters; offensive pressure limited to low‑ATK normals, score ~40 (Verified ATK values, Inferred pressure). |
| D10 | Main Deck Efficiency & Flexibility | 45 | 42‑card list với only 7% archetype purity and many filler cards reduces efficiency to ~45 (Inferred). |
| D11 | Extra Deck Efficiency & Coverage | 30 | No Extra Deck slots used, limiting flexibility, score ~30 (Verified). |
| D12 | Side Deck Adaptability | 30 | No Side Deck present, limiting adaptability, score ~30 (Verified). |
| D13 | Matchup Coverage & Format Fit | 40 | No tournament data; matchup fit provisional, scored ~40 (Provisional). |
| D14 | Pilotability & Error Tolerance | 45 | Complex trap combos and lack of clear sequence lower pilotability to ~45 (Inferred). |
How the score was computed
Strategy profile: Stun. Structural ≈ 52, Going First ≈ 45, Going Second ≈ 65, Meta = provisional, Tournament Reliability ≈ 55. Modifiers: High brick risk (-2); No side deck (-2); Low archetype purity (-1). Final formula: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta provisional)
Probability & combo summary
- Opening 1 starter: P(≥1) ≈ 0.76 · key two-card combo ≈ — · full-brick estimate ≈ 0.24 (all Inferred)
- Combo output: best PowerIndex —, median —, board-per-starter —
- Turn order: 0 going-first lines vs 0 going-second lines
Strengths
- Bộ hủy bàn chơi mạnh mẽ (Torrential Tribute, Huge Revolution, Lost Wind)
- Draw engine đáng kể với nhiều lá bài rút bài
- Nhiều dòng bẫy độc lập tạo sự dư thừa (redundancy)
Weaknesses
- Áp lực tấn công thấp do monster yếu
- Rủi ro đổ bài (brick) cao khi không có bài lõi trong tay bài mở
- Không có side deck hạn chế thích ứng matchup
- Độ tinh khiết archetype rất thấp; nhiều bài lấp đầy (filler)
Critical choke points
- Phụ thuộc vào Enchanting Fitting Room và Primite Howl để tạo sự hiện diện monster
- Cần Normal monster cụ thể để kích hoạt động cơ
Recommended changes
| Priority | Remove | Add | Reason |
|---|---|---|---|
| 1 | Một số Normal monster trùng lặp | Hand traps (ví dụ Infinite Impermanence) và một vài monster ATK cao hơn | Cải thiện vô hiệu hoá sớm và tăng áp lực tấn công |
| 2 | Spell bài thừa过多 | Side deck cards chọn vào chiến lược phổ biến trong meta | Tăng khả năng thích ứng và sức mạnh side-step |
Evidence & confidence
- Verified: Số lượng và loại bài từ danh sách bài; Số lượng removal là 15, negation là 5; Extra deck là 0, side deck là 0; ATK/DEF của monster
- Inferred: Khả năng tiếp cận động cơ từ xác suất lõi 0.76; Rủi ro brick từ xác suất không có lõi 0.24; Đánh giá trần và sàn combo dựa trên hiệu ứng bài; Khả năng chịu phục hồi từ nhiều dòng bẫy; Kinh tế tài nguyên từ bài rút bài; Chất lượng tương tác từ mật độ bẫy; Sức mạnh going‑second từ bộ hủy bàn chơi; Áp lực tấn công hạn chế bởi monster ATK thấp; Hiệu suất deck từ độ tinh khiết archetype; Khả năng điều khiển (pilotability) từ độ phức tạp combo
- Provisional: Matchup coverage do thiếu dữ liệu giải đấu
- Data gaps: no combos supplied — combo floor/median/ceiling là suy luận chỉ dựa trên hiệu ứng no tournament link — archetype meta-share và bản ghi matchup theo từng pilot bị thiếu no win-rate telemetry exists in YGOVN (going-first/second, matchup, game-level, brick/starter/OTK rates) — những tín hiệu đó là Inferred hoặc Unknown Meta Power là Provisional trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp
Không tải được combo





