Deck Blitzclique #730804 — Yu-Gi-Oh! TCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Crackle Blitzclique x3, Grain Blitzclique x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 09/07/2026 bởi YGO Mod.

Deck Blitzclique TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Năm, 09 tháng 7 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 09/07/2026
58± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 68
Độ tin cậy giải 55
Đi trước 75
Đi sau 60

Deck Loại Blitzclique — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck Ngữ cảnh Cuối cùng: 58/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm Tổng thể Giá trị
Sức mạnh Deck Cấu trúc 68
Chơi Trước 75
Chơi Sau 60
Sức mạnh Meta provisional
Độ tin cậy Giải đấu 55
  • Chiến lược chính: Toolbox
  • Chiến lược phụ: Combo
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Legal.

Nhận dạng & Kế hoạch

  • Điều kiện thắng: Thiết lập bàn Rank 4 Xyz / Thunder với sự phá hoại qua việc phá huỷ Blitzclique và Ryzeal Detonator; Đền bù Branded fusion hoặc tấn công mạnh với Whisker Blitzclique
  • Turn 1 (chơi trước): Mở quân Blitzclique + bùa sân, tiêu và triệu hồi Thunder, tạo Ryzeal Detonator hoặc Number để vô hiệu hoá
  • Turn 2 (chơi sau): Sử dụng bẫy tay và Forbidden Droplet để phá bàn rồi thiết lập XYZ
  • Phục hồi: Phục hồi quái Thunder qua Steppleader/Return Stroke, rút bài Mulcharmy
  • Sau khi side: Không có side deck; không thể thích nghi sau side (side_count 0)

Lý do đánh giá như vậy

Deck này được đánh giá là một hệ thống Toolbox kết nối Thunder/Rank-4 Xyz, không phải là trung bình các lá bài. Độ nhất quán cao (core 37 copies, P(open)≈0.998 Inferred) nhưng bộ chính 55 lá bài và không có side deck làm giảm hiệu quả và độ tin cậy sau side. Đỉnh bao gồm Ryzeal Detonator và nhiều Xyz hủy bỏ được hỗ trợ bởi bẫy tay, tuy nhiên không có combo được ghi nhận nên đầu ra trung bình được suy luận quanh một bàn chơi lớp nhưng mong manh. Độ phổ biến của các Loại Blitzclique/Ryzeal không nhận điểm; điểm số phản ánh tính đưa kết hệ thống, mật độ tương tác, và hình phạt mạnh khi không có side deck.

Điểm các Chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận Engine & Nhất quán 85 Core archetype group 37 copies yields P(open≥1)=0.9975 from hypergeometric (Inferred)
D2 Chất lượng tay mở & Quản lý Brick 75 55-card main với 11 three-ofs but some splash conflict yields moderate brick risk (Inferred)
D3 Chuyển đổi Combo & Đỉnh 78 Text suggests ceiling board với Ryzeal Detonator + Number 102/106 negates but no parsed combos (Inferred)
D4 Đáy Combo & Đầu ra Trung vị 65 Median output inferred as 1 couple Rank4 Xyz and destruction, lacking combo data (Inferred)
D5 Độ bền Phá vỡ & Dự phòng Đường đi 70 Multiple Blitzclique/Ryzeal starters and Continuous Trap recovery provide route redundancy (Inferred)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & Kiên trì 68 Mulcharmy draw effects and Seventh Tachyon searcher support resource regen (Inferred)
D7 Bàn cuối & Chất lượng Tương tác 80 High interaction density: 16 negation-text cards, Detonator/Bagooska/Hand traps (Inferred)
D8 Chơi Sau & Sức mạnh Phá vỡ Bàn 65 Going-second aided by Forbidden Droplet and hand traps but no dedicated OTK (Inferred)
D9 Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc 60 Boss monsters Whisker 3000/Detonator 3000 provide moderate closing power (Inferred)
D10 Hiệu quả & Độ linh hoạt Bộ chính 65 Main deck 55 cards với 25.7% exact purity; Branded splash may conflict (Inferred)
D11 Hiệu quả & Phủ sóng Bộ phụ 70 Extra deck 15 với 12 XYZ covering many ranks but some narrow picks (Inferred)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 0 Side deck count is 0, so no post-side adaptability (Verified)
D13 Phủ sóng Đối thủ & Phù hợp Định dạng 50 No dated metagame sample; matchup fit provisional (Provisional)
D14 Khả năng vận hành & Độ chịu lỗi 60 Multiple engines and Blitzclique triggers increase pilot complexity (Inferred)

Cách tính điểm

Chiến lược cấu hình: [
0.7,
0.3
]. Structural ≈ 68, Chơi Trước ≈ 75, Chơi Sau ≈ 60, Meta = provisional, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 55. Tuner: no_side_deck (-5); engine_conflict (-3). Công thức cuối cùng: 0.80Structural + 0.20TournamentReliability + ContextModifiers (Meta provisional)

Tóm tắt Xác suất & combo

  • Mở starter: P(≥1) ≈ 1 · combo hai lá bài then chốt ≈ — · ước lượng full-brick ≈ 0 (tất cả Inferred)
  • Đầu ra Combo: best PowerIndex —, median —, board-per-starter —
  • Thứ tự lượt: 0 dòng chơi trước vs 0 dòng chơi sau

Điểm mạnh

  • Nhất quán cao với core 37 bản sao
  • Lớp tương tác mạnh với bẫy tay và hủy Xyz
  • Nhiều bẫy tái sinh/bảo vệ

Điểm yếu

  • Không có side deck (0 lá bài)
  • Bộ chính 55 lá bài làm tăng độ biến thiên
  • Branded splash có thể thiếu hỗ trợ

Điểm nghẽn quan trọng

  • Phụ thuộc vào quái Thunder trong tay để kích hoạt hiệu ứng Blitzclique
  • Ryzeal Detonator giới hạn 1 bản sao

Thay đổi Đề xuất

Ưu tiên Gỡ bỏ Thêm Lý do
1 Một số lá bài Fusion Branded (Albion, Alba-Lenatus, Dogma) thiếu Albaz Lá bài side deck hoặc các bộ mở rộng Thunder nhất quán Cải thiện độ đưa kết và khả năng thích nghi best-of-3

Bằng chứng & Độ tin cậy

  • Xác nhận: Trạng thái hợp lệ Legal; Số side 0; Lá bài hạn chế trong giới hạn
  • Quan sát: Thống kê sử dụng core hiện diện 94.4%
  • Suy luận: Nhất quán P(open) từ siêu hình; Mật độ tương tác từ vai trò trong hiệu ứng; Điểm các chiều dựa trên hiệu ứng
  • Tạm thời: Meta Power; Phù hợp đối đầu
  • Kho dữ liệu thiếu: không có combo được cung Cấp — đáy/độ trung vị/đỉnh combo chỉ dựa trên hiệu ứng mà không có Link giải đấu — Scale chia sẻ meta archetype và bản ghi trận đấu từng người chơi thiếu, không có dữ liệu tỉ lệ thắng trong YGOVN (chơi trước/sau, đối đầu, mức độ trò chơi, tỉ lệ brick/starter/OTK) — những tín hiệu này là Inferred hoặc Unknown. Meta Power là Provisional trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp.

Xem thêm TCG

Blitzclique

Thông tin chi tiết của Blitzclique

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top