Deck Bystial/Byssted #733151 — Yu-Gi-Oh! OCG

50 lá Main, 20 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Rokket Loader x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3 - Skill: Không có. Tạo 14/07/2026 bởi YGO Mod.

Deck Bystial/Byssted OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 14 tháng 7 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Trung bình
25± 5/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 56
Độ tin cậy giải 30
Đi trước 60
Đi sau 55

Bystial/Byssted — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±5 · Độ tin cậy: Trung bình)

Tổng điểm Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 56
Đi trước 60
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 30
  • Chiến thuật chính: Combo
  • Chiến thuật phụ: Midrange
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 50 / Extra 20 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch trận đấu

  • Điều kiện thắng: Áp lực bàn DARK Dragon Link kèm gián đoạn; Bystial loại bỏ Mộ và khóa hand-trap
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bài Rokket/Bystial starter, dựng bàn Borrelend/Borrelsword với các lớp vô hiệu hoá
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Ultimate Slayer/Super Polymerization/Crossout để phá bàn và tấn công
  • Phục hồi: Gọi lại Rokket monsters qua Recharger/Pisty và hiệu ứng float
  • Sau khi side: Không có side deck; không thể thích nghi sau side

Tại sao được chấm điểm ở đây

Deck này bị đánh dấu Không hợp lệ vì Extra Deck chứa 20 lá trong khi định dạng OCG giới hạn tối đa 15, do đó không thể dùng trong sự kiện chính thức và nhận đánh giá lý thuyết bị giới hạn thay vì Final Contextual bình thường. Hệ thống cơ bản là build Rokket/Bystial Dragon combo có thể mở bài với nhiều starter (Rokket Loader, Quick Launch, Dragon Shrine) và chuyển thành bàn DARK Dragon Link với tương tác từ hand traps và Bystial removal. Tính ổn định ở mức trung bình (P≥1 core starter ≈0.60 Inferred) nhưng danh sách chạy nhiều one-of và Limited staples làm giảm dự phòng, và không có log combo để xác nhận sản lượng trung vị. Độ phổ biến của Bystial/Rokket archetypes không cộng điểm; điểm phản ánh sự đưa kết hệ thống dưới cấu trúc bất hợp lệ, không phải trung bình lá bài.

Điểm các chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của Engine 60 Hypergeometric P(≥1 archetype-core starter in 5) ≈0.60 từ 8 bản; nhiều starter 3 bản có mặt (Inferred).
D2 Chất lượng bài mở & quản lý gạch 55 Biểu đồ bản sao cho thấy 20 lá đơn và 8 lá ba; nhiều one-of dạng garnet tăng rủi ro gạch (Inferred).
D3 Chuyển đổi combo & trần 70 Không có combo phân tích; hiệu ứng gợi trần với bàn Borrelend/Draco Berserker nhưng chưa xác nhận (Inferred).
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 50 Sản lượng trung vị không rõ do zero combo được chấm; sàn giả định khiêm tốn với line 2 lá (Inferred).
D5 Khả năng phục hồi gián đoạn & dự phòng route 50 Bystial và staples chính ở bản Limited giảm dự phòng route sau disruption (Inferred).
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind 55 Rokket Recharger và Guardragon Pisty cho phép Mộ recursion; chữ ký tài nguyên trung bình (Inferred).
D7 Chất lượng end-board & tương tác 70 Role tags cho thấy 11 lá negation-text và 18 lá removal-text; hand traps + lớp Impermanence tương tác (Verified flags).
D8 Sức mạnh đi sau & phá bàn 60 Ultimate Slayer, Super Polymerization, và Crossout cung Cấp tool đi sau nhưng extra size bất hợp lệ (Inferred).
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 60 Extra Deck chứa 3500-ATK Borrelend và 3000-ATK bosses cho áp lực kết thúc (Verified stats).
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 50 Main deck 50 lá với 31 distinct; một số splash ngoài archetype giảm tính gọn (Inferred).
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 40 Extra Deck 20 lá (bất hợp lệ) với 13 Links; nhiều combo piece bắt buộc nhưng vượt giới hạn (Verified count).
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 0 Side Deck trống (0 lá) nên không thể đánh giá thích nghi post-side (Verified).
D13 Độ phủ matchup & phù hợp định dạng 50 Không có mẫu metagame có ngày; matchup fit tạm thời từ ngữ cảnh archetype (Provisional).
D14 Khả năng pilot & dung sai lỗi 40 Combo lines yêu cầu nhiều Link climbs và quản lý material; dung sai lỗi trung bình-thấp (Inferred).

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Combo. Structural ≈ 56, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 30. Modifiers: illegal_extra_deck_size (-30). Công thức cuối: Deck bất hợp lệ: đánh giá lý thuyết chỉ cấu trúc bị giới hạn thấp; không áp dụng công thức bình thường

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở starter: P(≥1) ≈ 0.6 · combo hai lá chính ≈ — · ước lượng full-brick ≈ 0.4 (tất cả Inferred)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board-per-starter —
  • Thứ tự lượt: 0 line đi trước so với 0 line đi sau

Điểm mạnh

  • Nhiều lựa chọn Dragon Link extra deck
  • Mật độ hand trap tốt (Ash, Impermanence, Droll, Mulcharmy)

Điểm yếu

  • Kích thước extra deck bất hợp lệ (20 > 15)
  • Nhiều bản one-of giảm tính nhất quán
  • Không có side deck cho thích nghi best-of-3

Điểm nghẽn quan trọng

  • Bản Bystial Limited (Magnamhut, Druiswurm ở 1)
  • Extra deck vượt giới hạn ngăn chơi hợp lệ

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 5 lá Extra Deck (giảm từ 20 xuống 15) Đáp ứng giới hạn kích thước extra deck OCG để deck hợp lệ

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Verified: Trạng thái hợp lệ Illegal; Trích đoạn text lá bài; Banlist statuses (Limited/Semi-Limited); Extra deck count 20
  • Inferred: Xác suất mở starter; Rủi ro gạch từ one-of; Bàn trần từ text
  • Provisional: Matchup format fit
  • Data gaps: không có combo cung Cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ suy luận từ text không link giải đấu — archetype meta-share và per-pilot match record thiếu không có win-rate telemetry trong YGOVN (đi trước/sau, matchup, level game, brick/starter/OTK rates) — các tín hiệu đó là Inferred hoặc Unknown Meta Power là Provisional trừ khi có mẫu metagame có ngày cung Cấp

Xem thêm OCG

Bystial/Byssted

Thông tin chi tiết của Bystial/Byssted

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top