Deck Dogmatika #742933 — Yu-Gi-Oh! TCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Năm, 20 tháng 8 2026
Main Deck (60)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x2
- Bystial Magnamhut x1
- D.D. Crow x2
- Diabellze the Original Sinkeeper x1
- Dogmatika Ecclesia, the Virtuous x1
- Droll & Lock Bird x2
- Fallen of Albaz x1
- Fallen of the White Dragon x2
- Lava Golem x2
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Tri-Brigade Mercourier x1
- Tri-Brigade Springans Kitt x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Blazing Cartesia, the Virtuous x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x2
- The Golden Swordsoul x1
- Branded Fusion x1
- Branded in High Spirits x3
- Branded Opening x2
- Called by the Grave x1
- Fusion Deployment x2
- Gold Sarcophagus x1
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x2
- Mistaken Arrest x3
- Radiant Typhoon Vision x3
- Super Polymerization x3
- The Fallen & The Virtuous x3
- Triple Tactics Talent x1
- Branded Retribution x1
- Evenly Matched x2
Extra Deck (15)
- Alba-Lenatus the Abyss Dragon x1
- Albion the Branded Dragon x2
- Despian Quaeritis x1
- Granguignol the Dusk Dragon x2
- Hyperinvoked Aeon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Mixousia the Confounder x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x2
- Titaniklad the Ash Dragon x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck ```html
Sức mạnh Deck Ngữ cảnh Cuối cùng: 68/100 (±5 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 68 |
| Đi trước | 70 |
| Đi sau | 70 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy Giải đấu | 60 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: không có
- Định dạng: tcg
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các quái thú chủ chốt (Fallen of Albaz, Dragon that Devours the Dogma, v.v.) để kích hoạt dọn bàn và các đường OTK; Value/Tempo thông qua việc bỏ bài Dogmatika và triệu hồi từ Extra Deck
- Lượt 1 (đi trước): Mulligan tìm Ash Blossom, Fried Chicken, và Fallen of Albaz/Swordsoul sớm để thiết lập sự gián đoạn và hand trap
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hiệu ứng của Ash Blossom/Imperial Order để gián đoạn, sau đó chuyển hướng sang combo qua Fallen of Albaz hoặc Dragon that Devours the Dogma
- Phục hồi: Trở lại từ Mộ thông qua khả năng hồi quy của Fallen of Albaz/Swordsoul, tái sử dụng Spell/Trap gián đoạn chủ chốt từ tay hoặc Mộ
Vì sao nó đạt điểm này
Deck Dogmatika mở ra một kế hoạch khả thi một cách đáng tin cậy vào Lượt 2 nhờ mật độ hand trap và searcher mạnh, chuyển hóa điều đó thành áp lực thông qua các phần thưởng Fusion hiệu ứng cao và dọn bàn. Nó xử lý sự gián đoạn tốt nhờ các đường hand trap dự phòng và khả năng hồi quy, nhưng rủi ro brick ở tay bài đầu và thiếu draw ổn định giới hạn điểm sàn. Trần điểm mạnh nhờ các Fusion finisher ATK cao và mật độ gián đoạn, trong khi độ nhất quán tổng thể ở mức trung bình, cho kết quả 68 mức trung bình-cao.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận Engine & Nhất quán | 68 | Core archetype hiện diện trong 48% deck với tổng cộng 25 lá core; P(≥1 core trong 5) ≈ 94% (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay bài đầu & Quản lý Brick | 55 | 11 hand trap và 18 searcher giảm xác suất brick; Scale brick ước tính trong tay bài đầu ~25% (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & Trần điểm | 80 | Đường tốt nhất PowerIndex 80 từ bằng chứng combo; có thể kết thúc đáng tin cậy với finisher 2500+ ATK (Quan sát được) |
| D4 | Sàn Combo & Đầu ra Trung vị | 60 | PowerIndex trung vị 60 dựa trên tổng hợp combo và giá trị hand trap (Quan sát được) |
| D5 | Khả năng chống chịu Gián đoạn & Dự phòng Đường đi | 70 | Hai đường khởi động lại độc lập qua khả năng hồi quy của Fallen of Albaz và Swordsoul; khả năng chống chịu gián đoạn được đánh giá cao (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Grind | 65 | Chữ ký tài nguyên cho thấy giá trị ổn định từ việc bỏ bài Dogmatika và triệu hồi thêm; lợi thế bài ròng hơi tích cực (Suy luận) |
| D7 | Bàn cuối & Chất lượng Tương tác | 75 | Mật độ tương tác trung bình 3.1 với 9 hiệu ứng negate và 20 lá removal; áp lực bàn cuối mạnh (Quan sát được) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh Phá bàn | 70 | Kế hoạch đi sau được hỗ trợ bởi 70% hiện diện hand trap trong tay 6 lá và các counter chủ chốt như Droll (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết liễu | 75 | Các boss monster như Dragon that Devours the Dogma (3000 ATK) và Fusion finisher ATK cao mang lại khả năng kết liễu mạnh (Quan sát được) |
| D10 | Hiệu suất Main Deck & Tính linh hoạt | 60 | Main 60 lá với 34 lá khác biệt và 25 core; hiệu suất trung bình do một số lựa chọn ngoại vi (Suy luận) |
| D11 | Hiệu suất Extra Deck & Độ phủ | 70 | Extra deck giữ 15 slot được sử dụng tốt bởi 11 fusion monster và Synchro chủ chốt; độ phủ trên trung bình (Quan sát được) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 50 | Side thiếu floodgate chuyên dụng hoặc counter hẹp; khả năng thích nghi hạn chế khi không có dữ liệu post-side (Suy luận) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Phù hợp Định dạng | 55 | Không có mẫu metagame theo ngày; tỷ trọng meta của archetype được ghi nhận nhưng chưa đủ để xếp hạng chắc chắn (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng vận hành & Dung sai Lỗi | 65 | Các bước combo trung bình với 10–12 điểm quyết định qua các ví dụ; dung sai lỗi hợp lý cho người chơi giàu kinh nghiệm (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Cân bằng (Combo chính). Structural ≈ 68, Going First ≈ 70, Going Second ≈ 70, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 60. Hệ số Tuner: hand_trap_density (5); brick_risk (-5); extra_deck_coverage (5); meta_provisionality (0). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm thời)
Tóm tắt Xác suất & combo
- Mở đầu bằng starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (tất cả Suy luận)
- Đầu ra combo: PowerIndex tốt nhất 80, trung vị 60, board-per-starter 2.6
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ hand trap và searcher mạnh cho kế hoạch T1–T2 nhất quán
- Các phần thưởng Fusion hiệu ứng cao với nhiều mối đe dọa bàn cuối
- Mật độ gián đoạn tốt (9 hiệu ứng negate + 20 hiệu ứng removal)
- Các đường hồi quy vững chắc qua Fallen of Albaz và Swordsoul
Điểm yếu
- Biến động tay bài đầu có thể tạo ra các lượt brick khi thiếu draw chuyên dụng
- Không có floodgate hoặc anti-backrow chuyên dụng trong main
- Side deck thiếu lời giải rõ ràng cho các mối đe dọa đặc thù của meta
- Sự phụ thuộc vào nguyên liệu Fusion cụ thể có thể bị đình trệ nếu tài nguyên phân tán
Các điểm nghẽn then chốt
- Tính nhất quán của việc thiết lập Fallen of Albaz hoặc Swordsoul sớm
- Khả năng có nguyên liệu Fusion chủ chốt từ tay/Deck
- Thiếu lợi thế bài đáng tin cậy ngoài giá trị dựa trên việc bỏ bài
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Cân nhắc 1-2 lá draw chuyên dụng (ví dụ: Allure of Darkness) để giảm Scale brick | Cải thiện tính nhất quán lúc mở đầu và độ tin cậy sàn | |
| 2 | Thử nghiệm 1-2 floodgate hoặc phương án negate backrow trong Side để tăng khả năng chống chịu theo định dạng | Khắc phục điểm yếu trước backrow dày hoặc chiến lược token |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: tính hợp lệ và nội dung lá bài từ evidence.json; cấu trúc deck và số lượng lá chính xác
- Quan sát được: dữ liệu tổng hợp combo (best/median PowerIndex, board_per_starter); Scale xuất hiện lá core (12/25 hiện diện trong deck này)
- Suy luận: xác suất nhất quán tay bài đầu (hypergeometric); rủi ro brick và ước tính sàn; hiệu ứng của mật độ hand trap/tương tác
- Tạm thời: sức mạnh meta và kết quả matchup (không có mẫu metagame theo ngày)
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được phân tích — sàn/trung vị/trần combo suy luận từ hiệu ứng không có Link giải đấu — chỉ có tỷ trọng meta của archetype, không có hồ sơ trận đấu theo người chơi không có telemetry Scale thắng trong YGOVN (đi trước/sau, matchup, Cấp trận) không có dữ liệu hiệu suất post-side; khả năng thích nghi side được đánh giá định tính
Không tải được combo





