Deck Centur-Ion #750106 — Yu-Gi-Oh! TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Hai, 07 tháng 9 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bình
32± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 46
Độ tin cậy giải 35
Đi trước 42
Đi sau 50

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 32/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 46
Đi trước 42
Đi sau 50
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 35
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Tempo, tổ hợp cơ chế Synchro/Link/Fusion
  • Thể thức: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 17 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 8 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: quái thú boss trong Extra Deck (ví dụ Red Supernova Dragon, Centur-Ion Auxila, Bystial Dis Pater) dựa trên nội dung hiệu ứng của Centur-Ion và Bystial; chưa có dòng ghi nhận nào xác nhận tần suất đạt được điều này.; Áp lực Link/Fusion Fiendsmith (Fiendsmith's Desirae, Fiendsmith's Agnumday) khi nhánh Fiendsmith đã hoạt động.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bằng các lá khởi đầu Centur-Ion hoặc Fiendsmith và Stand Up Centur-Ion / Emblema Oath để úp các Bẫy Liên tục, sau đó mở rộng sang boss Synchro; tay 6 lá khi đi sau không cần thiết ở đây. (Suy luận từ nội dung bài)
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng 14 hand trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Droll & Lock Bird, Ghost Ogre) để chặn Triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại qua cơ chế hồi sinh của Centur-Ion. (Suy luận)
  • Hồi phục: Hồi phục qua hiệu ứng tìm kiếm của Centur-Ion Primera Primus và Centur-Ion Auxila, Synchro Rumble, và Fiendsmith's Tract từ Deck. (Suy luận từ nội dung bài)
  • Sau khi đổi Side: Không thể đánh giá: deck không có lá Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau khi đổi Side.

Vì sao điểm như vậy

Deck mở tay đáng tin cậy nhờ nhóm lõi Centur-Ion: dữ liệu sử dụng cho thấy nhóm lõi có khoảng 96% khả năng có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá, dù con số này là chỉ số đại diện từ Main Deck (Suy luận). Extra Deck có nhiều boss Synchro và Link mạnh, và 14 hand trap mang lại khả năng tương tác thực sự khi đi sau. Tỉ lệ chuyển đổi combo và sản lượng trung vị chỉ được chấm từ văn bản, vì không có sân ghi nhận nào, nên điểm giữ trong khoảng 35-40. Deck không hợp lệ: 17 lá Extra Deck vượt giới hạn 15 lá, ba lá Forbidden được dùng, và bốn lá khác vượt giới hạn số bản. Điểm Cấu trúc khoảng 46, và điểm cuối cùng bị giới hạn thấp ở mức 32 như một đánh giá chỉ mang tính lý thuyết. Độ phổ biến và tỉ lệ archetype không được cộng điểm, và điểm từng lá không được lấy trung bình.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán Engine 55 P(có ít nhất một bản của nhóm lõi trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.96 trên chỉ số đại diện Main Deck; khả năng tiếp cận lá khởi đầu ở mức đủ, nhưng danh sách không hợp lệ và có một lá Forbidden (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 45 14 hand trap và 21 lá tech cạnh tranh cho tay 6 lá qua ba nhánh phụ; có khả năng xuất hiện nhiều lá chết hoặc xung đột khi rút (Suy luận)
D3 Chuyển đổi Combo & Giới hạn trần 40 Không có combo ghi nhận nào có thể phân tích; giới hạn trần chỉ đọc từ văn bản, với khả năng truy cập boss Synchro/Link và hồi sinh Centur-Ion (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 35 Không có sân ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa rõ; chấm thận trọng dựa trên văn bản và độ đa dạng lá khởi đầu (Suy luận)
D5 Khả năng chống chịu gián đoạn & Dự phòng tuyến 50 Nhiều tuyến hồi sinh độc lập và hand trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Ghost Ogre) mang lại một mức dự phòng sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 45 Có khả năng tái tạo tài nguyên qua hồi sinh Centur-Ion và Fiendsmith, nhưng không có dữ liệu telemetry tài nguyên (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & Chất lượng tương tác 55 Độ rộng tương tác gồm Harpie's Feather Duster, Lightning Storm và Infinite Impermanence, nhưng các lá Forbidden và lá vượt giới hạn bị trừ vào danh sách (Văn bản lá đã xác minh, chất lượng suy luận)
D8 Sức mạnh khi đi sau & Phá sân 55 Mật độ hand trap cho khoảng 84% khả năng có ít nhất một tương tác trong tay 6 lá khi đi sau, nhưng chất lượng phá sân chỉ dựa trên văn bản (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc trận 60 Boss Extra Deck đạt 3000-4000 ATK theo văn bản lá (Chỉ số đã xác minh, sức mạnh kết thúc trận suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 40 Main Deck có 31 lá khác nhau, với 21 lá tech và 16 lá vượt giới hạn số bản, nên độ gọn còn yếu (Số đếm đã xác minh, hiệu quả suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 45 17 lá Extra Deck vượt giới hạn 15 lá, nên đây là một Extra Deck không hợp lệ (Đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 10 Không có Side Deck (0 lá), nên không hỗ trợ khả năng thích ứng sau khi đổi Side (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp thể thức 30 Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; mức phù hợp thể thức là Tạm tính (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 50 Engine đa archetype với nhiều Hiệu ứng Nhanh và Triệu hồi có điều kiện cần sắp xếp thứ tự cẩn thận (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 46, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 50, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: banlist_exposure (-12). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh = 0.80*45.6 + 0.20*35 - 12 ≈ 31.5, làm tròn thành 32. Deck không hợp lệ: đây là đánh giá lý thuyết/chỉ cấu trúc, nên không gán điểm Sức mạnh theo ngữ cảnh thông thường.


Xem thêm TCG

Centur-Ion

Thông tin chi tiết của Centur-Ion

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top