Deck Marincess #750807 — Yu-Gi-Oh! Duel Links
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Sáu, 11 tháng 9 2026
Deep Blue of the Mother Ocean
Deep Blue of the Mother Ocean
Main Deck (27)
- D.D. Crow x3
- Fog King x1
- Marincess Blue Tang x2
- Marincess Mandarin x1
- Marincess Pascalus x2
- Marincess Sea Horse x1
- Marincess Sleepy Maiden x1
- Marincess Springirl x2
- Tidal, Dragon Ruler of Waterfalls x2
- Effect Veiler x3
- Forbidden Droplet x3
- Marincess Battle Ocean x1
- Marincess Dive x2
- Marincess Wave x3
Extra Deck (9)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 63/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 64 |
| Đi trước | 66 |
| Đi sau | 68 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 62 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Tempo, Control
- Định dạng: duel-links
Tính hợp lệ
Main 27 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Link Summon lên sân Water Link-4 (Marincess Aqua Argonaut / Great Bubble Reef / Wonder Heart) rồi tấn công hoặc duy trì nó phía sau lớp hỗ trợ gồm hand trap và vô hiệu hoá; mài mòn bằng cơ chế hồi sinh qua hiệu ứng Mộ của Marincess (Pascalus, Mandarin, Sea Horse, Dive) để dựng lại quái thú Link sau khi bị gián đoạn
- Lượt 1 (đi trước): Mở bộ khởi đầu Water 2 lá bài (Springirl, Blue Tang, Pascalus, Sea Horse hoặc Mandarin), Triệu hồi Đặc biệt vào cầu nối Link-1 đến Link-2, rồi Link Summon Aqua Argonaut hoặc Great Bubble Reef trong khi giữ một hand trap (Effect Veiler, D.D. Crow, Forbidden Droplet) để đối phó tương tác đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng tay 6 lá bài để giữ Effect Veiler hoặc D.D. Crow cho Main Phase của đối thủ, sau đó chuyển sang cùng sân Link-4; Marincess Wave và Droplet ngăn các tương tác tiếp theo
- Phục hồi: Loại bỏ quái thú Marincess khỏi Mộ để kích hoạt Triệu hồi Đặc biệt và Link Summon từ Mộ, tìm Marincess Sea Angel / Blue Slug / Coral Triangle cho Link tiếp theo
- Sau khi thay bài: Không áp dụng: Duel Links không có side deck nên không có kế hoạch sau khi thay bài
Vì sao chấm điểm như vậy
Deck được chấm như một hệ thống Link Marincess Link với nhau, không phải trung bình cộng điểm của từng lá bài. Chín quái thú khởi đầu thuộc Water (hai bản mỗi lá Springirl, Blue Tang và Pascalus, cùng Sea Horse, Mandarin và Sleepy Maiden) cho xác suất ước tính 0,89 để có ít nhất một quái thú khởi đầu trong tay mở 5 lá (Suy luận từ phân phối siêu bội), nên đạt điểm cao về khả năng tiếp cận. Có 12 lá tương tác (hand trap Effect Veiler, D.D. Crow, Forbidden Droplet và Marincess Wave, cộng với hiệu ứng vô hiệu hoá hiệu ứng của Aqua Argonaut) giúp sân Link-4 tồn tại qua lượt đầu tiên của đối thủ, yếu tố quyết định điểm endboard và điểm đi sau. Điểm bị kéo xuống do chưa có bất kỳ bàn combo nào được ghi nhận (trần và trung vị combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng), 3 bản của các lá không phải engine dễ bị kẹt trên tay, và không có dữ liệu Scale Meta hay lịch sử trận đấu, nên Meta vẫn ở mức tạm thời. Scale Meta và độ phổ biến không được cộng điểm; tuyên bố "pháo đài Link-4 ổn định" trong hướng dẫn chỉ được xem là bối cảnh.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán engine | 74 | P(≥1 trong 9 quái thú khởi đầu trong tay 5 lá) ≈ 0,89; quái thú khởi đầu 2 bản dự phòng; Suy luận từ phân phối siêu bội |
| D2 | Chất lượng tay mở & xử lý lá kẹt | 62 | 12 trên 27 slot Main là lá tương tác và lá kỹ thuật 3 bản hoặc 2 bản không thuộc engine; rủi ro hand trap thành lá chết ở mức vừa (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi & trần combo | 60 | Không có bàn nào được ghi nhận; trần đọc từ hiệu ứng của Aqua Argonaut / Great Bubble Reef và Wonder Heart Limited-1 (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 52 | Không có bàn nào được ghi nhận; không đo được trung vị và được giữ gần mức trung bình (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 66 | Ba đường đáp trả bằng hand trap độc lập, Marincess Wave, quái thú khởi đầu dự phòng và hồi sinh từ Mộ (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D6 | Tài nguyên, phục hồi & mài mòn | 68 | Hồi sinh qua Pascalus, Mandarin, Sea Horse và Dive; tìm kiếm Sea Angel và Blue Slug (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D7 | Endboard & chất lượng tương tác | 74 | Wave, Veiler, Droplet, Crow và vô hiệu hoá hiệu ứng của Aqua Argonaut; 9 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá trong danh sách (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá bàn | 68 | P(≥1 hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) ≈ 0,82 (Suy luận từ phân phối siêu bội); chưa ghi nhận cách tách combo khi đi sau |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 66 | Sân Link-4 ATK 2300 đến 2600, buff ATK của Battle Ocean, Wonder Heart 2400 Limited-1 (Chỉ số đã xác minh, kết thúc là suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 60 | 27 lá Main, 14 lá khác nhau, độ thuần archetype theo tên chính xác 66,7%; 12 bản ngoài archetype làm giảm tính mạch lạc (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 70 | 9 quái thú Link lấp đầy Extra Deck với phân bố Link-1 đến Link-4 và cầu nối Link-4 dự phòng (Thành phần đã xác minh, độ phủ là suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 45 | Duel Links không có side deck; điểm trung tính thấp, không có dữ liệu sau khi thay bài (Tạm thời) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 55 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày; Scale sử dụng archetype 100% cho các lá Extra Deck cốt lõi chỉ mang tính bối cảnh (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 52 | Chuỗi Link Summon nhiều bước với nhiều hiệu ứng kích hoạt từ Mộ; gánh nặng quyết định ở mức vừa (Suy luận từ hiệu ứng) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: 0,85 Midrange / 0,15 Control (làm tròn, đã công bố; dùng trọng số Midrange cho điểm cấu trúc). Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 66, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 62. Hiệu chỉnh: mức gọn của engine (1); rủi ro banlist (-1); pha loãng do lá ngoài archetype (-1). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm thời) + Hiệu chỉnh ngữ cảnh = 0,80*64,1 + 0,20*62 - 1 = 62,7, làm tròn thành 63
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một quái thú khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0,89 · combo hai lá chính ≈ — · ước tính tay kẹt hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn trên mỗi quái thú khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Chín quái thú khởi đầu Water với 2 bản dự phòng cho khả năng tiếp cận Link-1 đến Link-4 cao
- Sáu hand trap cùng Marincess Wave và vô hiệu hoá hiệu ứng của Aqua Argonaut bảo vệ các lượt đầu
- quái thú Link-4 ở vùng Extra miễn nhiễm với nhiều hiệu ứng, nên bàn vẫn tồn tại khi bị gián đoạn đơn lẻ
- Hồi sinh mạnh từ Mộ qua quái thú Marincess hỗ trợ mài mòn
Điểm yếu
- Chưa có bàn combo nào được ghi nhận, nên trần và trung vị combo chưa được đo
- Các lá không thuộc engine 3 bản (Droplet, Crow, Veiler) có thể thành lá chết trên tay
- Lá kỹ thuật ngoài archetype làm loãng engine Marincess (12 bản ngoài archetype)
- Không có Side Deck và không có dữ liệu meta hay matchup
Các điểm nghẽn quan trọng
- Cầu nối Link-1 hoặc Link-2 từ quái thú khởi đầu đầu tiên: mất Springirl hoặc Blue Tang vào lá phá bàn sẽ làm đình trệ đường đi đến Link-4
- Wonder Heart duy nhất (Limited-1) là cầu nối Link mạnh nhất; chạy đúng một bản làm giảm trần nếu bị loại bỏ
- Phụ thuộc hand trap ở lượt đi sau nếu tay không có Veiler, Crow hay Droplet
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 Fog King | 1 Marincess Pascalus hoặc Sea Horse thêm (quái thú khởi đầu mở đường Link Marincess) | Fog King cần Hiến tế và không đẩy nhanh đường Link; thêm một quái thú khởi đầu Water giúp cải thiện D1 và D2 |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 27 Main (20-30), 9 Extra (0-9), Wonder Heart Limited-1 chạy 1 bản; độ thuần archetype 66,7% và phân bố archetype; số liệu sử dụng cho các lá cốt lõi và Scale có mặt; Hướng dẫn mô tả pháo đài Link-4 và kế hoạch tương tác như bối cảnh tiếng Việt
- Suy luận: P(≥1 quái thú khởi đầu trong 5 lá) ≈ 0,89 từ số lượng siêu bội; P(≥1 hand trap trong 6 lá khi đi sau) ≈ 0,82; trần pháo đài Link-4 và mật độ tương tác hand trap từ hiệu ứng của lá bài; ước tính sức mạnh đi trước và đi sau
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (null) và mức phù hợp matchup (D13) thiếu mẫu metagame có ngày; sản lượng trung vị (D4) và khả năng thích nghi Side (D12) thiếu dữ liệu ghi nhận
- Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp — sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không có Link giải đấu — Scale meta và thành tích trận đấu theo người chơi không có; không tồn tại dữ liệu Scale thắng trên YGOVN (đi trước/đi sau, matchup, theo ván, Scale kẹt/khởi đầu/OTK) — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày. Bất nhất dữ liệu: usage_statistics đánh dấu 8 lá Extra Deck cốt lõi (Sea Angel, Crystal Heart, Blue Slug, Coral Triangle, Wonder Heart, Great Bubble Reef, Aqua Argonaut, Coral Anemone) là in_this_deck=false và missing_core, nhưng danh sách lá bài lại chạy chúng với 1 đến 2 bản mỗi lá trong zone=extra; core_present_pct 45,8 vì vậy bị đánh giá thấp (số đếm đã hiệu chỉnh 19/24 ≈ 79,2 phần trăm)
Không tải được combo







