Deck Kewl Tune #751289 — Yu-Gi-Oh! TCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Ash Blossom & Joyous Spring x3, Effect Veiler x3, Ghost Belle & Haunted Mansion x3 - Skill: Không có. Tạo 13/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 13 tháng 9 2026
Main Deck (55)
- Droll & Lock Bird x2
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Mulcharmy Purulia x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Effect Veiler x3
- Fydraulis Harmonia x2
- Ghost Belle & Haunted Mansion x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Kewl Tune Clip x1
- Kewl Tune Cue x3
- Kewl Tune Mix x3
- Kewl Tune Reco x3
- Kewl Tune Rotary x3
- Called by the Grave x1
- Crossout Designator x1
- Duelist Genesis x1
- Harpie's Feather Duster x1
- JJ "Kewl Tune" x1
- Kewl Tune Synchro x3
- Lightning Storm x1
- Mistaken Arrest x2
- Pot of Sloth x1
- Super Polymerization x3
- Synchro Overtake x1
- The Fallen & The Virtuous x2
- Triple Tactics Talent x1
- Infinite Impermanence x2
- Solemn Accusation x1
- Solemn Judgment x1
Extra Deck (15)
- Albion the Branded Dragon x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Mudragon of the Swamp x1
- Sea Monster of Theseus x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- Golden Cloud Beast - Malong x1
- Kewl Tune B2B x1
- Kewl Tune Crackle x1
- Kewl Tune Loudness War x1
- Kewl Tune Remix x1
- Kewl Tune RS x2
- Kewl Tune Track Maker x2
- Zalen the Shackled Dragon x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 38/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 53.6 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 45 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Midrange
- Thể thức: tcg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 11 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Chuỗi Synchro từ các Kewl Tune Tuner để đi vào các sân Extra Deck như Kewl Tune B2B (3200 ATK) và Kewl Tune Loudness War (Suy luận từ nội dung lá bài); sân Fusion (Garura, Mudragon, Sea Monster of Theseus) như đường tiếp nối không dùng Synchro (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường một Kewl Tune Tuner, tìm một lá Kewl Tune hoặc Phép Synchro, rồi Triệu hồi Synchro qua chuỗi Tuner (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash Blossom, Effect Veiler, Infinite Impermanence, Ghost Ogre) để đáp trả sân đầu tiên của đối thủ, rồi xây dựng lại qua cơ chế hồi sinh Kewl Tune (Suy luận)
- Phục hồi: Thu hồi Tuner từ Mộ qua hiệu ứng của Kewl Tune Reco, Mix và Cue, rồi Triệu hồi Synchro lại (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck, nên không tồn tại kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)
Vì sao được chấm điểm như vậy
Danh sách này Không hợp lệ (năm lá Forbidden và nhiều bản vượt giới hạn), nên chỉ nhận một đánh giá lý thuyết, chỉ dựa trên cấu trúc, bị giới hạn ở mức thấp, và điểm cuối cùng không phải là điểm theo ngữ cảnh thông thường. Điểm mạnh hệ thống nhất của nó là mạng lưới Kewl Tune Tuner, giúp giữ một Tuner trên tay hoặc trong Mộ ở hầu hết các lượt mở đầu (nhóm lõi archetype P(ít nhất một Kewl Tune trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.97, Suy luận) và cung cấp nhiều đường hồi sinh sau khi bị gián đoạn. Mức tương tác dày đặc, với 15 bản được gắn thẻ hand trap và Solemn Judgment, giúp tăng khả năng chống chịu khi đi sau. Tính nhất quán bị kéo xuống bởi 45 bản ngoài archetype trên tổng 70 bản thuộc archetype, 24 ô tech và không có Side Deck. Chưa có sân nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản và chưa được đo lường. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype xác nhận danh sách này có thật và dễ tiếp cận, nhưng chúng không được cộng điểm, và điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm Deck.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của engine | 58 | P(ít nhất một bản của starter 3 bản trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.25 mỗi lá; P(ít nhất một Kewl Tune trong hand5 của nhóm lõi archetype) khoảng 0.97 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 45 | 45 trong 70 bản thuộc archetype là ngoài archetype và 24 ô tech làm loãng tay mở đầu; không có dữ liệu brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & trần | 55 | Không có sân nào phân tích được; trần được đọc từ nội dung lá bài (engine Synchro chuỗi Tuner với Kewl Tune B2B và Loudness War trong Extra) (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có sân nào được ghi nhận, nên không thể đo sản lượng trung vị; sàn phụ thuộc vào việc có Tuner trên tay hoặc trong Mộ (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 60 | 15 bản được gắn thẻ hand trap cùng nhiều văn bản hồi sinh và tìm kiếm cho nhiều đường độc lập sau khi bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn | 55 | Hồi sinh qua Tuner trong Mộ (Reco, Mix, Cue, Ghost Ogre) và văn bản tìm kiếm Synchro; không có dữ liệu dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 65 | 15 bản được gắn thẻ hand trap cộng với văn bản vô hiệu hoá của Solemn Judgment; các lá vô hiệu hoá Forbidden (Called by the Grave, Crossout Designator) không được cộng điểm (Đã xác minh văn bản / Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá sân | 55 | Xác suất đi sau có ít nhất một hand trap trong hand6 khoảng 0.87; văn bản phá sân còn hạn chế (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 55 | Kewl Tune B2B với 3200 ATK và Loudness War làm boss Extra Deck; Albion the Branded Dragon là Forbidden nên không được cộng điểm (Đã xác minh văn bản / Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 40 | 55 lá Main, 29 lá khác nhau, độ thuần archetype chính xác 35.7 phần trăm và 24 ô tech; độ gọn kém (Đã xác minh thành phần) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra: 11 Synchro và 4 Fusion; Albion là Forbidden và nhiều Fusion nằm ngoài lõi (Đã xác minh thành phần / Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Side Deck trống (0 trong 15 lá được phép), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 50 | Không có liên kết giải đấu hay dữ liệu tỉ lệ meta; cần một mẫu metagame có ngày (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Chuỗi Tuner nhiều bước và nhiều cửa sổ tương tác; không có ví dụ từng bước để đối chiếu (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Combo. Cấu trúc ≈ 53.6, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 45, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Điều chỉnh: banlist_exposure (-12). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + điều chỉnh banlist (-12) = 0.8*53.6 + 0.2*35 - 12 = 37.9, làm tròn thành 38; Meta tạm tính; danh sách Không hợp lệ nên chỉ đọc lý thuyết dựa trên cấu trúc
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (tất cả là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Các Tuner thuộc nhóm lõi archetype có đủ số bản, nên engine xuất hiện thường xuyên ở tay mở đầu (Suy luận)
- Mật độ hand trap và vô hiệu hoá dày đặc cho nhiều cách đáp trả sân khi đi sau (Suy luận)
- Các đường hồi sinh qua Tuner trong Mộ giảm rủi ro nghẽn ở một điểm duy nhất (Suy luận)
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: phải cắt năm lá Forbidden và nhiều bản vượt giới hạn trước khi áp dụng bất kỳ đánh giá thực tế nào (Đã xác minh)
- Độ thuần archetype chính xác chỉ khoảng 36 phần trăm; 45 bản ngoài archetype và 24 ô tech làm loãng tay mở đầu (Đã xác minh)
- Không có Side Deck, nên không có điều chỉnh sau khi đổi bài (Đã xác minh)
- Không có sân nào được ghi nhận, nên sàn và trần combo chưa được đo lường (Đã xác minh)
Các điểm nghẽn quan trọng
- Kewl Tune Tuner trên tay hoặc trong Mộ cho mọi tuyến Synchro (Suy luận)
- Số bản hợp lệ của Kewl Tune Cue, Reco và Synchro (mỗi lá 1 bản) khi danh sách đã được sửa (Đã xác minh)
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Albion the Branded Dragon, Called by the Grave, Crossout Designator, Triple Tactics Talent, Kewl Tune Rotary (x3) | Lá thay thế hợp lệ trong lõi Kewl Tune hoặc lõi chung (ví dụ: bản thứ hai của Kewl Tune Track Maker hoặc Kewl Tune Loudness War nếu số lượng Extra cho phép) | Các lá Forbidden khiến danh sách Không hợp lệ; không áp dụng điểm bình thường cho đến khi chúng bị loại bỏ (Đã xác minh) |
| 2 | Bản thừa: 2 Kewl Tune Cue, 2 Kewl Tune Reco, 2 Kewl Tune Synchro, 1 Ash Blossom, 1 Super Polymerization, 1 Droll & Lock Bird | Lá thay thế hợp lệ từ lõi Tuner hoặc tìm kiếm Synchro, hoặc một ô Side Deck thứ ba | Các số lượng này vượt giới hạn bản cho phép (Đã xác minh) |
| 3 | Một số ô tech (Harpie's Feather Duster, Lightning Storm, Solemn Accusation, Pot of Sloth) | Các lá Side Deck đối phó với kế hoạch phổ biến của đối thủ | Giảm độ loãng ngoài archetype và tạo kế hoạch sau khi đổi bài (Suy luận) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Số lượng Main 55, Extra 15, Side 0 nằm trong quy định kích thước TCG; năm lá Forbidden và nhiều vi phạm giới hạn bản được liệt kê trong tính hợp lệ; độ thuần archetype 35.7 phần trăm (25 trong 70 bản thuộc archetype); Side Deck trống
- Suy luận: Khả năng tiếp cận engine từ xác suất siêu bội; khả năng chống chịu của hand trap và hồi sinh từ nội dung lá bài; ước tính đi trước và đi sau từ nội dung lá bài và xác suất
- Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup (không có mẫu metagame có ngày); sản lượng trung vị và sàn (không có sân nào được ghi nhận)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: thiếu tỉ lệ meta-share của archetype và bản ghi trận đấu theo từng người chơi. YGOVN không có dữ liệu telemetry về tỉ lệ thắng; tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Không rõ. Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày được cung cấp. Usage_statistics đánh dấu Kewl Tune Loudness War, Track Maker, RS, Remix và B2B là in_this_deck:false, nhưng mảng cards liệt kê chúng trong Extra Deck với 1-2 bản; việc khớp usage dường như bỏ qua các lá Extra Deck, nên danh sách missing_core không đáng tin. Tiêu đề Deck là null; chỉ nhận diện theo archetype.
Không tải được combo





