Deck Bystial/Byssted #751546 — Yu-Gi-Oh! TCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Bone Archfiend x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Power Vice Dragon x3. Tạo 14/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Hai, 14 tháng 9 2026
Main Deck (40)
- Bone Archfiend x3
- Bystial Magnamhut x1
- Centur-Ion Trudea x1
- Droll & Lock Bird x2
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Power Vice Dragon x3
- The Bystial Lubellion x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Centur-Ion Primera x1
- Crimson Resonator x1
- Darkness Resonator x1
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Soul Resonator x2
- Synkron Resonator x1
- Vision Resonator x1
- Called by the Grave x1
- Crimson Call x1
- Crimson Gaia x3
- Emblema Oath x2
- Stand Up Centur-Ion! x2
- Wake Up Centur-Ion! x1
- Infinite Impermanence x3
- King's Resonance x1
Extra Deck (15)
- Bystial Dis Pater x1
- Centur-Ion Auxila x1
- Chaos Angel x1
- Cosmic Blazar Dragon x1
- Crimson Blade Dragon x1
- Crimson Dragon x1
- Hot Red Dragon Archfiend Abyss x1
- Kuibelt the Blade Dragon x1
- Red Hypernova Dragon x1
- Red Rising Dragon x1
- Red Supernova Dragon x1
- Scarlight Red Dragon Archfiend x1
- Storm-Bane Dragon Destorbim x1
- The Crimson King x1
- Zalen the Shackled Dragon x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh (Final): 30/100 (Độ tin cậy: Thấp)
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
- Thể thức: tcg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 4 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Synchro một boss lớn thuộc DARK/Dragon (Red Supernova Dragon, Scarlight Red Dragon Archfiend, Storm-Bane Dragon Destorbim, Cosmic Blazar Dragon) từ một starter dựa trên Resonator, với nguyên liệu thuộc họ Red Dragon Archfiend và các tuyến Gaia/Crimson Blade Dragon.; Áp lực kiểm soát sân của Centur-Ion Auxila / Chaos Angel / Kuibelt sau khi loại bỏ hoặc tương tác dựa trên loại bỏ.
- Lượt 1 (Đi trước): Mở các starter và searcher Resonator / Archfiend (Soul Resonator, Synkron Resonator, Vision Resonator, Bone Archfiend) để đạt Triệu hồi Synchro, được bảo vệ bởi Ash Blossom và Ghost Belle khi giữ lại các hand trap.
- Lượt 2 (Đi sau): Giữ lại Ash Blossom, Ghost Belle, Infinite Impermanence và Droll & Lock Bird để đáp trả starter hoặc Synchro đầu tiên của đối thủ, sau đó xây dựng lại thông qua Crimson Gaia và Power Vice Dragon.
- Phục hồi: Phục hồi từ một tay bị phá vỡ thông qua hiệu ứng Mộ của Resonator (Synkron Resonator, Vision Resonator, Crimson Resonator) và hiệu ứng rút bài khi Triệu hồi của Mulcharmy Fuwalos.
- Sau khi thay bài: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi thay bài; danh sách không thể điều chỉnh sau ván 1.
Vì sao điểm số như vậy
Danh sách này đáng tin cậy trong việc mở đường starter Resonator/Archfiend: lõi archetype (Mulcharmy Fuwalos, Ash Blossom, Ghost Belle, Soul Resonator) xuất hiện trong khoảng 82% tay mở đầu 5 lá (Suy luận), và 14 lá có văn bản tìm kiếm thêm một lớp truy cập thứ hai. Mật độ tương tác của nó cao, với 10 hand trap và khoảng 9 lá có văn bản vô hiệu hoá, giúp giữ engine sống sót qua nỗ lực Triệu hồi Synchro đầu tiên và được đánh giá tốt ở khả năng đáp trả khi đi sau. Sức mạnh kết thúc đến từ Extra Deck 15 lá Synchro với các boss 3000–4000 ATK và nhiều Synchro loại bỏ/vô hiệu hoá. Điểm số không được suy ra từ độ phổ biến, từ tỉ lệ sử dụng của archetype, hay từ việc lấy trung bình điểm các lá bài. Điểm bị giới hạn ở mức thấp vì danh sách không hợp lệ: ba lá vượt giới hạn số bản và Called by the Grave bị Cấm (Forbidden), nên đây chỉ là đánh giá cấu trúc và không phải Final score thông thường. Không có Side Deck, không có ghi nhận combo và không có dữ liệu matchup, nên độ tin cậy là Thấp.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 62 | P(≥1 lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.82; tiếp cận starter qua 14 lá tìm kiếm (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 55 | 10 hand trap và 14 lá tìm kiếm giảm số lượt rút bài vô dụng, nhưng các Phép/Bẫy Cấp 0 và hand trap 3 bản làm tăng rủi ro brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & trần sức mạnh | 62 | Không có combo nào phân tích được; trần sức mạnh được đọc từ các tuyến Synchro Red Supernova / Scarlight / Storm-Bane trong Extra Deck (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 48 | Không có ván nào được ghi nhận, nên trung vị chưa rõ; sàn phụ thuộc vào mật độ starter (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 66 | Nhiều tuyến độc lập (Resonator, Archfiend, Centur-Ion) và hồi sinh từ Mộ vẫn tồn tại khi bị gián đoạn một lần (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & sự bền bỉ | 60 | Lá tìm kiếm và hồi sinh Resonator từ Mộ tái tạo tài nguyên qua các lượt (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & tương tác | 72 | Ash Blossom, Ghost Belle, Infinite Impermanence, Droll và Chaos Angel tạo ra tương tác nhiều lớp (Suy luận từ cờ văn bản) |
| D8 | Khả năng đi sau & sức mạnh phá sân | 66 | Hand trap mạnh ở lượt đi sau (≈85% tay 6 lá chứa ít nhất một lá) (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 70 | Nhiều boss Synchro 3000–4000 ATK có văn bản sát thương xuyên thủng hoặc tấn công trực tiếp (Suy luận từ chỉ số lá bài) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 52 | Main có 40 lá với 23 tên riêng biệt; 55 trong số 40 bản thuộc ngoài archetype, nên tính nhất quán chỉ ở mức trung bình (Đã xác minh về số lượng, Suy luận khi đọc) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck | 70 | 15 ô Synchro bao phủ nhiều vai trò boss và tương tác, ít khoảng trống (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau khi thay bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 50 | Không có liên kết giải đấu hay mẫu Meta có ghi ngày tháng; mức phù hợp matchup là Tạm tính |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai lầm | 40 | Nhiều chuỗi Resonator-sang-Synchro và nhiều hiệu ứng Một lần mỗi lượt làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Stun là phụ (không có trọng số chính thức; cả hai đều được chấm điểm). Điều chỉnh: không có.
Không tải được combo





