Deck Adventurer Token #753829 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm First Penguin x3, Water Enchantress of the Temple x3, Penguin Soldier x3. Tạo 20/09/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 20 tháng 9 2026
Main Deck (40)
- Droll & Lock Bird x1
- First Penguin x3
- Icejade Tremora x1
- Maxx "C" x1
- Nopenguin x2
- The Great Emperor Penguin x2
- Wandering Gryphon Rider x1
- Water Enchantress of the Temple x3
- Penguin Ninja x1
- Penguin Soldier x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Glacial Beast Polar Penguin x2
- Icejade Ran Aegirine x1
- Penguin Squire x3
- Crossout Designator x1
- Dracoback, the Rideable Dragon x1
- Fateful Adventure x1
- Interdimensional Matter Forwarder x1
- One for One x1
- Rite of Aramesir x1
- Royal Penguins Garden x3
- Triple Tactics Talent x1
- Ice Barrier x2
- Red Reboot x1
- Virtue Stream x1
Extra Deck (15)
- Eria the Water Charmer, Gentle x1
- I:P Masquerena x1
- Link Spider x1
- Marincess Coral Anemone x1
- Mistar Boy x1
- S:P Little Knight x1
- Adamancipator Risen - Dragite x1
- Graydle Dragon x1
- Icejade Gymir Aegirine x1
- Penguin Brave x2
- Ravenous Crocodragon Archethys x1
- LeVirtue Dragon x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Toadally Awesome x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 20/100 (Độ tin cậy: Thấp)
- Chiến thuật chính: Toolbox
- Chiến thuật phụ: Midrange, Stun
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Penguin Brave, Graydle Dragon và Icejade Gymir Aegirine làm quái thú boss Synchro, được hỗ trợ bởi các engine Penguin và Icejade; các sân Link và Xyz (S:P Little Knight, Toadally Awesome, Super Starslayer TY-PHON) khi đã truy cập được Extra Deck
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá khởi động Penguin (First Penguin, Penguin Squire, Water Enchantress) hoặc Royal Penguins Garden, tìm Penguin tiếp theo, rồi Triệu hồi Synchro hoặc Link thành boss
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Ice Barrier, Red Reboot, Maxx "C" và Droll & Lock Bird để tương tác với các nước đi đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại sân qua hồi sinh từ Mộ bằng Nopenguin và Fateful Adventure
- Phục hồi: Phục hồi từ Mộ bằng Nopenguin (kích hoạt hiệu ứng Penguin), Icejade Tremora, và các lá tìm kiếm Penguin và Icejade
- Sau khi chỉnh Side: Chưa xác định. Side deck trống nên Deck không có kế hoạch sau khi chỉnh Side.
Vì sao được điểm như vậy
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng các lá bài. Độ nhất quán ở mức trung bình: một lá khởi động Penguin có 3 bản sao có khoảng 34% xác suất xuất hiện trong 5 lá mở đầu, và một lá khởi động Penguin hoặc Icejade cộng một lá tìm kiếm là cặp 2 lá khởi động thực tế (Suy luận). Khả năng tương tác rộng (năm hand trap, mười một đoạn hiệu ứng vô hiệu hoá, và mười hai đoạn hiệu ứng loại bỏ) và là phần mạnh nhất của điểm số (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài). Sức mạnh kết thúc đến từ các boss Synchro và Link trong Extra Deck, nhưng không có sân combo nào được ghi nhận, nên trần và mức trung vị không thể đo được. Deck còn gồm 40 lá Main được xây từ 25 lá khác nhau với 53 bản sao ngoài archetype, không có Side deck, và có một lá Forbidden nên không hợp lệ. Độ phổ biến không được cộng điểm, và điểm bị giới hạn ở mức 20 theo quy tắc Deck không hợp lệ; con số cấu trúc chỉ mang tính tham khảo.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán engine | 45 | P(≥1 lá khởi động Penguin 3 bản trong 5 lá mở đầu) ≈ 0,34; cặp 2 lá khởi động qua các lá tìm kiếm (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý lá rác | 35 | 53 trên 40 bản sao Main là ngoài archetype và Deck có nhiều hand trap không thuộc engine, nên rủi ro lá rác cao (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 40 | Không có sân combo nào được ghi nhận; trần chỉ là đọc hiệu ứng các engine Penguin và Icejade (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 35 | Sản lượng trung vị không đo được; không có dữ liệu combo (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng kháng gián đoạn & dự phòng đường đi | 45 | Nopenguin, Penguin Ninja và Icejade Tremora cho nhiều đường phục hồi độc lập (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & cày | 45 | Số lượng hiệu ứng lá tìm kiếm là 12 và có hồi sinh từ Mộ qua Nopenguin và Fateful Adventure (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài) |
| D7 | Chất lượng End-Board & tương tác | 55 | Năm hand trap và mười một đoạn hiệu ứng vô hiệu hoá cho tương tác rộng, nhưng phần lớn là bản sao đơn lẻ của các lá Limited (Suy luận từ ngữ nghĩa) |
| D8 | Đi sau & sức phá sân | 40 | Xác suất hand trap khi đi sau ≈ 0,58; không có sự phân tách combo khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 45 | Các boss ATK 2900–3000 (Penguin Brave, Graydle Dragon, Icejade Gymir, TY-PHON) cho sức kết thúc, nhưng không có dữ liệu chuyển hoá (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 40 | Main Deck có 25 lá khác nhau với 53 bản sao ngoài archetype trên 40 lá Main; độ đồng nhất thấp (Thành phần đã xác minh, trọng số suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 55 | Extra Deck đầy 15 lá trải qua Synchro, Link và Xyz, với nhiều boss có thể tiếp cận từ các engine Penguin và Icejade (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Side deck trống nên không có khả năng thích nghi sau khi chỉnh Side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & phù hợp định dạng | 30 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày; độ phù hợp matchup mang tính Tạm thời |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 40 | Nhiều engine và nhiều điểm quyết định nhưng không có ví dụ lượt chơi nào được ghi nhận (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Toolbox là chính, Midrange là phụ (không dùng làm trọng số; phần cấu trúc chỉ dùng hồ sơ Toolbox). Yếu tố Tuner: không có.
Không tải được combo





