Deck Dogmatika #754442 — Yu-Gi-Oh! TCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026
Main Deck (56)
- Black Chaos x3
- Celtic Mystic x1
- Dogmatika Ecclesia, the Virtuous x1
- Dogmatika Fleurdelis, the Knighted x1
- Droll & Lock Bird x2
- Fallen of Albaz x1
- Fallen of the White Dragon x2
- Griffoh x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Skull Archfiend of Chaos x2
- The Winged Dragon of Ra - Sphere Mode x3
- Black Luster Soldier - Soldier of Light and Darkness x1
- Magician of Dark Chaos - Black Chaos x1
- Blazing Cartesia, the Virtuous x1
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- Branded in High Spirits x3
- Called by the Grave x1
- Light and Darkness Ritual x2
- Nadir Servant x2
- Ragged Records of Rites x3
- Super Polymerization x3
- The Fallen & The Virtuous x3
- Triple Tactics Talent x1
- Evenly Matched x3
- Mind Shuffle x2
Extra Deck (15)
- Albion the Branded Dragon x1
- Despian Quaeritis x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Granguignol the Dusk Dragon x2
- Hyperinvoked Aeon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Mixousia the Confounder x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x1
- Titaniklad the Ash Dragon x1
- S:P Little Knight x1
- Chaos Angel x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- The Three Champions of Swordsoul x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 58 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 56 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
- Format: tcg
Tính hợp lệ
Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 7 vi phạm.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Quái thú boss Extra Deck (Fusion/Synchro) được Triệu hồi từ tuyến khởi động Fallen of Albaz / Dogmatika, với Black Chaos và Black Luster Soldier là các boss tuyến Ritual; tuyến Ritual Summon qua Light and Darkness Ritual dẫn vào Magician of Dark Chaos - Black Chaos hoặc Black Luster Soldier
- Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi động Dogmatika (Fallen of Albaz, Dogmatika Ecclesia, Fallen of the White Dragon hoặc Nadir Servant), dùng nó để Fusion hoặc Synchro Summon thành boss cấp 8, và bảo vệ sân bằng các hand trap
- Lượt 2 (đi sau): Phản ứng với sân của đối thủ bằng hand trap (Droll & Lock Bird, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Evenly Matched), sau đó xây lại engine từ Mộ và Deck
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ bằng việc tìm kiếm Nadir Servant, Skull Archfiend of Chaos và Light and Darkness Ritual, đồng thời Triệu hồi lại lá khởi động từ Mộ
- Sau khi đổi bài (siding): Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau đổi bài để đánh giá
Vì sao điểm số ở mức này
Đọc cấu trúc của Deck cho kết quả trung bình. Lõi archetype có khoảng 87% khả năng có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá (phân phối siêu bội, Suy luận), nên engine Dogmatika thường hoạt động sớm. Trần sức mạnh cao vì Extra Deck có nhiều boss cấp 8, và tuyến Ritual tạo thêm một điều kiện thắng thứ hai. Sản lượng trung vị và matchup chưa rõ: không có sân được ghi nhận và không có dữ liệu giải đấu, nên các chiều này được chấm ở mức tạm tính. Khả năng tương tác được phân lớp qua hand trap và văn bản loại bỏ, giúp engine sống sót sau một lần gián đoạn. Điểm số không được tính bằng cách lấy trung bình điểm từng lá, và độ phổ biến của Deck không được cộng điểm. Tính hợp lệ giới hạn kết quả cuối cùng: ba lá Forbidden và bốn lá vượt giới hạn khiến danh sách bị coi là Không hợp lệ, nên con số bên dưới chỉ mang tính lý thuyết.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 66 | P(có ít nhất 1 lá lõi archetype trong tay mở đầu 5 lá) = 0.87; nhóm khởi động 1-2 bản cho mỗi khởi động (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý Brick | 58 | Chỉ số brick xấp xỉ 0.13 khi không có lõi archetype trong 5 lá; 11 lá Main singleton; 8 hand trap bổ sung độ dự phòng không thuộc engine (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi Combo & Trần sức mạnh | 62 | Trần sức mạnh đến từ khả năng tiếp cận boss Extra Deck và tuyến Ritual; không có sân được ghi nhận để đo (Suy luận, chỉ dựa trên văn bản) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng trung vị | 48 | Sản lượng trung vị chưa rõ: không có combo nào được cung cấp, nên đây chỉ là ước lượng dựa trên văn bản (Tạm tính) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Độ dự phòng tuyến | 60 | Hand trap và hiệu ứng rút bài của Mulcharmy hỗ trợ tuyến thứ hai sau một lần bị phá; khả năng tái sử dụng qua Mộ được văn bản lá hỗ trợ (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 62 | 18 lá có văn bản tìm kiếm và khả năng hồi sinh từ Mộ giúp tài nguyên tiếp tục được tái tạo (Suy luận từ văn bản lá) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 60 | 17 lá có văn bản loại bỏ, 2 lá có văn bản vô hiệu hoá và Mind Shuffle tạo lớp tương tác (Suy luận từ văn bản lá) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 58 | Nhóm hand trap đi sau có khoảng 0.62 khả năng có ít nhất một lá trong tay 6 lá, nhưng chưa có số liệu đo lường tỉ lệ đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 66 | Nhiều quái thú cấp 8 có 2800-3000 ATK; Mirrorjade và Titaniklad không có trong danh sách (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 50 | 56 lá Main với 28 tên riêng biệt và 11 lá singleton; cách dùng slot nhất quán nhưng các bản vượt giới hạn làm giảm hiệu quả (Số liệu đã xác minh, nhận định suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 58 | 14 lá Extra Deck khác nhau, tổng 15 lá; nặng về Fusion với nhiều boss cấp 8; Albion là Forbidden (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 20 | Side Deck trống (0 trên 15 lá cho phép), nên không có thích nghi sau đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 45 | Không có liên kết giải đấu và không có mẫu Meta có ngày tháng; dữ liệu tỉ lệ sử dụng archetype chỉ mang tính bối cảnh (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Chịu sai sót | 50 | Các tuyến Fusion/Synchro/Ritual nhiều bước với nhiều điểm quyết định; độ khó điều khiển ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 58, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: rủi ro danh sách cấm (-8); không có Side Deck (-2); phụ thuộc vào một lá Extra Deck (-2). Công thức cuối cùng: Không có Meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc(58) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(52) = 57; + điều chỉnh (-12) = 45; bị giới hạn ở 30 vì Deck Không hợp lệ (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.87 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay toàn brick ≈ 0.13 (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước vs 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype rất dễ tiếp cận trong 5 lá mở đầu (khoảng 87%)
- Tương tác phân lớp: hand trap cùng văn bản loại bỏ và vô hiệu hoá
- Extra Deck có nhiều boss cấp 8 với ATK mạnh
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: các lá vượt giới hạn và Forbidden phải được loại bỏ trước khi có thể chơi
- Không có Side Deck
- Sản lượng trung vị và hiệu suất matchup không thể xác minh từ bằng chứng hiện có
Điểm nghẽn quan trọng
- Fallen of Albaz (1 bản) là cửa ngõ của hầu hết các tuyến khởi động và Fusion
- Light and Darkness Ritual (2 bản) là lá Phép duy nhất của tuyến Ritual
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Albion the Branded Dragon, Called by the Grave, Triple Tactics Talent | Lá thay thế hợp lệ (ví dụ các staple Dogmatika hoặc Branded không Forbidden); các lá này không có trong bằng chứng được cung cấp | Các lá Forbidden khiến danh sách Không hợp lệ; đây là điều bắt buộc trước khi áp dụng bất kỳ điểm số bình thường nào |
| 2 | Branded in High Spirits (3 xuống 1), Droll & Lock Bird (2 xuống 1), The Fallen & The Virtuous (3 xuống 2), Super Polymerization (3 xuống 2) | Các bản còn lại được thay bằng lá thay thế hợp lệ | Các lá này vượt giới hạn số bản cho phép |
| 3 | Không có | Một Side Deck từ 1-15 lá | Side Deck trống, nên không có thích nghi sau đổi bài |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái Không hợp lệ: 7 vi phạm giới hạn số bản (3 Forbidden, 4 vượt giới hạn Limited hoặc Semi-Limited); Main 56 và Extra 15 nằm trong quy định kích thước; Side 0 trên 15 lá cho phép; xác suất lõi archetype 0.8686 ở P>=1 trong tay 5 lá
- Suy luận: Khả năng tiếp cận khởi động và ước lượng brick; đọc khả năng tương tác và trần sức mạnh từ văn bản lá; ước lượng đi trước và đi sau
- Tạm tính: Sản lượng combo trung vị; matchup và mức phù hợp Meta; kế hoạch sau đổi bài
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận dựa trên văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích đối đầu của từng người chơi đều vắng mặt; không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/khởi động); Sức mạnh Meta là Tạm tính trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung cấp; tiêu đề Deck là null; không có Side Deck nên không có đánh giá sau đổi bài
Không tải được combo





