Deck Light Galaxy #756633 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
36 lá Main, 2 Extra, gồm Transam Lika x3, Galactiara Fuse Eve x3, Galactica Oblivion x3 - Skill: Galactica Fusion Draw. Tạo 26/09/2026 bởi YGO Mod.
Deck Light Galaxy Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Bảy, 26 tháng 9 2026
Galactica Fusion Draw
Galactica Fusion Draw
Main Deck (36)
- Galactica Reminiscences x1
- Transam Lika x3
- Cosmo Titan x1
- Eternal Galactica Oblivion x2
- Extra Plorer x1
- Galactiara Eve x2
- Galactiara Fuse Eve x3
- Galactica Oblivion x3
- Transam Ephyrai x3
- Transam Linac x3
- Transam Power Linac x1
- Fusion x3
- Meteor Charge x2
- Pot of Greed x1
- Secret Order x3
- Universal Storm x1
- Shiny Shady x1
- Star Protector's Protection x1
- Trap Hole x1
Extra Deck (2)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Final Contextual Deck Power: 46/100 (±12 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 48 |
| Đi trước | 45 |
| Đi sau | 42 |
| Meta Power | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Blind-Second/OTK
- Định dạng: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 38 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ kèm cảnh báo.
Định danh & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Quái thú được Fusion Triệu hồi có kích thước lớn chuyển hoá thành sát thương trực tiếp (văn bản hướng dẫn; Suy luận); Sát thương bùng nổ trong một lượt, kiểu OTK (văn bản hướng dẫn; Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Chưa xác minh: không mã passcode nào trong 20 mã phân biệt được chuyển thành tên lá bài, nên không thể xác định starter và đường đi lượt 1
- Lượt 2 (đi sau): Chưa xác minh: cùng khoảng trống như đi trước; không ghi nhận sân combo nào
- Phục hồi: Chưa xác minh: không đọc được văn bản tái sử dụng hay tìm kiếm từ dữ liệu lá bài
- Sau khi Side: Không có: Deck không chạy lá Side Deck nào
Vì sao điểm số ở mức này
Điểm số dựa trên hệ thống nói chung, không dựa trên điểm từng lá bài. Deck gọn và có tính dự phòng: 28 trong số 38 bản khớp với nhóm lõi archetype, và các lá 3 bản cho xác suất 35% có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá. Vì chưa có tên lá bài, starter, các đường combo và bộ tương tác không thể xác định, nên điểm conversion, tương tác và khả năng chống chịu là Suy luận và được giữ ở mức trung bình. Hướng dẫn mô tả một Deck Fusion thiên về sát thương, được cộng điểm vì sức mạnh kết thúc, nhưng không có dữ liệu giải đấu hay matchup nên độ phổ biến và nhận định "tier 1" không có ngày tháng của hướng dẫn không được tính điểm. Deck không chạy lá Side nào, và cảnh báo tính hợp lệ do tên lá bài chưa được giải mã, nên độ tin cậy là Thấp.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán Engine | 62 | P(>=1 bản của lá 3 bản trong tay 5 lá) = 0.353; nhóm lõi archetype 28 bản cho P(>=1 trong tay 5 lá) = 0.9995; chưa xác định starter (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý Brick | 55 | 38 lá Main với 7 lá 3 bản và 4 lá 2 bản; tỉ lệ brick không đo được nếu thiếu văn bản lá bài (Suy luận) |
| D3 | Conversion & trần Combo | 50 | Không ghi nhận sân combo nào; trần chỉ đọc từ văn bản hướng dẫn mô tả burst dựa trên Fusion (Suy luận) |
| D4 | Mức sàn Combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có sân combo, nên không đo được sản lượng trung vị và mức sàn; điểm giữ ở mức trung tính (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 40 | 9 trong 20 lá phân biệt là lá 1 bản và không xác định được đường đi thứ hai độc lập (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 40 | Không có dữ liệu tài nguyên hay phục hồi; văn bản tái sử dụng và tìm kiếm không có sẵn (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 35 | Số lượng thẻ vai trò là 0, nhưng điều này phản ánh tên lá bài chưa giải mã chứ không phải không có tương tác; chấm thấp do thiếu bằng chứng (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 40 | Không có dữ liệu phân chia đi sau hay văn bản lá phá sân; chấm dưới trung tính (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 60 | Hướng dẫn mô tả Deck thuần sát thương với quái thú Fusion lớn là mối đe doạ kết thúc; không có dữ liệu ATK hay xuyên thủng (Suy luận từ hướng dẫn) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 55 | 38 lá Main và 20 tên phân biệt, tất cả đều nhiều bản; gọn nhưng chưa xác minh lá tech nào (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 50 | Extra Deck là 0 trong bản xuất này; định dạng Rush Duel và khả năng tiếp cận Fusion chưa được đối chiếu với dữ liệu lá bài (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 30 | Không chạy lá Side nào trong định dạng cho phép tới 15; không có kế hoạch sau Side (Số đếm đã xác minh, tác động Suy luận) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết giải đấu; tín hiệu định dạng duy nhất là nhận định tier 1 không ghi ngày của hướng dẫn (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 50 | Không thể đếm độ phức tạp nếu thiếu các bước combo; hướng dẫn gợi ý một đường Fusion nhiều bước (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 48, Đi trước ≈ 45, Đi sau ≈ 42, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: độ gọn của engine (2); không có kế hoạch sau Side (-3). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm tính; không có mẫu meta có ngày tháng)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (đều Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Main Deck gọn và có dự phòng: 28 trong 38 bản thuộc nhóm lõi archetype (Suy luận)
- Hợp lệ trong rush-duel-sevens: 38 lá Main nằm trong khoảng 30-60, mọi lá đều không vượt giới hạn hợp lệ (Đã xác minh)
- Mọi lá đều là Unlimited, nên không có rủi ro danh sách cấm (Đã xác minh)
Điểm yếu
- Cả 20 mã passcode phân biệt đều chưa giải mã, nên không xác nhận được văn bản, vai trò hay starter của lá bài (khoảng trống đã xác minh)
- Không ghi nhận sân combo nào, nên trần và sản lượng trung vị chỉ dựa trên hướng dẫn
- Không có Side Deck, nên không có thích nghi sau Side
- Không có dữ liệu giải đấu hay matchup, nên Meta Power chỉ là tạm tính
Điểm nghẽn quan trọng
- Starter chưa xác định: nếu đó là lá 1 bản, P(>=1 trong 5 lá mở đầu) chỉ là 0.132 (Suy luận)
- Các lá 3 bản (7 lá) có khả năng là lõi, nhưng không thể xác minh nếu chưa có tên
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | không có | không có | Xuất lại Deck với tên lá bài, văn bản và combo đã giải mã; điểm này có độ tin cậy Thấp cho đến lúc đó |
| 2 | không có | không có | Thêm ít nhất một kế hoạch Side Deck khi đã biết bức tranh matchup; hiện Deck không có kế hoạch sau Side |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main Deck có 38 lá, nằm trong khoảng kích thước 30-60; Biểu đồ số bản sao: 9 lá 1 bản, 4 lá 2 bản, 7 lá 3 bản; Mọi lá đều Unlimited; 0 lá Side và 0 lá Extra; Có hai hướng dẫn cho Light Galaxy
- Quan sát được: Thống kê sử dụng cho thấy 13 trên 19 lá lõi archetype có mặt (68.4%)
- Suy luận: Xác suất rút bài siêu bội cho từng số lượng bản sao; ước tính độ phủ nhóm lõi archetype 28 bản; ước tính đường đi đi trước và đi sau; ước tính tương tác, phục hồi và khả năng chống chịu từ văn bản hướng dẫn
- Tạm tính: Trạng thái Tier 1 được trích trong hướng dẫn, không ghi ngày; Meta Power và độ phù hợp matchup, không có mẫu meta có ngày tháng
- Khoảng trống dữ liệu: 20 trên 20 mã passcode phân biệt chưa giải mã thành tên lá bài, nên thiếu văn bản, loại và thẻ vai trò của lá bài; Không ghi nhận sân combo nào (combos_evidence.total_combos = 0); Không có liên kết giải đấu; thiếu tỉ lệ meta-share của archetype và thành tích thi đấu; Không có dữ liệu tỉ lệ thắng; không có số liệu phân chia đi trước và đi sau; Meta Power là tạm tính do thiếu mẫu meta có ngày tháng; Extra Deck trống trong bản xuất này, nên không xác minh được khả năng tiếp cận Extra Deck trong Rush Duel
Không tải được combo









