Deck Purrely #758443 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm D.D. Crow x3, Droll & Lock Bird x3, Kurikara Divincarnate x3 - Skill: Không có. Tạo 29/09/2026 bởi YGO Mod.

Deck Purrely OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 29 tháng 9 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
30± 8/ 100
Điểm sức mạnh

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck Power

Sức mạnh Deck Power theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (Độ tin cậy: Thấp)

  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Stun, Tempo
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 4 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Xyz Summon các quái thú Purrely Xyz có ATK cao (Epurrely Noir, Epurrely Happiness, AA-ZEUS) từ chuỗi Phép Purrely Memory, rồi chuyển lợi thế trên sân thành các đòn tấn công.; Tương tác hand trap và vô hiệu hoá (Infinite Impermanence, D.D. Crow, Ghost Ogre, Droll & Lock Bird) để giữ đối thủ ngoài sân trong khi động cơ Xyz vận hành.
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một lá khởi đầu Purrely (Purrely, Purrelyly, hoặc một Phép Memory) và dùng chuỗi Memory để Triệu hồi Đặc biệt một Purrely Cấp 1 và đạt Xyz Cấp 2; danh sách này không được kiểm chứng như một đường đi cố định trong bằng chứng này.
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ một hand trap (Infinite Impermanence, Ghost Ogre & Snow Rabbit, D.D. Crow, Droll & Lock Bird) để đáp trả thế trận đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại động cơ Xyz qua chuỗi Memory.
  • Hồi phục: Hồi lại các Phép Quick-Play Purrely từ Mộ thông qua hiệu ứng đem của các quái thú Epurrely Xyz và các searcher Purrely (Purrely, Purrelyly, My Friend Purrely) để có thêm các lượt động cơ lặp lại.
  • Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được đăng ký (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; lối chơi best-of-3 sẽ phải dùng cùng Main Deck 55 lá.

Vì sao đạt điểm như vậy

Danh sách này sẽ đạt điểm cao về khả năng tiếp cận động cơ, vì 29 bản sao thuộc lõi archetype cho 98% khả năng có ít nhất một lá Purrely trong tay mở đầu 5 lá bài, và chuỗi Memory cùng các searcher có thể giữ động cơ vận hành. Tương tác là điểm mạnh thực sự thứ hai: 15 hand trap và 9 lá có text vô hiệu hoá cho 87% khả năng có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau. Điểm số bị kéo xuống do cấu trúc hơn là do bất kỳ lá đơn lẻ nào: danh sách vượt giới hạn số bản ở bốn lá bài, trong đó có một lá Forbidden, nên được chấm như một Deck không hợp lệ, mang tính lý thuyết. Không có boards nào được ghi nhận, nên trần combo và sàn combo chỉ là suy luận từ text, và không có Side Deck. Độ phổ biến không được cộng điểm: độ phủ lõi archetype cho biết danh sách này thực tế đến mức nào, chứ không cho biết nó mạnh đến đâu, và điểm số không được tính bằng cách lấy trung bình điểm các lá.

Điểm từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định động cơ 60 P(≥1 lá khởi đầu trong 5 lá) ≈ 0.25 với lá khởi đầu Purrely 3 bản; nhóm lõi archetype P ≈ 0.98 trên 29 bản (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý lá brick 45 15 hand trap và 9 searcher trong 55 lá bài, cộng thêm 3 lá Loại Vanity's Fiend xung đột với floodgate; rủi ro lá chết ở mức trung bình (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 45 Không có boards nào có thể phân tích; trần sức mạnh chỉ là suy luận từ text của Xyz và chuỗi Memory (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 40 Không có boards nào được ghi nhận; sản lượng trung vị không thể đo và bị giữ ở mức thấp do thiếu dữ liệu combo (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi 55 Hand trap, text vô hiệu hoá và text phá huỷ bao phủ nhiều đường đi, nhưng việc hồi phục phụ thuộc vào hồi lại từ Mộ Memory (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 50 9 lá có text searcher và hồi lại từ chuỗi Memory duy trì tài nguyên qua các lượt (Suy luận)
D7 Chất lượng thế trận cuối & Tương tác 60 12 text phá huỷ và 9 text vô hiệu hoá bao phủ thế trận cuối, cộng thêm các hand trap (Suy luận)
D8 Đi sau & Sức phá thế trận 60 P(≥1 hand trap trong 6 lá khi đi sau) ≈ 0.87 (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 50 Epurrely Noir 2800 DEF/1100 ATK, Epurrely Happiness 2000 ATK, AA-ZEUS 3000 ATK và một link 1800 ATK cung Cấp sức kết thúc, nhưng động cơ Xyz chưa được xác minh (Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 45 55 lá Main với 16 lá có ba bản và 3 lá đơn; số bản vượt giới hạn làm giảm điểm hiệu quả (Số lượng đã xác minh, chất lượng suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 55 15 lá Extra Deck: 14 Xyz và 1 Link; các lá Epurrely và Expurrely chủ yếu được dùng làm lõi Xyz (Thành phần đã xác minh, cách dùng suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 10 Không có Side Deck (side_count 0); khả năng thích nghi trong best-of-3 không thể chấm và được đặt ở mức thấp (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; mức phù hợp format mang tính Tạm thời và được đặt ở mức trung lập
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 50 Chuỗi Memory nhiều bước và thời điểm Xyz khiến việc điều khiển đòi hỏi cao nhưng không quá khắt khe (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Hệ số Tuner: không có.


Xem thêm OCG

Purrely

Thông tin chi tiết của Purrely

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top