Deck Ninja #759723 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Sáu, 02 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bình
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 57
Độ tin cậy giải 52
Đi trước 58
Đi sau 64

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo bối cảnh cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 56.8
Đi trước 58
Đi sau 64
Sức mạnh Meta tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 52
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 4 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Các cú đánh boss từ Extra Deck (Meizen, Yaguramaru, Blade Armor Ninja, AA-ZEUS) được hỗ trợ bởi áp lực sân của Ninja (Suy luận); Hanzo tìm kiếm và chuỗi Ninjitsu Art Tribute dẫn đến các boss Fusion/Xyz (Suy luận)
  • Lượt 1 (đi trước): Mở starter Ninja (Hanzo, Tobari, Mitsu, Notebook), tìm kiếm hoặc Triệu hồi để đưa vào Ninjitsu Art Trap và xây sân; giữ hand trap để chờ lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng 12 hand trap và 9 lá bài có hiệu ứng loại bỏ để phá sân đầu tiên của đối thủ, sau đó Fusion hoặc Xyz thành một boss từ Extra Deck (Suy luận)
  • Hồi phục: Tái sử dụng quái thú Ninja qua Tobari và Mitsu từ Mộ hoặc vùng Phép/Bẫy, rồi xây lại bằng tìm kiếm Hanzo (Suy luận)
  • Sau khi đổi bài (side): Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không tồn tại kế hoạch sau side (Đã xác minh)

Vì sao điểm số như vậy

Lõi Ninja đủ dày để một engine hoạt động gần như luôn có mặt: 25 bản sao lõi archetype cho xác suất khoảng 0.995 có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá, với các starter 3 bản khoảng 0.34 mỗi lá (Suy luận). 12 hand trap và 9 lá bài có hiệu ứng loại bỏ cho danh sách khả năng tương tác thực sự khi đi sau và các đáp trả cho sân kết thúc; Extra Deck cung cấp nhiều lá kết thúc. Thống kê mức phổ biến và tỉ lệ sử dụng chỉ xác nhận đây là một build Ninja thực tế, dễ tiếp cận; chúng không được cộng điểm. Điểm số đến từ tính nhất quán, khả năng tương tác và khả năng phục hồi đo được trên toàn hệ thống, không phải từ việc lấy trung bình điểm các lá bài. Vì bốn mục vi phạm giới hạn bản sao của Master Duel hoặc bị Forbidden, danh sách không hợp lệ ở dạng hiện tại, nên điểm bị giới hạn ở 35 và chỉ mang tính cấu trúc và lý thuyết.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 70 Bản sao lõi Ninja: P(>=1 trong tay mở đầu 5 lá) 0.9954; starter 3 bản khoảng 0.3376 mỗi lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 55 12 hand trap và 15 lá tech cộng với 4 ô vi phạm khiến một số tay mở đầu chỉ có thể phản ứng (Suy luận)
D3 Chuyển đổi combo & trần 58 Không có bảng combo nào được cung cấp; trần chỉ dựa trên văn bản: Hanzo tìm kiếm vào Ninja và Ninjitsu Art, cùng các boss Fusion/Xyz (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 45 combos_evidence trống, nên sản lượng trung vị chưa biết và được chấm gần mức trung dưới (Tạm tính)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 60 Có nhiều tuyến tương tác độc lập (hand trap, Iron Digger, Infinite Impermanence) và nhiều starter (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn 60 Tìm kiếm qua Hanzo và Iron Digger, tái sử dụng qua Tobari và Mitsu theo văn bản; lá rút Pot of Prosperity không hợp lệ (Suy luận)
D7 Sân kết thúc & chất lượng tương tác 68 11 lá có text vô hiệu hoá và 9 lá có text loại bỏ; Called by the Grave và Bagooska không hợp lệ nên làm giảm số lượng (Suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & phá sân 62 P(>=1 hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) 0.9018; khả năng phá sân từ văn bản của Jioh và Iron Digger (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 60 Các lá kết thúc Extra Deck Meizen 2500, Yaguramaru 2000, Blade Armor 2200 với đòn tấn công thứ hai, AA-ZEUS 3000 (Đã xác minh)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 50 40 main / 15 extra; 19 lá main riêng biệt với 8 lá singleton; 32 trên 40 bản main không thuộc đúng tên Ninja (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 55 15 ô Extra, 9 lá riêng biệt; Asophiel và Accesscode Talker là bản đơn không có hỗ trợ từ Exosister hay Code Talker trong Main Deck (Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 10 Số lá Side là 0; không có kế hoạch sau side (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp format 50 Không có liên kết giải đấu hay mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype chưa biết (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 55 Chuỗi Ninjitsu Art nhiều bước và ba kiểu Triệu hồi Extra Deck; gánh nặng quyết định ở mức vừa (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 56.8, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 64, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: rủi ro danh sách cấm (-8); không có Side Deck (-4). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc(56.8) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(52) + điều chỉnh(-12) = 43.8, sau đó bị giới hạn ở 35 vì danh sách Không hợp lệ; chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc; Sức mạnh Meta tạm tính

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.34 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ 0 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Lõi Ninja dày: 25 bản lõi, khoảng 0.995 xác suất có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá (Suy luận)
  • 12 hand trap và 9 lá có text loại bỏ mang lại khả năng tương tác khi đi sau (Suy luận)
  • Hanzo x3 tìm kiếm các lá Ninja và Ninjitsu Art, tạo ra một tuyến tìm kiếm (Văn bản lá bài đã xác minh)

Điểm yếu

  • Bốn mục không hợp lệ (vi phạm giới hạn bản sao hoặc Forbidden), nên danh sách không thể chơi đúng như hiện tại (Đã xác minh)
  • Độ thuần tên chính xác là 41.8%: 32 trên 40 bản main không thuộc tên Ninja (Đã xác minh)
  • Không có Side Deck, nên không có thích nghi sau side (Đã xác minh)
  • Asophiel và Accesscode Talker là các lá Extra bản đơn không có bản hỗ trợ tương ứng trong Main Deck (Suy luận)

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Hanzo và Ninjitsu Art Notebook là engine tìm kiếm chính, nên phá chúng sẽ loại bỏ tuyến chơi (Suy luận)
  • Kế hoạch boss phụ thuộc vào nguyên liệu Ninja Fusion và Link; không có combo nào được cung cấp để xác nhận khả năng chuyển đổi (Suy luận)

Đề xuất thay đổi

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Called by the Grave x2, Pot of Prosperity, Number 41: Bagooska Lá Ninja hoặc Ninjitsu Art hợp lệ Cổng hợp lệ: các mục này bị Forbidden trong Master Duel nên danh sách không thể chơi đúng như hiện tại
2 Maxx C x2 (từ 3 bản) Lá thay thế đủ số lượng hợp lệ Giới hạn còn 1 bản
3 Một Side Deck hợp lệ (tối đa 15 lá) Thiếu kế hoạch sau side cho trận Bo3

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 4 vi phạm (Maxx C 3/1, Called by the Grave 2/0, Pot of Prosperity 1/0, Bagooska 1/0); kích thước 40/15/0 nằm trong quy định kích thước của Master Duel; Lõi archetype: 25 bản, P(>=1 trong tay mở đầu 5 lá) 0.9954 từ bảng siêu bội; Thống kê sử dụng: Tobari, Notebook, Infinite Impermanence, Ninjitsu Art of Dancing Leaves, Book of Moon và Mitsu là lõi với tỉ lệ có mặt 100%
  • Suy luận: Tính nhất quán: starter 3 bản khoảng 0.34 mỗi tay mở đầu; độ phủ hand trap khi đi sau 0.90 cho ít nhất một trong 12 hand trap; tính mạch lạc của engine, tỉ lệ brick và chất lượng tương tác từ việc đọc văn bản lá bài
  • Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup (không có mẫu có ngày; không có liên kết giải đấu)
  • Thiếu dữ liệu: Tên deck là null; không có combo nào được cung cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích theo người điều khiển đều thiếu; YGOVN không có dữ liệu telemetry tỉ lệ thắng: tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Chưa biết; Sức mạnh Meta là Tạm tính vì không có mẫu metagame có ngày; đã áp dụng giới hạn do tính hợp lệ: danh sách Không hợp lệ nên điểm chỉ mang tính cấu trúc và lý thuyết

Xem thêm Master Duel

Ninja

Thông tin chi tiết của Ninja

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top