Deck Greed #759748 — Yu-Gi-Oh! Master Duel
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Sáu, 02 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Max Warrior x3
- Rockstone Warrior x2
- Shield Wing x2
- Shine Knight x2
- Speed Warrior x3
- Tasuke Knight x1
- Turret Warrior x2
- Junk Synchron x3
- Nitro Synchron x2
- Turbo Synchron x2
- Half Shut x3
- Mystical Space Typhoon x3
- Shard of Greed x2
- Synchro Blast Wave x2
- The Warrior Returning Alive x2
- Kunai with Chain x2
- Limiter Overload x2
- Synchro Deflector x2
Extra Deck (5)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 53/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc của Deck | 56 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 52 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Toolbox, Tempo
- Format: master-duel
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 5 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Synchro beatdown từ Junk Warrior, Colossal Fighter, Nitro Warrior, Turbo Warrior hoặc Flamvell Uruquizas, được xây trên các tuner Junk Synchron, Turbo Synchron và Nitro Synchron.; Hồi sinh quái thú Warrior qua The Warrior Returning Alive, khả năng hồi sinh từ Mộ của Junk Synchron và Tasuke Knight, cùng Shard of Greed và việc rút bài từ Nitro Synchron để bào mòn đối thủ.
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Speed Warrior hoặc Junk Synchron ở lượt 1, sau đó Synchro Summon từ cặp tuner và non-tuner nếu có thêm một quái thú còn sống trên tay; giữ Mystical Space Typhoon hoặc Synchro Blast Wave cho mối đe dọa đầu tiên.
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Synchro Deflector, Kunai with Chain hoặc đòn tấn công chuyển hướng của Turbo Synchron để chặn sân đầu tiên của đối thủ, sau đó Synchro Summon một boss qua tuner còn sống sót.
- Hồi phục: Gửi quái thú xuống Mộ để kích hoạt The Warrior Returning Alive, hiệu ứng Triệu hồi Đặc biệt quái thú Cấp 2 trở xuống của Junk Synchron, khả năng triệu hồi Speed Warrior của Limiter Overload, và khả năng triệu hồi một lần mỗi trận đấu của Tasuke Knight.
- Sau khi đổi bài: Không áp dụng: Master Duel không có Side Deck trong bản xuất này (side_count 0).
Vì sao điểm số ở mức này
Deck mở được một engine khá thường xuyên: bảy tuner (Junk, Turbo và Nitro Synchron) trong số 22 quái thú cho khoảng 64% cơ hội có ít nhất một tuner trên tay mở đầu 5 lá và khoảng 71% với tay mở đầu 6 lá (Suy luận, phân phối siêu bội). Khả năng chuyển hóa được đánh giá chỉ dựa trên văn bản lá bài và cấu trúc, vì không có board nào được ghi nhận, nên trần và mức trung vị đều ở mức trung bình và được tách riêng. Tương tác (ba Mystical Space Typhoon, hai Synchro Blast Wave, hai Synchro Deflector, hai Kunai with Chain) và khả năng hồi phục từ Mộ (The Warrior Returning Alive, Junk Synchron, Tasuke Knight, Limiter Overload) là yếu tố tạo điểm về khả năng chống chịu và lối chơi bào mòn. Độ phổ biến hay tỉ lệ archetype không được tính điểm, không có điểm nào lấy trung bình từ điểm lá bài, và Sức mạnh Meta vẫn là tạm tính vì không có dữ liệu giải đấu hay tỉ lệ thắng.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 58 | P(có ít nhất một tuner trong 5 lá mở đầu) ~0.64 và trong 6 lá ~0.71 với bảy tuner; Speed Warrior và Junk Synchron đều là starter 3 bản với P(≥1 trong 5) = 0.34 (Suy luận). |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick | 55 | 22 quái thú, 18 lá Phép/Bẫy cấp 0, và 5 starter 3 bản tạo rủi ro brick ở mức trung bình, với một số tay bị chết nếu chỉ rút được Phép/Bẫy (Suy luận). |
| D3 | Chuyển hóa combo & Trần | 55 | Trần được đọc từ văn bản lá bài: hồi sinh Junk Synchron rồi Synchro Summon Junk Warrior, Colossal Fighter và Nitro Warrior, không có board nào được ghi nhận (Suy luận). |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 45 | Không có board combo nào được cung cấp, nên mức trung vị chưa được quan sát; nó được ước tính thấp hơn trần vì hầu hết các đường đều cần hai quái thú sống (Suy luận). |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi | 55 | Tồn tại các đường độc lập: Limiter Overload, Tasuke Knight, hồi sinh Junk Synchron, chuyển hướng của Turbo Synchron và Warrior Returning Alive (Suy luận từ văn bản). |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 60 | Shard of Greed x2, rút bài từ Nitro Synchron và hai The Warrior Returning Alive cho khả năng hồi phục và dòng bài tốt (Suy luận từ văn bản). |
| D7 | Chất lượng sân kết thúc & Tương tác | 62 | Chín lá tương tác gồm ba Mystical Space Typhoon và hai Synchro Deflector, nhưng không có hand trap hay floodgate (Suy luận từ cờ vai trò và văn bản). |
| D8 | Đi sau & Sức mạnh phá sân | 55 | Câu trả lời khi đi sau chỉ gồm loại bỏ và vô hiệu hóa: Mystical Space Typhoon, Synchro Blast Wave, Synchro Deflector; không có hand trap (Suy luận). |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 62 | ATK của boss Synchro từ 2100–2800 cộng với lợi ích Damage Step của Max Warrior; việc kết thúc phụ thuộc vào việc sống sót qua sân (Chỉ số đã xác minh, áp lực suy luận). |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 65 | 40 lá Main với 18 tên khác nhau, 12 lá hai bản và 5 lá ba bản; gọn với lõi tuner Warrior mạch lạc (Thành phần đã xác minh). |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 58 | Năm quái thú Synchro một bản, tất cả đều tiếp cận được qua nhóm tuner, không có dự phòng Fusion hay Link (Thành phần đã xác minh, khả năng tiếp cận suy luận). |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 30 | Master Duel không có Side Deck trong bản xuất này, nên không thể chấm khả năng thích ứng sau khi đổi bài; được đặt ở mức trung tính thấp (Tạm tính). |
| D13 | Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp format | 50 | Không có liên kết giải đấu, không có mẫu meta có ngày tháng và không có dữ liệu sử dụng cho Greed (dữ liệu sử dụng thuộc về Nephthys), nên mức phù hợp chưa rõ (Tạm tính). |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 60 | Các đường chơi dài 3–5 bước với thời điểm Mộ và một vài lựa chọn Quick-Play/Bẫy; khá đòi hỏi nhưng lặp lại được (Suy luận). |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange chính, Toolbox phụ (xấp xỉ 80/20). Cấu trúc ≈ 56, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 52. Điều chỉnh: tuner_dependency (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm tính); Cấu trúc 55.6 -> 0.80*55.6 + 0.20*52 = 54.8, sau đó điều chỉnh -2 -> 53
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.64 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Bảy tuner cho Synchro Summon dễ tiếp cận cho năm quái thú Extra.
- Khả năng hồi phục từ Mộ (The Warrior Returning Alive, Junk Synchron, Tasuke Knight, Limiter Overload) tạo khả năng chống gián đoạn.
- Tương tác Phép/Bẫy dày đặc, gồm ba Mystical Space Typhoon, hai Synchro Deflector và hai Synchro Blast Wave.
- Main 40 lá gọn với lõi Warrior mạch lạc.
Điểm yếu
- Không có hand trap hay floodgate, nên kế hoạch khi đi sau phụ thuộc vào loại bỏ tốc độ sorcery và vô hiệu hóa một lá.
- Nhiều lá Phép/Bẫy cấp 0 làm loãng số lượng quái thú.
- Nhãn Greed còn yếu: có 2 bản mang tên Greed, và dữ liệu sử dụng thuộc về một archetype khác (Nephthys).
- Không có board nào được ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa rõ.
Điểm nghẽn quan trọng
- Số lượng tuner: hầu hết các đường Synchro cần Junk, Turbo hoặc Nitro Synchron trên tay hoặc trong Mộ.
- Khả năng hồi sinh của Junk Synchron cần một quái thú Cấp 2 trở xuống trong Mộ, điều mà Deck không thể đảm bảo sớm.
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Một One Half Shut | Thêm một tuner hoặc một non-tuner Cấp 2–4 | Half Shut không loại bỏ hay vô hiệu hóa, và thêm tuner sẽ tăng tỉ lệ tiếp cận Synchro. |
| 2 | Một Shard of Greed | Quái thú hệ Warrior | Các lá rút của Greed chỉ có giá trị với một đường dựa vào bộ đếm; một quái thú giúp engine ổn định hơn. |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Hợp lệ, Main 40, Extra 5, Side 0 theo quy tắc kích thước của master-duel.; Số lượng lá, loại, Cấp và ATK/DEF từ danh sách lá bằng chứng.; Không có lá bị hạn chế hay bị cấm (tất cả đều Không giới hạn).
- Suy luận: Xác suất tay mở đầu cho tuner và starter (phân phối siêu bội).; Đánh giá tương tác và hồi phục từ văn bản lá bài.; Trần và dự phòng đường đi từ văn bản, không phải từ board đã ghi nhận.
- Tạm tính: Sức mạnh Meta và mức phù hợp matchup (không có dữ liệu meta hay giải đấu có ngày tháng).; Khả năng thích ứng Side Deck (không có Side Deck trong bản xuất Master Duel).
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung cấp: sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ văn bản; không có liên kết giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích từng người chơi đều vắng mặt; usage_statistics mô tả archetype Nephthys, không phải Greed; core_present_pct=0 không được dùng để chấm điểm; không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/đi sau, matchup, tỉ lệ brick/starter); Sức mạnh Meta là tạm tính vì không có mẫu metagame có ngày tháng; title là null trong bản xuất Deck.
Không tải được combo





