Deck D/D/D #759830 — Yu-Gi-Oh! OCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 04 tháng 10 2026
Main Deck (54)
- D/D Necro Slime x1
- Droll & Lock Bird x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- D/D Count Surveyor x1
- D/D Gryphon x3
- D/D Savant Copernicus x1
- D/D Savant Kepler x3
- D/D Savant Thomas x1
- D/D Scale Surveyor x1
- D/D/D Zero Doom Queen Machinex x3
- D/D Orthros x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- D/D Lance Soldier x1
- Effect Veiler x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Crossout Designator x1
- Dark Contract with the Gate x3
- Dark Contract with the Zero King x1
- Heavy Storm x1
- Hey, Space Trunade! x2
- Mistaken Arrest x2
- Pot of Sloth x1
- Triple Tactics Thrust x1
- Appointer of the Red Lotus x1
- Dark Contract with the Eternal Darkness x1
- Dimensional Barrier x1
- Dominus Impulse x2
- Dominus Spark x2
- Infinite Impermanence x3
- Solemn Judgment x1
Extra Deck (16)
- D/D/D Alfred the Divine Sage King x1
- D/D/D Flame King Genghis x1
- Beyond the Pendulum x1
- D/D/D Abyss King Gilgamesh x2
- D/D/D Sky King Zeus Ragnarok x1
- D/D/D/D Dimensional King Arc Crisis x1
- D/D/D Cursed King Siegfried x1
- D/D/D First King Clovis x1
- D/D/D Super Doom King Bright Armageddon x1
- D/D/D Marksman King Tell x1
- D/D/D Wave High King Caesar x1
- D/D/D Wave King Caesar x1
- D/D/D Wise King Solomon x1
- D/D/D Deviser King Deus Machinex x2
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 50 |
| Đi trước | 52 |
| Đi sau | 48 |
| Sức mạnh Meta | tạm tính |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Control, Tempo
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 54 / Extra 16 / Side 0 — trạng thái: Bất hợp lệ. 2 vi phạm.
Định danh & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các boss quái thú D/D trong Extra Deck (Synchro, Xyz, Fusion, Link) được hồi sinh qua engine D/D Pendulum và Dark Contract; sát thương Standby Phase từ Dark Contract và chuỗi Pendulum Summon từ vùng Pendulum; không có bằng chứng về combo cụ thể
- Lượt 1 (đi trước): Pendulum Summon quái thú D/D từ Extra Deck, tìm D/D qua Dark Contract with the Gate hoặc D/D Count Surveyor, sau đó là boss Extra Deck
- Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom & Joyous Spring, Infinite Impermanence, Effect Veiler, Droll & Lock Bird, Maxx "C", Nibiru, Ghost Ogre) để chặn lần Triệu hồi hoặc kích hoạt đầu tiên của đối thủ, rồi dựng lại sân qua các lượt tìm bài Dark Contract
- Hồi phục: Dark Contract with the Zero King và D/D Orthros tái sử dụng lá bài D/D; D/D Necro Slime và Dark Contract có thể kích hoạt lại khả năng Triệu hồi Fusion/Link từ Mộ
- Sau khi thay bài: Không đánh giá: Deck không có lá bài Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau khi thay bài
Vì sao điểm số ở mức này
Bằng chứng cho thấy danh sách Bất hợp lệ: Extra Deck có 16 lá bài (giới hạn 15) và có một lá bài Forbidden, nên điểm bị giới hạn tối đa ở 30 và được gắn nhãn chỉ dựa trên cấu trúc. Về cấu trúc, lõi Dark Contract và D/D Pendulum rất có khả năng hoạt động ngay từ lượt 1 (khoảng 97% xác suất có ít nhất một lá bài lõi trong tay mở đầu 5 lá, Suy luận), và Deck có mật độ hand trap và phản công mạnh khi đi sau. Deck không có combo được ghi nhận và không có bằng chứng combo, nên khả năng chuyển đổi và sản lượng trung vị chỉ là suy luận từ văn bản. Điểm số đến từ tính ổn định và tương tác của hệ thống, không phải từ trung bình điểm lá bài; độ phổ biến của archetype (số liệu sử dụng) không được tính điểm. Vì không có Side Deck và không có dữ liệu sau khi thay bài, khả năng thích nghi và mức phù hợp matchup vẫn được hỗ trợ yếu.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của engine | 62 | P(có ít nhất một lá bài lõi D/D trong tay mở đầu 5 lá) ≈ 0.97; khởi động qua Pendulum và Dark Contract (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & Quản lý brick | 50 | 18 lá bài singleton và 15 hand trap làm tăng rủi ro lá bài chết ở một số tay; không có dữ liệu brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & Trần sức mạnh | 40 | Không có board được ghi nhận, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên văn bản với các lựa chọn boss và hồi sinh (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có bằng chứng combo, nên không thể đo sản lượng trung vị; tổng combos_evidence là 0 (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chịu gián đoạn & Dự phòng tuyến | 55 | Nhiều tuyến tương tác và tìm bài độc lập (hand trap, Dark Contract, Orthros) hỗ trợ hồi phục sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 55 | Tìm bài Dark Contract và tái sử dụng từ Mộ (Zero King, Necro Slime) tạo ra khả năng hồi phục tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng end-board & tương tác | 62 | Ash Blossom, Impermanence, Veiler, Maxx "C", Solemn Judgment, Dimensional Barrier và Heavy Storm tạo ra tương tác dày và nhiều lớp (đọc ngữ nghĩa, Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá sân | 50 | Hand trap khi đi sau và Dominus Impulse mạnh, nhưng chưa ghi nhận tỉ lệ thắng khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 55 | Boss Extra Deck đạt 3500–4000 ATK (Bright Armageddon, Arc Crisis); lá bài Forbidden Caesar bị loại khỏi điểm sức kết thúc (số liệu Đã xác minh) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 42 | 54 lá bài Main Deck với 14 lá tech ngoài archetype và chưa có kiểm tra tỉ lệ đáng tin cậy; 23 lá Spell/Trap cấp 0 (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 40 | 16 lá bài Extra Deck vượt giới hạn 15, và một slot là Forbidden, nên hiệu quả Extra bị phạt (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 15 | Side Deck có 0 lá, nên không có khả năng thích nghi sau khi thay bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng | 50 | Không có liên kết meta hoặc giải đấu có ngày; không có tỉ lệ archetype (Tạm tính) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 45 | Nhiều điểm quyết định về Pendulum, Extra Deck và hand trap; dung sai sai sót ở mức trung bình đến thấp (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange là chính, Control là phụ (đã công khai; trọng số Midrange được dùng cho Cấu trúc). Cấu trúc ≈ 50, Đi trước ≈ 52, Đi sau ≈ 48, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Điều chỉnh: mức phơi nhiễm banlist (-4). Công thức cuối: Trước giới hạn (pre-cap): 0.80*Cấu trúc(50) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(45) + điều chỉnh(-4) = 45. Giới hạn tối đa ở 30 vì Deck Bất hợp lệ (có lá Forbidden; Extra Deck 16 > 15). Sức mạnh Meta là tạm tính, nên không dùng thành phần meta.
Không tải được combo





