Deck Branded #762319 — Yu-Gi-Oh! Duel Links
30 lá Main, 9 Extra, gồm Fallen of Albaz x3, The Bystial Lubellion x3, Blazing Cartesia, the Virtuous x3 - Skill: Beasts from the Abyss. Tạo 06/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 06 tháng 10 2026
Beasts from the Abyss
Beasts from the Abyss
Main Deck (30)
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x1
- Bystial Druiswurm x1
- Bystial Magnamhut x1
- Bystial Saronir x1
- Fallen of Albaz x3
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Springans Kitt x1
- The Bystial Lubellion x3
- Tri-Brigade Mercourier x1
- Blazing Cartesia, the Virtuous x3
- Branded Fusion x1
- Branded in Red x1
- Branded in White x1
- Branded Lost x1
- Forbidden Droplet x2
- Super Polymerization x1
- Branded Banishment x1
- Branded Beast x1
- Branded Retribution x1
- Branded Sword x1
- Screams of the Branded x1
Extra Deck (9)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 57/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck Cấu trúc | 61 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 55 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy Giải đấu | 55 |
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Midrange
- Thể thức: duel-links
Tính hợp lệ
Main 30 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Fallen of Albaz + Blazing Cartesia (hoặc Branded Fusion) để Triệu hồi Fusion một boss Fusion ATK cao (Albion the Branded Dragon / Alba-Lenatus / Guardian Chimera) rồi điều khiển sân; hồi sinh Bystial và các Triệu hồi Đặc biệt bằng loại bỏ (Druiswurm, Magnamhut, Saronir) làm áp lực tiếp theo từ Mộ
- Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm và thiết lập Fusion bằng Phép (Branded in White / Branded in Red / Branded Fusion) để ra boss 2500+ ATK, giữ Branded Retribution làm vô hiệu hoá cho tuyến Fusion
- Lượt 2 (đi sau): Dựa vào Forbidden Droplet và Super Polymerization để gây nhiễu, sau đó hồi phục qua việc hồi sinh Bystial và Albaz từ Mộ
- Hồi phục: Tái sử dụng Branded Lost và Branded Beast từ Mộ, cùng Branded Sword và Screams of the Branded để xây lại sân từ Mộ
- Sau khi thay bài: Không áp dụng: Duel Links là trận đấu một ván và không có Side Deck
Vì sao được điểm này
Điểm Cấu trúc của deck đến từ cặp lá khởi đầu gồm Fallen of Albaz và Blazing Cartesia (mỗi lá 3 bản, khoảng 43% xác suất có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá), được hỗ trợ bởi 14 lá có text searcher (khoảng 97% xác suất có ít nhất một searcher trên tay). Điều này giúp deck tiếp cận engine khá tốt ở lượt 1 và 2. Trần sức mạnh cao vì Extra Deck có nhiều boss Fusion trên 2500 ATK (Guardian Chimera 3300, Alba-Lenatus, Albion, Granguignol), còn sàn bị kéo xuống do thiếu dữ liệu sân đã ghi nhận, nên sản lượng trung vị được chấm thấp hơn nhiều so với trần. Khả năng tương tác có thật nhưng hẹp: 6 lá text vô hiệu hoá và 7 lá text loại bỏ, với Branded Retribution là đáp án chính cho tuyến Fusion, và không có hand trap. Việc độ phổ biến và các hướng dẫn khẳng định archetype thuộc Tier 1 không được cộng điểm, vì không có dữ liệu giải đấu hay tỉ lệ thắng nào hỗ trợ; và điểm không được tạo ra bằng cách lấy trung bình điểm các lá. Khả năng điều khiển (Pilotability) là mảng yếu nhất vì các tuyến Bystial, Branded và Despia phải được sắp xếp thứ tự chính xác, và các hướng dẫn mô tả deck này khó chơi.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 62 | P(>=1 Albaz hoặc Cartesia trong tay 5 lá) ~0.43 mỗi lá; 14 lá text searcher cho P(>=1 searcher) ~0.97 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý lá thừa | 58 | 22 lá chính khác nhau với 17 lá đơn; nhiều Phép và Bẫy cần đồng đội Fusion hoặc Albaz nên có thể bị kẹt (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 70 | Trần đến từ boss Fusion 2500-3300 ATK và chuỗi Fusion nhiều bước; không có sân đã ghi nhận nên chỉ đọc từ text (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 55 | Không có sân ghi nhận có thể phân tích và không có chỉ số sức mạnh trung vị; sàn chỉ là ước lượng từ độ dư của lá khởi đầu (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 64 | Nhiều đường hồi sinh từ Mộ (Branded Lost, Branded Beast, hồi sinh Bystial, Branded Sword) cho các tuyến độc lập sau khi bị gây nhiễu (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 62 | Mật độ searcher và hồi phục qua Mộ bù lại chi phí nặng về Phép; không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân cuối & Tương tác | 60 | 6 lá text vô hiệu hoá và 7 lá text loại bỏ, nhưng không có hand trap và chỉ có một lá vô hiệu hoá cho tuyến Fusion (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & Sức phá thế trận | 54 | Không có tỉ lệ thắng khi đi sau trong bằng chứng; Droplet và Super Polymerization là đáp án chính lên sân đã thành hình (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết liễu | 72 | Nhiều boss quái thú 2500-3300 ATK với text xuyên thấu và đa tấn công (Text lá đã xác minh, kết liễu Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 60 | 30 lá Main, 22 lá khác nhau, 17 lá đơn; độ thuần Branded theo tên chính xác 25.6% với sự trải rộng giữa Bystial và lá chung (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 62 | 9 slot Extra Deck đầy đủ trải trên các boss Fusion; độ phủ rộng nhưng 7 trong 25 lá cốt lõi bị thiếu trong danh sách (Quan sát qua thống kê sử dụng, Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 50 | Duel Links không có Side Deck nên chiều này trung tính và không đánh giá được (Tạm thời) |
| D13 | Phủ matchup & Mức độ phù hợp Thể thức | 55 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày; Tier 1 theo Cấp archetype chỉ là khẳng định từ hướng dẫn (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 38 | Chuỗi Fusion nhiều bước qua ba tuyến con của archetype; các hướng dẫn gọi đây là một trong những deck khó điều khiển nhất (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Combo chính, Midrange phụ (khoảng 80/20 theo hồ sơ trọng số). Cấu trúc ≈ 61, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 55. Tuner: engine_split (-2); missing_core_cards (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Tuner Ngữ cảnh (Meta tạm thời; không có mẫu meta có ngày được cung Cấp)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.43 · combo hai lá chính ≈ — · ước lượng tay bị kẹt hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bình quân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Mật độ searcher cao (14 lá text searcher) giúp tiếp cận engine tốt ở lượt 1-2
- Extra Deck có nhiều boss Fusion trên 2500 ATK với text đa tấn công hoặc xuyên thấu
- Nhiều đường hồi sinh từ Mộ cho các tuyến độc lập sau khi bị gây nhiễu
- Danh sách hợp lệ với giới hạn bản sao; các lá Semi-Limited và Limited đều chỉ có 1 bản
Điểm yếu
- Không có hand trap và chỉ 6 lá text vô hiệu hoá, hạn chế tương tác trong lượt của đối thủ
- Engine của archetype bị chia nhỏ giữa Bystial, Dogmatika và các lá chung
- Khả năng điều khiển thấp; chuỗi Fusion nhiều bước và dễ sai
- Vắng mặt một số boss cốt lõi của archetype (Mirrorjade, Khaos, Predaplant, Granguignol, Lubellion, Filia)
Điểm nghẽn quan trọng
- Fallen of Albaz phải được rút hoặc tìm gần như trong mọi tuyến Fusion; 3 bản cho khoảng 43% ở tay 5 lá
- Branded Fusion và Branded in White/Red là các lá kích hoạt Fusion chính và tranh cùng các slot trên tay
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Forbidden Droplet (1 bản) | Một hand trap hoặc lá kích hoạt Fusion thứ hai từ danh sách cốt lõi (ví dụ Mirrorjade the Iceblade Dragon, nếu còn slot Extra Deck) | Droplet là lá kỹ thuật không có vai trò trong engine; deck không có hand trap và 7 trong 25 lá cốt lõi đang thiếu |
| 2 | Springans Kitt (1 bản) | Lubellion the Searing Dragon (Extra) hoặc một lá kích hoạt Fusion Branded thứ hai | Kitt không thuộc lõi của engine Branded; tuyến Albaz Dragon cốt lõi đang ít được đại diện |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Hợp lệ theo luật Duel Links: 30 Main, 9 Extra, 0 Side, trong giới hạn 20-30 và 0-9; Giới hạn bản sao: Super Polymerization Limited (1 bản), Bystial Druiswurm và Bystial Magnamhut Semi-Limited (mỗi lá 1 bản), tất cả đều hợp lệ; Text và chỉ số lá cho toàn bộ 39 lá khác nhau như được cung Cấp trong bằng chứng; Thống kê sử dụng: 18 trong 25 lá cốt lõi có mặt (72%)
- Quan sát: Tỉ lệ có mặt trong thống kê sử dụng của các lá cốt lõi (100% với Mirrorjade, Predaplant, Khaos, Granguignol)
- Suy luận: Khả năng tiếp cận lá khởi đầu khoảng 0.43 mỗi bộ 3 bản trong tay 5 lá; khả năng tiếp cận searcher khoảng 0.97; điểm Độ ổn định, rủi ro tay bị kẹt và tương tác suy ra từ text lá và thành phần deck; đánh giá Khả năng điều khiển từ số bước và mô tả trong hướng dẫn
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (null) và mức độ phù hợp matchup; không có mẫu metagame có ngày; khẳng định Tier 1 chỉ dựa trên đoạn trích hướng dẫn, chưa được xác minh
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text; không có Link giải đấu: thị phần archetype và thành tích từng người chơi vắng mặt; không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/sau, matchup, tỉ lệ tay bị kẹt/lá khởi đầu) cho deck này; Sức mạnh Meta là tạm thời vì không có mẫu metagame có ngày; Side Deck không áp dụng trong Duel Links nên D12 là trung tính
Không tải được combo











