Deck Gagaga #762574 — Yu-Gi-Oh! TCG

55 lá Main, 13 Extra, gồm Dodododo Warrior x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3 - Skill: Không có. Tạo 06/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Gagaga TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 06 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
39± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 53
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 58
Đi sau 60

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 39/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 53
Đi trước 58
Đi sau 60
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Stun, Toolbox
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 13 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ (Illegal). 8 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực Xyz từ Ryzeal Detonator, Ryzeal Duo Drive và Starliege Photon Blast Dragon, được nạp bởi động cơ Gagaga/Dododo/Mulcharmy; Lợi thế lá bài từ hiệu ứng rút của Mulcharmy và Pot of Sloth, chuyển thành sân thông qua các tuyến Xyz của Gagaga và Dododo
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bằng Dodododo Warrior, Onomatopaira hoặc các lá khởi động Ryzeal, tìm một lá lõi của archetype, và dựng Xyz qua nguyên liệu Ryzeal hoặc Gagaga
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Ghost Belle và tương tác bẫy Solemn để phá thế mở đầu của đối thủ, rồi xây lại bằng các lượt rút của Mulcharmy
  • Hồi phục: Hồi phục qua Ryzeal Plugin, hồi sinh từ Mộ Loại Gagagaga Girl và Onomatokage hồi sinh các quái thú Xyz
  • Sau khi side: Không có side deck nào được ghi trong file xuất, nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi side

Vì sao điểm số như vậy

Deck mở đầu khá ổn: lõi archetype có mặt trong khoảng 93% tay mở đầu, với 14 lá có hiệu ứng tìm kiếm và nhiều lá khởi động. Tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống, với 9 hand trap cùng các lớp vô hiệu hoá bằng Solemn và Ash/Droll, giúp deck trụ vững qua lượt đi sau. Áp lực Xyz có thực nhưng mỏng, chỉ có ba lá Ryzeal Xyz cùng Photon Blast gánh phần lớn sức mạnh kết thúc. Điểm bị trừ chứ không được tính trung bình: danh sách không hợp lệ (năm lá Forbidden và ba lá vượt giới hạn số lượng), nên chỉ nhận một ước tính mang tính cấu trúc, và không có bản ghi combo, side deck hay dữ liệu giải đấu nào để nâng sàn hoặc trung vị. Độ phổ biến của archetype Gagaga và điểm của từng lá không được dùng để nâng điểm.

Điểm từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán động cơ 62 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.93; số lượng lá khởi động cao nhưng việc chia Gagaga/Ryzeal làm giảm mật độ động cơ thực sự (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý tay brick 55 22 lá chính đơn bản và 14 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho thấy một số tay sẽ chết hoặc xung đột; chưa đo được Scale brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần 45 Không có bàn combo nào phân tích được trong combos_evidence; trần chỉ suy ra từ hiệu ứng của lá bài (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 40 Không có chỉ số sức mạnh trung vị; không thể đo sàn và trung vị (Tạm thời)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 58 9 hand trap và nhiều tuyến Xyz tạo ra các đường hồi phục độc lập; không có dữ liệu gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 55 Hiệu ứng rút của Mulcharmy, Pot of Sloth và lá tìm kiếm Onomatopaira tạo ra kinh tế lá bài; không có dữ liệu đo tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng tàn cuộc & Tương tác 66 9 hand trap, 16 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 12 lá có hiệu ứng loại bỏ tạo ra tương tác diện rộng nhiều lớp; các bản sao vượt giới hạn được tính ở mục tính hợp lệ, không tính ở đây (Suy luận)
D8 Đi sau & Sức mạnh phá thế sân 60 Giá trị khi đi sau dựa vào mật độ hand trap và Droll/Ash; chưa ghi nhận Scale đi sau/đi trước (Suy luận)
D9 Sức tấn công & Sức mạnh kết thúc 52 Ryzeal Detonator, Duo Drive và Photon Blast tạo đòn kết thúc 2500–3000 ATK nhưng chỉ có 3 lá kết thúc thực sự (Chỉ số lá đã xác minh, phần kết thúc là Suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck 45 55 lá Main, 35 lá khác nhau; độ thuần Gagaga chính xác 4.4% với 65 bản sao ngoài archetype trên Ryzeal, Dododo, Mulcharmy và Solemn (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 55 13 Xyz trong Extra Deck trên các tuyến Ryzeal, Gagaga và Galaxy-Eyes, với Bagooska và Utopic Future vắng mặt (Danh sách đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng của Side Deck 25 Không có side deck trong file xuất; không thể chấm khả năng thích ứng (Tạm thời)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng 45 Không có Link metagame hay giải đấu có ngày; không có Scale meta của archetype (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 45 Nhiều động cơ phụ và nhiều điểm quyết định hiệu ứng nhanh làm tăng Scale sai sót (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 58, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Hệ số Tuner: banlist_exposure (-12). Công thức cuối: Danh sách không hợp lệ: chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. 0.80*Structural(53) + 0.20*TournamentReliability(45) + modifiers(-12) = 39 (Meta tạm thời)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở đầu với lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.93 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (tất cả đều là Suy luận)
  • Đầu ra combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Các lá lõi của archetype có mặt trong ~93% tay mở đầu
  • Tương tác dày và nhiều lớp (9 hand trap, vô hiệu hoá bằng Solemn và Ash/Droll)
  • Động cơ lợi thế lá bài qua hiệu ứng rút của Mulcharmy và Pot of Sloth

Điểm yếu

  • Số lượng bản sao không hợp lệ và năm lá Forbidden
  • Pha loãng bởi lá ngoài archetype (độ thuần Gagaga chính xác 4.4%)
  • Chưa đăng ký side deck
  • Chỉ có ba lá kết thúc Xyz thực thụ

Điểm nghẽn quan trọng

  • Ryzeal Detonator bị Limited to 1 và là lá kết thúc chính
  • Lõi archetype phụ thuộc vào sự chồng chéo nguyên liệu Gagaga/Ryzeal

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Bản sao Forbidden và vượt giới hạn (Called by the Grave, Triple Tactics Talent, Anti-Spell Fragrance, Crossout Designator, Bagooska, Seventh Tachyon thừa, Ash Blossom thừa, Droll & Lock Bird thừa) Lá thay thế hợp lệ trong giới hạn số lượng Danh sách không hợp lệ; chưa thể có điểm bình thường cho đến khi đáp lại banlist và giới hạn số lượng

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Main 55 / Extra 13 nằm trong quy định kích thước; Năm lá Forbidden và ba vi phạm giới hạn số lượng; Lõi archetype 22 bản, độ thuần Gagaga 4.4%
  • Suy luận: Khả năng tiếp cận lá khởi động ≈ 0.93 trong 5 lá mở đầu; Mật độ hand trap và vô hiệu hoá cho thấy tương tác diện rộng; Ước tính khi đi sau và khi bị gián đoạn
  • Tạm thời: Sức mạnh Meta (không có mẫu metagame có ngày); Độ tin cậy giải đấu
  • Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp — ngưỡng sàn/trung vị/trần của combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng của lá bài; không có Link giải đấu — Scale meta của archetype và thành tích trận đấu của từng người chơi đều thiếu; không có side deck trong file xuất — không thể đánh giá kế hoạch sau khi side; không có dữ liệu Scale thắng trên YGOVN — các tín hiệu này là Suy luận hoặc Chưa rõ; Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày

Xem thêm TCG

Gagaga

Thông tin chi tiết của Gagaga

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top