Deck Fiendsmith #762672 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 06 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Kiểm soátĐộ tin cậy: Thấp
25± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 50
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 50
Đi sau 55

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 50
Đi trước 50
Đi sau 55
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy trong giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Control
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Midrange
  • Thể thức: master-duel

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: quái thú Extra Deck Fiendsmith (Desirae, Requiem, Sequence) và các quái thú Xyz/Link chủ lực gây sát thương sau khi sân được dọn sạch hoặc ổn định; quái thú Xyz Zoodiac (Chakanine, Broadbull, Tigermortar) được xây từ lõi Zoodiac Cấp 4
  • Lượt 1 (đi trước): Lượt 1: Triệu hồi quân tìm kiếm hoặc Radiant Typhoon / Speedroid, sau đó thiết lập gây nhiễu (Maxx C, Droll, Ash) và tìm một quân khởi đầu Fiendsmith hoặc Zoodiac
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash, Droll, Maxx C) vào lần Triệu hồi hoặc tìm kiếm đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại sân bằng Fiendsmith Lacrima và khả năng hồi sinh của Engraver
  • Hồi phục: Hồi phục từ Mộ thông qua hiệu ứng Mộ của Fiendsmith Lacrima và Engraver cùng khả năng hồi sinh của Zoodiac Ramram / Ratpier, rồi xây lại sân Link hoặc Xyz
  • Sau khi đổi bài: Master Duel không có Side Deck (kích thước side 0-15 không được dùng), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài để đánh giá; D12 là tạm thời

Vì sao điểm số ở mức này

Deck được chấm điểm như một hệ thống theo hồ sơ Control, chứ không phải bằng cách lấy trung bình điểm của từng lá bài. Mật độ quân tìm kiếm cao (20 bản có hiệu ứng tìm kiếm; P(ít nhất một bản trong 5 lá mở đầu) = 0.976), nên Deck gần như chắc chắn tìm được quân khởi đầu, giúp nâng D1. Khả năng tương tác rộng (6 bản hand trap, P(ít nhất một bản trong 6 lá khi đi sau) = 0.65, cộng thêm Maxx C, Droll và các hiệu ứng vô hiệu hoá Loại Ash) giúp giữ D7 và D8. Điểm bị kéo xuống bởi ba động cơ dùng chung một danh sách: độ thuần tên chính xác của Fiendsmith chỉ 13% (7 trên 54 bản mang tên archetype), cùng 16 bản Zoodiac, 8 bản Radiant Typhoon và 3 bản Fire Formation trong Main Deck, nên động cơ kết dính yếu và danh sách dễ bốc hụt (brick). Không có board combo nào được ghi nhận, nên điểm sàn, trung vị và trần chỉ dựa trên suy luận từ hiệu ứng. Deck cũng không hợp lệ (3 bản Radiant Typhoon Eldam trong khi giới hạn là 2), nên bị giới hạn ở mức thấp và điểm chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. Hướng dẫn mô tả đây là danh sách Fiendsmith Loại control, điều này ủng hộ cách đọc Control, nhưng độ phổ biến và hướng dẫn không cộng thêm điểm nào.

Điểm theo từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ 60 P(>=1 quân tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) = 0.976; các bản động cơ cốt lõi trải trên ba archetype, độ thuần tên chính xác 13% (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý bốc hụt 45 Ba động cơ cộng với 6 bản hand trap và 6 lá tech tạo ra các tay xung đột và tay chết; P(>=1 hand trap trong 6 lá khi đi sau) = 0.65 (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 40 Không có board nào có thể phân tích trong combos_evidence; trần được suy ra chỉ từ hiệu ứng, ví dụ chuỗi Desirae và Requiem với khả năng hồi sinh của Engraver (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 35 Không có board nào được ghi nhận; sản lượng trung vị không thể đo và được suy là khiêm tốn do xung đột động cơ (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 55 Nhiều hand trap, khả năng hồi sinh từ Mộ (Lacrima, Engraver, Ramram) và hai tuyến Xyz Zoodiac tạo ra dự phòng một phần (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày 55 20 bản có hiệu ứng tìm kiếm và khả năng hồi sinh từ Mộ hỗ trợ việc xây lại, nhưng nhiều lá chỉ là nguyên liệu Xyz và Link dùng một lần (Suy luận)
D7 Chất lượng end-board & tương tác 60 Văn bản vô hiệu hoá hiệu ứng của Ash, Droll, Maxx C, Radiant Typhoon Chant và Desirae tạo ra tương tác nhiều lớp (Suy luận từ ngữ nghĩa)
D8 Đi sau & sức phá sân 58 Các hand trap khi đi sau (6 bản, tỉ lệ trúng 0.65) và hiệu ứng vô hiệu của Desirae hỗ trợ thách thức sân đối thủ (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 50 Desirae (2800 ATK) và các quân kết thúc Xyz/Link tạo ra tuyến kết thúc, nhưng không có dữ liệu end-board (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 45 40 lá trong Main với 20 lá khác nhau và độ thuần tên chính xác 13%; 47 bản ngoài archetype làm giảm tính kết dính (Thành phần đã xác minh, hiệu quả suy luận)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck 48 14 ô Extra trải trên Xyz (9), Link (4) và Fusion (1); chỉ có một Fusion, và không có dữ liệu về ô bắt buộc (Thành phần đã xác minh, Suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 30 Master Duel không có Side Deck (kích thước side 0 trong bằng chứng), nên không có dữ liệu sau khi đổi bài; tạm thời (Tạm thời)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp thể thức 40 Thiếu tỉ lệ archetype và Link giải đấu, và không có mẫu meta có ngày tháng; tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 40 Ba động cơ, nhiều điều kiện tiên quyết Xyz và Link cùng nhiều điểm quyết định mỗi lượt khiến Deck khó điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Control 100% (chính); Toolbox được ghi nhận là phụ, không pha trộn. Cấu trúc ≈ 50, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 45. Hệ số Tuner: Vượt giới hạn bản sao không hợp lệ (rủi ro danh sách cấm) (-8); Xung đột động cơ giữa ba archetype (-4). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy trong giải đấu + Hệ số ngữ cảnh = 0.80*50 + 0.20*45 - 12 = 37; Áp dụng giới hạn Không hợp lệ (vượt giới hạn bản sao) nên điểm được đặt là 25, chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc.

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được quân khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.98 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính bốc hụt hoàn toàn ≈ — (tất cả đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi quân khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Mật độ quân tìm kiếm mang lại quân khởi đầu gần như chắc chắn trong tay mở đầu (P = 0.976)
  • Tương tác nhiều lớp: 6 hand trap, Maxx C, Droll và hiệu ứng vô hiệu của Desirae
  • Khả năng hồi sinh từ Mộ (Lacrima, Engraver, Ramram) hỗ trợ việc cày

Điểm yếu

  • Không hợp lệ theo cấu hình hiện tại: Radiant Typhoon Eldam có 3 bản (giới hạn 2)
  • Ba động cơ (Zoodiac, Radiant Typhoon, Fiendsmith) với độ thuần tên chính xác 13%
  • Không có board nào được ghi nhận, nên trần combo và trung vị chưa được đo

Các điểm nghẽn then chốt

  • Desirae và Fiendsmith Requiem, các quân kết thúc trong Extra Deck, phụ thuộc vào việc Fiendsmith Lacrima và Engraver nằm trên tay hoặc trong Mộ
  • Vi phạm giới hạn của Radiant Typhoon Eldam khiến danh sách không thể chơi cho đến khi loại bỏ một bản

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 1 bản Radiant Typhoon Eldam 0 (hoặc một lá Zoodiac hoặc Fiendsmith hợp lệ) Đưa danh sách về trong giới hạn bản sao 2 của Master Duel; đây là điều bắt buộc trước khi áp dụng bất kỳ điểm bình thường nào
2 Radiant Typhoon Chant hoặc Radiant Typhoon Swen (một trong hai động cơ Radiant) 1 lá Fiendsmith hoặc Zoodiac nữa Giảm xung đột động cơ giữa ba archetype và nâng độ thuần tên chính xác

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Radiant Typhoon Eldam có 3 bản vượt giới hạn 2 của Master Duel (Không hợp lệ); Main 40, Extra 14, Side 0 khớp với quy tắc kích thước của Master Duel; độ thuần tên archetype chính xác 13% (7 trên 54 bản archetype); hiệu ứng tìm kiếm trên 20 bản; số bản hand trap là 6
  • Suy luận: P(>=1 quân tìm kiếm trong 5 lá) = 0.976 và P(>=1 hand trap trong 6 lá khi đi sau) = 0.65 từ các ước lượng siêu bội; hồ sơ Control phù hợp: hand trap, vô hiệu hoá và hồi sinh từ Mộ quan trọng hơn trần combo; rủi ro bốc hụt và xung đột đến từ ba động cơ
  • Tạm thời: Sức mạnh Meta (null) và mức phù hợp matchup D13: không có mẫu meta có ngày tháng hoặc Link giải đấu; khả năng thích ứng Side Deck D12: Master Duel không có Side Deck
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung Cấp, nên sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Không có Link giải đấu: thiếu tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận đấu theo từng người chơi. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng (đi trước/sau, matchup, tỉ lệ bốc hụt và quân khởi đầu). Sức mạnh Meta là tạm thời khi thiếu mẫu meta có ngày tháng. Tiêu đề Deck là null trong bản xuất.

Xem thêm Master Duel

Fiendsmith

Thông tin chi tiết của Fiendsmith

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top