Deck Swordsoul #762962 — Yu-Gi-Oh! Duel Links

24 lá Main, 9 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Incredible Ecclesia, the Virtuous x3, Forbidden Droplet x3 - Skill: Intertwining Memories. Tạo 10/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Swordsoul Duel Links

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 10 tháng 10 2026

Intertwining Memories
Bạn có thể sử dụng hiệu ứng thứ hai của Kỹ năng này một lần mỗi lượt và hai lần mỗi trận đấu.
1: Bạn không thể Triệu hồi Thường hoặc Triệu hồi Đặc biệt (ngoại trừ Triệu hồi Đặc biệt từ Extra Deck) bất kỳ quái thú nào ngoại trừ các lá bài đề cập đến "Fallen of Albaz" hoặc "Fallen of Albaz", hoặc quái thú "Ecclesia", "Tri-Brigade", "Springans", "Swordsoul" hoặc "Icejade". Nếu đối thủ của bạn có một lá bài trên sân hoặc Mộ của họ, bạn có thể Triệu hồi Thường 1 quái thú trong Main Phase của mình ngoài lượt Triệu hồi Thường/Úp bài của bạn.
2: Tiết lộ 1 "Fallen of Albaz" hoặc 1 quái thú đề cập đến nó, sau đó thêm tổng cộng 2 lá bài trong số các lá bài "Ecclesia", "Tri-Brigade", "Springans", "Swordsoul", "Icejade" và/hoặc "Branded in High Spirits" từ Deck của bạn lên tay. Sau đó, trộn 1 lá bài từ tay của bạn vào Deck hoặc gửi nó đến Mộ.
R
Branded in High Spirits
SR
Fallen of Albaz
Intertwining Memories
 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bình
63± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 64
Độ tin cậy giải 60
Đi trước 63
Đi sau 60

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 63/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 64
Đi trước 63
Đi sau 60
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 60
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo
  • Format: duel-links

Tính hợp lệ

Main 24 / Extra 9 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Định danh & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các mối đe doạ Synchro và Fusion có 2900-3000 ATK (Chengying, Dragite, Draco Berserker, Qixing Longyuan), được đưa ra sân qua các quái thú Synchro Swordsoul/Wyrm và dòng Fusion Fallen of Albaz (Suy luận); Fallen of Albaz dẫn tới Alba-Lenatus, Mirrorjade hoặc Lubellion như một tuyến Fusion thứ hai (Suy luận)
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm một lá bài Swordsoul bằng Swordsoul Emergence hoặc chuỗi Swordsoul Sacred Summit/Emergence, Triệu hồi Thường một Tuner hoặc quái thú khởi đầu Wyrm, rồi Synchro hướng tới boss 2900-3000 ATK (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ The Golden Swordsoul (vô hiệu hoá đòn tấn công khi Triệu hồi từ tay) và Forbidden Droplet để chặn đòn tấn công hoặc hiệu ứng đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại qua Synchro/Fusion (Suy luận)
  • Hồi phục: Hồi phục từ Mộ qua Swordsoul Sacred Summit, chi phí loại bỏ khỏi Mộ của Taia và Longyuan, và tìm kiếm lại bằng Emergence (Suy luận)
  • Sau khi đổi bài: Không chạy Side Deck (side 0); việc thích nghi chỉ giới hạn ở các lựa chọn trong ván, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh)

Vì sao điểm số ở mức này

Deck mở được một kế hoạch hoạt động một cách đáng tin cậy: sáu lá bài có hiệu ứng tìm kiếm mang lại khoảng 80% cơ hội có ít nhất một quân tìm kiếm trong tay mở đầu 5 lá bài, và ba bản Swordsoul Emergence đảm nhiệm động cơ tìm kiếm (Suy luận). Khả năng hiện thực hoá phụ thuộc vào một Extra Deck đầy đủ gồm chín quái thú Synchro và Fusion, nhiều con có 2900-3000 ATK, nên trần sức mạnh cao dù chưa có thế trận ghi nhận nào để xác nhận. Khả năng sống sót đến từ hai lần vô hiệu hoá khi Triệu hồi từ tay (The Golden Swordsoul), Forbidden Droplet và Swordsoul Blackout, dù không có hand trap hay floodgate. Độ phổ biến và nhận xét hướng dẫn Tier 3 không được cộng điểm; điểm số được xây dựng từ sự ổn định, khả năng tương tác và sức chốt hạ của hệ thống, chứ không lấy trung bình điểm từng lá. Việc không có Side Deck và chưa có kiểm chứng ở mức trung vị giới hạn điểm số.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine 72 P(có ít nhất một quân tìm kiếm trong 5 lá) ≈ 0,80; P(Swordsoul Emergence trong 5 lá) ≈ 0,52; 5 quái thú Tuner hỗ trợ các khởi đầu Synchro (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Xử lý brick 60 3 Mulcharmy Fuwalos và 3 Incredible Ecclesia có điều kiện khi nằm trên tay, nên một số tay bài sẽ vô dụng hoặc vụng về; chưa có dữ liệu brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 68 Chín lựa chọn Extra Deck Synchro/Fusion cùng các boss 2900-3000 ATK gợi ý trần sức mạnh cao; chưa có thế trận ghi nhận để xác nhận (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 55 combos_evidence trống, nên mức trung vị chỉ được ước lượng từ độ đa dạng của quân khởi đầu và hiệu ứng của lá bài (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 66 Hai lần vô hiệu hoá khi Triệu hồi từ tay, nhiều máy tạo Token Swordsoul và khả năng hồi sinh của Sacred Summit tạo ra một mức dự phòng tuyến nhất định (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 65 Sacred Summit, chi phí loại bỏ khỏi Mộ và sáu quân tìm kiếm giúp tái tạo tài nguyên; chi phí trả bằng Mộ là một sự đánh đổi thực sự (Suy luận)
D7 Chất lượng thế trận cuối & Tương tác 70 Năm lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và sáu lá có hiệu ứng loại bỏ, với 0 hand trap và 0 floodgate (Suy luận từ hiệu ứng và cờ vai trò)
D8 Sức mạnh đi sau & Phá thế trận 62 Vô hiệu hoá khi Triệu hồi từ tay và Droplet hỗ trợ chống lại thế trận, nhưng không có hand trap và không có công cụ phá thế trận toàn sân (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức chốt hạ 74 Chengying 3000, Dragite 3000, Draco Berserker 3000 với tấn công kép và Longyuan 2900 mang lại sức chốt hạ mạnh (Chỉ số đã xác minh từ dữ liệu lá bài)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck 70 12 lá Main Deck riêng biệt, 24 lá bài, với 3 hoặc 2 bản của các quân chủ chốt của engine (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck 70 Chín lá Extra Deck riêng biệt, bao phủ 3 Fusion và 6 Synchro, không có ô trống vô dụng (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 35 Kích thước Side Deck là 0, nên không có sự thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ bao phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có tournament_context hay mẫu metagame có ngày tháng nào được cung Cấp; đặt giá trị trung lập 50 làm giá trị tạm (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm 62 Các chuỗi Synchro và Fusion nhiều bước với chi phí Token và Mộ đòi hỏi phải ra quyết định; độ phức tạp ở mức vừa phải (Suy luận từ hiệu ứng)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange. Cấu trúc ≈ 64, Đi trước ≈ 63, Đi sau ≈ 60, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 60. Hệ số Tuner: Không có Side Deck (-2); độ gọn của Engine (2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (Meta tạm thời)


Xem thêm Duel Links

Swordsoul

Thông tin chi tiết của Swordsoul

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top