Deck Evil Twin #763247 — Yu-Gi-Oh! OCG
50 lá Main, 20 Extra, gồm Maliss White Rabbit x3, Akasuna the Battle Ashtra x2, Imsety, Glory of Horus x2 - Skill: Không có. Tạo 12/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Hai, 12 tháng 10 2026
Main Deck (50)
- Akasuna the Battle Ashtra x2
- Bystial Baldrake x1
- Bystial Magnamhut x1
- Droll & Lock Bird x1
- Imsety, Glory of Horus x2
- Live☆Twin Ki-sikil x2
- Live☆Twin Lil-la x1
- Live☆Twin Lil-la Sweet x1
- Maliss <P> Chessy Cat x2
- Maliss <P> Dormouse x1
- Maliss <P> March Hare x1
- Maliss <P> White Rabbit x3
- Maxx "C" x1
- Mikumari the Banisher Ashtra x2
- Mulcharmy Fuwalos x2
- Nibiru, the Primal Being x1
- Yoa the Plague Ashtra x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Ghost Belle & Haunted Mansion x2
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x2
- Dark Time Wizard x1
- Gold Sarcophagus x1
- King's Sarcophagus x2
- Maliss in Underground x2
- Ashtra's Domain x2
- Ashtra's Howl x1
- Ashtra's Web x1
- Infinite Impermanence x2
- Maliss <C> GWC-06 x1
- Maliss <C> MTP-07 x1
- Maliss <C> TB-11 x1
- Mind Mirror Force x2
- Penalty Game "GREED, the Illusion of Avarice" x1
Extra Deck (20)
- Red-Eyes Black Dragon Exceed x1
- A Bao A Qu, the Lightless Shadow x1
- Evil★Twin Ki-sikil x1
- Evil★Twin Ki-sikil Deal x1
- Evil★Twin Lil-la x1
- Evil★Twin's Trouble Sunny x1
- Haggard Lizardose x1
- Link Decoder x1
- Maliss <Q> Hearts Crypter x1
- Maliss <Q> White Binder x1
- Mediclius the Extraordinary Power Patron x1
- Perfectron Hydradrive Dragon x1
- S:P Little Knight x1
- Topologic Blaster Dragon x1
- W:P Fancy Ball x1
- Ashtraja Susanoo x1
- Ashtraya Mikumari-no-Mikoto x1
- Chaos Angel x1
- Ekhajar, Descendant Dragon of the Ice Barrier x1
- Herald of the Arc Light x1
Không tải được deck
Đánh giá Sức mạnh Deck — Deck Power Evaluation
Sức mạnh Deck theo bối cảnh cuối cùng: 31/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 45 |
| Đi trước | 42 |
| Đi sau | 55 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến lược chính: Toolbox
- Chiến lược phụ: Midrange, Stun
- Thể thức: ocg
Tính hợp lệ
Main 50 / Extra 20 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 3 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các thế trận Link và Synchro do Perfectron Hydradrive Dragon (5000 ATK, Limited) và Topologic Blaster Dragon (3500 ATK) dẫn dắt, với Chaos Angel và Ashtraja Susanoo làm Synchro dự phòng. Bản thân động cơ Evil Twin Link phần lớn vắng mặt trong Main Deck: chỉ có các lá hỗ trợ Live Twin và Lil-la.; Áp lực Maliss Link (Maliss Hearts Crypter, Maliss White Binder) với hỗ trợ Ashtra và Bystial.
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng Maliss White Rabbit hoặc Live Twin Ki-sikil, mở rộng qua các lá hỗ trợ Maliss, rồi Link Summon từ Extra Deck. Giữ Hand-trap và Ash Blossom khi đối thủ còn chỗ trên sân.
- Lượt 2 (đi sau): Phản ứng bằng Infinite Impermanence, Ash Blossom, Ghost Ogre, Ghost Belle, Droll and Lock Bird, hoặc Maxx C lên lá mở đầu của đối thủ, rồi xây lại thế trận qua Ashtra Synchro hoặc Maliss Link.
- Hồi phục: Hồi phục qua tái sử dụng Ashtra và Maliss từ Mộ, và qua Bystial Magnamhut hoặc Bystial Baldrake loại bỏ quái thú LIGHT/DARK từ Mộ (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài).
- Sau khi side: Không khả dụng: deck không có Side Deck, nên không tồn tại kế hoạch sau khi side.
Vì sao chấm điểm như vậy
Deck được chấm như một hệ thống, và tính hợp lệ giới hạn kết quả. Deck không hợp lệ ở OCG vì Link Decoder là Forbidden, và Extra Deck có 20 lá trong khi tối đa là 15. Các mảnh động cơ Evil Twin duy nhất nằm trong Extra Deck; Main Deck chủ yếu cung Cấp các lá Maliss, Ashtra, Live Twin và Bystial không cùng archetype. Với 3 Maliss White Rabbit, P(có ít nhất một lá trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.28 (Suy luận), nên động cơ không đảm bảo hoạt động ở lượt 1. Sức mạnh đến từ mật độ hand-trap và vô hiệu hoá (11 hand-trap, 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, và khoảng 0.79 xác suất có ít nhất một hand-trap trong 6 lá mở đầu khi đi sau), tạo ra khả năng tương tác thực sự trong hệ thống. Không có combo, kết quả giải đấu hay Scale thắng nào, nên mức sàn, trung vị và trần không thể đo lường và được ước tính chỉ từ hiệu ứng. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được cộng điểm; dữ liệu sử dụng cho thấy danh sách chỉ khớp một phần với lõi archetype (6 trên 18 lá lõi có mặt). Vì danh sách không hợp lệ, kết quả chỉ mang tính cấu trúc và không phải điểm cuối cùng thông thường.
Điểm các chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 38 | P(có ít nhất một Maliss White Rabbit trong 5 lá) ≈ 0.28 với 3 lá; các lá khởi đầu Evil Twin trong Main Deck phần lớn vắng mặt; 6 trên 18 lá lõi archetype trong dữ liệu sử dụng có mặt (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý lá vô dụng (brick) | 45 | Biểu đồ số bản sao: 17 lá đơn, 15 lá đôi, 1 lá ba; nhiều lá kỹ thuật và hand-trap tranh chỗ trên tay, chưa có ước tính rõ ràng về brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 35 | Không có bàn chơi nào được ghi nhận; trần được ước tính chỉ từ hiệu ứng qua các lá kết thúc Link và Synchro như Perfectron và Topologic (Suy luận) |
| D4 | Mức sàn combo & sản lượng trung vị | 30 | Không có bàn chơi nào được ghi nhận; sản lượng trung vị không đo được và được ước tính thấp vì động cơ bị chia ra nhiều archetype (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 50 | Có thể hồi phục qua tái sử dụng Ashtra và Maliss từ Mộ và loại bỏ Bystial từ Mộ, nhưng không có đường đi được ghi nhận nào thể hiện điều này (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & cày cuốc | 40 | Có cơ chế tái sử dụng qua hiệu ứng Mộ và loại bỏ, nhưng YGOVN không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & tương tác | 70 | 11 hand-trap, 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 19 lá có hiệu ứng xử lý quái thú cho khả năng tương tác rộng với nhiều lớp (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài và lá bài vai trò) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá thế trận | 65 | Mật độ hand-trap cho khoảng 0.79 xác suất có ít nhất một lá khi đi sau; phá thế trận được hỗ trợ bởi Ghost Ogre, Ghost Belle và Mind Mirror Force (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 55 | Perfectron Hydradrive Dragon 5000 ATK và Topologic Blaster 3500 ATK cho sức kết thúc, nhưng Link Decoder, một lá Forbidden, cũng như có trong danh sách (Chỉ số đã xác minh và suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 45 | 50 lá Main Deck nằm trong khoảng 40–60, nhưng 70 trên 50 bản sao không cùng archetype với độ thuần thấp (độ thuần theo tên chính xác 0%) (Số lượng đã xác minh, suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 40 | 20 lá Extra Deck vượt quá giới hạn 15; 14 Link, 5 Synchro và 1 Fusion, với Link Decoder Forbidden chiếm một vị trí (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck, nên không có khả năng thích ứng sau khi side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 40 | Không có Link giải đấu hay mẫu metagame có ngày nào; Scale meta không rõ và Sức mạnh Meta ở mức Tạm thời (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 45 | Nhiều điểm quyết định về thời điểm hand-trap, đường đi Link và Synchro và tính hợp lệ của Extra Deck; dung sai lỗi bị giới hạn bởi danh sách không hợp lệ (Suy luận) |
Cách tính điểm
Profile chiến lược: Toolbox. Cấu trúc ≈ 45, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Tuner: phơi bày banlist (-8); không có Side Deck (-2); Extra Deck vượt giới hạn kích thước (-2). Công thức cuối: Deck không hợp lệ: chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc. Cấu trúc 45, Cuối = 0.80*45 + 0.20*35 = 43 trước Tuner; Tuner −12 (chạm mức sàn −12) cho 31. Sức mạnh Meta tạm thời.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.28 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính brick toàn bộ ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn-trên-mỗi-lá-khởi-đầu —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi khi đi trước so với 0 đường đi khi đi sau
Điểm mạnh
- Bộ hand-trap và vô hiệu hoá dày (11 hand-trap, 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá) cho khả năng tương tác tốt khi đi sau
- Các lá kết thúc Link và Synchro có ATK cao (Perfectron 5000, Topologic 3500) mang lại sức kết thúc
Điểm yếu
- Không hợp lệ ở OCG: Link Decoder là Forbidden và vẫn được chơi
- Extra Deck có 20 lá bài, vượt giới hạn 15 lá
- Động cơ Evil Twin phần lớn vắng trong Main Deck; 70 trên 50 bản sao không cùng archetype
- Không có Side Deck
Các điểm nghẽn quan trọng
- Mật độ lá khởi đầu Maliss White Rabbit (3 bản, khoảng 0.28 khả năng có trong tay mở đầu)
- Tính hợp lệ của Extra Deck: cần loại bỏ Link Decoder Forbidden và cắt Extra Deck còn 15 lá trước khi có thể đánh giá bình thường
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Link Decoder (Forbidden ở OCG) | Bất kỳ lá Main Deck hợp lệ nào hỗ trợ động cơ đã chọn | Loại bỏ vi phạm banlist, đó là lý do danh sách không hợp lệ. |
| 2 | Lá Extra Deck vượt quá 15 (ví dụ Synchro hoặc Link dư thừa) | Không có; cắt Extra Deck còn 15 | Đưa Extra Deck về trong quy tắc kích thước OCG 0–15. |
| 3 | Bản sao không cùng archetype không phục vụ động cơ đã chọn | Side Deck tối đa 15 lá | Thêm khả năng thích ứng sau khi side mà danh sách hiện thiếu. |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Link Decoder là Forbidden ở OCG và được chơi 1 bản (0 hợp lệ); Extra Deck có 20 lá bài, vượt tối đa OCG 15; Main Deck có 50 lá bài, nằm trong khoảng 40–60; Side Deck có 0 lá
- Suy luận: P(≥1 Maliss White Rabbit trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.28; mật độ hand-trap cho ≈0.79 khả năng tiếp cận khi đi sau; phân loại chiến lược là Toolbox từ tổ hợp lá và lá bài vai trò; ước tính tương tác và kết thúc từ hiệu ứng của lá bài
- Tạm thời: Sức mạnh Meta là null; không có mẫu metagame có ngày nào được cung Cấp; mức phù hợp matchup (D13) là tạm thời khi không có Link giải đấu
- Thiếu dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp — mức sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không có Link giải đấu — Scale meta archetype và thành tích pilot vắng mặt; không có dữ liệu Scale thắng trong YGOVN — Scale brick, lá khởi đầu và matchup là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày; không có Side Deck; tên deck là null
Không tải được combo





