Deck Goblin #765484 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 14 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Trung bình
50± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 54
Độ tin cậy giải 50
Đi trước 57
Đi sau 52

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 50/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 54
Đi trước 57
Đi sau 52
Sức mạnh meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 50
  • Chiến thuật chính: Toolbox
  • Chiến thuật phụ: Stun, Midrange
  • Format: master-duel

Tính hợp lệ

Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các quái thú boss trong Extra Deck (Goblin's Crazy Beast, Full Armored Dark Knight Lancer, D/D/D Wave High King Caesar, Divine Arsenal AA-ZEUS, Xyz Armor Fortress) được đưa ra sân qua việc tìm kiếm và Triệu hồi bằng Goblin Biker và Radiant Typhoon; áp lực Link và Fusion từ Fiendsmith (Fiendsmith's Lacrima, Fiendsmith's Agnumday) lặp lại từ Mộ
  • Lượt 1 (đi trước): Mở một lá tìm kiếm hoặc quái thú khởi đầu Triệu hồi Thường (Speedroid Terrortop, Radiant Typhoon Swen, Goblin Biker Dugg Charger), thêm một lá Goblin hoặc Radiant Typhoon, và giữ Forbidden Droplet, Forbidden Crown hoặc Ash Blossom cho lượt đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng các hand trap (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Tour Guide) để làm chậm lần Triệu hồi Đặc biệt đầu tiên của đối thủ, sau đó chuyển tay bài thành boss Xyz hoặc Link
  • Hồi phục: Hồi phục qua hiệu ứng trong Mộ của quái thú Fiendsmith và Goblin (Lacrima, Biker Mean Merciless, Biker Clatter Sploder) và các lá tìm kiếm bổ sung tay bài từ Deck
  • Sau khi đổi bài: Không áp dụng: danh sách không có lá Side Deck nào và Master Duel không có bước đổi bài, nên không có kế hoạch sau đổi bài

Vì sao điểm số như vậy

Deck được chấm như một hệ thống: Main Deck dày đặc lá tìm kiếm (22 lá có hiệu ứng tìm kiếm, P(có ít nhất một lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.91, Suy luận) tiếp cận được nhiều quái thú khởi đầu độc lập, chủ yếu là Goblin Biker, Radiant Typhoon, Fiendsmith và Roid, nên thường mở được một kế hoạch khả thi. Điểm mạnh nhất nằm ở tương tác và sức kết thúc: sáu hand trap, Forbidden Droplet, Forbidden Crown, Harpie's Feather Duster và Crossout Designator tạo thành nhiều lớp đối phó, còn Extra Deck có vài boss ATK cao. Điểm yếu nằm ở tính mạch lạc và khả năng lặp lại. Chỉ 9 trên 75 bản là lá Goblin đúng tên (độ tinh khiết theo tên chính xác 12%), các engine chia sẻ rất ít lá chung, và không có board nào được ghi lại, nên trung vị và sàn chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Điểm số không đến từ việc Goblin là archetype phổ biến, cũng như không phải kết quả trung bình điểm từng lá; việc thiếu dữ liệu meta và Side Deck khiến Sức mạnh meta giữ ở mức null.

Điểm từng chiều

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ nhất quán của engine 55 Văn bản tìm kiếm trên 22 lá cho P(có ít nhất một lá trong 5 lá mở đầu) khoảng 0.91, nhưng lõi mỗi engine khá mỏng (lõi Goblin 7 bản, P khoảng 0.47 trong 5 lá mở đầu) (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 45 37 lá Main Deck khác nhau với 22 lá đơn bản, cùng vài lá chỉ dùng cho Extra hoặc lá lai giữa các engine, tạo tỉ lệ brick và lá chết đáng kể; chưa tính tỉ lệ tay toàn brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 48 Không có board nào phân tích được, nên việc chuyển hoá chỉ đánh giá qua hiệu ứng lá: chuỗi Goblin Biker và Fiendsmith đi đến boss Xyz và Link, nhưng lộ trình chưa được kiểm chứng (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 40 Không có trung vị hay phân phối combo nào được ghi lại; sàn được ước tính từ các sub-archetype xung đột trong Main Deck (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 62 Sáu hand trap, hai phép Forbidden và các tuyến độc lập qua Radiant Typhoon, Goblin và Fiendsmith cho phép hồi phục sau một lần bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 62 Lá tìm kiếm, hiệu ứng hồi sinh từ Mộ (Lacrima, Mean Merciless, Clatter Sploder) và việc hồi sinh từ Extra Deck cho khả năng bào mòn và xây lại tốt (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & Tương tác 66 Forbidden Crown, Forbidden Droplet, Harpie's Feather Duster, Crossout Designator, Umbrage Veil và 14 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá tạo thành bộ tương tác nhiều lớp (Quan sát trong hiệu ứng lá bài, Suy luận về chất lượng)
D8 Đi sau & Sức phá sân 60 Độ phủ hand trap khi đi sau khoảng 0.48 để có ít nhất một hand trap trong 6 lá; sức phá sân dựa vào Harpie, Crossout và Forbidden Crown (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 68 Boss Extra Deck có ATK gốc 2100 đến 3000 (Caesar 2800, Lancer 2800, Crazy Beast 2700, AA-ZEUS 3000) cho sức kết thúc mạnh (Chỉ số lá đã xác minh)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 52 60 lá với 37 lá khác nhau và 22 lá đơn bản; 66 bản ngoài archetype làm giảm độ mạch lạc, dù các lá staple chung hiệu quả (Thành phần đã xác minh, hiệu quả là Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 50 15 slot Extra (4 Link, 9 Xyz, 2 Fusion) phủ được nhiều boss nhưng bị chia cho các engine không liên quan, ít khả năng truy cập chung (Thành phần đã xác minh, hiệu quả là Suy luận)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 40 Không có lá Side Deck nào và Master Duel không có bước đổi bài; chấm ở mức trung tính thấp vì không có dữ liệu sau đổi bài (Tạm thời)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có Link giải đấu, tỉ lệ meta-share của archetype hay mẫu metagame có ngày tháng; mức phù hợp format là tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 45 Nhiều engine, thời điểm dùng hand trap và các lộ trình boss Extra Deck tạo gánh nặng quyết định cao cho người điều khiển (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Toolbox. Structural ≈ 54, Đi trước ≈ 57, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Tuner: xung đột engine (-3). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers (Meta tạm thời, không có mẫu metagame có ngày tháng)

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một quái thú khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.91 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi quái thú khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Bộ lá tìm kiếm dày đặc (22 lá) giúp tiếp cận quái thú khởi đầu cao qua nhiều engine
  • Tương tác nhiều lớp: sáu hand trap cùng Forbidden Crown, Forbidden Droplet, Harpie's Feather Duster và Crossout Designator
  • Extra Deck có nhiều boss ATK cao (ATK gốc 2700 đến 3000)
  • Hợp lệ trong Master Duel, mọi lá bị giới hạn đều nằm trong giới hạn số bản

Điểm yếu

  • Độ tinh khiết archetype theo tên chính xác thấp (12%) và sáu sub-archetype cạnh tranh nhau
  • Không có board nào được ghi lại, nên sàn và trung vị chưa được đo lường
  • Không có Side Deck và không có kế hoạch sau đổi bài
  • Gánh nặng điều khiển lớn, với nhiều điểm quyết định qua các engine

Điểm nghẽn quan trọng

  • Tuyến Goblin Biker và Radiant Typhoon đều cần một lá tìm kiếm hoặc quái thú khởi đầu Triệu hồi Thường; với số bản mỏng (lõi Goblin 7 bản), nếu trượt quái thú khởi đầu thì tay bài sẽ chỉ còn lá ngoài engine
  • Khả năng có hand trap ở lượt đi sau (khoảng 0.48 cho ít nhất một lá trong 6 lá)

Thay đổi khuyến nghị

Ưu tiên Loại bỏ Thêm Lý do
1 Harpie's Feather Duster (Limited, 1 bản) Một Goblin Biker Dugg Charger thứ hai, hoặc một lá Phép/Bẫy Goblin Biker khác, để tăng lõi archetype chính xác Tập trung lõi Goblin và giảm lượt rút lá chết ngoài archetype; kiểm tra tính hợp lệ của lá bài này trong Master Duel trước khi chốt
2 Một lá tech ngoài archetype chỉ 1 bản (ví dụ Full-Armored Xyz) Một lá Goblin Biker tìm kiếm hoặc Triệu hồi boss Xyz Goblin Cải thiện độ nhất quán engine mà không đổi số lượng tương tác; là lựa chọn Cấp Deck cần kiểm chứng bằng dữ liệu combo

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ trong Master Duel: 60 Main, 15 Extra, 0 Side; mọi lá bị giới hạn đều trong giới hạn; độ tinh khiết theo tên chính xác 12% (9 trên 75 bản); chỉ số và hiệu ứng lá từ danh sách lá đã thực thi
  • Đã quan sát: Thống kê sử dụng cho thấy các lá lõi Goblin Biker có tỉ lệ đưa vào 100%
  • Suy luận: Xác suất tay mở đầu (tìm kiếm 0.91, lõi Goblin 0.47, hand trap 0.48); đánh giá tương tác và sức kết thúc từ hiệu ứng lá; đánh giá khả năng hồi phục và bào mòn từ hiệu ứng hồi sinh và tìm kiếm
  • Tạm thời: Mức phù hợp format (D13); Sức mạnh meta (null)
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo nào được cung Cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Không có Link giải đấu: tỉ lệ meta-share của archetype và thành tích từng người điều khiển đều không có. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng từ YGOVN: tỉ lệ đi trước/đi sau, matchup và tỉ lệ brick là Suy luận hoặc Chưa rõ. Sức mạnh meta chỉ là tạm thời khi thiếu mẫu metagame có ngày tháng. Thống kê sử dụng liệt kê Goblin Biker Big Gabonga là thiếu (in_this_deck false), nhưng danh sách lá đã thực thi có nó 1 bản trong Extra Deck; dữ liệu này mâu thuẫn với danh sách Deck và cần kiểm tra lại

Xem thêm Master Duel

Goblin

Thông tin chi tiết của Goblin

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top