Deck Aggro #765576 — Yu-Gi-Oh! Rush Duel Sevens
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 14 tháng 10 2026
Power to Weave Hope
Power to Weave Hope
Main Deck (38)
- Legendary Magician x2
- Pulglace Spierce x3
- Animagica Witch x3
- Blue-Eyes Bright Dragon x2
- CAN:D LIVE x3
- Dimension Linker x3
- Luster Dragon x1
- Specter of Heaven's Beginning x3
- Specter of Heaven's End x3
- Spectress of Heaven's Eternity x3
- Whispark Fairy Girl x2
- Curse of the Rising Light x3
- Pot of Greed x1
- Shiny Shady x2
- Star Protector's Protection x3
- Trap Hole x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 39/100 (±12 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 41 |
| Khi đi trước | 42 |
| Khi đi sau | 38 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Tempo
- Chiến lược phụ: không có
- Thể thức: rush-duel-sevens
Tính hợp lệ
Main 38 / Extra 0 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ, có cảnh báo.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các đòn tấn công hung hăng từ lõi Aggro. Bản sắc lá bài chưa được xác định nên các quái thú tấn công cụ thể chưa rõ; guide nêu Dimension Linker là quái thú chính (nhận định từ guide, chưa được kiểm chứng qua lá bài).; Chưa rõ - chưa giải được hiệu ứng của lá bài.
- Lượt 1 (đi trước): Chưa rõ từ bằng chứng. Cần một lá khởi động 3 bản trong 5 lá mở đầu (khoảng 35% mỗi lá bài).
- Lượt 2 (đi sau): Chưa rõ từ bằng chứng. 6 lá mở đầu cho khoảng 41% mỗi lá bài 3 bản; không có hiệu ứng của lá bài để xác nhận đường chơi.
- Hồi phục: Không thể đánh giá: chưa giải được hiệu ứng của lá bài, không có lá bài hồi sinh hay tìm kiếm.
- Sau khi đổi bài: Không có. Deck không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài.
Vì sao được chấm điểm như vậy
Deck là Main Deck Rush Duel 38 lá với 16 lá khác nhau, trong đó 9 lá có 3 bản, và không nằm trong danh sách cấm nên hợp lệ và khá gọn. Độ tin cậy ở mức vừa phải: một lá 3 bản chỉ có mặt trong 5 lá mở đầu khoảng 35% thời gian và trong 6 lá mở đầu khoảng 41% (ước tính hypergeometric suy luận), và không có hiệu ứng của lá bài nào được giải để xác nhận lá khởi động, lá gây nghẽn hay hồi sinh. Không có trận đấu nào được ghi lại, nên trần combo và mức trung vị chưa được đo và được chấm thận trọng. Khả năng tương tác, thích ứng sau khi đổi bài và khả năng phá thế trận khi đi sau chưa có bằng chứng được giải nên đều ở mức thấp. Điểm số đến từ độ gọn và phân bố số bản của hệ thống, không phải từ trung bình điểm các lá bài; Scale sử dụng của archetype và nhận định Tier 1 của guide xác nhận danh sách này là có thật nhưng không cộng thêm điểm.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán động cơ | 45 | P(có ít nhất một lá 3 bản trong 5 lá mở đầu) = 0.35; P(2 bản) = 0.25; chưa giải được bản sắc lá khởi động (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý lá thừa | 40 | 38 lá trên 16 lá khác nhau; không có hiệu ứng của lá bài để nhận diện tay vô dụng hay xung đột (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi & trần combo | 35 | Không có trận đấu nào được ghi lại và chưa giải được hiệu ứng của lá bài, nên trần chưa được đo (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 35 | Không có trận đấu nào được ghi lại; sản lượng trung vị không đo được (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường chơi | 40 | 16 lá khác nhau cho một số dự phòng đường chơi; chưa giải được hiệu ứng hồi sinh hay tìm kiếm (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 40 | Không có tín hiệu tài nguyên hay hồi phục; chưa giải được hiệu ứng dự trữ hay tìm kiếm (Suy luận) |
| D7 | Thế trận cuối & chất lượng tương tác | 30 | Không có lá bài Hand Trap, floodgate, vô hiệu hoá hay loại bỏ; chưa giải được hiệu ứng tương tác (Cờ quan sát được, Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & phá thế trận | 35 | Không có dữ liệu về Scale đi sau hay hiệu ứng lá phá thế trận (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức khép trận | 50 | Bản sắc Aggro và mức sử dụng archetype cho thấy áp lực, nhưng không có dữ liệu ATK thế trận cuối hay xuyên thủng (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 55 | Main 38 lá nằm trong quy tắc 30-60, 16 lá khác nhau gọn gàng, không có bản sao ngoài thể thức (Đã xác minh tính hợp lệ, hiệu quả suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 50 | Rush Duel không có Extra Deck; chấm trung lập ở 50 (Đã xác minh cấu trúc) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 30 | Không nộp Side Deck nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 50 | Scale archetype và Cấp Meta chỉ đến từ nhận định của guide (ứng viên Tier 1); không có mẫu metagame có ngày tháng (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 65 | Lối chơi Aggro với lõi archetype đơn lẻ có khả năng dễ điều khiển; không có dữ liệu số bước (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Cân bằng. Cấu trúc ≈ 41, Khi đi trước ≈ 42, Khi đi sau ≈ 38, Meta = tạm thời, Độ tin cậy trong giải đấu ≈ 40. Tuner: không có Side Deck (-2). Công thức cuối cùng: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy trong giải đấu + Tuner ngữ cảnh (Meta tạm thời, không có mẫu metagame có ngày tháng)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được lá khởi động: P(≥1) ≈ — · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn lá thừa ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Hợp lệ trong thể thức: 38 lá Main Deck nằm trong quy tắc 30-60, mọi số bản đều trong giới hạn
- Không thuộc danh sách cấm: mọi lá đều là Unlimited
- Danh sách gọn: 16 lá khác nhau, 9 lá có 3 bản
- Khớp với mức sử dụng tiêu chuẩn của archetype: 16/16 lá lõi có mặt
Điểm yếu
- Chưa xác định được bản sắc lá bài: cả 16 passcode đều thiếu tên và hiệu ứng, nên không kiểm tra được lá khởi động và lá tương tác
- Không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
- Không có dữ liệu combo và không có lá bài tương tác, nên trần và trung vị chưa được đo
- Không kiểm tra được tính nhất quán archetype: mọi bản sao đều chung chung trong archetype_spread
Các điểm nghẽn quan trọng
- Khả năng tiếp cận tay mở mặt ngửa: một lá 3 bản chỉ có mặt trong 5 lá mở đầu khoảng 35% thời gian
- Lá khởi động chưa rõ: nếu động cơ phụ thuộc vào một hoặc vài lá bài, deck sẽ dễ gãy khi thiếu các lá đó
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | không có (không thể đánh giá khi chưa có hiệu ứng của lá bài) | không có | Giải 16 passcode trong đường dẫn dữ liệu và đánh giá lại; cần đọc hiệu ứng từng lá trước khi đổi bất kỳ lá nào. |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Hợp lệ: 38 Main, 0 Extra, 0 Side; không vi phạm giới hạn số bản hay danh sách cấm; 16 lá khác nhau đều là Unlimited; Thống kê sử dụng: 16/16 lá lõi archetype có mặt
- Quan sát được: Biểu đồ số bản: 3 lá đơn, 4 lá đôi, 9 lá ba
- Suy luận: Xác suất tay mở đầu hypergeometric cho lá 1, 2 và 3 bản; ước tính nhất quán và lá thừa chỉ từ phân bố số bản; điểm tương tác và khả năng phục hồi chỉ từ việc thiếu lá bài
- Tạm thời: Trạng thái Tier 1 và Dimension Linker là quái thú chính (chỉ là nhận định của guide); Meta và mức phù hợp matchup (không có mẫu metagame có ngày tháng)
- Khoảng trống dữ liệu: 16 passcode trong CardIDList không thể giải thành lá bài (được tính là Main) Không có combo nào được cung Cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chưa được đo Không có Link giải đấu: thiếu Scale sử dụng archetype và thành tích từng người chơi Không nộp Side Deck Không có dữ liệu Scale thắng trong YGOVN; mọi tín hiệu về lượt đi trước, lượt đi sau và matchup đều là Suy luận hoặc Chưa rõ Sức mạnh Meta ở mức Tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng
Không tải được combo





