Deck Elfnote #766052 — Yu-Gi-Oh! TCG

56 lá Main, 15 Extra, gồm Elfnote Lucina x3, Elfnote Regina x3, Mulcharmy Fuwalos x3 - Skill: Không có. Tạo 15/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Elfnote TCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Năm, 15 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Thấp
35± 10/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 52
Độ tin cậy giải 42
Đi trước 48
Đi sau 56

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 51.5
Đi trước 48
Đi sau 56
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy trong giải đấu 42
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox, Stun
  • Định dạng: tcg

Tính hợp lệ

Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Các sân Elfnote Synchro/Link (Elfnote June Pride, Elfnote Seraphim Strelitzia, Crystal Wing) được xây dựng từ chuỗi Triệu hồi Elfnote, với hỗ trợ từ Power Patron và Ars Magna; Vidolium (5000 ATK Pendulum) và Number 90: Galaxy-Eyes Photon Lord là áp lực từ Extra Deck
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Elfnote Lucina / Regina / Power Patron để chuỗi Triệu hồi Elfnote thành một Synchro hoặc Link; giữ Ash Blossom và Effect Veiler cho lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng bộ bẫy tay (Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Ghost Ogre & Snow Rabbit, Effect Veiler, Nibiru) để phá sân đầu tiên của đối thủ, rồi tái thiết qua các lá tìm kiếm Elfnote
  • Hồi phục: Tái sử dụng quái thú Elfnote từ Mộ qua Elfnotes: Welcome Home và khả năng hồi sinh từ Mộ/tay của Elfnote Regina; Mulcharmy Fuwalos rút bài khi sân trống
  • Sau khi side: Không có Side Deck nào được đăng ký (0 lá), nên không có kế hoạch sau side để đánh giá

Vì sao điểm số như vậy

Điểm cấu trúc của Deck đến từ cách động cơ Elfnote mở và duy trì: nhóm lõi archetype có khoảng 95% khả năng có ít nhất một lá lõi trong tay mở 5 lá bài, và 15 lá bẫy tay cùng lá vô hiệu hoá cho nó khả năng tương tác mạnh khi đi sau (khoảng 86% có ít nhất một lá trong tay 6 lá). Extra Deck 15 lá (9 Synchro, 4 Link, cùng Fusion và Xyz) cho nhiều sân kết thúc, và Vidolium cùng Galaxy-Eyes tạo thêm áp lực. Điểm bị kéo xuống do thiếu dữ liệu combo, giải đấu và tỉ lệ thắng; do độ thuần archetype chính xác chỉ 22.5% với 19 khe một lá; và do thiếu Side Deck. Độ phổ biến và tỉ lệ dùng archetype không được tính là sức mạnh, và điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm Deck. Danh sách không hợp lệ (Elfnote Lucina chạy 3 trên 1, Ash Blossom chạy 3 trên 2), nên điểm cuối cùng bị giới hạn ở mức lý thuyết 35.

Điểm theo từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ 60 Nhóm lõi archetype P(≥1 trong 5 lá mở) ≈ 0.95; từng lá khởi đầu 3 bản ≈ 0.25 mỗi lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở & quản lý lá thừa 48 Chỉ số lá thừa ≈ 0.05 cho lõi; 17 lá kỹ thuật và 15 lá bẫy tay làm loãng tay mở; chuỗi Elfnote có điều kiện (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 45 Không có sân nào phân tích được; trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng của chuỗi Elfnote và Ars Magna (Suy luận)
D4 Mức sàn combo & sản lượng trung vị 40 Không ghi nhận sân nào; sản lượng trung vị chưa đo được và được suy ra là khiêm tốn từ hiệu ứng của lá bài (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 55 Ba Ash Blossom, Droll, Ghost Ogre, Effect Veiler và Nibiru cho nhiều cách gây nhiễu độc lập (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn 45 Hồi phục qua hiệu ứng của Welcome Home, Regina và rút bài của Mulcharmy; không có dữ liệu đặc trưng tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng sân cuối & tương tác 68 13 lá hiệu ứng vô hiệu hoá và 24 lá hiệu ứng loại bỏ; Ash, Veiler, Gamma và Ghost Ogre bao phủ sân (đọc ngữ nghĩa, Suy luận)
D8 Sức mạnh khi đi sau & phá sân đối thủ 62 Bộ bẫy tay cho ≈ 0.86 P(≥1 bẫy tay trong 6 lá); phân bố khi đi sau chưa được quan sát (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức khép trận 62 Vidolium 5000 ATK, Galaxy-Eyes 2500 ATK, Strelitzia 3000 DEF; không có quan sát sân cuối (Suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 45 56 lá Main với độ thuần tên chính xác archetype 22.5%; 17 khe kỹ thuật làm giảm độ đưa kết (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 58 15/15 khe Extra được dùng cho 9 Synchro, 4 Link, 1 Xyz, 1 Fusion; khả năng truy cập Elfnote Synchro (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 20 Không có Side Deck (0 lá); không có bằng chứng sau side (Tạm thời)
D13 Độ phủ matchup & phù hợp định dạng 45 Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày; tỉ lệ archetype không khả dụng (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 55 Chuỗi Elfnote và Power Patron nhiều bước với các mảnh Link/Pendulum; nhiều điểm quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: dùng hồ sơ Midrange; không pha trộn Toolbox. Cấu trúc ≈ 51.5, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 42. Tuner: banlist_exposure (-4). Công thức cuối: Không có meta có ngày: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu = 0.80*51.5 + 0.20*42 ≈ 49.6, với Tuner banlist -4 cho ≈ 45.6; áp dụng giới hạn danh sách không hợp lệ → 35 (lý thuyết/chỉ cấu trúc). Sức mạnh Meta mang tính tạm thời.


Xem thêm TCG

Elfnote

Thông tin chi tiết của Elfnote

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top