Deck Mulcharmy #766880 — Yu-Gi-Oh! TCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Dracotail Faimena x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Ash Blossom & Joyous Spring x3 - Skill: Không có. Tạo 18/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Chủ Nhật, 18 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Bystial Magnamhut x1
- Dracotail Faimena x3
- Dracotail Lukias x1
- Dracotail Mululu x2
- Dracotail Pan x2
- Dracotail Phryxul x1
- Dracotail Urgula x2
- Droll & Lock Bird x2
- Fallen of Albaz x1
- Fallen of the White Dragon x2
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Blazing Cartesia, the Virtuous x2
- Ghost Belle & Haunted Mansion x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- Branded Fusion x1
- Ketu Dracotail x2
- Rahu Dracotail x1
- Super Polymerization x2
- The Fallen & The Virtuous x2
- Dracotail Flame x1
- Dracotail Horn x1
- Dracotail Sting x1
Extra Deck (15)
- Albion the Branded Dragon x1
- Albion the Sanctifire Dragon x1
- Dracotail Arthalion x3
- Dracotail Gulamel x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Khaos Starsource Dragon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- Secreterion Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x1
- Predaplant Verte Anaconda x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 36/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 53 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 30 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Toolbox, Tempo
- Thể thức: tcg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 8 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các Rồng 3000-ATK (Dracotail Arthalion, Albion the Sanctifire Dragon, Mirrorjade, Secreterion) từ Extra Deck, dùng quái thú Dracotail và Fallen of Albaz làm nguyên liệu; Dracotail Gulamel và Albion the Branded Dragon là các lá phá vỡ thế trận tiếp theo; Lubellion và The Dragon that Devours the Dogma là các lá mở rộng Fusion nối chuỗi
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Dracotail Lukias hoặc Dracotail Phryxul (hoặc Fallen of Albaz) để tìm kiếm hoặc thu hồi một Dracotail, sau đó Triệu hồi Fusion qua Ketu Dracotail, Rahu Dracotail hoặc Dracotail Mululu thành một Rồng 3000-ATK
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Ghost Belle để chặn lần Triệu hồi hoặc tìm kiếm đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại chuỗi Fusion từ Mộ thông qua cơ chế hồi sinh Dracotail
- Hồi phục: Dracotail Urgula, Dracotail Pan và Dracotail Phryxul hồi sinh các quái thú Dracotail từ Mộ hoặc từ vùng bị loại bỏ, còn Dracotail Sting, Flame và Horn tái chế lá bài về Deck trong khi rút bài
- Sau khi đổi bài (siding): Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau đổi bài
Vì sao đạt điểm này
Điểm số này chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc, vì danh sách không hợp lệ trong TCG: tám lá bài vượt giới hạn số bản, và ba trong số đó (Maxx C, Albion the Branded Dragon, Predaplant Verte Anaconda) bị Forbidden. Deck thường xuyên mở được một lá tìm kiếm hoặc lá khởi động Fusion khoảng ba trên bốn lần (P(>=1 lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) = 0.74, Suy luận), và có 7 hand trap để gây gián đoạn. Extra Deck Fusion của nó có nhiều lá kết thúc 3000-ATK, giúp tăng sức mạnh kết thúc và khả năng tương tác. Tính nhất quán và sản lượng trung vị bị kéo xuống do không có bảng ghi nhận nào, 13 slot Deck chính chỉ có một bản, và không có Side Deck. Nhãn archetype 'Mulcharmy' gây hiểu nhầm: chỉ 4 trong 55 lá là Mulcharmy đúng nghĩa, còn động cơ thực sự là Fusion Dracotail/Fallen of Albaz. Điểm số không được tính từ độ phổ biến, và điểm từng lá bài không được lấy trung bình.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Nhất quán động cơ | 62 | P(>=1 lá tìm kiếm trong 5 lá mở đầu) = 0.74 trên 9 bản; lá khởi động Dracotail và Fallen of Albaz có 1-3 bản (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý lá thừa | 50 | 13 slot một bản và 9 slot hai bản, cùng 7 hand trap và 3 Mulcharmy Fuwalos sẽ bị đình trệ khi tay không có Dracotail (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh | 55 | Không có bảng ghi nhận nào có thể phân tích; trần suy ra từ hiệu ứng: chuỗi Fusion đạt Rồng 3000-ATK cùng khả năng phá thế trận của Dracotail Gulamel và Albion (Suy luận ngữ nghĩa) |
| D4 | Sàn combo & Sản lượng trung vị | 40 | Không có bảng ghi nhận; sản lượng trung vị chưa biết và bị kéo xuống bởi độ thuần archetype chỉ 7.3% và chỉ 4 lá Mulcharmy (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 58 | Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Ghost Belle và cơ chế hồi sinh Dracotail cung Cấp nhiều cách đối phó độc lập (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Cày bài | 55 | Dracotail Urgula, Pan và Phryxul hồi sinh từ Mộ và vùng bị loại bỏ; Sting, Flame và Horn tái chế lá bài (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & Tương tác | 55 | Ash Blossom và Ghost Belle vô hiệu hoá; Dracotail Sting và Gulamel loại bỏ; Dracotail Mululu vô hiệu hoá Phép và Bẫy (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D8 | Sức mạnh khi đi sau & Phá thế trận | 52 | Bảy hand trap, bao gồm Droll & Lock Bird, có thể thách thức thế trận khi đi sau; chưa có dữ liệu tách theo lượt (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 60 | Bốn lá kết thúc Fusion và Extra Deck 3000-ATK, cùng Albion và Gulamel là lá phá thế trận (Chỉ số đã xác minh, cách dùng suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt của Main Deck | 45 | 40 lá chính với 25 lá khác nhau, 9 lá tech và 8 bản vượt giới hạn khiến danh sách không hợp lệ; độ gọn gàng ở mức hợp lý (Đếm đã xác minh, nhận định suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 50 | 13 Fusion, 1 Link, 1 Synchro trong Extra Deck với lõi 3000-ATK mạnh; nhiều quái thú Fusion cần nguyên liệu cụ thể (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | Không có Side Deck (0 lá) nên không có khả năng thích ứng sau đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Phù hợp thể thức | 45 | Không có Link giải đấu và không có Scale chiếm dụng archetype; mức phù hợp thể thức là tạm thời, với trạng thái Không hợp lệ làm giảm độ phù hợp (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai lỗi | 55 | Chuỗi Fusion nhiều bước với cơ chế hồi sinh Dracotail và giới hạn Triệu hồi có điều kiện đòi hỏi kỹ năng cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 30. Hệ số Tuner: rủi ro danh sách cấm (-6); vi phạm giới hạn số bản không hợp lệ (-6). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm thời); vì Deck không hợp lệ nên đây là điểm lý thuyết với hệ số Tuner -12
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở được lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.74 · combo hai lá then chốt ≈ — · ước tính tay bị kẹt hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bảng trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Bộ lá khởi động Dracotail và Fallen of Albaz dày đặc, có cơ chế hồi sinh
- Nhiều lá kết thúc Fusion 3000-ATK
- Bảy hand trap và hiệu ứng vô hiệu hoá để gây gián đoạn
Điểm yếu
- Số bản vượt giới hạn và các lá bị Forbidden
- Nhãn archetype Mulcharmy không khớp với động cơ Dracotail/Albaz (độ thuần 7.3%)
- Không có Side Deck
- Không có bảng ghi nhận nào để xác nhận sản lượng trung vị
Điểm nghẽn quan trọng
- Triệu hồi Fusion cần Rồng trong Extra Deck và đúng nguyên liệu; mất một lá khởi động (Lukias, Phryxul hoặc Fallen of Albaz) sẽ làm đình trệ tuyến
- Tương tác phụ thuộc hand trap ở lượt đi sau
Thay đổi được khuyến nghị
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Maxx C (1), Predaplant Verte Anaconda (1), Albion the Branded Dragon (1) | Lá thay thế hợp lệ, không bị Forbidden, đảm nhiệm cùng vai trò (ví dụ một lá khởi động Dracotail hoặc Fallen of Albaz, hoặc một lá Fusion Extra Deck không cần lá bị Forbidden) | Lá bị Forbidden khiến danh sách không hợp lệ trong TCG; Deck không thể được đánh giá là hợp lệ cho đến khi các lá bài này được bỏ |
| 2 | Ash Blossom & Joyous Spring (1), Dracotail Arthalion (1), Ketu Dracotail (1), Dracotail Mululu (1), Droll & Lock Bird (1) | Một bản hợp lệ của cùng hiệu ứng, hoặc lá khởi động Dracotail rẻ hơn | Đưa số bản của từng lá về trong giới hạn hợp lệ của trạng thái Semi-Limited hoặc Limited |
| 3 | Hai slot 'Mulcharmy' không kích hoạt được động cơ (Mulcharmy Fuwalos x3 và Mulcharmy Purulia x1) | Lá hỗ trợ Dracotail hoặc Fallen of Albaz | Độ thuần Mulcharmy đúng nghĩa chỉ 7.3%; nhãn archetype không mô tả động cơ, và cần cân nhắc khoảng trống Side Deck |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái Không hợp lệ: 8 vi phạm giới hạn số bản, trong đó có 3 lá Forbidden (khối tính hợp lệ); kích thước Main 40, Extra 15, Side 0 đáp lại quy tắc kích thước TCG; Độ thuần tên Mulcharmy đúng nghĩa 7.3% (thành phần); Sử dụng: Mulcharmy Fuwalos, Droll & Lock Bird và Ash Blossom là các lá lõi có Scale đưa vào deck cao trong archetype (số liệu sử dụng)
- Suy luận: Khả năng mở lá khởi động 0.74 (siêu bội); hành vi gián đoạn bằng hand trap và khi đi sau; sức mạnh kết thúc của Extra Deck từ các quái thú Fusion 3000-ATK; phân loại chiến lược Combo từ hiệu ứng Fusion
- Tạm thời: Sức mạnh Meta là null và mức phù hợp thể thức là tạm thời (không có mẫu meta có ngày tháng, không có Link giải đấu)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo nào được cung Cấp: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Không có Link giải đấu: Scale chiếm dụng archetype và thành tích từng người chơi đều thiếu. Không có dữ liệu Scale thắng cho đi trước, đi sau, các matchup, hoặc Scale tay kẹt và lá khởi động. Tiêu đề Deck là null. Sức mạnh Meta là tạm thời trừ khi có mẫu metagame có ngày tháng được cung Cấp
Không tải được combo





