Deck Icejade #767571 — Yu-Gi-Oh! OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Thấp
41± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 55
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 50
Đi sau 62

Deck — Deck Power Evaluation

Điểm Deck Power tổng hợp theo ngữ cảnh: 41/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 55
Đi trước 50
Đi sau 62
Sức mạnh meta tạm thời
Độ tin cậy trong giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Toolbox
  • Chiến lược phụ: Stun, Tempo
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các quái thú boss Synchro và Link (Lancea, Trishula, Icejade Gymir Aegirine, Worldsea Dragon Zealantis) được triệu hồi từ sân Ice Barrier được bảo vệ bởi hand trap; Mulcharmy là động cơ lợi thế lá bài, bổ sung tay trong khi giữ sân ở mức nhỏ
  • Lượt 1 (khi đi trước): Mở bằng Icejade Ran Aegirine hoặc Medallion of the Ice Barrier, xếp chồng quái thú Ice Barrier, và bảo vệ quái thú khởi đầu Synchro bằng Ash Blossom và Infinite Impermanence
  • Lượt 2 (khi đi sau): Giữ hand trap (Ash Blossom, Droll and Lock Bird, Nibiru, Evenly Matched, Infinite Impermanence) để phá chuỗi combo mở đầu của đối thủ, sau đó Triệu hồi Synchro qua khoảng trống tạo ra
  • Phục hồi: Các Tuner Ice Barrier và cơ chế hồi sinh từ Medallion/Freezing Chains tái dựng sân từ Mộ; các lượt rút của Mulcharmy bổ sung tay
  • Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: Deck không có Side Deck (side_count 0), nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao chấm điểm như vậy

Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng điểm của từng lá bài. Lõi Ice Barrier và các lá tìm kiếm Medallion mang lại khả năng vừa phải để có động cơ hoạt động từ lượt 1 (khoảng 0.61 khả năng có ít nhất một trong chín bản sao lõi trong Deck khởi đầu 5 lá bài, Suy luận), và mười hai hand trap mang lại một cửa sổ khi đi sau mạnh. Mật độ tương tác cao (Ash Blossom, Impermanence, Droll and Lock Bird, Lightning Storm, Harpie's Feather Duster) hỗ trợ cách đọc Stun/Toolbox. Giới hạn trần và trung vị của combo chỉ là bằng chứng yếu vì không có bàn chơi nào được ghi lại, nên các điểm này chỉ là ước tính dựa trên hiệu ứng. Yếu tố phổ biến không được cộng điểm: phần lớn lá bài lõi của archetype vắng mặt trong danh sách này (3 trên 12 lá lõi có mặt), và độ thuần của tên Icejade chính xác chỉ 5.7 phần trăm. Hai lá Semi-Limited được đưa vào vượt giới hạn số lượng bản sao, khiến danh sách Không hợp lệ, nên điểm cuối bị giới hạn và được đưa nhãn lý thuyết và chỉ dựa trên cấu trúc.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ 58 Xác suất siêu bội để có ít nhất một trong 3 bản sao trong Deck 5 lá khoảng 0.25 cho mỗi lá; lõi Ice Barrier 9 bản sao có khoảng 0.61 trên tay (Suy luận)
D2 Chất lượng Deck khởi đầu & quản lý brick 52 Mười hai hand trap và một số hiệu ứng chỉ hoạt động khi đã có quái thú trên sân tạo ra rủi ro tay chết; không có bàn chơi nào được ghi lại để đo lường (Suy luận)
D3 Chuyển hóa combo & trần 45 Không có bàn chơi combo nào có thể phân tích, nên trần chỉ là suy luận dựa trên hiệu ứng từ hiệu ứng của các boss Synchro và Link (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 40 Không có bàn chơi combo nên không có sản lượng trung vị được đo; điểm chỉ là ước tính dựa trên hiệu ứng (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng lộ trình 62 Tuner Ice Barrier hồi sinh, Medallion, Freezing Chains và nhiều hand trap tạo ra các lộ trình thay thế sau khi bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn 60 Động cơ rút bài Mulcharmy Fuwalos và Purulia cùng Pot of Sloth hỗ trợ bổ sung tay; không có dấu hiệu tài nguyên nào trong bằng chứng (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & tương tác 68 Mật độ tương tác cao: 12 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 15 lá có hiệu ứng loại bỏ trong Main Deck (Lá bài đã xác minh, đọc ngữ nghĩa suy luận)
D8 Sức mạnh khi đi sau & phá sân 66 Mười hai hand trap, với khoảng 0.79 khả năng có ít nhất một lá trong tay 6 lá khi đi sau (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 62 Các boss Synchro và Link (Lancea, Trishula, Gymir, Zealantis) mang lại sức mạnh kết thúc trên giấy tờ; không có bằng chứng end-board nào (Suy luận)
D10 Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck 55 55 lá trong Main Deck với 25 tên riêng biệt; kích thước hợp lệ nằm trong khoảng 40-60, nhưng nhiều garnet Ice Barrier làm giảm độ gọn (Kích thước đã xác minh, mật độ suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck 60 14 lá Extra Deck khác nhau (11 Synchro, 4 Link) mang lại độ phủ linh hoạt trong giới hạn 15 lá (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi của Side Deck 15 Side Deck trống (0 trên 15 vị trí), nên không có sự Tuner sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp format 40 Không có Link giải đấu, không có dữ liệu Scale thắng và không có mẫu meta có ngày; điểm chỉ mang tính tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung thứ sai sót 50 Thời điểm dùng hand trap và các chuỗi Triệu hồi Synchro nhiều bước làm tăng gánh nặng quyết định; không có dữ liệu người chơi nào (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Toolbox. Cấu trúc ≈ 55, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Tuner: vi phạm giới hạn bản sao khi Không hợp lệ (-8); không có Side Deck (-2); không có bằng chứng combo (-2). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Tuner theo ngữ cảnh (Meta tạm thời; Deck không hợp lệ, chỉ mang tính lý thuyết và dựa trên cấu trúc)


Xem thêm OCG

Icejade

Thông tin chi tiết của Icejade

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top