Deck Purrely #768200 — Yu-Gi-Oh! OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Thấp
30± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 49
Độ tin cậy giải 42
Đi trước 48
Đi sau 42

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Structural Deck Power 49.3
Đi trước 48
Đi sau 42
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 42
  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Định danh & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Chuỗi Xyz Purrely: các Phép Quick-Play Memory đưa vào quái thú Xyz Epurrely/Expurrely, sau đó áp dụng các hiệu ứng trên sân lặp lại và áp lực tấn công (Suy luận từ hiệu ứng); Galaxy-Eyes Antimatter Dragon, Divine Arsenal AA-ZEUS và Surgical Striker S.P.E.C.T.R.A. là các quái thú kết thúc có ATK cao khi có đủ nguyên liệu (Suy luận từ hiệu ứng; cả Galaxy-Eyes và AA-ZEUS đều nằm trong Extra nhưng không thuộc lõi Purrely)
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một starter Purrely (Purrely, Purrelyly, hoặc Purrely Pretty/Happy/Delicious/Sleepy Memory) với 3 bản dự phòng, tìm kiếm qua Purrely, Purrelyly hoặc My Friend Purrely, rồi Triệu hồi Xyz thành Epurrely hoặc Expurrely và dùng các hiệu ứng đưa Memory (Suy luận)
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Bystial làm hand trap để chặn lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ; tiếp tục đường Purrely Xyz ở lượt kế tiếp (Suy luận; số lượng hand trap là 4)
  • Phục hồi: Tái sử dụng lá bài qua Purrely Happy Memory (tăng nguyên liệu Xyz), Epurrely Beauty và Epurrely Noir (đưa lá bài trở lại), và các lá bài tìm kiếm Radiant Typhoon để xây lại động cơ dựa trên Memory (Suy luận)
  • Sau khi side: Không thể đánh giá: chưa đăng ký Side Deck nào, nên không có kế hoạch sau side để chấm điểm.

Vì sao được chấm điểm như vậy

Độ nhất quán của Deck dựa trên lõi Purrely khớp tên chính xác gồm 31 bản, trải trên Purrely, Purrelyly và nhiều Phép Memory. Điều này tạo ra khả năng khởi động khoảng 2 lá bài (Purrely cùng một Memory) và khả năng Triệu hồi Xyz dự phòng. Starter 3 bản và số lượng Memory là lý do chính khiến D1 cao hơn mức trung bình. Khả năng chuyển hóa và sản lượng trung bình chưa được đo, vì không có bàn combo nào được cung Cấp, nên D3 và D4 được suy ra từ hiệu ứng của lá bài và giữ quanh mức trung bình. Khả năng tương tác có thật nhưng mỏng: Ash Blossom, Droll, Lock Bird, Dark Ruler No More và Mystical Space Typhoon bao phủ hand trap, vô hiệu hóa và loại bỏ. Yếu tố kéo điểm xuống nhiều nhất là tính hợp lệ: Ash Blossom được chơi 3 bản trong khi giới hạn OCG là 2, nên Deck bị Không hợp lệ và nhận điểm bị giới hạn trần thay vì điểm Final Contextual thông thường. Độ phổ biến và Scale archetype không được cộng điểm, vì tournament_context không có, còn số liệu sử dụng chỉ xác nhận danh sách là có thật; điểm lá bài không được lấy trung bình.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine 58 P(có ít nhất một starter 3 bản trong 5 lá mở đầu) xấp xỉ 0.25 mỗi lá bài; ước lượng nhóm lõi archetype P(có ít nhất một trên tay 5) xấp xỉ 0.97; khởi động 2 lá (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick 45 4 hand trap và 15 lá bài tìm kiếm hỗ trợ tay bài, nhưng 17 bản chung chung và 39 bản khác archetype làm tăng rủi ro brick và lá bài chết (Suy luận)
D3 Chuyển hóa & trần Combo 45 Không có bàn combo nào phân tích được; trần chỉ đọc từ hiệu ứng lá Xyz và Memory (Suy luận, chỉ dựa trên hiệu ứng)
D4 Sàn Combo & sản lượng trung bình 40 Không có bàn nào được ghi nhận, nên không đo được sản lượng trung bình; dự kiến thấp hơn trần (Suy luận, chỉ dựa trên hiệu ứng)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 48 Hai lá tìm kiếm Radiant Typhoon và Purrely Happy Memory cho dự phòng đường đi một phần; không có tuyến độc lập thứ hai nào được chứng minh (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind 55 Tái sử dụng qua Memory đưa và Epurrely Beauty/Noir cùng 15 lá bài tìm kiếm cho khả năng grind hợp lý (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & tương tác 60 Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Dark Ruler No More, Dimensional Fissure (lá floodgate) và Mystical Space Typhoon bao phủ nhiều lớp (Suy luận từ cờ hiệu ứng)
D8 Đi sau & sức mạnh phá sân 50 Chưa quan sát được tình huống đi sau; mật độ Bystial và hand trap cho thấy có khả năng phá sân ở mức nào đó (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 45 Có các lá kết thúc 3000 ATK (AA-ZEUS, S.P.E.C.T.R.A.) và 4000 ATK (Galaxy-Eyes) nhưng không nằm trong engine lõi (Chỉ số đã xác minh, cách dùng suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 50 Độ thuần khớp tên chính xác 44.3% với 39 bản khác archetype trên 25 lá Main khác nhau; mức gọn gàng ở mức trung bình (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 60 Dùng hết 15 slot Extra với 13 lá khác nhau, gồm nhiều mục tiêu Xyz của Purrely; các lá Galaxy và Sky Striker nằm ngoài lõi (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 15 Side Deck trống (0 lá); không có kế hoạch sau side (Tính hợp lệ đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng 45 Không có Link giải đấu và không có mẫu metagame có ngày tháng; Sức mạnh Meta tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 35 Chuỗi Xyz nhiều bước với nhiều Phép Memory và thời điểm hand trap; tải quyết định cao (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Structural ≈ 49.3, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 42, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 42. Hệ số Tuner: banlist_exposure (-4); no_side_deck (-3). Công thức cuối: Không có metagame đáng tin cậy: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability = 47.8, sau đó trừ hệ số ngữ cảnh (-7) còn 40.8; trần do Deck không hợp lệ đặt điểm cuối là 30 (lý thuyết/chỉ dựa trên cấu trúc, không phải điểm Final Contextual thông thường)


Xem thêm OCG

Purrely

Thông tin chi tiết của Purrely

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top