Deck Dragon Link #768254 — Yu-Gi-Oh! OCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026
Main Deck (51)
- Absorouter Dragon x1
- Autorokket Dragon x1
- Dark Armed Dragon Punisher x1
- Droll & Lock Bird x1
- Magnarokket Dragon x2
- Maxx "C" x1
- Red-Eyes Darkness Metal Dragon x1
- Rokket Barrage x3
- Rokket Detonator x1
- Rokket Loader x3
- Rokket Recharger x1
- Shelrokket Dragon x1
- Silverrokket Dragon x2
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Destrudo the Lost Dragon's Frisson x1
- Rokket Caliber x1
- Rokket Tracer x3
- Allure of Darkness x1
- Boot Sector Launch x1
- Borrel Regenerator x1
- Crossout Designator x1
- Double Interlock x1
- Forbidden Droplet x2
- Harpie's Feather Duster x1
- Quick Launch x3
- Squib Draw x1
- Triple Borrel Launch x3
- Borrel Reboot x2
- Dominus Impulse x2
- Magic Cylinder x1
- Mind Crush x2
- Mirror Force x1
- Red Reboot x1
- Solemn Judgment x1
Extra Deck (19)
- Borreload Fatalflare Dragon x1
- Allied Code Talker @Ignister x1
- Borrelend Dragon x1
- Borreload Dragon x1
- Borreload Liberator Dragon x1
- Borrelshroud Dragon x1
- Borrelsword Dragon x1
- Breachborrel Dragon x1
- Dillingerous Dragon x1
- Guardragon Pisty x1
- Quadborrel Dragon x1
- S:P Little Knight x1
- Striker Dragon x2
- Trisborrel Dragon x1
- W:P Fancy Ball x1
- Borreload Savage Dragon x1
- Dark Rebellion Xyz Dragon, Four Heavenly Dragons x1
- Evilswarm Ophion x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 54.4 |
| Đi trước | 55 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 51 / Extra 19 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 3 vi phạm.
Định danh & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các sân Link-3 đến Link-5 của quái thú DARK Dragon (Borrelend, Borrelshroud, Borreload Dragon, Borreload Liberator, Trisborrel) chiếm quyền điều khiển hoặc phá huỷ quái thú đối thủ, đồng thời dựng lại sân Rokket và Borrel; áp lực sân Rokket với Magnarokket, Silverrokket và Shelrokket, cùng Absorouter Dragon và Rokket Recharger khôi phục sân
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng một lá khởi động Rokket (Rokket Loader, Rokket Tracer, Rokket Barrage, Quick Launch hoặc Triple Borrel Launch), rồi dùng Rokket Caliber hoặc Absorouter để Link lên sân Borrel; Ash Blossom, Droll và Red Reboot bảo vệ đợt triển khai đầu tiên
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Maxx C, Solemn Judgment và Red Reboot để gây nhiễu đợt triển khai đầu tiên của đối thủ, sau đó dựng lại qua Rokket Tracer và Rokket Detonator
- Hồi phục: Hồi phục từ Mộ qua Absorouter Dragon, Borrel Regenerator và Rokket Recharger, đưa một lá Rokket trở lại và dựng lại sân Link
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài; danh sách không thể thích nghi giữa các ván
Vì sao đạt điểm này
Engine Rokket ổn định trên lý thuyết: lõi archetype có khoảng 95% xác suất có ít nhất một lá trong tay mở đầu 5 lá (Suy luận), và có nhiều lá khởi động cùng lá mở rộng. Mức tương tác dày đặc, với khoảng 13 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và một số bẫy tay, hỗ trợ kế hoạch đi sau. Các finisher Borrel Link-3 đến Link-5 mang lại sức mạnh kết thúc cao, và điểm số ghi nhận những thế mạnh này ở Cấp hệ thống thay vì lấy trung bình từng lá. Sàn và giá trị trung vị chưa được đo lường vì không có sân combo nào được ghi nhận, nên các điểm này chỉ dựa trên suy luận từ hiệu ứng. Deck không hợp lệ: chạy 2 bản Striker Dragon trong khi giới hạn là 1, một Forbidden Borreload Savage Dragon, và 19 lá Extra Deck trong khi tối đa là 15. Theo bộ tiêu chí, Deck do đó chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc, điểm cuối bị giới hạn ở 25, và đánh giá cấu trúc 42 điểm không phải là kết quả của một Deck hợp lệ. Độ phổ biến và Scale archetype không được cộng điểm vì không có dữ liệu giải đấu.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Engine | 62 | P(có ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá) ≈ 0.95; các lá khởi động Rokket được chơi ba bản (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & Quản lý tay hỏng | 50 | Biểu đồ số bản sao 22 lá bài, phần lớn là singleton, với 5 bẫy tay và các lá khởi động Triệu hồi bình thường mâu thuẫn; rủi ro tay hỏng ở mức trung bình (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi & Trần của Combo | 55 | Các finisher Borrel Link-3 đến Link-5 cùng việc hồi phục Rokket cho thấy trần cao, nhưng chưa có sân nào được ghi nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn & Sản lượng trung vị của Combo | 40 | Chưa ghi nhận sân combo nào, nên không thể đo sản lượng trung vị (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chịu gián đoạn & Dự phòng lộ trình | 55 | Hồi phục qua Absorouter, Borrel Regenerator và Rokket Recharger, cùng hai lộ trình vô hiệu hoá; rủi ro một điểm nghẽn vẫn còn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Grind | 55 | Hồi phục qua việc tái sử dụng Mộ và Borrel Regenerator; khả năng grind hợp lý nhưng chưa được đo lường (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & Tương tác | 68 | Khoảng 13 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, gồm Ash Blossom, Droll & Lock Bird, Solemn Judgment và Red Reboot (đọc ngữ nghĩa mang tính suy luận; các lá Limited và Semi-Limited vượt giới hạn trong danh sách này) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & Phá sân | 60 | Chưa quan sát được Scale đi sau; bẫy tay chạm tới khoảng 48% tay 6 lá khi đi sau, và các sân Link có thể phá sân (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức mạnh kết thúc | 70 | Các finisher Link-3500 (Borrelend, Borrelshroud) cùng sân Link-4 3000 ATK tạo sức mạnh kết thúc cao (Chỉ số đã xác minh và suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 55 | 51 lá Main Deck nằm trong khoảng 40-60, nhưng 22 lá singleton và 34 lá khác nhau làm loãng engine (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ của Extra Deck | 45 | Extra Deck có 19 lá trong khi tối đa là 15, kèm một lá Forbidden Extra; 15 quái thú Link nhất quán nhưng vượt giới hạn (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi của Side Deck | 15 | Không có Side Deck được đăng ký, nên không có khả năng thích nghi sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng | 40 | Không có Link giải đấu hay dữ liệu meta có ngày tháng; mức phù hợp định dạng chưa rõ (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 40 | Các chuỗi Link và Rokket nhiều bước với nhiều điểm quyết định tạo gánh nặng sai sót ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 54.4, Đi trước ≈ 55, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm thời (null), Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Hệ số Tuner: phơi bày banlist (-6); không có side deck (-4). Công thức cuối: Deck không hợp lệ: chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc. Chưa giới hạn 0.80*54.4 + 0.20*45 + hệ số Tuner(-10) = 42.5, giới hạn còn 25 do trạng thái không hợp lệ. Meta tạm thời (null).
Không tải được combo





