Deck Bystial/Byssted #769849 — Yu-Gi-Oh! OCG

40 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Fallen of Albaz x3, Despian Tragedy x2 - Skill: Không có. Tạo 20/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Bystial/Byssted OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Thấp
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (Độ tin cậy: Thấp)

  • Chiến lược chính: Combo
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Danh tính & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các quái thú Fusion lớn (dòng nguyên liệu Fallen of Albaz: Branded Fusion, Lubellion, các Fusion dựa trên Rồng) để tạo sân 2500–3200 ATK; Synchro qua Bystial Dis Pater và chuỗi Fusion qua các quái thú Despia / Dogmatika
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Fallen of Albaz hoặc Aluber, tìm các phép Branded bằng Branded Opening hoặc Branded in High Spirits (cả hai đều Limited, 1 bản), rồi Fusion thành một quái thú Fusion Cấp 8
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Branded Regained, Branded in White và Branded Retribution để ngắt Fusion hoặc Triệu hồi Đặc biệt của đối thủ, sau đó dựng lại dòng Fusion từ Mộ
  • Phục hồi: Phục hồi qua các lá tìm kiếm mang tên Fallen of Albaz (Tri-Brigade Mercourier, Springans Kitt, Blazing Cartesia), Despian Tragedy và Branded in Red từ Mộ
  • Sau khi dùng Side Deck: Không có Side Deck nào được đăng ký trong danh sách này, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao đạt điểm này

Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng các lá bài. Động cơ của nó mở từ các lá khởi đầu 1 bản và 3 bản (Fallen of Albaz và Aluber, mỗi lá khoảng 34% cơ hội có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá bài, Suy luận), và các lá tìm kiếm (22 lá có hiệu ứng tìm kiếm, khoảng 99% cơ hội có ít nhất một lá trong tay) giữ cho dòng Branded luôn được tiếp tế. Khả năng chuyển hoá trên giấy là mạnh vì Extra Deck gồm 14 Fusion có thể tạo sân 2500–3200 ATK, nhưng chưa có bảng chơi thực tế nào được ghi nhận, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên hiệu ứng và mức đầu ra trung vị chưa rõ. Khả năng tương tác là thật (10 lá hiệu ứng vô hiệu hoá và 9 lá hiệu ứng loại bỏ), nhưng không có hand trap và không có Side Deck nên deck không có đáp án cho lần gây nhiễu thứ hai. Deck không hợp lệ: The Bystial Lubellion chạy 2 bản trong khi giới hạn Limited là 1, nên điểm bị giới hạn và kết quả chỉ mang tính lý thuyết, cấu trúc. Độ phổ biến của archetype (số liệu sử dụng cho thấy các lá Bystial cốt lõi khá phổ biến) không được cộng điểm, và điểm không phản ánh sức mạnh trung bình của các lá.

Điểm theo chiều đánh giá

# Chiều đánh giá Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng triển khai & nhất quán động cơ 55 P(>=1 Fallen of Albaz trong tay mở 5 lá) = 0.34; hiệu ứng tìm kiếm trên 22 lá tạo ra khả năng theo sau dư thừa (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở & quản lý lá thừa 45 22 trong 30 lá Main khác nhau là 1 bản, và nhiều phép Branded hẹp sẽ vô dụng nếu thiếu dòng Fusion (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & trần sức mạnh 60 Chưa có bảng chơi nào; trần chỉ dựa trên hiệu ứng từ quái thú Fusion Cấp 8+ và chuỗi Fusion Branded (Suy luận)
D4 Sàn Combo & đầu ra trung vị 45 Không có bảng combo nào, nên không đo được đầu ra trung vị; chấm thận trọng (Tạm thời)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 50 Văn bản vô hiệu hoá và hồi sinh (Branded Retribution, Despian Tragedy, Blazing Cartesia) cho một số dự phòng tuyến, nhưng chưa xác minh tuyến độc lập thứ hai nào (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, phục hồi & cày 55 Deck nặng lá tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ hỗ trợ việc dựng lại; không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & tương tác 55 10 lá hiệu ứng vô hiệu hoá, 9 lá hiệu ứng loại bỏ, không có hand trap, không có floodgate (Suy luận từ hiệu ứng)
D8 Đi sau & sức mạnh phá sân 50 Đi sau dựa vào Branded Retribution, Branded Regained và hồi sinh dòng Fusion; không có dữ liệu chia theo lượt đi (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc 60 quái thú Fusion 2500–3200 ATK cộng áp lực sân từ Masquerade và Despian Proskenion (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 50 40 lá Main với 22 ô 1 bản và tech Foolish Burial; mật độ garnet ở mức trung bình (Suy luận)
D11 Hiệu quả & độ phủ Extra Deck 55 14 Fusion và 1 Synchro trong 15 ô Extra, phụ thuộc nhiều vào Fusion và sử dụng đầy đủ Extra Deck (Thành phần đã xác minh, linh hoạt suy luận)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 10 Side Deck trống, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài trong danh sách này (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & độ phù hợp định dạng 35 Không có mẫu giải đấu hay metagame có ngày tháng; chỉ có dữ liệu sử dụng archetype (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai lỗi 35 Các dòng Fusion nhiều bước với nhiều mệnh đề điều kiện và trình tự lá Limited (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Combo. Hệ số Tuner: không có.


Xem thêm OCG

Bystial/Byssted

Thông tin chi tiết của Bystial/Byssted

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top