Deck Bystial/Byssted #769849 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Aluber the Jester of Despia x3, Fallen of Albaz x3, Despian Tragedy x2 - Skill: Không có. Tạo 20/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Albaz the Ashen x1
- Albion the Shrouded Dragon x1
- Aluber the Jester of Despia x3
- Bystial Baldrake x1
- Bystial Magnamhut x1
- Despian Tragedy x2
- Dogmatika Ecclesia, the Virtuous x1
- Dogmatika Fleurdelis, the Knighted x1
- Dramaturge of Despia x1
- Fallen of Albaz x3
- Springans Kitt x2
- The Bystial Lubellion x2
- Tri-Brigade Mercourier x2
- Blazing Cartesia, the Virtuous x2
- Guiding Quem, the Virtuous x1
- Incredible Ecclesia, the Virtuous x1
- Branded Fusion x1
- Branded in High Spirits x1
- Branded in Red x1
- Branded in White x2
- Branded Lost x1
- Branded Opening x1
- Branded Regained x1
- Despia, Theater of the Branded x1
- Foolish Burial x1
- Fusion Deployment x1
- The Fallen & The Virtuous x1
- Branded Banishment x1
- Branded Retribution x1
- Brightest, Blazing, Branded King x1
Extra Deck (15)
- Alba-Lenatus the Abyss Dragon x1
- Brigrand the Glory Dragon x1
- Despian Proskenion x1
- Despian Quaeritis x1
- Granguignol the Dusk Dragon x1
- Lubellion the Searing Dragon x1
- Masquerade the Blazing Dragon x2
- Mirrorjade the Iceblade Dragon x1
- Rindbrumm the Striking Dragon x1
- Sprind the Irondash Dragon x1
- Starving Venom Fusion Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x1
- Titaniklad the Ash Dragon x1
- Bystial Dis Pater x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 35/100 (Độ tin cậy: Thấp)
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Toolbox
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Danh tính & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Triệu hồi Fusion các quái thú Fusion lớn (dòng nguyên liệu Fallen of Albaz: Branded Fusion, Lubellion, các Fusion dựa trên Rồng) để tạo sân 2500–3200 ATK; Synchro qua Bystial Dis Pater và chuỗi Fusion qua các quái thú Despia / Dogmatika
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Fallen of Albaz hoặc Aluber, tìm các phép Branded bằng Branded Opening hoặc Branded in High Spirits (cả hai đều Limited, 1 bản), rồi Fusion thành một quái thú Fusion Cấp 8
- Lượt 2 (đi sau): Dùng Branded Regained, Branded in White và Branded Retribution để ngắt Fusion hoặc Triệu hồi Đặc biệt của đối thủ, sau đó dựng lại dòng Fusion từ Mộ
- Phục hồi: Phục hồi qua các lá tìm kiếm mang tên Fallen of Albaz (Tri-Brigade Mercourier, Springans Kitt, Blazing Cartesia), Despian Tragedy và Branded in Red từ Mộ
- Sau khi dùng Side Deck: Không có Side Deck nào được đăng ký trong danh sách này, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao đạt điểm này
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng các lá bài. Động cơ của nó mở từ các lá khởi đầu 1 bản và 3 bản (Fallen of Albaz và Aluber, mỗi lá khoảng 34% cơ hội có ít nhất một bản trong tay mở đầu 5 lá bài, Suy luận), và các lá tìm kiếm (22 lá có hiệu ứng tìm kiếm, khoảng 99% cơ hội có ít nhất một lá trong tay) giữ cho dòng Branded luôn được tiếp tế. Khả năng chuyển hoá trên giấy là mạnh vì Extra Deck gồm 14 Fusion có thể tạo sân 2500–3200 ATK, nhưng chưa có bảng chơi thực tế nào được ghi nhận, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên hiệu ứng và mức đầu ra trung vị chưa rõ. Khả năng tương tác là thật (10 lá hiệu ứng vô hiệu hoá và 9 lá hiệu ứng loại bỏ), nhưng không có hand trap và không có Side Deck nên deck không có đáp án cho lần gây nhiễu thứ hai. Deck không hợp lệ: The Bystial Lubellion chạy 2 bản trong khi giới hạn Limited là 1, nên điểm bị giới hạn và kết quả chỉ mang tính lý thuyết, cấu trúc. Độ phổ biến của archetype (số liệu sử dụng cho thấy các lá Bystial cốt lõi khá phổ biến) không được cộng điểm, và điểm không phản ánh sức mạnh trung bình của các lá.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng triển khai & nhất quán động cơ | 55 | P(>=1 Fallen of Albaz trong tay mở 5 lá) = 0.34; hiệu ứng tìm kiếm trên 22 lá tạo ra khả năng theo sau dư thừa (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở & quản lý lá thừa | 45 | 22 trong 30 lá Main khác nhau là 1 bản, và nhiều phép Branded hẹp sẽ vô dụng nếu thiếu dòng Fusion (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & trần sức mạnh | 60 | Chưa có bảng chơi nào; trần chỉ dựa trên hiệu ứng từ quái thú Fusion Cấp 8+ và chuỗi Fusion Branded (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & đầu ra trung vị | 45 | Không có bảng combo nào, nên không đo được đầu ra trung vị; chấm thận trọng (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 50 | Văn bản vô hiệu hoá và hồi sinh (Branded Retribution, Despian Tragedy, Blazing Cartesia) cho một số dự phòng tuyến, nhưng chưa xác minh tuyến độc lập thứ hai nào (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & cày | 55 | Deck nặng lá tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ hỗ trợ việc dựng lại; không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & tương tác | 55 | 10 lá hiệu ứng vô hiệu hoá, 9 lá hiệu ứng loại bỏ, không có hand trap, không có floodgate (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 50 | Đi sau dựa vào Branded Retribution, Branded Regained và hồi sinh dòng Fusion; không có dữ liệu chia theo lượt đi (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 60 | quái thú Fusion 2500–3200 ATK cộng áp lực sân từ Masquerade và Despian Proskenion (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 50 | 40 lá Main với 22 ô 1 bản và tech Foolish Burial; mật độ garnet ở mức trung bình (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 55 | 14 Fusion và 1 Synchro trong 15 ô Extra, phụ thuộc nhiều vào Fusion và sử dụng đầy đủ Extra Deck (Thành phần đã xác minh, linh hoạt suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 10 | Side Deck trống, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài trong danh sách này (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & độ phù hợp định dạng | 35 | Không có mẫu giải đấu hay metagame có ngày tháng; chỉ có dữ liệu sử dụng archetype (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai lỗi | 35 | Các dòng Fusion nhiều bước với nhiều mệnh đề điều kiện và trình tự lá Limited (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Hệ số Tuner: không có.
Không tải được combo





