Deck White Forest #770281 — Yu-Gi-Oh! OCG
43 lá Main, 20 Extra, gồm Diabell, Queen of the White Forest x4, Diabellstar the Black Witch x3, Ghost Ogre & Snow Rabbit x3 - Skill: Không có. Tạo 20/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Ba, 20 tháng 10 2026
Main Deck (43)
- Astellar of the White Forest x1
- Crowley, the Gifted Magistus x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Diabellstar Vengeance x1
- Diabellze the White Witch x1
- Droll & Lock Bird x1
- Elzette of the White Forest x2
- Elzette, Azamina of the White Forest x1
- Maxx "C" x1
- Mulcharmy Purulia x2
- Silent Magician, the Silent Fighter x1
- Spenta, the Magistus Sealer x1
- Verre, the Maid of Endymion x1
- Blue-Eyes White Dragon x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x2
- Dragon Buster Destruction Sword x1
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Silvy of the White Forest x2
- Azamina Debtors x1
- Burst Stream of Destruction x1
- Deception of the Sinful Spoils x1
- Filia Diabell x1
- Forbidden Droplet x1
- Mausoleum of White x1
- Tales of the White Forest x1
- The Gaze of Timaeus x1
- The Hallowed Azamina x1
- Verre Magic - Lacrima of Light x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x1
- Zombie World x1
- Azamina Aphes x1
- Curse of Diabell x1
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (20)
- Azamina x1
- Azamina Ilia Silvia x1
- Azamina Mu Rcielago x1
- Azamina Sol Erysichthon x1
- Dark Magician of Destruction x1
- Dark Paladin - Wave-Motion x1
- Saint Azamina x1
- Snake-Eyes Doomed Dragon x1
- Zoroa, the Magistus Verethragna x1
- Protector Whelp of the Destruction Swordsman x1
- Spirit with Eyes of Blue x1
- Baronne de Fleur x1
- Diabell, Queen of the White Forest x4
- Poplar of the White Forest x1
- Rciela, Sinister Soul of the White Forest x1
- Silvera, Wolf Tamer of the White Forest x1
- Zapper Shrimp x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng thể | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Deck cấu trúc | 43 |
| Đi trước | 42 |
| Đi sau | 40 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến thuật chính: Combo
- Chiến thuật phụ: Toolbox
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 43 / Extra 20 / Side 0 — trạng thái: Không hợp lệ. 4 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các boss Fusion/Synchro Azamina và Diabell (Azamina 4000 ATK, Azamina Sol Erysichthon, Diabellze, Dark Paladin - Wave-Motion) biến một sân được xây từ các lần Triệu hồi Elzette / Silvy / Diabellstar thành chiến thắng; Blue-Eyes White Dragon cùng Burst Stream of Destruction là một lá quét sân; Silent Magician là thân bài 3500 ATK ở Phase cuối
- Lượt 1 (đi trước): Lá khởi đầu lượt 1 (Elzette hoặc Silvy, mỗi loại 2 bản) để tìm kiếm hoặc Triệu hồi Đặc biệt một quân cờ White Forest hoặc Azamina, được hỗ trợ bởi 10 hand trap và Diabellstar the Black Witch (3 bản) làm đích Triệu hồi Đặc biệt
- Lượt 2 (đi sau): Hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Ghost Ogre, Droll & Lock Bird, Maxx C) để phá combo đầu tiên của đối thủ, rồi dựng lại sân thông qua việc hồi sinh từ Mộ của Elzette, Silvy và Astellar
- Phục hồi: Hồi sinh Silvy và Elzette từ Mộ bằng hiệu ứng của chính chúng, và tìm Tales of the White Forest / Filia Diabell để dựng lại sân
- Sau khi chỉnh Side: Không có Side Deck nào được đăng ký (Side = 0), nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi chỉnh side; đây là khoảng trống của thể thức Bo3
Vì sao điểm số như vậy
Trần sức mạnh cấu trúc của Deck đến từ một bộ máy thực sự: hai bản mỗi loại Elzette và Silvy cho xác suất 22% có ít nhất một lá khởi đầu trong 5 lá mở đầu, còn 13 lá White Forest đúng tên cho xác suất 85% mở ra ít nhất một lá lõi. Sức mạnh kết thúc đến từ các boss Extra Deck mạnh (Azamina 4000 ATK, Zoroa 2900, Dark Paladin 2900, Silent Magician 3500 trong Main Deck). Khả năng tương tác khá rộng với 10 hand trap, Diabellstar Vengeance và Zapper Shrimp, nhưng hai quân tương tác quan trọng nhất (Azamina Ilia Silvia và Baronne de Fleur) đều là Forbidden ở OCG, nên danh sách này không thể chơi đúng như hiện tại. Deck trải trên bốn bộ máy (White Forest, Azamina, Diabell, Magistus) với độ thuần đúng tên chỉ 20.6%, làm giảm độ ổn định. Độ phổ biến trong dữ liệu sử dụng của archetype xác nhận danh sách có thật nhưng không cộng thêm điểm; không có điểm lá bài nào được lấy trung bình. Vì danh sách không hợp lệ và chưa có combo nào được ghi nhận, đây chỉ là đánh giá cấu trúc với điểm bị giới hạn ở mức thấp.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & ổn định của bộ máy | 45 | P(>=1 trong 2 Elzette hoặc 2 Silvy trong 5 lá mở đầu) = 0.22; 13 lá archetype đúng tên cho P(>=1 lá lõi trên tay) 0.85 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý tay hỏng | 35 | 26 lá đơn và 50 bản sao ngoài archetype trong số 63 bản sao không lõi cho thấy tay thường xuyên vô dụng hoặc xung đột; không có số liệu đo tay hỏng (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 40 | Không có sân combo nào phân tích được; trần chỉ là đọc hiệu ứng các tuyến Azamina và Diabell (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung vị | 30 | Không có sân nào được ghi nhận, nên không có trung vị hoặc Deck; xem như độ tin cậy thấp (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 50 | 10 hand trap cùng Ash Blossom, Maxx C và Droll cho nhiều đáp trả gián đoạn, nhưng ít tuyến Triệu hồi độc lập (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn | 55 | 14 lá tìm kiếm bởi hiệu ứng và khả năng hồi sinh từ Mộ của Elzette, Silvy và Astellar hỗ trợ việc dựng lại sân (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & tương tác | 50 | Mật độ tương tác chưa đo được (không có sân); hiệu ứng vô hiệu hoá và loại bỏ từ 9 lá vô hiệu hoá và 11 lá loại bỏ, với 2 lá Forbidden bị loại khỏi xem xét (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức phá sân | 45 | Burst Stream và phá huỷ dựa trên Diabell cho sức phá sân, nhưng không có số liệu chia theo lượt đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 65 | Chỉ số ATK của boss từ 2900 đến 4000 và hiệu ứng giảm ATK của Azamina Mu Rcielago cho sức kết thúc mạnh (Chỉ số đã xác minh, chuyển hoá suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 35 | Main 43 lá với độ thuần đúng tên 20.6% và 33 lá khác nhau; danh sách không gọn (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ của Extra Deck | 35 | 20 lá Extra Deck vượt giới hạn OCG là 15 và trải trên 17 lá khác nhau (Tính hợp lệ đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng của Side Deck | 15 | Side = 0; không có Side Deck, nên không thể thích ứng sau khi chỉnh side (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp format | 40 | Không có mẫu giải đấu hay metagame có ngày; chỉ số Scale sử dụng của archetype không đủ để chấm mức phù hợp format (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 30 | Bốn archetype đan xen với các tuyến Fusion, Synchro và hồi sinh từ Mộ nhiều bước rất khó chơi ổn định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Combo. Cấu trúc ≈ 43, Đi trước ≈ 42, Đi sau ≈ 40, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Hệ số Tuner: banlist_exposure (-6); engine_conflicts (-3). Công thức cuối: Áp trần cho danh sách không hợp lệ (lý thuyết / chỉ cấu trúc): tính được 0.80*43 + 0.20*35 + hệ số Tuner (-9) = 32, giới hạn còn 25. Sức mạnh Meta là null (tạm thời).
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở ra lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.22 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước lượng tay hỏng hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lá khởi đầu hai bản (Elzette, Silvy) với hiệu ứng tìm kiếm mạnh
- Boss Extra Deck mạnh và bộ hand trap sâu
- 85% khả năng có ít nhất một lá White Forest lõi trong 5 lá mở đầu
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: hai lá Forbidden và hai vi phạm giới hạn số bản
- Extra Deck 20 lá vượt mức tối đa 15 của OCG
- Bốn bộ máy với độ thuần đúng tên 20.6%
- Không có Side Deck
Điểm nghẽn quan trọng
- Elzette và Silvy là hai lá khởi đầu duy nhất có 2 bản; nếu mở phải tay chết thì bộ máy không chạy
- Diabellstar và các boss Azamina cần nguyên liệu Extra Deck cụ thể mà tay bài có thể không có
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Azamina Ilia Silvia và Baronne de Fleur | Thay thế White Forest hoặc Azamina hợp lệ | Cả hai đều Forbidden ở OCG, nên danh sách không thể chơi như hiện tại |
| 2 | Diabell, Queen of the White Forest (một trong bốn bản) | Bất kỳ lá Synchro hoặc White Forest hợp lệ nào | Bốn bản vượt giới hạn ba bản |
| 3 | Các lá Extra Deck ngoài bộ máy lõi (khoảng 5 lá) | Không cần thêm | Đưa Extra Deck về 15 lá để đáp lại quy định kích thước OCG |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: 2 lá Forbidden, 1 vi phạm giới hạn số bản (Diabell), Extra Deck 20 > 15; Main 43 lá bài, Side 0, biểu đồ số bản 26x1 / 4x2 / 3x3; Độ thuần archetype 20.6% đúng tên
- Quan sát: Dữ liệu sử dụng: 11 trên 17 lá lõi có mặt (64.7%)
- Suy luận: Khả năng tiếp cận bộ máy 0.22 từ bảng siêu hình học; Điểm chiều đánh giá D1 đến D14; Điểm cấu trúc 43 theo hồ sơ Combo
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (null; không có mẫu metagame có ngày); Độ tin cậy giải đấu và mức phù hợp format D13
- Khoảng trống dữ liệu: không có combo nào được cung Cấp, nên sàn combo, trung vị và trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không có Link giải đấu, nên thiếu Scale meta của archetype và dữ liệu trận đấu theo người chơi; không có Side Deck, nên khả năng thích ứng sau khi chỉnh side chưa rõ; không có telemetry Scale thắng trong YGOVN; sức mạnh Meta tạm thời vì thiếu mẫu metagame có ngày
Không tải được combo





