Deck Light and Darkness Ritual #770501 — Yu-Gi-Oh! TCG
56 lá Main, 15 Extra, gồm Black Chaos x3, Diabellstar the Black Witch x3, Griffoh x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Deck Light and Darkness Ritual TCG
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (56)
- Black Chaos x3
- Celtic Mystic x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Droll & Lock Bird x2
- Griffoh x3
- Kuriboh - Multiply! x3
- Magicians' Souls x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x3
- Skull Archfiend of Chaos x2
- Witch of the Black Forest x1
- Black Luster Soldier - Soldier of Light and Darkness x1
- Magician of Dark Chaos - Black Chaos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Called by the Grave x1
- Dark Magical Curtain x1
- Deception of the Sinful Spoils x1
- Light and Darkness Ritual x1
- Ragged Records of Rites x3
- Spell Shattering Sword x1
- The Hallowed Azamina x1
- Triple Tactics Talent x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x3
- Dominus Impulse x3
- Dominus Spark x3
- Mind Shuffle x1
Extra Deck (15)
- Azamina Ilia Silvia x1
- Azamina Mu Rcielago x1
- Azamina Sol Erysichthon x1
- Dark Magician of Destruction x1
- A Bao A Qu, the Lightless Shadow x1
- Accesscode Talker x1
- Charmer Quartet in Bloom x1
- Cross-Sheep x1
- Dharc the Dark Charmer, Gloomy x1
- Firewall Dragon x1
- I:P Masquerena x1
- Relinquished Anima x1
- S:P Little Knight x1
- Selene, Queen of the Master Magicians x1
- Zenna's Deceiving Doll Maidens x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 28/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc | 48.6 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 52 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 35 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
- Thể thức: tcg
Tính hợp lệ
Main 56 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Danh tính & lối chơi
- Điều kiện thắng: Áp lực boss Ritual từ Black Chaos, Black Luster Soldier và Magician of Dark Chaos - Black Chaos (3000/3000/2800), được kích hoạt bởi Ma Pháp Ritual Light and Darkness duy nhất; áp lực Fusion và Link (Azamina Sol Erysichthon, Azamina Mu Rcielago, Dark Magician of Destruction, Firewall Dragon) và các thân quái thú Diabellstar / Skull Archfiend
- Lượt 1 (đi trước): Động cơ rút bài Mulcharmy cùng Diabellstar và các lá tìm kiếm (WANTED, Witch of the Black Forest, Mind Shuffle) hướng tới Ma Pháp Ritual và một boss Ritual; giữ Ash Blossom và Ghost Ogre để chờ lần kích hoạt đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Dùng hand trap (Ash Blossom, Ghost Ogre và Snow Rabbit, Nibiru, Droll & Lock Bird) và Dominus Impulse để vô hiệu hoá sân đầu tiên của đối thủ, sau đó Ritual hoặc Fusion ra boss 2800-3000 ATK
- Hồi phục: Mulcharmy rút bài, hồi sinh Skull Archfiend từ Mộ hoặc loại bỏ, Mind Shuffle để thêm lại một quái thú Ritual, và Dark Magical Curtain cho một tuyến Dark Magician thứ hai
- Sau khi side: Không có: deck chạy 0 lá side trong thể thức cho phép tối đa 15, nên không có kế hoạch sau side
Vì sao nó được chấm điểm như vậy
Deck thường xuyên mở được một quân Ritual hoặc quân archetype của Light and Darkness (P(ít nhất một lá lõi archetype trong tay 5 lá) khoảng 0.96, Suy luận), nhưng con đường từ quân đó tới boss đi qua một bản Ma Pháp Ritual duy nhất (khoảng 9% rút được nó trong tay mở đầu 5 lá bài, Suy luận). Mật độ tương tác khá tốt, với 11 hand trap, 8 hiệu ứng vô hiệu hoá và 20 hiệu ứng loại bỏ, và trần sân cuối cao (boss 2800-3000 ATK). Hệ thống bị làm yếu bởi chính danh sách: có 6 lá Forbidden, 4 lá vượt giới hạn bản, và chỉ 19.7% lá là đúng archetype, nên sự phân tán giữa Dominus, Mulcharmy, Azamina, Sinful Spoils, Charmer và Kuriboh gần với toolbox hơn là động cơ. Với 0 bàn chơi được ghi nhận và không có side deck, đầu ra trung vị và kế hoạch sau side không thể đo được, nên được chấm chỉ dựa trên hiệu ứng của lá bài. Điểm đến từ tính nhất quán, đầu ra trung vị và đánh giá tương tác trên toàn hệ thống; độ phổ biến của archetype không được cộng điểm và điểm lá không được lấy trung bình. Vì deck Không hợp lệ, điểm cấu trúc 49 chỉ mang tính lý thuyết và điểm cuối bị giới hạn ở 28.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 55 | Lõi archetype P(>=1 trong tay 5) khoảng 0.96, nhưng Ma Pháp Ritual Light and Darkness duy nhất chỉ cho khoảng 0.09 để rút được (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý brick | 40 | Nhiều quân ngoài archetype và quân chết trên tay (57 bản ngoài archetype, 13 tech, 11 hand trap) cùng các sub-engine xung đột; hand trap thường chết trên tay mở đầu khi đi trước (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 45 | Không phân tích được bàn chơi; trần đọc từ hiệu ứng là Ma Pháp Ritual ra boss 2800-3000 ATK, phụ thuộc vào Ma Pháp Ritual duy nhất (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & đầu ra trung vị | 30 | Không có bàn chơi ghi nhận cho trung vị hay sàn; ước lượng chỉ từ hiệu ứng với trung vị thấp vì tuyến Ritual mong manh (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 52 | Hai hoặc ba tuyến độc lập (Mulcharmy rút bài, hand trap, Fusion/Link) nhưng không có cơ chế hồi phục chung cho tuyến Ritual (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn | 62 | 18 lá có hiệu ứng tìm kiếm, động cơ rút bài Mulcharmy, hồi sinh Skull Archfiend và Mind Shuffle cho khả năng bào mòn hợp lý (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & tương tác | 66 | 11 hand trap, 8 hiệu ứng vô hiệu hoá và 20 hiệu ứng loại bỏ với độ bền khác nhau; một phần tương tác là Forbidden hoặc vượt giới hạn (Suy luận) |
| D8 | Sức mạnh đi sau & phá bàn | 55 | Hand trap đi sau (Ash, Ghost Ogre, Nibiru, Dominus Impulse) cùng boss Ritual 3000 ATK; Droll chỉ được tối đa 1 bản hợp lệ (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức chốt | 68 | Boss sân cuối 3000, 2800, 2800 và 2500 ATK, cùng việc giảm ATK của Azamina Mu Rcielago; sức chốt phụ thuộc vào tuyến Ritual (Văn bản lá đã xác minh / Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck | 40 | 56 lá Main với 28 tên riêng biệt, 13 tech và độ tinh khiết exact-archetype 19.7%; gọn gàng nhưng bị bù trừ bởi sự phân tán giữa các sub-archetype (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 35 | Extra Deck 15 lá với 11 Link và 4 Fusion; 3 trong 15 lá Extra là Forbidden, nên Extra Deck không dùng được như đã xây (Đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích ứng side deck | 8 | 0 lá side deck trong thể thức best-of-3 (Đã xác minh); không có dữ liệu sau side (Tạm thời) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp thể thức | 40 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày; Scale archetype không rõ (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 35 | Trình tự nhiều nhánh (Ritual, Fusion, Link, tìm kiếm, thời điểm hand trap) với nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính; Combo là phụ, chỉ dùng để phân xử hoà (không gộp bằng số). Cấu trúc ≈ 48.6, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 35. Hệ số Tuner: rủi ro banlist (-8); điểm nghẽn Ritual bản đơn (-2); không có side deck (-2); giới hạn illegal (0). Công thức cuối: Không có meta có ngày nên Meta là tạm thời: raw = 0.80*48.6 + 0.20*35 + Tuner (-12) = 34; deck Không hợp lệ bị giới hạn ở 28. Cấu trúc 48.6 chỉ mang tính lý thuyết.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một quân khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0.96 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay toàn brick ≈ 0.04 (đều là Suy luận)
- Đầu ra combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, bàn trên mỗi quân khởi đầu —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Lõi archetype được tiếp cận đáng tin cậy (khoảng 0.96 trong tay mở đầu, Suy luận)
- Tương tác nhiều lớp: 11 hand trap cùng các hiệu ứng vô hiệu hoá và loại bỏ
- Boss Ritual và Dark Magician ATK cao (2800-3000) lên sân cuối
- Mật độ rút bài và tìm kiếm (Mulcharmy, Witch of the Black Forest, Mind Shuffle, WANTED)
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: 6 lá Forbidden và 4 lá vượt giới hạn
- Ma Pháp Ritual duy nhất là con đường tới boss chính
- Độ tinh khiết archetype thấp (19.7%) và sự phân tán sub-archetype làm loãng động cơ
- Không có side deck
- Extra Deck dùng không được như đã xây (3 lá Extra Forbidden)
Các điểm nghẽn quan trọng
- Ma Pháp Ritual Light and Darkness (1 bản): khoảng 9% mỗi tay mở đầu 5 lá
- Các lá Extra Deck Forbidden: Azamina Ilia Silvia, Cross-Sheep, Charmer Quartet in Bloom
- Tay đi trước không có hand trap hay lá tìm kiếm nào
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Azamina Ilia Silvia, Cross-Sheep, Charmer Quartet in Bloom, Called by the Grave, Triple Tactics Talent, Magicians' Souls | Lá thay thế hợp lệ từ lõi archetype (ví dụ, bản Ma Pháp Ritual Light and Darkness thứ hai không hợp lệ để thêm ngoài bản đơn đang chạy; dùng các lá staple tìm Ritual) | Lá Forbidden làm deck không hợp lệ; danh sách không thể chơi như đã xây |
| 2 | Ash Blossom & Joyous Spring (1 bản), Dominus Impulse (1 bản), WANTED: Seeker of Sinful Spoils (2 bản), Droll & Lock Bird (1 bản) | Staple hoặc lá archetype trong giới hạn hợp lệ | Giới hạn bản: Ash và Dominus Impulse là Bán giới hạn ở 2, WANTED và Droll là Giới hạn ở 1 |
| 3 | Các ô tech ngoài archetype (ví dụ Dominus Spark, Ragged Records of Rites) | Side deck 15 lá gồm hand trap và đáp án chống Ritual / chống Fusion | Side deck trống; khả năng thích ứng sau side là 8 |
| 4 | Sự phân tán ngoài archetype trong Main Deck | Bản thứ hai của các lá tìm Ritual hoặc kích hoạt Ritual từ archetype Light and Darkness | Tăng độ tin cậy của tuyến Ritual và độ tinh khiết archetype |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Số lượng Main 56, Extra 15, Side 0 nằm trong luật kích thước TCG; có sáu lá Forbidden trong deck (Azamina Ilia Silvia, Called by the Grave, Charmer Quartet in Bloom, Cross-Sheep, Magicians' Souls, Triple Tactics Talent); có bốn lá vượt giới hạn bản (Ash Blossom 3/2, Dominus Impulse 3/2, WANTED 3/1, Droll 2/1); lõi archetype có 26 bản với 14 lá mang tên Ritual Light and Darkness và độ tinh khiết tên chính xác 19.7%; 0 bàn chơi được ghi nhận và 0 lá side deck
- Suy luận: P(>=1 lá lõi archetype trong tay 5 lá) khoảng 0.96; P(>=1 Ma Pháp Ritual trong 5 lá) khoảng 0.09 khiến tuyến boss chính mong manh; mật độ tương tác từ hiệu ứng lá (11 hand trap, 8 vô hiệu hoá, 20 hiệu ứng loại bỏ); độ phủ hand trap khi đi sau khoảng 0.75 trong tay 6 lá; Cấu trúc 48.6 và Cuối cùng 28 theo giới hạn Không hợp lệ
- Tạm thời: Sức mạnh Meta là null: không có mẫu meta có ngày; matchup và mức phù hợp thể thức (D13) không có bối cảnh giải đấu; độ tin cậy giải đấu 35 từ hiệu ứng và chỉ số brick ước lượng
- Thiếu dữ liệu: Không cung Cấp combo: sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ hiệu ứng; không có Link giải đấu: Scale meta của archetype và thành tích từng người chơi không có; YGOVN không có dữ liệu Scale thắng: Scale đi trước, đi sau, matchup và brick là Suy luận hoặc Không rõ; Sức mạnh Meta là tạm thời khi chưa có mẫu meta có ngày; tên deck là null, và deck Không hợp lệ nên điểm cuối là điểm lý thuyết đã bị giới hạn
Không tải được combo





