Deck Rokket #771547 — Yu-Gi-Oh! OCG
60 lá Main, 15 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3, Rokket Loader x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (60)
- Absorouter Dragon x1
- Black Dragon Collapserpent x1
- Magnarokket Dragon x1
- Metalrokket Dragon x1
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Noctovision Dragon x1
- Rokket Detonator x1
- Rokket Loader x3
- Rokket Recharger x1
- Silverrokket Dragon x1
- White Dragon Wyverburster x1
- Effect Veiler x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Rokket Caliber x2
- Rokket Tracer x3
- Boot Sector Launch x1
- Borrel Regenerator x1
- Chaos Space x1
- Dark Ruler No More x3
- Deck Lockdown x3
- Dimensional Fissure x3
- Double Interlock x1
- Dragon Shrine x1
- Foolish Burial x1
- Forbidden Chalice x3
- Quick Launch x3
- Twin Twisters x3
- Borrel Reboot x1
- Evenly Matched x3
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (15)
Không tải được deck
Deck — Đánh giá sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 55/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 61 |
| Đi trước | 60 |
| Đi sau | 62 |
| Sức mạnh meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 56 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Stun
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 60 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Link Summon vào các quái thú Link boss lớn (Borrelend Dragon, Borrelshroud Dragon, Borrelguard Dragon, Borreload Dragon) được xây từ chuỗi Rokket và Borrel Dragon, kết thúc bằng các thân quái thú 3000 đến 3500 ATK.; Kiểm soát sân được hỗ trợ bởi hand trap và vô hiệu hoá, giúp Link boss đứng vững, cùng với việc hồi lại Extra Deck qua Absorouter Dragon, Rokket Recharger và Borrel Regenerator.
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng Rokket Loader, Rokket Tracer, Quick Launch hoặc Rokket Caliber để đạt một tuyến Rokket Link (Link-2 hoặc Link-3 Dragons), sau đó mở rộng thành boss Link-4 hoặc Link-5 bằng Borrel Dragons từ Extra Deck.
- Lượt 2 (đi sau): Sử dụng tay sáu lá bài, trong đó các hand trap (Infinite Impermanence, Evenly Matched, Ghost Ogre and Snow Rabbit, Effect Veiler) có mặt trong khoảng ba trên bốn tay, để chặn lượt triển khai đầu tiên của đối thủ, rồi chuyển sân thu được thành boss Link.
- Hồi phục: Hồi phục qua Absorouter Dragon, Rokket Recharger và Borrel Regenerator từ Mộ, cùng các lá tìm kiếm như Black Dragon Collapserpent, White Dragon Wyverburster và Rokket Loader để bổ sung tay.
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck nào được ghi nhận trong bản xuất, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài trong bằng chứng. Mọi kế hoạch sau khi đổi bài sẽ cần người chơi tự xây dựng và không được chấm điểm ở đây.
Vì sao chấm điểm như vậy
Deck được chấm như một hệ thống Link: các lá khởi động Rokket (Loader, Tracer, Caliber, Quick Launch, Boot Sector Launch) tạo ra nhiều tuyến T1 độc lập, và nhóm lõi archetype 22 lá có khoảng 0.91 xác suất có ít nhất một lá trong tay khởi đầu năm lá bài, trong khi riêng Rokket Loader (3 lá) chỉ khoảng 0.23 (Suy luận). Tương tác dày đặc, với 12 hand trap, nhiều lá vô hiệu hoá và loại bỏ, cùng nhiều boss Link 3000 đến 3500 ATK, giúp tăng khả năng chống gián đoạn, tương tác endboard và sức mạnh kết thúc. Deck bị kìm lại bởi sự phân tán archetype hỗn hợp (chỉ 20 trên 75 lá không phải token là Rokket đúng tên; các lá Mulcharmy xung đột với yêu cầu "control no cards"), một floodgate (Dimensional Fissure) cũng gây thiệt hại cho chính việc hồi sinh từ Mộ của deck, không có Side Deck, và không có dữ liệu combo hay giải đấu để xác nhận sản lượng trung vị. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được tính là sức mạnh, và không có điểm lá bài nào được lấy trung bình.
Điểm theo chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine | 66 | P(có ít nhất một Rokket Loader trong 5 lá) = 0.23 với 3 lá; nhóm lõi archetype có ít nhất một lá trong 5 khoảng 0.91; nhiều lá khởi động độc lập (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & quản lý brick | 58 | Mười sáu vị trí singleton, 12 lá hand trap có thể thành vô dụng nếu thiếu trạng thái sân phù hợp, và 14 lá Mulcharmy/ngoài archetype (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi & trần Combo | 60 | Không có thế sân được ghi nhận; trần được đọc từ Borrelend Dragon (3500 ATK, vô hiệu hoá) và Borreload Dragon (3000 ATK) với trình tự Rokket-sang-Link (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & sản lượng trung vị | 45 | Không có mẫu combo, nên sản lượng trung vị chưa biết; sàn phụ thuộc vào việc khởi đầu Rokket có nối được hay không (Suy luận, tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 68 | Năm loại lá khởi động và hai họ hand trap bao phủ một lần gián đoạn; hồi sinh từ Mộ qua Absorouter và Recharger bổ sung khả năng hồi phục (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind | 68 | Hồi sinh (Absorouter Dragon, Rokket Recharger, Borrel Regenerator) cùng bảy lá có hiệu ứng tìm kiếm hỗ trợ grind (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng endboard & tương tác | 72 | Infinite Impermanence, Evenly Matched, Dark Ruler No More, Deck Lockdown và Void Ogre Dragon tạo ra tương tác nhiều lớp (Suy luận theo ngữ nghĩa từ hiệu ứng của lá bài) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 66 | Bốn lựa chọn boss hạng Limited và ATK cao, cùng hand trap cho lượt đi sau; độ phủ hand trap khi đi sau khoảng 0.75 với 12 lá (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 74 | ATK boss 3000 đến 3500 trên các quái thú Link-4 và Link-5, cùng hiệu ứng xuyên thủng hoặc tấn công nhiều lần trong bộ Borrel (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 50 | Main đủ 60 lá với 16 singleton và 14 lá three-of; Dragon Shrine và Dimensional Fissure là các vị trí có giá trị thấp hoặc tự gây bất lợi (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 65 | Extra Deck đầy đủ 15 lá; 13 quái thú Link với yêu cầu nguyên liệu cụ thể làm giảm tính linh hoạt, nhưng mật độ boss cao (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 10 | Không có Side Deck nào được ghi nhận, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài để chấm điểm (Tạm thời) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Không có Link giải đấu, không có thị phần meta của archetype; không thể tính mức phù hợp matchup từ dữ liệu đã cũ (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 40 | Trình tự Link nhiều bước, nhiều hiệu ứng có điều kiện và thời điểm vô hiệu hoá tạo ra gánh nặng quyết định cao cho người điều khiển (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo. Cấu trúc ≈ 61, Đi trước ≈ 60, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 56. Hiệu chỉnh: Không có Side deck (-3); Mức phơi bày danh sách cấm hạn chế (-1); Xung đột engine (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Hiệu chỉnh theo ngữ cảnh (Meta tạm thời); 0.8*61.1 + 0.2*56 = 60.1, rồi -5 hiệu chỉnh = 55
Không tải được combo





