Deck Kaiju #771981 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Lava Golem x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Radiant Typhoon Eldam x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Droll & Lock Bird x1
- Lava Golem x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Nibiru, the Primal Being x2
- Noble Knight's Shield-Bearer x1
- Radiant Typhoon Eldam x3
- Radiant Typhoon Fonix, the Great Flame x1
- Radiant Typhoon Krosea x3
- Radiant Typhoon Meghala x2
- Radiant Typhoon Swen x3
- Radiant Typhoon Varuroon, the Vibrant Vortex x1
- Shiina, Twin Tempests of Celestial Thunder x3
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Dimensional Fissure x3
- Forbidden Droplet x3
- Harpie's Feather Duster x1
- Lightning Storm x2
- Mystical Space Typhoon x3
- Radiant Typhoon Ascendance x2
- Radiant Typhoon Chant x1
- Radiant Typhoon Manifestation x1
- Radiant Typhoon Vision x3
- Super Polymerization x3
- The Fallen & The Virtuous x3
- Radiant Typhoon Mandate x1
Extra Deck (15)
- Favorite HERO Flame Wingman x1
- Favorite HERO Shining Flare Wingman x1
- Garura, Wings of Resonant Life x1
- Mudragon of the Swamp x1
- Starving Venom Fusion Dragon x1
- The Dragon that Devours the Dogma x1
- Greatfly x1
- Hraesvelgr, the Desperate Doom Eagle x1
- Radiant Typhoon Varuroon, the Marine Eidolon x2
- S:P Little Knight x1
- Ecclesia and the Dark Dragon x1
- Number 75: Bamboozling Gossip Shadow x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- Totem Bird x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Deck Power
Deck Power Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 30/100 (±10 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Deck Power Cấu trúc | 51 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 55 |
| Meta Power | tạm thời |
| Độ tin cậy Giải đấu | 42 |
- Chiến lược chính: Midrange
- Chiến lược phụ: Stun
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Illegal. 3 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Chuỗi Quick-Play Radiant Typhoon vào các sân WIND lớn (Fonix 3000 ATK, Varuroon, Krosea, Swen) và các quái thú Extra Deck gây sát thương lớn; Fusion hoặc Link tấn công từ Extra Deck (The Dragon that Devours the Dogma, Starving Venom, Hraesvelgr)
- Lượt 1 (đi trước): Mở Mystical Space Typhoon hoặc một lá bài tìm kiếm Radiant Typhoon, sau đó chuỗi Quick-Play để Triệu hồi một quái thú Radiant Typhoon; không có dữ liệu combo để xác nhận đường đi lượt 1
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Droll & Lock Bird và Nibiru làm hand trap để đối phó với lá khởi động của đối thủ, sau đó xây lại thông qua các lá bài tìm kiếm Quick-Play
- Phục hồi: Tái sử dụng các Phép Quick-Play qua Radiant Typhoon Mandate và các hiệu ứng Mộ được kích hoạt bởi Mystical Space Typhoon (chỉ dựa trên hiệu ứng, Suy luận)
- Sau khi thay bài: Không thể đánh giá: deck không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi thay bài
Vì sao điểm ở mức này
Deck là một engine Quick-Play Radiant Typhoon với gói tìm kiếm dày (17 lá bài có hiệu ứng tìm kiếm), 6 hand trap và 8 lá bài có hiệu ứng vô hiệu hoá, nên khả năng tương tác và phục hồi tài nguyên của deck được chấm cao hơn độ ổn định. Giới hạn chính nằm ở khả năng tiếp cận lá khởi động: ba lá Mystical Space Typhoon chỉ cho khoảng 25% cơ hội có ít nhất một lá trong 5 lá mở đầu, và nhiều hiệu ứng Radiant Typhoon cần một MST trong Mộ hoặc vùng Phép/Bẫy của đối thủ trống. Không có dữ liệu combo đã ghi nhận, nên sàn, trung vị và trần đều là đọc dựa trên hiệu ứng (Suy luận) và không có điểm nào được tính từ combo. Độ phổ biến không được cộng điểm: nhãn Kaiju không có lá Kaiju nào, và độ thuần archetype của danh sách là 0%; không có điểm lá bài nào được tính trung bình vào điểm deck. Danh sách Illegal (ba lá vượt giới hạn số bản Semi-Limited) và không có Side Deck, nên điểm bị giới hạn ở mức 30 và chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc.
Điểm từng chiều
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận Engine & Độ ổn định | 50 | P(≥1 Mystical Space Typhoon trong 5 lá) ≈ 0.25 với 3 bản; lõi tìm kiếm dày làm tăng khả năng tiếp cận hiệu dụng (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay mở đầu & Quản lý Brick | 45 | Việc Triệu hồi Radiant Typhoon có điều kiện và 18 lá tech tạo rủi ro rút phải lá vô dụng; không có mô phỏng brick (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá Combo & Trần | 55 | Trần đến từ các kích hoạt Quick-Play (Varuroon, Fonix, Krosea) chỉ trên giấy; không có board đã ghi nhận (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 40 | Không có board đã ghi nhận, nên sản lượng trung vị chưa rõ; chấm mức trung-thấp chỉ dựa trên cấu trúc (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng Lộ trình | 50 | Phục hồi qua Quick-Play và nhiều lá tìm kiếm tạo lộ trình thay thế, nhưng cổng MST là một điểm nghẽn duy nhất (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 60 | Tái chế Quick-Play (Mandate, Vision, Chant, Manifestation) và 17 lá tìm kiếm tái tạo tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng End-Board & Tương tác | 65 | 8 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá và 11 lá có hiệu ứng loại bỏ cùng 6 hand trap tạo tương tác nhiều lớp (Đọc ngữ nghĩa, Suy luận) |
| D8 | Điểm đi sau & Sức phá board | 60 | 6 hand trap (51.8% cơ hội có ít nhất một lá trong tay 6 lá khi đi sau) và Lightning Storm/Harpie loại bỏ thách thức board (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 60 | Các mối đe doạ Extra Deck 3000/2900 (Fonix, Dragon Devours the Dogma, TY-PHON) có thể kết thúc trận, nhưng không có dữ liệu sát thương hay giao tranh (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck | 45 | 55 lá Main với 25 lá khác nhau, 13 lá ba bản, 18 lá tech và độ thuần archetype chính xác chỉ 0% (Thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 45 | 15 ô Extra trên 14 lá khác nhau, trộn Fusion, Link, Xyz và Synchro cùng các mối đe doạ Extra Deck ngoài chủ đề (Thành phần đã xác minh) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 10 | Không có Side Deck nên không có khả năng thích nghi sau khi thay bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ Matchup & Mức phù hợp Format | 50 | Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày; Tạm thời, chỉ dùng làm giá trị trung lập thay thế, không dùng trong chấm điểm (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 40 | Nhiều quyết định Quick-Play và thời điểm có điều kiện cùng 3 bản của một Phép cổng (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính; Stun chỉ là đọc phụ, không cộng trọng số. Cấu trúc ≈ 51, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 55, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 42. Tuner: rủi ro vượt giới hạn số bản và danh sách cấm (-6). Công thức cuối: Trần Illegal: min(0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu + Tuner, 30); Meta Tạm thời. Tính toán 0.80*51 + 0.20*42 - 6 = 43, bị giới hạn xuống 30.
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0.25 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước vs 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Gói tìm kiếm Quick-Play (17 lá có hiệu ứng tìm kiếm) giúp phục hồi tài nguyên
- Sáu hand trap cộng với hiệu ứng vô hiệu hoá và loại bỏ tạo tương tác nhiều lớp
- Extra Deck có các lá kết thúc chỉ số ATK cao (Fonix, Dragon Devours the Dogma, TY-PHON)
Điểm yếu
- Illegal: ba lá vượt giới hạn số bản Semi-Limited
- Không có Side Deck nên không có Tuner best-of-3
- Nhãn Kaiju không khớp với lá bài nào trong danh sách; độ thuần archetype chính xác 0%
- Không có dữ liệu combo hay giải đấu để xác minh engine
Điểm nghẽn quan trọng
- Mystical Space Typhoon (3 bản, khoảng 25% để thấy một lá trong 5 lá mở đầu) là cổng kích hoạt các hiệu ứng Radiant Typhoon
- Mật độ hand trap chỉ khoảng 52% để giữ được một lá khi đi sau
Đề xuất thay đổi
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Mỗi lá một bản: Ash Blossom & Joyous Spring, The Fallen & The Virtuous, và Super Polymerization | Thay ba bản đã bỏ bằng các lá hợp lệ từ cùng engine hoặc một lá staple 1 bản | Phải sửa tính hợp lệ trước khi có thể chấm điểm bình thường |
| 2 | Không có | Một Side Deck (hiện 0 lá) | Không có Side Deck thì deck không có kế hoạch sau khi thay bài, giới hạn D12 và khả năng chơi best-of-3 |
| 3 | Các ô Extra Deck và tech ngoài chủ đề không tiếp nối một lối chơi Radiant Typhoon | Cân nhắc một Extra Deck mang nhãn Kaiju hoặc nhất quán với Radiant Typhoon nếu nhãn Kaiju là chủ ý | Nhãn archetype và nội dung không khớp, nên ý đồ của danh sách chưa rõ |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Main 55, Extra 15, Side 0; quy tắc kích thước OCG đạt; Ba lá vượt giới hạn Semi-Limited (Illegal); Các lá Limited Droll & Lock Bird, Harpie's Feather Duster, Radiant Typhoon Chant và S:P Little Knight mỗi lá chỉ 1 bản (hợp lệ); Độ thuần archetype 0% chính xác; Radiant Typhoon là sub-archetype lớn nhất (23 bản)
- Quan sát: Không có board combo nào được ghi nhận cho deck này; Thống kê sử dụng: Harpie's Feather Duster có Scale đưa vào 62.5%, có mặt
- Suy luận: Khả năng tiếp cận MST ≈ 0.25 trong 5 lá mở đầu; Khả năng tiếp cận hand trap ≈ 0.52 khi đi sau; chuỗi Quick-Play và tìm kiếm là engine ổn định chính; Mật độ tương tác cao dựa trên hiệu ứng của lá bài
- Tạm thời: Meta Power (null); Độ phù hợp matchup (D13)
- Thiếu dữ liệu: Không có combo được cung Cấp, nên sàn/trung vị/trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Không có Link giải đấu, nên thị phần meta của archetype và thành tích trận đấu đều thiếu. Không có dữ liệu telemetry Scale thắng trên YGOVN; tín hiệu đi trước/đi sau và matchup là Suy luận hoặc Chưa rõ. Meta Power là Tạm thời trừ khi cung Cấp một mẫu metagame có ngày. Tiêu đề deck là null và nhãn archetype Kaiju không khớp với lá bài nào trong danh sách. Không có Side Deck nên không thể đánh giá khả năng thích nghi best-of-3.
Không tải được combo





