Deck Speedroid #772149 — Yu-Gi-Oh! OCG

54 lá Main, 16 Extra, gồm Mulcharmy Fuwalos x3, Mulcharmy Purulia x3, Nibiru, the Primal Being x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Speedroid OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: ThấpĐánh giá ngày 21/10/2026
35± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 55
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 50
Đi sau 62

Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck Theo Ngữ cảnh Cuối cùng: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Cấu trúc Deck 54.6
Đi trước 50
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy Giải đấu 45
  • Chiến thuật chính: Midrange
  • Chiến thuật phụ: Tempo, Toolbox
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 54 / Extra 16 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Áp lực Synchro từ các Synchro Monster Clear Wing và Hi-Speedroid (Crystal Clear Wing Over Synchro Dragon, Hi-Speedroid Clear Wing Rider, Clear Wing Synchro Dragon) được Triệu hồi từ các tuner Speedroid; hồi sinh Speedroid qua Terrortop, Darumaknocker và Dupligate để liên tục Triệu hồi Synchro bằng tuner
  • Lượt 1 (đi trước): Mở bằng Speedroid Terrortop hoặc Darumaknocker cùng một tuner, tìm một Speedroid bằng Scratch hoặc Terrortop, rồi Triệu hồi Synchro boss Clear Wing hoặc Hi-Speedroid trong khi giữ Effect Veiler, Ash Blossom và Infinite Impermanence để ứng phó với phản ứng của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Ash Blossom, Effect Veiler, Droll & Lock Bird, Nibiru và Ghost Mourner làm hand trap trước lần Triệu hồi đầu tiên của đối thủ, rồi xây lại sân bằng các tuner Speedroid và Triệu hồi Synchro boss
  • Phục hồi: Phục hồi qua Speedroid Den-Den Daiko Duke và Hi-Speedroid Cork Shooter từ Mộ, rút bài bằng Mulcharmy Fuwalos và Purulia, cùng hồi sinh Speedroid Taketomborg
  • Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: danh sách không có Side Deck nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao điểm số ở mức này

Deck mở được một starter Speedroid trong khoảng 84% các tay mở năm lá bài, vì nhóm lõi archetype gồm 16 bản cho ước tính 0.84 khả năng có ít nhất một lá lõi trên tay (Suy luận). Mật độ tương tác là điểm mạnh nhất của hệ thống, với 13 hand trap, 19 lá có text vô hiệu hoá và 16 lá có text loại bỏ, tạo nên một hồ sơ đi sau mạnh; trong khi đó 13 hand trap cũng cho xác suất 0.83 có ít nhất một hand trap trong tay sáu lá. Khả năng chuyển hoá thành thắng lợi là đáng tin nhưng chưa được đo lường vì không có Deck đã ghi nhận, nên trần và trung vị chỉ dựa trên text lá bài (Suy luận). Điểm số bị giới hạn bởi tính hợp lệ: Ash Blossom được đặt ba bản trong khi giới hạn là hai, và Extra Deck có 16 lá trong khi giới hạn là 15, nên kết quả chỉ mang tính cấu trúc và deck không có Side Deck. Thống kê độ phổ biến và sử dụng archetype xác nhận đây là một danh sách thực tế, dễ tiếp cận, nhưng không được cộng điểm; điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm deck.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Độ ổn định Engine 62 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong năm lá đầu) = 0.84; Speedroid Terrortop đặt ba bản; engine trải trên Roid, Clear Wing và Hi-Speedroid, với độ thuần tên chính xác chỉ 14% (Suy luận)
D2 Chất lượng Tay mở & Quản lý Lá thừa 50 Nhiều lá Cấp 0 và lá chỉ dùng được với tuner, cùng 13 hand trap, tạo rủi ro tay chết trong lượt không có tương tác; chưa có mẫu combo để kiểm chứng (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần 55 Trần đọc từ text: Synchro boss cùng chuỗi vô hiệu hoá và loại bỏ; không có Deck đã ghi nhận (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng Trung vị 45 Sản lượng trung vị chưa rõ khi chưa có Deck; thống kê sử dụng cho thấy có nhóm lõi thực tế nhưng không có dữ liệu sản lượng (Suy luận)
D5 Khả năng Chống Gián đoạn & Dự phòng Đường đi 60 Các starter dự phòng (Terrortop, Darumaknocker, Dupligate) và hồi sinh từ Mộ tạo nhiều đường đi sau khi bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 52 Hồi sinh từ Mộ qua Den-Den Daiko Duke, Cork Shooter và Taketomborg, cùng rút bài từ Fuwalos và Purulia (Suy luận)
D7 Chất lượng Kết thúc Sân & Tương tác 70 19 lá có text vô hiệu hoá và 16 lá có text loại bỏ, với Solemn Judgment, Droll & Lock Bird và Dominus Purge làm tương tác nhiều lớp (Đọc ngữ nghĩa, suy luận)
D8 Sức mạnh Đi sau & Phá Deck 68 Hand trap đạt 0.83 trong tay sáu lá khi đi sau, và các Clear Wing boss có thể vô hiệu hoá hoặc phá huỷ sau khi sân đã được thiết lập (Suy luận)
D9 Áp lực Tấn công & Sức chốt hạ 62 Clear Wing Synchro Dragon (3500 ATK Over Synchro) và Hi-Speedroid Clear Wing Rider (3500 ATK) cung Cấp khả năng chốt hạ ATK cao (Chỉ số đã xác minh, kế hoạch suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 48 54 lá Main Deck gồm 27 tên khác nhau, với các lá chủ lực ba bản; việc Ash Blossom vượt giới hạn làm giảm tính linh hoạt (Suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 55 14 lá Synchro và 2 lá Link trong Extra Deck vượt giới hạn 15 lá; độ phủ Synchro linh hoạt (Số lượng đã xác minh, cách dùng suy luận)
D12 Khả năng Thích ứng Side Deck 10 Không có Side Deck nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh)
D13 Độ phủ Matchup & Phù hợp Định dạng 45 Không có Link meta hay giải đấu có ngày tháng; Scale archetype không khả dụng (Tạm thời)
D14 Khả năng Điều khiển & Dung sai Sai sót 45 Các chuỗi Synchro và Pendulum nhiều bước với nhiều tuner và phản ứng đòi hỏi quyết định liên tục (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Cấu trúc ≈ 54.6, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy Giải đấu ≈ 45. Tuner: Danh sách không hợp lệ (giới hạn số bản và kích thước Extra Deck) (-18). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy Giải đấu (Meta tạm thời) + Tuner Ngữ cảnh, áp dụng giới hạn Không hợp lệ: 0.80*54.6 + 0.20*45 - 18 = 34.7, làm tròn thành 35

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một starter: P(≥1) ≈ 0.84 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay chết hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, Deck trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Tương tác dày đặc: 13 hand trap, 19 lá có text vô hiệu hoá và 16 lá có text loại bỏ
  • Độ phủ hand trap khi đi sau mạnh (khoảng 0.83 có ít nhất một lá trong sáu lá)
  • Các starter Speedroid dự phòng và hồi sinh từ Mộ
  • Hai boss Synchro 3500 ATK là Clear Wing Rider và Over Synchro Dragon

Điểm yếu

  • Không hợp lệ theo danh sách OCG: Ash Blossom ba bản và Extra Deck 16 lá
  • Không có Side Deck, nên thiếu khả năng thích ứng trong trận best-of-3
  • Độ thuần tên chính xác của archetype thấp (14%) khiến engine trải trên nhiều sub-archetype
  • Chưa có Deck đã ghi nhận, nên trần và trung vị combo chưa được đo lường

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Speedroid Terrortop và Darumaknocker là các starter Speedroid đầu tiên
  • Các lần Triệu hồi Synchro phụ thuộc vào tuner trên tay hoặc trong Mộ
  • Các lá chủ lực bị giới hạn (Solemn Judgment, Droll & Lock Bird) chỉ có một bản mỗi lá

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 1 bản Ash Blossom & Joyous Spring Không có (sửa giới hạn số bản) Danh sách không hợp lệ khi có ba bản trong khi giới hạn hợp lệ là hai; bỏ một bản là thay đổi tối thiểu để hợp lệ
2 1 lá Extra Deck (ví dụ Hi-Speedroid Puzzle hoặc Hi-Speedroid Glider #2, nếu có trong danh sách thực tế) Không có (sửa kích thước Extra Deck) Extra Deck có 16 lá trong khi tối đa là 15; bỏ một lá Extra là Extra Deck hợp lệ
3 Tuỳ chọn: 1 lá tech Main Deck ít ảnh hưởng Side Deck tối đa 15 lá Danh sách không có Side Deck, điều này loại bỏ hoàn toàn kế hoạch sau khi đổi bài; thêm một Side Deck sẽ cho phép chơi best-of-3

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: Ash Blossom ba bản so với hai bản hợp lệ; Extra Deck 16 so với tối đa 15; Main 54 nằm trong khoảng 40-60; Side 0; Text và chỉ số của các lá trong danh sách; Nhóm lõi archetype 16 bản với xác suất 0.84 có ít nhất một lá trong năm lá đầu; Thống kê sử dụng: Speedroid Terrortop có trong 96.7% danh sách archetype
  • Suy luận: Ước tính độ ổn định và độ phủ hand trap từ xác suất siêu bội; điểm chiều D1 đến D11 và D14, dựa trên text và thành phần deck; phân loại chiến thuật Midrange với Tempo và Toolbox; ước tính sức mạnh đi trước và đi sau
  • Tạm thời: Sức mạnh Meta (null) và độ phù hợp định dạng matchup (D13) khi không có mẫu meta có ngày tháng; độ tin cậy giải đấu khi không có dữ liệu giải đấu hoặc Scale thắng
  • Thiếu dữ liệu: Không có combo được cung Cấp: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ text; không có Link giải đấu: Scale meta của archetype và thành tích của người chơi không có; YGOVN không có dữ liệu Scale thắng cho đi trước, đi sau, matchup, starter hoặc Scale tay chết; Sức mạnh Meta vẫn tạm thời nếu không có mẫu meta có ngày tháng; Không có Side Deck, nên không thể đánh giá hiệu quả sau khi đổi bài; không có hướng dẫn đem cho archetype (tổng guides_evidence bằng 0)

Xem thêm OCG

Speedroid

Thông tin chi tiết của Speedroid

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top