Deck Orcust #772349 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 15 Extra, gồm Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3, Imsety, Glory of Horus x3, Mulcharmy Fuwalos x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Girsu, the Orcust Mekk-Knight x3
- Hapi, Guidance of Horus x1
- Imsety, Glory of Horus x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Orcust Cymbal Skeleton x2
- Orcust Harp Horror x3
- Orcust Knightmare x1
- Witch of the Black Forest x1
- World Legacy - "World Crown" x1
- World Legacy - "World Wand" x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Ogre & Snow Rabbit x3
- Dark Magical Curtain x3
- Foolish Burial x1
- King's Sarcophagus x2
- Orcustrated Babel x1
- Orcustrated Return x1
- The Gaze of Timaeus x1
- Dominus Impulse x3
- Infinite Impermanence x2
- Orcust Crescendo x1
Extra Deck (15)
- Dark Magician of Destruction x1
- Dark Paladin x1
- Borrelsword Dragon x1
- Enlilgirsu, the Orcust Mekk-Knight x1
- Galatea-I, the Orcust Automaton x1
- Galatea, the Orcust Automaton x2
- I:P Masquerena x1
- Longirsu, the Orcust Orchestrator x1
- S:P Little Knight x1
- W:P Fancy Ball x1
- Dingirsu, the Orcust of the Evening Star x1
- Number 90: Galaxy-Eyes Photon Lord x1
- Super Starslayer TY-PHON - Sky Crisis x1
- The Zombie Vampire x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 30/100 (Độ tin cậy: Thấp)
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Toolbox, Tempo
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 40 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Sân Orcust Link/Xyz (Galatea-I, Longirsu, Dingirsu, Enlilgirsu) được xây từ quái thú Machine đã bị loại bỏ và khả năng hồi lại quái thú Orcust, kết thúc qua Girsu và các quái thú boss Extra Deck Link Orcust; các engine phụ World Legacy và Horus (World Wand, World Crown, Imsety, Hapi) giúp duy trì sự hiện diện trên sân và hồi lại quái thú
- Lượt 1 (đi trước): Mở bằng Orcust Harp Horror / Orcust Cymbal Skeleton / Girsu, chuỗi Galatea-I và Orcustrated Babel để Triệu hồi một Link và một Xyz; giữ Ash Blossom và Dominus Impulse làm tương tác để đối phó lần giải đầu tiên của đối thủ
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Infinite Impermanence và Ghost Ogre & Snow Rabbit làm hand trap tương tác chống lại nước đi mở đầu của đối thủ, sau đó dựng lại sân Orcust từ Mộ và vùng loại bỏ
- Hồi phục: Orcustrated Return và Orcust Cymbal Skeleton hồi lại quái thú Orcust/World Legacy từ Mộ; Witch of the Black Forest và Foolish Burial cung Cấp lá bài rút và mục tiêu chọn từ Deck
- Sau khi đổi bài: Không có Side Deck (số lá Side Deck 0), nên không thể đánh giá kế hoạch sau khi đổi bài; đây là khoảng trống không thể xác minh chứ không phải điểm yếu
Vì sao chấm điểm như vậy
23 bản Orcust cốt lõi cho xác suất 99% có ít nhất một lá bài cốt lõi trong tay khởi đầu 5 lá (Suy luận), nên engine thường có thể truy cập ngay lượt 1. Tương tác khá rộng: 8 hand trap cùng Dominus Impulse, Orcust Crescendo và World Wand/Crown tạo ra nhiều lớp phản công trong lượt đối thủ. Trần và sản lượng trung vị không thể chấm vì không có dữ liệu sân đã ghi nhận, nên chuyển hoá combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng và bị giới hạn ở khoảng 40. Độ phổ biến và mức sử dụng archetype không được cộng điểm: số liệu sử dụng chỉ xác nhận đây là một build thực tế và dễ tiếp cận. Điểm không phải là trung bình của điểm từng lá bài. Deck không hợp lệ (Ash Blossom và Dominus Impulse đều có 3 bản trong khi giới hạn là 2), nên điểm Sức mạnh theo ngữ cảnh cuối cùng bị giới hạn ở 30 và kết quả chỉ mang tính cấu trúc.
Điểm từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của engine | 70 | P(>=1 lá bài cốt lõi Orcust trong tay 5 lá) ≈ 0.99 trên 23 bản cốt lõi; P(>=1 Ash Blossom trong tay) ≈ 0.34 (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay khởi đầu & Xử lý tay bị brick | 55 | Chất lượng tay ước tính từ 8 hand trap và 10 lá tìm kiếm; không có dữ liệu brick; 2 Galatea và 1 Galatea-I trong Extra Deck làm tăng rủi ro triệu hồi xung đột (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh | 40 | Không có sân đã ghi nhận (dữ liệu combo tổng số combo = 0); trần sức mạnh chỉ là đọc từ hiệu ứng các link Galatea-I / Dingirsu / Longirsu, nên giữ ở 40 (Suy luận) |
| D4 | Sàn & Sản lượng trung vị của combo | 40 | Không có sân đã ghi nhận; sàn và sản lượng trung vị chưa biết, giữ ở 40 và không có phân bố quan sát được (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến | 60 | Hai hand trap Loại Ash Blossom cùng Ghost Ogre và hai tuyến hồi lại Orcust cho nhiều tuyến độc lập sau một lần bị gián đoạn (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn | 50 | Orcustrated Return, Orcust Cymbal Skeleton và Witch of the Black Forest hồi phục tài nguyên; Foolish Burial và Witch đảm nhiệm việc bào mòn; không có dữ liệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & Tương tác | 62 | Tám hand trap cùng Dominus Impulse, Orcust Crescendo, World Wand/Crown và hiệu ứng vô hiệu hoá Loại Dark Paladin tạo ra tương tác nhiều lớp trên sân cuối (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D8 | Khi đi sau & Sức phá sân | 55 | Hand trap khi đi sau và Ghost Ogre loại bỏ một quân trên sân đối thủ khá tốt, nhưng không có dữ liệu thắng khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & Sức kết thúc | 55 | Girsu, Dingirsu và Dark Paladin tạo áp lực ATK; sức kết thúc phụ thuộc vào nền Link/Xyz từ Extra Deck, chỉ chấm dựa trên hiệu ứng (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt Main Deck | 60 | Main Deck có 40 lá (nằm trong quy định 40–60 của OCG) với 21 lá khác nhau và vượt giới hạn bản trên 2 lá; hiệu quả tốt ngoài các bản bị vi phạm (Đã xác minh tính hợp lệ, Suy luận hiệu quả) |
| D11 | Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra Deck (9 Link, 4 Xyz, 2 Fusion), 2 bản Galatea; sự phân bố Extra Deck rộng và được sử dụng tốt (Đã xác minh thành phần) |
| D12 | Khả năng thích nghi Side Deck | 35 | Không có Side Deck (số lá Side Deck 0) nên không thể đánh giá khả năng thích nghi sau khi đổi bài; chấm 35 như một khoảng trống không thể xác minh (Tạm thời) |
| D13 | Độ phủ matchup & Mức phù hợp format | 40 | Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng; không có Scale meta của archetype (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 50 | Chuỗi Link và Xyz nhiều bước với nhiều tương tác tên lá bài đặc thù Orcust; dung sai sai sót ở mức trung bình (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange chính với một chiến thuật phụ (Toolbox); dùng hồ sơ Midrange để tính điểm cấu trúc. Hệ số Tuner: không có.
Không tải được combo





