Deck Fire King #772401 — Yu-Gi-Oh! OCG

55 lá Main, 15 Extra, gồm Fire King High Avatar Kirin x3, Legendary Fire King Ponix x3, Sacred Fire King Garunix x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Fire King OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
Trung bình (Midrange)Độ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 22/10/2026
53± 6/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 56
Độ tin cậy giải 50
Đi trước 54
Đi sau 52

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 53/100 (±6 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 56
Đi trước 54
Đi sau 52
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 50
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Toolbox
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Sân Xyz và Synchro của Fire King (Garunix Eternity, Jurrac Meteor, Jurrac Astero) được hỗ trợ bởi động cơ hồi sinh FIRE; Fusion và Xyz tấn công từ Garura và Mereologic Aggregator, cùng Dogoran như quái thú 3000 ATK
  • Lượt 1 (đi trước): Mở Fire King Island hoặc Sanctuary để tìm kiếm hoặc tái sử dụng, Triệu hồi Thường Ponix hoặc Ulcanix để tìm kiếm hoặc Triệu hồi Đặc biệt một quái thú FIRE thứ hai, sau đó mở rộng thành một Fire King Xyz
  • Lượt 2 (đi sau): Sử dụng Ghost Ogre, Skull Meister, D.D. Crow hoặc Ulcanix để đáp lại sân của đối thủ, sau đó xây lại thông qua hồi sinh Avatar và High Avatar
  • Phục hồi: quái thú FIRE bị phá huỷ quay lại từ Mộ thông qua hiệu ứng của Garunix, Kirin, Ponix hoặc Avatar, còn Island hoặc Sanctuary tìm lại các Phép Fire King
  • Sau khi đổi bài: Không có Side Deck được đăng ký, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao đạt điểm này

Deck mở ra một kế hoạch khả thi một cách đáng tin cậy: nhóm lõi archetype có xác suất 0,89 để có ít nhất một lá lõi trong bài mở đầu 5 lá bài, và các lá staple 3 bản (Kirin, Ponix, Garunix) cùng Fire King Island và Sanctuary tạo ra nhiều đường khởi đầu dự phòng (Suy luận). Khả năng chuyển hoá ở mức trung bình. Không ghi nhận combo board nào, nên trần sức mạnh chỉ dựa trên hiệu ứng và phụ thuộc vào triệu hồi Xyz và Synchro cùng các hiệu ứng quét sân (Jurrac Meteor, Garunix Eternity). Deck tương tác qua các bẫy trên tay (Ghost Ogre, Skull Meister, D.D. Crow), hiệu ứng vô hiệu hoá trên các quái thú thời Ponix, và các lá Phép loại bỏ, đồng thời có các phương án đối phó thực sự khi đi sau. Điểm số đến từ tính nhất quán, mật độ tương tác và khả năng hồi sinh toàn hệ thống, chứ không đến từ độ phổ biến của Fire King hay từ việc lấy trung bình điểm các lá. Thiếu Side Deck, không có dữ liệu giải đấu và không có telemetry tỉ lệ thắng khiến điểm số ở mức trung bình và độ tin cậy ở mức trung bình.

Điểm từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & tính nhất quán của động cơ 62 P(có ít nhất một lá Fire King lõi trong bài mở đầu 5 lá) = 0,89; Kirin và Ponix 3 bản cùng hai Island tạo ra các lá khởi đầu dự phòng (Suy luận)
D2 Chất lượng bài mở đầu & Quản lý brick 60 Sáu trong số 26 lá Main khác nhau là staple của Fire King hoặc Jurrac, và sáu bẫy trên tay tạo ra các Lá bài mở đầu chơi được; vẫn còn một số Triệu hồi Thường xung đột và lá Dark Hole gây draw vô dụng (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & Trần sức mạnh 45 Không cung Cấp combo nào; trần được suy luận từ hiệu ứng triệu hồi Xyz và Synchro quét sân của Garunix Eternity và Jurrac Meteor (Suy luận)
D4 Sàn combo & Sản lượng trung vị 55 Không có dữ liệu trung vị sân được ghi nhận; sàn xấp xỉ sản lượng hồi sinh của Island và Avatar khi không có quyền truy cập Extra Deck (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng đường đi 58 Hồi sinh từ Mộ qua Garunix, Kirin và Ponix cùng việc tìm lại từ Island tạo ra hai hoặc ba đường độc lập sau khi bị gián đoạn (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn 55 Hiệu ứng hồi sinh từ Mộ và tìm kiếm từ Island phục hồi tài nguyên, nhưng Kirin và Ulcanix tiêu tốn nhiều lá (Suy luận)
D7 Chất lượng sân cuối & Tương tác 65 Sáu bẫy trên tay và hiệu ứng vô hiệu hoá trên Avatar và Chalice tạo ra tương tác nhiều lớp, còn Dark Hole cùng Final Bringer bổ sung khả năng loại bỏ quái thú trên sân (Văn bản đã xác minh, chất lượng suy luận)
D8 Sức mạnh đi sau & Phá sân 52 Chưa quan sát được tình huống chia lượt đi; bẫy trên tay và Dark Hole đối phó sân đối thủ, nhưng Deck không có hiệu ứng khoá toàn sân (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức kết thúc 50 Trần ATK của sân cuối gồm Xyz và Synchro là 2500 đến 3000, với Dogoran ở mức 3000; không có hiệu ứng xuyên thủng hay sát thương trực tiếp nào ngoài Dogoran và Garura (Chỉ số đã xác minh, suy luận)
D10 Hiệu quả & Linh hoạt Main Deck 62 Main Deck có 55 lá bài, nằm trong khoảng 40-60 của OCG, với 26 lá khác nhau và các staple 3 bản; có vài lá chết hoặc hẹp như Cosmic Cyclone và Forbidden Chalice (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 58 Extra Deck đủ 15/15 với 8 Xyz, 5 Synchro, 2 Fusion; một số ô Extra khá hẹp (Garura và Fossil Warrior Skull Knight là lá ngách) (Đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng Side Deck 35 Không có Side Deck được đăng ký (số lá side 0 trên khoảng cho phép 0-15); khả năng thích ứng sau khi đổi bài gần như không có (Đã xác minh)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp format 50 Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày; mức phù hợp matchup để ở trạng thái tạm thời (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót 60 Có nhiều hiệu ứng Quick Effect và chi phí từ Extra Deck sang Mộ cần theo dõi, nhưng không ghi nhận combo nhiều bước nào; gánh nặng quyết định ở mức trung bình (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính, Toolbox là phụ; D13 bị loại khỏi phần cấu trúc vì trung lập meta (trọng số được chuẩn hoá lại trên 95). Cấu trúc ≈ 56, Đi trước ≈ 54, Đi sau ≈ 52, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 50. Hệ số Tuner: không có side deck (-2). Công thức cuối: 0,80*Cấu trúc + 0,20*Độ tin cậy giải đấu + Hệ số ngữ cảnh (Meta tạm thời, D13 bị loại khỏi phần cấu trúc): 0,80*56 + 0,20*50 - 2 = 53

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở một lá khởi mặt ngửa: P(≥1) ≈ 0,89 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính bài brick hoàn toàn ≈ 0,11 (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi đầu —
  • Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau

Điểm mạnh

  • Dự phòng lá khởi mặt ngửa: nhóm lõi archetype mở ít nhất một lá lõi trong 89% bài mở 5 lá (Suy luận)
  • Tương tác nhiều lớp: sáu bẫy trên tay, hiệu ứng vô hiệu hoá trên nhiều quái thú và Dark Hole cùng Final Bringer để loại bỏ (Văn bản đã xác minh)
  • Hồi sinh: Garunix, Kirin và Ponix quay lại từ Mộ, và Island tìm lại các Phép Fire King (Văn bản đã xác minh)
  • Extra Deck đủ 15 với ba sân Xyz và Synchro quét sạch sân (Đã xác minh)

Điểm yếu

  • Không có side deck: không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh)
  • Độ thuần tên thấp, chỉ 37%: 44 bản nằm ngoài tên Fire King, nên tính nhất quán của động cơ phụ thuộc vào Jurrac, Kaiju và các lá hỗ trợ chung (Đã xác minh)
  • Thiếu dữ liệu combo: trần và trung vị chỉ là suy luận từ hiệu ứng (Suy luận)
  • Một số lựa chọn Extra Deck 1 bản (Garura, Skull Knight, Mereologic) khá hẹp (Đã xác minh)

Điểm nghẽn quan trọng

  • Island và Sanctuary là đường tìm lại chính cho các Phép Fire King; mất cả hai trước một lá quét sân toàn bộ sẽ khiến việc phục hồi gần như không còn (Suy luận)
  • Dark Hole và các lá quét sân khác có thể xoá sân Fire King trước khi triệu hồi Xyz (Suy luận)

Thay đổi được đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Cosmic Cyclone Ash Blossom & Joyous Spring hoặc một bẫy trên tay tương đương Cosmic Cyclone là lá loại bỏ hẹp, và Deck đã chơi sáu bẫy trên tay; thêm một bẫy trên tay sẽ mang lại tương tác đáng tin cậy hơn (Suy luận)
2 Dark Hole (1 bản) Side deck 3 đến 5 lá Thiếu side deck và Deck không có kế hoạch sau khi đổi bài; thêm side deck sẽ khôi phục khả năng thích ứng (Đã xác minh)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Tính hợp lệ: 55 Main, 15 Extra, 0 Side, trạng thái Hợp lệ theo luật OCG (Đã xác minh); Giới hạn bản sao: tất cả lá ở mức hoặc dưới số bản hợp lệ, danh sách cấm Unlimited (Đã xác minh); Độ thuần archetype 37,1%, Extra Deck 8 Xyz / 5 Synchro / 2 Fusion (Đã xác minh)
  • Suy luận: Tỉ lệ có lá khởi đầu lõi 0,89 từ xác suất rút bài siêu bội (Suy luận); Tính nhất quán và tỉ lệ brick từ hiệu ứng lá và thành phần (Suy luận); Mật độ tương tác từ lá bài vai trò và hiệu ứng vô hiệu hoá (Suy luận)
  • Tạm thời: Mức phù hợp matchup và format; không có mẫu metagame có ngày (Tạm thời)
  • Khoảng trống dữ liệu: Không cung Cấp combo: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng. Không có Link giải đấu: tỉ lệ meta của archetype và thành tích trận của người điều khiển đều thiếu. Không có telemetry tỉ lệ thắng trên YGOVN: tỉ lệ thắng khi đi trước, đi sau, matchup và tỉ lệ brick là Suy luận hoặc chưa rõ. Điểm Meta tạm thời vì không có mẫu metagame có ngày. Tiêu đề Deck là null

Xem thêm OCG

Fire King

Thông tin chi tiết của Fire King

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top