Deck Crimson Dragon #772483 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Artifact Lancea x3, Astellar of the White Forest x3, Elzette of the White Forest x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Artifact Lancea x3
- Astellar of the White Forest x3
- Black Luster Soldier - Envoy of the Beginning x1
- Chaos Emperor Dragon - Envoy of the End x1
- Diabellstar Vengeance x1
- Diabellze the White Witch x1
- Elzette of the White Forest x3
- Elzette, Azamina of the White Forest x1
- Santa Claws x2
- Skull Meister x3
- Toy Soldier x3
- Toy Tank x1
- Rucia of the White Forest x1
- Silvy of the White Forest x3
- Chain Energy x3
- Filia Diabell x1
- Forbidden Chalice x2
- Mystical Space Typhoon x2
- Scourge of the White Forest x1
- Sinful Spoils of the White Forest x1
- Swords of Concealing Light x3
- Tales of the White Forest x2
- Toy Box x3
- Call of the Haunted x2
- Curse of Diabell x1
- Deck Devastation Virus x1
- Infinite Impermanence x2
- Magic Cylinder x1
- Mannadium Reframing x1
- Sinful Spoils of Slumber - Morrian x1
- Woes of the White Forest x1
Extra Deck (15)
- Azamina Sol Erysichthon x1
- Saint Azamina x1
- Snake-Eyes Doomed Dragon x2
- Centur-Ion Legatia x1
- Diabell, Queen of the White Forest x1
- Draco Berserker of the Tenyi x1
- Junora the Power Patron of Tuning x1
- Satellite Warrior x1
- Coral Dragon x1
- Poplar of the White Forest x1
- Rciela, Sinister Soul of the White Forest x1
- Silvera, Wolf Tamer of the White Forest x1
- Visas Amritara x1
- Zapper Shrimp x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Deck Power
Final Contextual Deck Power: 50/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh cấu trúc Deck | 55 |
| Đi trước | 50 |
| Đi sau | 58 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 45 |
- Chiến thuật chính: Midrange
- Chiến thuật phụ: Toolbox, Control
- Format: ocg
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Legal.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các board Synchro và Fusion (Diabellze the White Witch, Diabell Queen of the White Forest, Saint Azamina, Centur-Ion Legatia, Draco Berserker) kết thúc thông qua các boss có chỉ số 2500-4000 (Suy luận); Chaos Emperor Dragon Envoy of the End và Black Luster Soldier Envoy làm boss Main Deck chỉ 1 lá (Suy luận)
- Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng starter White Forest hoặc Toy (Elzette, Astellar, Silvy, Toy Soldier — 3 lá mỗi loại), tìm kiếm hoặc Triệu hồi Đặc biệt đường dẫn Synchro/Fusion, và giữ Infinite Impermanence hoặc Magic Cylinder cho mối đe dọa đầu tiên (Suy luận)
- Lượt 2 (đi sau): Dùng 8 hand trap cùng Skull Meister/Infinite Impermanence để vô hiệu hoá lượt đi đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại sân qua các quái thú mở rộng Synchro và Fusion (Suy luận)
- Phục hồi: Phục hồi qua hiệu ứng Mộ của quái thú Synchro, khả năng hồi sinh từ Toy và White Forest, và các searcher giúp nạp lại tay từ Deck (Suy luận)
- Sau khi đổi bài: Không thể đánh giá: danh sách có 0 lá Side Deck, nên không tồn tại kế hoạch sau khi đổi bài
Vì sao điểm số như vậy
Deck khá thường xuyên mở được một kế hoạch khả thi: 14 lá có text searcher cho khoảng 78% xác suất có ít nhất một searcher trong tay mở đầu 5 lá bài, và các starter 3 lá (Elzette, Astellar, Silvy, Toy Soldier) cung Cấp các quân mở đầu dự phòng (Suy luận). Tương tác là phần mạnh nhất của hệ thống: 8 hand trap, 14 lá có text vô hiệu hoá và 19 lá có text loại bỏ bao phủ cả hai lượt, nên deck có thể tranh lượt đi đầu tiên rồi chuyển hoá bằng các boss Synchro và Fusion như Diabellze, Saint Azamina và Centur-Ion Legatia. Khả năng chuyển hoá và sản lượng trung bình không thể đo được vì chưa có board nào được ghi nhận, nên trần và sàn chỉ là suy luận từ text và được tách riêng. Deck là một bản build lệch archetype: 0 lá Crimson Dragon chính xác, 70 lá ngoài archetype thuộc White Forest, Toy, Diabell và Azamina, và thiếu 17 trên 18 lá cốt lõi, nên điểm số đến từ tính nhất quán và tương tác của hệ thống chứ không phải từ độ phổ biến của tên archetype hay từ việc lấy trung bình điểm các lá. Danh sách không có Side Deck và không có dữ liệu giải đấu hay meta, điều này làm giảm cả khả năng thích ứng lẫn độ tin cậy.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều đánh giá | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của Engine | 62 | P(có ít nhất một searcher trong tay 5 lá) = 0.78; starter 3 lá tạo dự phòng (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & xử lý brick | 48 | 8 hand trap và vài lá gần như vô dụng chỉ có 1 lá như Chain Energy và Deck Devastation Virus; một số tay sẽ dư thừa (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hoá combo & trần | 55 | Không có board nào có thể phân tích; trần chỉ đọc từ text qua chuỗi Diabellze, Diabell Queen và Saint Azamina (Suy luận) |
| D4 | Sàn combo & sản lượng trung bình | 42 | Không có board nào được ghi nhận nên trung vị chưa đo được; các engine sub-archetype rời rạc làm hạ sàn (Suy luận) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi | 58 | Nhiều starter độc lập và 8 hand trap tạo ra một mức dự phòng đường đi sau một lần bị gián đoạn (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & grind | 55 | Hiệu ứng Mộ của Synchro và khả năng hồi sinh từ Toy và White Forest có ích, nhưng Chain Energy là gánh nặng tốn kém (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng end-board & tương tác | 70 | 19 lá text loại bỏ và 14 lá text vô hiệu hoá; Junora và Diabellze tạo tương tác nhiều lớp (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức phá board | 66 | 8 hand trap cùng Forbidden Chalice và Magic Cylinder tạo sức phá board mạnh ở lượt thứ hai (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức kết thúc | 66 | Nhiều boss chỉ số 2500-4000 có text xuyên phá hoặc gây sát thương trực tiếp (Suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & linh hoạt Main Deck | 52 | 55 lá Main trên 31 tên khác nhau với 16 lá singleton; độ phân tán rộng nên tính nhất quán chỉ ở mức trung bình (Suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck | 60 | 15 lá Extra (4 Fusion, 11 Synchro) với nhiều boss chỉ 1 lá và không có dấu hiệu lãng phí slot bắt buộc (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 15 | 0 lá Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format | 50 | Không có dữ liệu Scale meta theo giải đấu hay archetype; Tạm thời |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai lầm | 40 | Các đường Synchro và Fusion nhiều bước với nhiều điểm quyết định và không có ví dụ combo (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến thuật: Midrange. Structural ≈ 55, Going First ≈ 50, Going Second ≈ 58, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 45. Hệ số Tuner: xung đột engine (-3). Công thức cuối: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability (Meta tạm thời); 0.80*55 + 0.20*45 = 53, rồi Tuner -3 = 50
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở đầu bằng starter: P(≥1) ≈ 0.78 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính full-brick ≈ — (tất cả đều là Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
- Thứ tự lượt: 0 đường đi trước so với 0 đường đi sau
Điểm mạnh
- Tương tác dày đặc: 8 hand trap, 14 lá text vô hiệu hoá và 19 lá text loại bỏ
- Searcher dự phòng (78% có ít nhất một trong tay mở đầu 5 lá)
- Các quái thú kết thúc Synchro và Fusion mạnh với thân chỉ số 2500-4000
Điểm yếu
- Không có Side Deck, nên không có thích ứng sau khi đổi bài
- Bản build lệch archetype: 0 lá Crimson Dragon chính xác và thiếu 17 trên 18 lá cốt lõi
- Xung đột engine giữa nhiều sub-archetype
- Chain Energy và Deck Devastation Virus gây vướng víu trong deck thiên về board
Các điểm nghẽn quan trọng
- Các boss Extra Deck chỉ 1 lá (Diabellze, Saint Azamina, Centur-Ion Legatia) cần các đường nguyên liệu cụ thể
- Phải rút được hand trap; tay không có hand trap sẽ làm kế hoạch lượt thứ hai mong manh
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Loại bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Chain Energy | Starter hoặc searcher thứ hai từ chính archetype của deck | Chain Energy đánh thuế cả Triệu hồi lẫn kích hoạt của hai bên, mâu thuẫn với deck muốn triển khai nhiều quái thú nhanh (Suy luận) |
| 2 | Deck Devastation Virus | Side Deck gồm 5-10 lá chọn vào các archetype đối thủ phổ biến nhất | Side Deck đang trống, nên không có khả năng thích ứng sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Trạng thái hợp lệ Legal với 55 lá Main, 15 lá Extra và 0 lá Side; 0 lá Side Deck; 0 lá Crimson Dragon chính xác; thiếu 17 trên 18 lá cốt lõi
- Suy luận: Phân loại Midrange và Toolbox dựa trên mật độ tương tác và searcher; ước tính nhất quán siêu bội cho starter và hand trap; trần và trung vị chỉ đọc từ text lá bài
- Tạm thời: Sức mạnh Meta (không có mẫu meta có ngày tháng); Mức phù hợp matchup (không có dữ liệu giải đấu hay Scale meta)
- Khoảng trống dữ liệu: Không có combo được cung Cấp nên sàn, trung vị và trần chỉ là suy luận từ text; Không có Link giải đấu nên Scale meta theo archetype và thành tích từng người chơi bị thiếu; Không có dữ liệu win-rate nên hiệu suất đi trước và đi sau là Suy luận; Sức mạnh Meta là Tạm thời trừ khi có mẫu meta có ngày tháng; Tiêu đề deck là null
Không tải được combo





