Deck Power Patron #772776 — Yu-Gi-Oh! OCG

42 lá Main, 16 Extra, gồm DoomZ VII Seven - Elara x3, Mulcharmy Fuwalos x3, Jupredo the Shademachine Power Patron x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Power Patron OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ComboĐộ tin cậy: Trung bình
25± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 51
Độ tin cậy giải 40
Đi trước 50
Đi sau 58

Đánh giá sức mạnh Deck — Deck Power Evaluation

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng Giá trị
Sức mạnh Deck cấu trúc 51
Đi trước 50
Đi sau 58
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 40
  • Chiến thuật chính: Combo
  • Chiến thuật phụ: Midrange, Toolbox
  • Định dạng: ocg

Tính hợp lệ

Main 42 / Extra 16 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: Các boss Power Patron Link và Xyz (Jupiter the Power Patron of Destruction, Mediclius, Vidolium) kết thúc thông qua việc tìm kiếm bằng Medius / Theorealize để Triệu hồi lá bài Extra Deck; chuỗi Xyz DoomZ (DoomZ Break, DoomZ XIII Over, DoomZ XII End) với cơ chế hồi sinh dựa trên Equip
  • Lượt 1 (đi trước): Tìm một starter Power Patron hoặc DoomZ bằng Medius the Pure, Jupredo, hoặc Theorealize Past Lull, sau đó Triệu hồi Đặc biệt và Link hoặc Xyz thành một quái thú phá thế trận (đọc theo cấu trúc; không có board nào được ghi nhận)
  • Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Ogre, Infinite Impermanence, Maxx C và Droll & Lock Bird để đối phó starter của đối thủ (đọc theo cấu trúc; mật độ hand trap 83% để thấy một lá trong sáu lá bài)
  • Hồi phục: Hồi sinh Medius và Theorealized Medius từ Mộ, và reset bằng DoomZ Change cùng các quái thú Ars Magna (đọc theo cấu trúc, Suy luận)
  • Sau khi side: Không có Side Deck nào được đăng ký, nên không có kế hoạch sau side trong danh sách này

Vì sao Deck đạt điểm này

Deck được chấm như một hệ thống, không phải bằng cách lấy trung bình điểm các lá bài. Các mảnh ghép Power Patron, DoomZ, Artmage và Ars Magna của nó cho nhiều tuyến starter, và nhóm lõi archetype có khoảng 80% xác suất có ít nhất một mảnh trong opener 5 lá (Suy luận, siêu bội). Hand trap và searcher dày đặc, điều này làm tăng điểm tương tác và điểm đi sau, nhưng chỉ 8.6% Main Deck là archetype đúng tên và có 53 bản sao ngoài archetype, nên các engine chồng lấp ít gọn gàng hơn tên Deck gợi ý. Không có dữ liệu combo được ghi nhận, không có Link giải đấu và không có Side Deck, nên điểm mức sàn, trung vị và đối đầu đều là ước tính cấu trúc, và đánh giá meta vẫn ở mức Tạm thời. Danh sách này Không hợp lệ (Forbidden Varudras, Extra Deck 16 lá), nên theo quy tắc hợp lệ, điểm bị giới hạn ở 25 và được đưa nhãn lý thuyết; độ phổ biến trong thống kê sử dụng của archetype không được cộng điểm. Điểm là 25 ±8.

Điểm theo chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & nhất quán của engine 58 P(có ít nhất một lá lõi archetype trong opener 5 lá) ≈ 0.80; starter 3 bản chỉ 0.32 mỗi opener (Suy luận)
D2 Chất lượng opening hand & quản lý brick 45 10 hand trap và 10 tech card cộng 53 bản ngoài archetype làm tăng rủi ro lá chết; 19 slot 1 bản (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 55 Không có board nào được ghi nhận, nên trần dựa trên chỉ số của Jupiter, Vidolium (5000 ATK) và đọc hiệu ứng Mediclius (Suy luận)
D4 Mức sàn & sản lượng trung vị của combo 40 Không có dòng combos_evidence, nên mức sàn và trung vị chưa biết và được chấm ở mức trung tính thấp (Tạm thời)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến 55 Nhiều negate và searcher tạo tuyến thay thế sau một lần gián đoạn; không ghi nhận đa dạng starter (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & grind 55 Medius, Theorealized Medius và DoomZ Change tái chế từ Mộ, nhưng không có dữ liệu lợi thế card ròng (Suy luận)
D7 Chất lượng end-board & tương tác 62 24 lá có hiệu ứng loại bỏ và 8 lá có hiệu ứng negate, với Ash Blossom và Ghost Ogre là hand trap (Suy luận từ hiệu ứng của lá bài)
D8 Sức mạnh đi sau & phá thế trận 60 Xác suất hand trap khi đi sau ≈ 0.83 với Droll & Lock Bird, Maxx C và Ash Blossom (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 58 Vidolium 5000 ATK, Jupiter 3500 ATK và Mediclius 3000 ATK làm thân kết thúc (Chỉ số đã xác minh, cách dùng suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt Main Deck 40 Main Deck 42 lá trong quy tắc 40–60, nhưng 28 lá khác nhau và độ thuần đúng tên 8.6% cho thấy Deck lỏng lẻo (Thành phần đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ Extra Deck 40 16 lá Extra Deck vượt giới hạn OCG 15, và Extra Deck trộn lẫn các tuyến Xyz, Link và Fusion (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi Side Deck 10 Side Deck trống, nên không có khả năng thích nghi sau side (Đã xác minh)
D13 Độ phủ đối đầu & độ hợp định dạng 50 Không có mẫu meta có ngày; Scale archetype không được ghi nhận (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 35 Ba engine archetype chồng lấp với các tuyến Extra Deck nhiều bước làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Profile chiến thuật: Combo. Cấu trúc ≈ 51, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 58, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 40. Hệ số Tuner: rủi ro banlist (-4); xung đột engine (-3). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc(51) + 0.20*Độ tin cậy giải đấu(40) = 48.8 (Meta tạm thời); hệ số -7 → 41.8; trần Không hợp lệ (Bước 2) → 25


Xem thêm OCG

Power Patron

Thông tin chi tiết của Power Patron

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top