Deck Cyberdark #772949 — Yu-Gi-Oh! OCG
40 lá Main, 14 Extra, gồm Cyber Dragon x3, Cyber Dragon Core x3, Cyberdark Claw x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (40)
- Attachment Cybern x2
- Cyber Dragon x3
- Cyber Dragon Core x3
- Cyber Dragon Herz x1
- Cyber Dragon Nachster x1
- Cyberdark Cannon x1
- Cyberdark Chimera x1
- Cyberdark Claw x3
- Cyberdark Edge x1
- Cyberdark Horn x1
- Droll & Lock Bird x1
- Jizukiru, the Star Destroying Kaiju x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Cyber Emergency x3
- Cyber Repair Plant x1
- Cyber Revsystem x1
- Cyberdark Realm x3
- Cyberload Fusion x1
- Cybernetic Horizon x1
- Power Bond x2
- Cyberdark Invasion x2
- Cybernetic Overflow x1
- Infinite Impermanence x3
Extra Deck (14)
- Chimeratech Fortress Dragon x1
- Chimeratech Megafleet Dragon x1
- Chimeratech Overdragon x1
- Chimeratech Rampage Dragon x1
- Cyber End Dragon x1
- Cyber Eternity Dragon x1
- Cyber Twin Dragon x1
- Cyberdark End Dragon x1
- Cyberdarkness Dragon x1
- Cyber Dragon Sieger x1
- Relinquished Anima x1
- Salamangreat Almiraj x1
- Cyber Dragon Nova x1
- Divine Arsenal AA-ZEUS - Sky Thunder x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Deck Power
Deck Power cuối cùng theo ngữ cảnh: 35/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Structural Deck Power | 58 |
| Đi trước (Going First) | 57 |
| Đi sau (Going Second) | 60 |
| Meta Power | tạm thời |
| Độ tin cậy giải đấu | 50 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Extra Deck Fusion/Link/Xyz
- Định dạng: ocg
Tính hợp lệ
Main 41 / Extra 14 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.
Bản sắc & kế hoạch chơi
- Điều kiện thắng: Các sân Fusion/Xyz/Link từ Extra Deck do Cyberdark End Dragon (5000 ATK) và Cyber End Dragon (4000 ATK) dẫn dắt, được hỗ trợ bởi hồi sinh Cyber Dragon và Cyberdark; các sân Cyber Dragon Nova / Chimeratech từ động cơ phụ Cyber Dragon (Cyber Dragon Nachster và Cyber Dragon Herz làm nguyên liệu Triệu hồi Đặc biệt)
- Lượt 1 (đi trước): Triệu hồi Thường Cyber Dragon Core hoặc Cyberdark Chimera để tìm một lá Phép/Bẫy hoặc quái thú Cyber hoặc Cyberdark, sau đó dùng Cyberdark Realm hoặc Cyber Emergency để đạt đường Fusion/Link
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom và Infinite Impermanence để đối phó với lần tìm kiếm hoặc Triệu hồi Đặc biệt đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại thông qua hồi sinh Cyber Dragon Nachster/Herz để đưa ra một boss Fusion
- Phục hồi: Cyber Repair Plant và Cyberdark Realm/Invasion đưa Cyber Dragon và quái thú Cyberdark từ Mộ trở lại; Cyberdark Claw và Cyberdark Cannon thêm quái thú từ Mộ/Deck, mỗi lượt một lần
- Sau khi đổi bài (siding): Không thể đánh giá: deck có 0 lá Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài trong danh sách
Vì sao điểm số như vậy
Danh sách này không hợp lệ (Ash Blossom & Joyous Spring được dùng 3 bản, trong khi giới hạn Semi-Limited là 2), nên điểm số là một đánh giá cấu trúc bị giới hạn chứ không phải điểm ngữ cảnh thông thường. Cấu trúc khá nhất quán: lõi archetype 14 bản có xác suất khoảng 0.89 để có ít nhất một lá lõi trong 5 lá mở đầu (Suy luận), và nhóm hiệu ứng tìm kiếm đạt khoảng 0.96, nên động cơ thường có thể tiếp cận được. Giới hạn trên của nó đến từ các boss Fusion/Link/Xyz (Cyberdark End Dragon, Cyber End Dragon, Cyber Eternity Dragon) được hỗ trợ bởi bảy Bẫy tay và mười hiệu ứng vô hiệu hoá, mang lại khả năng tương tác thực sự khi đi sau. Điểm yếu là bản sắc bị phân tán (các sub-archetype Cyber Dragon, Cyberdark, Cyber và Kaiju; chỉ 27% độ thuần theo tên chính xác), không có Side Deck, và không có sân nào được ghi nhận để xác nhận sản lượng trung vị. Không sử dụng độ phổ biến hay Scale meta, và điểm lá bài không được lấy trung bình vào điểm deck.
Điểm theo chiều đánh giá
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & nhất quán của động cơ | 66 | P(>=1 lá lõi archetype trong 5 lá mở đầu) ≈ 0.89; xác suất nhóm hiệu ứng tìm kiếm P ≈ 0.96; các lá lõi Cyber Dragon Core và Cyber Emergency mỗi lá 3 bản (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng tay mở đầu & quản lý lá brick | 58 | 7 Bẫy tay và 7 lá tech trong 41 lá Main; 2 tổ hợp khởi đầu 2 lá và một passcode chưa được xác định (Suy luận) |
| D3 | Chuyển đổi combo & giới hạn trên | 62 | Giới hạn trên đến từ các boss Extra Deck với nhiều động cơ (Cyberdark End Dragon 5000 ATK, Cyber Eternity Dragon); không có sân nào được ghi nhận để đo sản lượng (Đọc ngữ nghĩa, suy luận) |
| D4 | Giới hạn dưới của combo & sản lượng trung vị | 52 | dữ liệu combo có 0 sân có thể phân tích, nên sản lượng trung vị chưa được đo; chấm gần trung lập (Tạm thời) |
| D5 | Khả năng chống gián đoạn & dự phòng tuyến | 62 | Ash Blossom, Infinite Impermanence và Droll & Lock Bird cho nhiều lần gián đoạn; Cyber Repair Plant và Cyberdark Claw cung Cấp khả năng hồi sinh (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế tài nguyên, phục hồi & bào mòn | 60 | Lá tìm kiếm và hồi sinh từ Mộ (Cyber Repair Plant, Cyberdark Claw, Cyberdark Cannon, Cyberdark Realm) tái tạo tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng sân cuối & tương tác | 55 | 10 lá có hiệu ứng loại bỏ và 10 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, bao gồm Infinite Impermanence và hiệu ứng vô hiệu hoá hiệu ứng của Jizukiru; không có dữ liệu độ bền sân (Suy luận) |
| D8 | Đi sau & sức mạnh phá sân | 60 | Độ phủ Bẫy tay: P(>=1 Bẫy tay trong 6 lá mở đầu) ≈ 0.70 khi đi sau (Suy luận) |
| D9 | Áp lực tấn công & sức mạnh kết thúc | 66 | ATK của boss lên đến 5000 (Cyberdark End Dragon) và hiệu ứng tấn công trực tiếp trên Cyberdark Edge và Horn (chỉ số đã xác minh, phần kết thúc suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & tính linh hoạt của Main Deck | 48 | 41 lá Main trên 24 tên riêng biệt, độ thuần Cyberdark theo tên chính xác 27.3%; một số lá chủ lực ngoài archetype (Power Bond x2) (thành phần đã xác minh) |
| D11 | Hiệu quả & độ phủ Extra Deck | 60 | 14 vị trí Extra Deck (9 Fusion, 3 Link, 2 Xyz) với lõi boss rõ ràng; có nhiều vị trí linh hoạt (Suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng Side Deck | 10 | 0 lá Side Deck; không thể chấm kế hoạch sau khi đổi bài (Đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ matchup & mức phù hợp định dạng | 45 | Không có Link giải đấu hay mẫu meta có ngày tháng; mức phù hợp định dạng chưa rõ (Tạm thời) |
| D14 | Khả năng điều khiển & dung sai sai sót | 45 | Các tuyến Fusion/Link nhiều bước qua ba sub-archetype với nhiều điểm quyết định (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: Combo chính, Midrange phụ (trọng số cấu trúc theo hồ sơ Combo; Scale không được pha trộn). Structural ≈ 58, Going First ≈ 57, Going Second ≈ 60, Meta = tạm thời, Tournament Reliability ≈ 50. Hệ số Tuner: rủi ro danh sách cấm (số bản Illegal) (-12); giới hạn trạng thái không hợp lệ (-9). Công thức cuối: Không giới hạn: 0.80*Structural(58) + 0.20*TournamentReliability(50) = 56.4 (Meta tạm thời); hệ số Tuner -12 → 44.4; giới hạn ở 35 vì deck không hợp lệ (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc)
Không tải được combo





