Deck Dragunity #772954 — Yu-Gi-Oh! OCG

57 lá Main, 15 Extra, gồm Adamancipator Crystal - Tiamite x3, Koa'ki Meiru Guardian x3, Koa'ki Meiru Supplier x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Dragunity OCG

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
ToolboxĐộ tin cậy: Thấp
25± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 55
Độ tin cậy giải 45
Đi trước 50
Đi sau 62

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)

Điểm tổng thể Giá trị
Sức mạnh cấu trúc Deck 55
Đi trước 50
Đi sau 62
Sức mạnh Meta tạm thời
Độ tin cậy giải đấu 45
  • Chiến lược chính: Toolbox
  • Chiến lược phụ: Midrange, Stun
  • Format: ocg

Tính hợp lệ

Main 57 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 1 vi phạm.

Bản sắc & kế hoạch chơi

  • Điều kiện thắng: quái thú boss Synchro và Link (Adamancipator Risen - Dragite/Tiamite, Dragunity Knight - Areadbhair, Dragunity Lord - Georgius) được triệu hồi thông qua các lá khởi đầu quái thú Rock trên tay và quá trình lật và xem bài; Mulcharmy và các đường lợi thế bài của Adamancipator bào mòn đối thủ sau các đợt trao đổi hand trap
  • Lượt 1 (đi trước): Mở đầu bằng một lá khởi đầu Rock (Analyzer, Seeker, Researcher, Conductor), lật và xem tìm một quái thú Rock Cấp 4 hoặc thấp hơn, và xây dựng hướng tới một boss Synchro trong khi giữ Ash Blossom, Ghost Belle hoặc Ghost Ogre để bảo vệ sân
  • Lượt 2 (đi sau): Tận dụng mật độ hand trap (18 hand trap, khoảng 91% khả năng có ít nhất một lá trong tay 6 lá) để phá lượt mở đầu của đối thủ, sau đó chuyển hoá bằng các boss Synchro mang sẵn khả năng vô hiệu hoá
  • Hồi phục: Hồi phục qua Adamancipator Mates và Crystal - Tiamite từ Mộ, các hiệu ứng rút bài của Mulcharmy, và Half Slice of Nickeline hoặc Cartorhyn để đưa các lá khởi đầu Rock trở lại
  • Sau khi đổi bài: Không áp dụng: Deck không có Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài

Vì sao điểm số như vậy

Điểm số của Deck được quyết định bởi cấu trúc ở Cấp hệ thống hơn là bởi từng lá bài riêng lẻ: một động cơ lá khởi đầu Rock (Analyzer, Seeker, Researcher, Conductor) lật và xem tìm quái thú Rock Cấp 4 hoặc thấp hơn để đưa vào các boss Synchro và Link, được hỗ trợ bởi bộ tương tác dày đặc gồm 18 hand trap và khoảng 14 hiệu ứng vô hiệu hoá hoặc loại bỏ. Ước tính siêu hình học cho thấy một lá khởi đầu đơn lẻ có mặt trong 5 lá mở đầu chỉ khoảng 49% thời gian đối với nhóm lõi 7 bản sao, nên độ ổn định ở mức trung bình và rủi ro tay hết bài là thực tế (Suy luận). Khi đi sau, mật độ hand trap mang lại khả năng phá sân mạnh (D8 72), trong khi việc không có Side Deck và không có dữ liệu board nào được ghi nhận đã giới hạn điểm số. Mức độ phổ biến và Scale sử dụng archetype không được cộng điểm: chỉ 5.6% lá bài là Dragunity chính xác, và danh sách này là một bộ công cụ Rock đa archetype (Adamancipator, Koa'ki Meiru, Mulcharmy) không được tính bằng trung bình điểm từng lá. Deck không hợp lệ (Ash Blossom & Joyous Spring có 3 bản trong khi giới hạn là 2), nên điểm số bị giới hạn và đánh giá chỉ mang tính lý thuyết và cấu trúc.

Điểm theo từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & độ ổn định của động cơ 52 Siêu hình học P(có ít nhất một starter trong 5 lá) ≈ 0.49 cho nhóm lõi archetype 7 bản; 0.24 cho bất kỳ starter 3 bản đơn lẻ nào; các starter là Triệu hồi Đặc biệt phụ thuộc lên tay (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & quản lý tay hết bài 48 18 hand trap và 14 khe Cấp 0 hoặc nhiều Phép/Bẫy làm tăng khả năng có tay chết hoặc dư thừa; 91% khả năng có hand trap trong 6 lá bài, nhưng chưa đo được Scale hết bài (Suy luận)
D3 Chuyển hoá combo & trần 45 Không có board nào phân tích được trong dữ liệu combo; trần chỉ được suy ra từ hiệu ứng (Suy luận)
D4 Sàn combo & sản lượng trung vị 40 Không có trung vị board nào được ghi nhận; sàn được ước tính từ khả năng tiếp cận starter và xác suất 49% của nhóm lõi (Suy luận)
D5 Khả năng chống gián đoạn & dự phòng đường đi 60 Nhiều hand trap, khả năng tái sử dụng (Mates, Crystal - Tiamite, Ghost Belle, Ghost Ogre) và 6 boss Synchro/Link tạo ra nhiều đường khởi động lại độc lập (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, hồi phục & bào mòn 58 Searcher (11 lá có gợi ý trong hiệu ứng), hiệu ứng rút bài của Mulcharmy và khả năng tái sử dụng của Adamancipator Mates duy trì dòng bài (Suy luận)
D7 Chất lượng End-Board & tương tác 74 14 gợi ý vô hiệu hoá và loại bỏ trong hiệu ứng; các boss Synchro mang khả năng vô hiệu hoá (Dragite, Areadbhair, Coral Dragon, Stardust) (Đọc ngữ nghĩa suy luận)
D8 Khi đi sau & sức phá sân 72 P(có ít nhất một hand trap trong tay 6 lá khi đi sau) ≈ 0.91; mật độ hand trap khi đi sau quyết định điểm này (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & sức kết thúc 62 Các boss Extra đạt 3000 đến 3300 ATK (Dragite, Areadbhair, Tiamite), Georgius 2400 link, và sát thương trực tiếp hoặc xuyên đòn đánh chỉ có một phần (Chỉ số đã xác minh, kết thúc suy luận)
D10 Hiệu quả & linh hoạt của Main Deck 60 57 lá Main trong 24 tên khác nhau; 14 khe 3 bản mang lại độ ổn định nhưng ba lá vượt giới hạn số bản (Đã xác minh)
D11 Hiệu quả & độ bao phủ của Extra Deck 62 Extra Deck đầy 15 lá: 10 Synchro, 4 Link, 1 Xyz, với sự dung hợp các boss của archetype con (Thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích nghi với Side Deck 12 Không có Side Deck (số lá Side Deck 0); không có dữ liệu sau khi đổi bài, nên khả năng thích nghi thực tế là không có (Đã xác minh)
D13 Độ bao phủ matchup & mức phù hợp format 45 Không có Link giải đấu và không có mẫu meta có ngày tháng; hiện diện trong nhóm lõi archetype chuẩn 75% cho thấy danh sách có thật nhưng chưa được kiểm chứng qua matchup (Tạm thời)
D14 Khả năng điều khiển & dung sai sai sót 40 Thời điểm hand trap dày đặc, việc lật và xem bài nhiều bước và chuỗi triệu hồi Synchro/Link làm tăng gánh nặng quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Toolbox là chính với Midrange là phụ; dùng trọng số Toolbox cho điểm cấu trúc. Cấu trúc ≈ 55, Đi trước ≈ 50, Đi sau ≈ 62, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 45. Hệ số Tuner: giới hạn bản sao khi Không hợp lệ (-21); phơi bày danh sách cấm (-3); xung đột động cơ (-4). Công thức cuối: Không có meta đáng tin cậy: 0.80*Structural + 0.20*TournamentReliability + ContextModifiers = 0.80*55 + 0.20*45 - 7 = 46, sau đó giới hạn còn 25 vì danh sách Không hợp lệ (chỉ mang tính lý thuyết/cấu trúc)


Xem thêm OCG

Dragunity

Thông tin chi tiết của Dragunity

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top