Deck Azamina #773064 — Yu-Gi-Oh! OCG
55 lá Main, 15 Extra, gồm Black Chaos x3, Diabellstar the Black Witch x3, Magician's Rod x3. Tạo 21/10/2026 bởi YGO Mod.
Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)
Được tạo ngày: Thứ Tư, 21 tháng 10 2026
Main Deck (55)
- Black Chaos x3
- Dark Magician, the Pharaoh's Servant x1
- Diabellstar the Black Witch x3
- Droll & Lock Bird x1
- Griffoh x1
- Kuriboh - Multiply! x2
- Magician's Rod x3
- Mulcharmy Fuwalos x3
- Mulcharmy Purulia x3
- Nibiru, the Primal Being x3
- Skull Archfiend of Chaos x2
- Dark Magician x1
- Black Luster Soldier - Soldier of Light and Darkness x1
- Illusion of Chaos x1
- Magician of Dark Chaos - Black Chaos x1
- Ash Blossom & Joyous Spring x3
- Ghost Belle & Haunted Mansion x3
- Dark Magical Curtain x3
- Deception of the Sinful Spoils x1
- Forbidden Droplet x3
- Light and Darkness Ritual x1
- Ragged Records of Rites x3
- Spell Shattering Sword x1
- The Gaze of Timaeus x1
- The Hallowed Azamina x1
- WANTED: Seeker of Sinful Spoils x2
- Evenly Matched x3
- Mind Shuffle x1
Extra Deck (15)
- Azamina Mu Rcielago x1
- Azamina Sol Erysichthon x1
- Dark Magician of Destruction x1
- Magistus Chorozo x1
- Master of Chaos x1
- Timaeus the United Magical Dragon x1
- Accesscode Talker x1
- Artemis, the Magistus Moon Maiden x1
- Cyberse Contract Witch x1
- I:P Masquerena x1
- S:P Little Knight x1
- Selene, Queen of the Master Magicians x1
- Underworld Goddess of the Closed World x1
- W:P Fancy Ball x1
- Chaos Angel x1
Không tải được deck
Deck — Đánh giá Sức mạnh Deck
Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 25/100 (±8 · Độ tin cậy: Thấp)
| Điểm tổng quát | Giá trị |
|---|---|
| Sức mạnh Cấu trúc Deck | 53 |
| Đi trước | 48 |
| Đi sau | 56 |
| Sức mạnh Meta | tạm thời |
| Độ tin cậy trong giải đấu | 40 |
- Chiến lược chính: Combo
- Chiến lược phụ: Midrange, Toolbox, Fusion/Ritual
- Thể thức: OCG
Tính hợp lệ
Main 55 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái theo luật lúc đánh giá: Không hợp lệ. 2 vi phạm.
Bản sắc & lối chơi
- Điều kiện thắng: Các quái thú Fusion của Azamina và Sinful Spoils (Azamina Sol Erysichthon, Azamina Mu Rcielago) cùng Black Chaos, Master of Chaos và Chaos Angel làm sân, tất cả tăng qua việc tìm kiếm Dark Magician và Light and Darkness Ritual; các quái thú Ritual boss (Magician of Dark Chaos - Black Chaos, Black Luster Soldier) và Dark Magician of Destruction
- Lượt 1 (đi trước): Tìm kiếm bằng Mulcharmy Fuwalos hoặc Purulia và các quân tìm kiếm dựa trên Diabellstar, sau đó triệu hồi một Fusion hoặc Ritual boss; hand trap được giữ lại và không thể dùng làm kế hoạch ở lượt 1
- Lượt 2 (đi sau): Giữ Ash Blossom, Ghost Belle, Nibiru và Droll & Lock Bird để ngắt sân đầu tiên của đối thủ, sau đó chuyển hóa qua các hiệu ứng rút bài của Mulcharmy; đây là chế độ mạnh nhất của deck trên lý thuyết
- Phục hồi: Hồi sinh qua Light and Darkness Ritual và các hiệu ứng từ Mộ của Sinful Spoils, Kuriboh - Multiply! và Skull Archfiend of Chaos; tất cả đều Suy luận từ hiệu ứng của lá bài, không có sân ghi nhận
- Sau khi đổi bài: Không được hỗ trợ: deck có 0 lá trong Side Deck, nên không có kế hoạch sau khi đổi bài đã được chứng minh
Vì sao điểm số như vậy
Deck được chấm như một hệ thống, không phải trung bình cộng của các lá bài, và vì nó Không hợp lệ nên điểm bị giới hạn và đánh giá chỉ dựa trên cấu trúc. Động cơ cốt lõi tương đối dễ tiếp cận: P(có ít nhất một lá khởi động Loại Mulcharmy hoặc Azamina trong bài 5 lá) khoảng 0,81 đối với nhóm lõi archetype, và 21 lá có hiệu ứng tìm kiếm cho xác suất 0,92 có ít nhất một quân tìm kiếm trên tay (Suy luận). Deck có các lá kết thúc mạnh (Black Chaos, Master of Chaos, Chaos Angel, Black Luster Soldier) cùng 17 lá có hiệu ứng loại bỏ và 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, hỗ trợ điểm tương tác và điểm kết thúc. Những điểm mạnh này bị bù trừ bởi độ thuần archetype rất thấp, 4,3% khớp đúng tên (67 trên 70 bản sao không phải generic bị lệch tên), 13 hand trap và 16 lá tech cạnh tranh các vị trí trong bài, không có Side Deck, không có sân combo được ghi nhận, và không có dữ liệu giải đấu. Dữ liệu độ phổ biến và Scale sử dụng xác nhận danh sách này có thật, nhưng chúng không mang lại điểm, và hai vi phạm giới hạn số bản cùng các lá Limited và Semi-Limited khiến điểm cuối cùng bị giới hạn.
Điểm theo từng chiều
| # | Chiều | Điểm | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| D1 | Khả năng tiếp cận & Độ ổn định của Động cơ | 62 | P(≥1 lá lõi archetype trong bài 5 lá) ≈ 0,81; P(≥1 hiệu ứng tìm kiếm trong bài 5 lá) ≈ 0,92; chuỗi khởi động một phần ngoài archetype (Suy luận) |
| D2 | Chất lượng Tay bài Khởi đầu & Quản lý Brick | 45 | 13 hand trap và 16 lá tech trong 55 vị trí Main, với các bản Mulcharmy và Diabellstar 3 bản dễ thành brick khi thiếu cặp (Suy luận) |
| D3 | Chuyển hóa Combo & Trần Sức mạnh | 55 | Không có sân được ghi nhận có thể phân tích; trần được đọc từ hiệu ứng của lá bài: các tuyến Fusion Azamina, Sinful Spoils và Ritual boss (Suy luận) |
| D4 | Sàn Combo & Sản lượng Trung vị | 40 | Không có dữ liệu combos_evidence về phân bố trung vị hay sức mạnh, nên sàn được ước tính từ hiệu ứng và giữ ở mức thấp (Suy luận) |
| D5 | Khả năng Chống Ngắt & Tính Dự phòng Tuyến | 60 | Nhiều quân tìm kiếm độc lập và từ hai hand trap hoặc lớn hơn tạo nhiều tuyến gây nhiễu; không có bằng chứng về tuyến thứ hai được ghi nhận (Suy luận) |
| D6 | Kinh tế Tài nguyên, Phục hồi & Bào mòn | 50 | 21 lá có hiệu ứng tìm kiếm và các hiệu ứng hồi sinh từ Mộ hỗ trợ việc xây dựng lại; không có dữ liệu về dấu hiệu tài nguyên (Suy luận) |
| D7 | Chất lượng Sân Cuối & Tương tác | 62 | 17 lá có hiệu ứng loại bỏ và 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá, với Ash Blossom và Ghost Belle xếp lớp trên các hiệu ứng Dark Magician và Ritual (Suy luận từ hiệu ứng) |
| D8 | Sức mạnh Đi sau & Phá vỡ Sân | 58 | 13 lá hand trap và Nibiru, Droll & Lock Bird cùng Ghost Belle mang lại sức mạnh khi đi sau; không có dữ liệu tách theo lượt đi (Suy luận) |
| D9 | Áp lực Tấn công & Sức mạnh Kết thúc | 65 | Các lá kết thúc có ATK 2800–3500 (Black Chaos, Master of Chaos, Chaos Angel, Black Luster Soldier) và Fusion Azamina khoảng 2000–2700 (chỉ số đã xác minh, kế hoạch suy luận) |
| D10 | Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck | 35 | Độ thuần archetype 4,3% khớp đúng tên và 67 bản sao ngoài archetype làm giảm tính nhất quán của Main Deck; 28 lá Main khác nhau cho 55 vị trí (thành phần đã xác minh, chấm điểm suy luận) |
| D11 | Hiệu quả & Độ bao phủ của Extra Deck | 60 | Extra Deck: 8 Link, 6 Fusion, 1 Synchro, thiếu lá lõi Azamina Mu Rcielago và Ilia Silvia (thành phần đã xác minh, suy luận) |
| D12 | Khả năng thích ứng với Side Deck | 15 | Số lá trong Side Deck là 0, nên không thể chấm kế hoạch sau khi đổi bài; đây là chiều yếu nhất (đã xác minh) |
| D13 | Độ phủ đấu với từng deck & Phù hợp thể thức | 50 | Không có Link giải đấu và không có meta có ngày tháng; Scale sử dụng archetype chỉ là bối cảnh thống kê, nên đây là Tạm thời |
| D14 | Khả năng điều khiển & Dung sai sai sót | 35 | Nhiều bước Fusion, Ritual và Link, nhiều quyết định về thời điểm hand trap và hai lựa chọn vượt giới hạn số bản cho thấy gánh nặng điều khiển cao (Suy luận) |
Cách tính điểm
Hồ sơ chiến lược: trọng số Combo 100%; Midrange chỉ dùng làm nhãn phụ, không đưa vào tính toán. Cấu trúc ≈ 53, Đi trước ≈ 48, Đi sau ≈ 56, Meta = tạm thời, Độ tin cậy giải đấu ≈ 40. Hệ số Tuner: banlist_exposure (-8); no_side_deck (-3); single_choke_point (-2). Công thức cuối: Giới hạn cho deck Không hợp lệ: công thức thông thường 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu (≈ 51) không được dùng. Deck bị giới hạn ở mức 25 và được ghi nhận là lý thuyết/chỉ dựa trên cấu trúc (Meta tạm thời)
Tóm tắt xác suất & combo
- Mở một lá khởi động: P(≥1) ≈ 0,81 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính tay bài brick hoàn toàn ≈ — (tất cả đều Suy luận)
- Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, sân trên mỗi lá khởi động —
- Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau
Điểm mạnh
- Các lá kết thúc mạnh với ATK 2800–3500 trên các tuyến Ritual, Fusion và Synchro
- Tương tác dày đặc: 17 lá có hiệu ứng loại bỏ và 11 lá có hiệu ứng vô hiệu hoá
- Nhiều quân tìm kiếm (21 lá có hiệu ứng tìm kiếm) hỗ trợ việc tiếp cận lá khởi động
Điểm yếu
- Danh sách không hợp lệ: hai vi phạm giới hạn số bản
- Độ thuần archetype thấp (4,3% khớp đúng tên) và số lượng lá ngoài archetype cao
- Không có Side Deck và không có kế hoạch sau khi đổi bài
- Không có combo được ghi nhận, nên sàn và trung vị chưa rõ
Các điểm nghẽn quan trọng
- Số bản bị sai phải được sửa trước khi bất kỳ cách đọc nào khác có hiệu lực
- Hallowed Azamina (1 bản) cần cho tuyến Phép Azamina
- Các tuyến Fusion và Ritual boss phụ thuộc vào Extra Deck, và không có Fusion Azamina dự phòng
Thay đổi đề xuất
| Ưu tiên | Bỏ | Thêm | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 bản Ash Blossom & Joyous Spring | một lá Main Deck không bị hạn chế | Sửa vi phạm giới hạn Semi-Limited (OCG cho phép 2) |
| 2 | 1 bản WANTED: Seeker of Sinful Spoils | một lá Main Deck không bị hạn chế | Sửa vi phạm giới hạn Limited (OCG cho phép 1) |
| 3 | 2–3 lá tech ngoài archetype | Lá hỗ trợ Azamina hoặc Sinful Spoils | Tăng độ thuần archetype và tính nhất quán của động cơ |
| 4 | không có | một Side Deck 10–15 lá | Tạo kế hoạch sau khi đổi bài; deck hiện chưa có |
Bằng chứng & độ tin cậy
- Đã xác minh: Tính hợp lệ: Không hợp lệ, với 2 vi phạm giới hạn số bản (Ash Blossom 3/2; WANTED 2/1); Thành phần: 55 Main, 15 Extra, 0 Side, độ thuần archetype 4,3% khớp đúng tên; Scale sử dụng: The Hallowed Azamina 72%, Mulcharmy Fuwalos 69%, Ash Blossom 65%
- Suy luận: Khả năng tiếp cận lá khởi động: P(≥1 lá lõi trong bài5) ≈ 0,81 và quân tìm kiếm ≈ 0,92; giá trị hand trap khi đi sau từ 13 lá có hiệu ứng hand trap; sức mạnh kết thúc từ chỉ số ATK và hiệu ứng của lá bài
- Tạm thời: Sức mạnh meta và phù hợp thể thức: chưa có mẫu metagame có ngày tháng; Độ tin cậy giải đấu: chưa có Link giải đấu
- Thiếu dữ liệu: chưa cung Cấp combo: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ hiệu ứng; chưa có Link giải đấu: Scale meta của archetype và thành tích thi đấu của người điều khiển đều không có; không có dữ liệu Scale thắng: Scale thắng khi đi trước, đi sau và theo từng matchup đều chưa rõ; Sức mạnh Meta vẫn tạm thời trừ khi cung Cấp mẫu metagame có ngày tháng; chưa có hướng dẫn nào đem cho archetype
Không tải được combo





