Deck Magnet Warrior #773532 — Yu-Gi-Oh! Master Duel

41 lá Main, 15 Extra, gồm Conduction Warrior Linear Magnum Plus Minus x3, Koa'ki Meiru Guardian x3, Magnet Warrior Sigma Minus x3. Tạo 24/10/2026 bởi YGO Mod.

Deck Magnet Warrior Master Duel

Được tạo bởi: YGO Mod (20517634)

Được tạo ngày: Thứ Bảy, 24 tháng 10 2026

 
 


Phân tích sức mạnh Deck chính thức
MidrangeĐộ tin cậy: Trung bìnhĐánh giá ngày 27/10/2026
56± 8/ 100
Điểm sức mạnh
Cấu trúc 62
Độ tin cậy giải 55
Đi trước 63
Đi sau 68

Deck — Đánh giá sức mạnh Deck

Sức mạnh Deck theo ngữ cảnh cuối cùng: 56/100 (±8 · Độ tin cậy: Trung bình)

Điểm tổng quát Giá trị
Sức mạnh cấu trúc 61.6
Đi trước 63
Đi sau 68
Meta Power tạm tính
Độ tin cậy giải đấu 55
  • Chiến lược chính: Midrange
  • Chiến lược phụ: Combo, Toolbox
  • Định dạng: master-duel

Tính hợp lệ

Main 41 / Extra 15 / Side 0 — trạng thái: Hợp lệ.

Danh tính & lối chơi

  • Điều kiện thắng: Triệu hồi Đặc biệt các quái thú boss Fusion, Link và Synchro (Nerva, Block Dragon, Underworld Goddess, Nibiru, Lava Golem) sau khi tìm các mảnh Magnet Warrior và Magna Warrior bằng Magnet Bonding, Duoterion và Beta; gây Stun cho sân đối thủ bằng các hand trap (Ash Blossom, Infinite Impermanence, Droll & Lock Bird, Maxx C) và bào mòn lợi thế bằng các lá tìm kiếm và lượt rút từ Mulcharmy Fuwalos
  • Lượt 1 (đi trước): Tay mở đầu có một lá tìm kiếm (Magnet Bonding, Duoterion hoặc Beta) để lấy một quái thú engine Magnet Warrior, sau đó dùng Conduction Warrior Linear Magnum hoặc Sigma Minus để mở rộng thành boss Fusion hoặc Link; giữ Ash Blossom cho lần tìm kiếm hoặc triệu hồi đầu tiên của đối thủ
  • Lượt 2 (đi sau): Dùng Droll & Lock Bird, Maxx C, Infinite Impermanence và Ash Blossom vào lượt rút bài, tìm kiếm hoặc triệu hồi đầu tiên của đối thủ, sau đó xây lại bằng các lá tìm Magnet và một boss từ Extra Deck
  • Hồi phục: Các quái thú Magnet Warrior tự tái chế từ Mộ (Sigma Plus, Epsilon, Beta), và Mulcharmy Fuwalos biến sân trống thành lợi thế lá bài
  • Sau khi đổi bài: Không áp dụng: định dạng Master Duel được dùng ở đây không có Side Deck, và bằng chứng cho thấy có 0 lá side

Vì sao điểm số như vậy

Deck mở được engine Magnet Warrior một cách ổn định: các lá tìm kiếm và triệu hồi ba bản (Magnet Bonding, Sigma Minus, Linear Magnum, Ash Blossom, Mulcharmy Fuwalos) cộng với các lá tìm kiếm hai bản cho khoảng 87% cơ hội có ít nhất một lá tìm kiếm trong tay sáu lá khi đi sau, dù một starter ba bản cụ thể chỉ có khoảng 33% trong tay năm lá khi đi trước (Suy luận). Sức mạnh của deck nằm ở hệ thống, không nằm ở điểm trung bình của danh sách: chín hand trap và văn bản vô hiệu hoá (Koa'ki Meiru Guardian, Sigma Minus, Awakening of the Possessed) cho deck tương tác trên sân kết thúc và khả năng hồi phục sau một lần bị gián đoạn, còn các quái thú Magnet Warrior có thể dựng lại từ Mộ. Việc chuyển hoá được hỗ trợ bởi các boss Extra Deck có ATK cao (Nerva, Block Dragon, Underworld Goddess, Nibiru), nhưng chưa có board nào được ghi nhận, nên trần và trung vị chỉ là suy luận dựa trên văn bản. Mức độ phổ biến không được tính điểm: hướng dẫn archetype và tỉ lệ có mặt của các lá lõi xác nhận danh sách có thật và dễ tiếp cận, nhưng độ thuần khiết theo tên chính xác chỉ 1.8% và phần splash ngoài archetype (Possessed, Adamancipator, Charmer) làm giảm điểm về tính nhất quán của engine và rủi ro brick. Điểm số không phải là trung bình của điểm từng lá, và chiều Meta mang tính tạm tính vì không có mẫu metagame nào có mốc thời gian được cung cấp.

Điểm theo từng chiều

# Chiều Điểm Bằng chứng
D1 Khả năng tiếp cận & Nhất quán engine 66 P(≥1 starter ba bản trong 5 lá) = 0.33; P(≥1 lá tìm kiếm trong 6 lá khi đi sau) khoảng 0.87; số lá tìm kiếm 13 (Suy luận)
D2 Chất lượng tay mở đầu & Quản lý brick 55 Chín hand trap có điều kiện hoặc phụ thuộc tình huống; Lava Golem cần đối thủ hiến tế; Block Dragon cần loại bỏ 3 quái thú EARTH; Nibiru cần 5 lần triệu hồi của đối thủ; các bản engine dư thừa giúp hạn chế brick (Suy luận)
D3 Chuyển hoá Combo & Trần sức mạnh 62 Không có board nào ghi nhận được để phân tích (total_combos 0); trần chỉ là đọc văn bản về việc Magnet Warrior tìm kiếm rồi đưa đến boss Fusion hoặc Link (Suy luận)
D4 Sàn Combo & Sản lượng trung vị 48 Không có board ghi nhận để tính trung vị hoặc phân bố sản lượng; sàn ước tính dựa trên mật độ lá tìm kiếm và hand trap dự phòng (Suy luận, mẫu thấp)
D5 Khả năng chống gián đoạn & Dự phòng tuyến 68 Nhiều starter độc lập (Magnet Bonding, Duoterion, Beta, Epsilon, Sigma Plus, Omega Plus) và hand trap cho tuyến thứ hai sau một lần bị phá (Suy luận)
D6 Kinh tế tài nguyên, Hồi phục & Bào mòn 64 Mulcharmy Fuwalos rút bài khi đối thủ Triệu hồi Đặc biệt; Morphing Jar và các lá tìm Magnet giúp hồi tài nguyên; hồi sinh từ Mộ nhờ các quái thú Magnet (Suy luận từ văn bản lá bài)
D7 Chất lượng tương tác & sân kết thúc 74 Tương tác trên sân: Koa'ki Meiru Guardian và Sigma Minus vô hiệu hoá, Awakening vô hiệu hoá, Knightmare Phoenix phá huỷ, Underworld Goddess vô hiệu hoá tất cả quái thú đối thủ (Suy luận từ văn bản và cờ vai trò)
D8 Sức mạnh khi đi sau & Phá sân 70 Hand trap khi đi sau có hiệu lực với tay sáu lá, xác suất khoảng 0.80 có ít nhất một lá; Nibiru và Maxx C trừng phạt các lần triệu hồi của đối thủ (Suy luận)
D9 Áp lực tấn công & Sức chốt hạ 72 ATK boss: Nerva 3300, Lava Golem 3000, Underworld Goddess 3000, Nibiru 3000, Block Dragon 2500 (chỉ số đã xác minh; chốt hạ là suy luận)
D10 Hiệu quả & Tính linh hoạt của Main Deck 58 41 lá Main Deck trong khoảng 40-60 với 25 lá khác nhau; 15 lá đơn bản và sáu lá ba bản; các lá riêng của archetype làm giảm tính linh hoạt (số liệu đã xác minh, suy luận)
D11 Hiệu quả & Độ phủ Extra Deck 60 15 lá Extra Deck (9 Link, 4 Fusion, 2 Synchro) ở giới hạn 15 lá, chủ yếu là nguyên liệu Link linh hoạt; các khe Synchro và một số khe Fusion phụ thuộc engine cụ thể (thành phần đã xác minh)
D12 Khả năng thích ứng với Side Deck 35 Không có lá Side Deck và không đổi bài trong Master Duel, nên về cấu trúc là không áp dụng; không có dữ liệu sau khi đổi bài (Tạm tính)
D13 Độ phủ matchup & Mức phù hợp định dạng 50 Không có liên kết giải đấu và không có tỉ lệ meta-share của archetype trong bản xuất; một hướng dẫn năm 2026 xếp archetype vào meta hiện tại nhưng đây không phải mẫu có mốc thời gian (Tạm tính)
D14 Khả năng điều khiển & Dung sai sai lầm 45 Engine nhiều bước với các lần triệu hồi Fusion, Link và Synchro, thời điểm hand trap có điều kiện và trình tự vô hiệu hoá; nhiều điểm ra quyết định (Suy luận)

Cách tính điểm

Hồ sơ chiến lược: Midrange là chính; không pha trộn trọng số Combo vì không có bằng chứng Combo (tỉ lệ 100:0). Cấu trúc ≈ 61.6, Đi trước ≈ 63, Đi sau ≈ 68, Meta = tạm tính, Độ tin cậy giải đấu ≈ 55. Điều chỉnh: phơi bày banlist (-1); xung đột engine và splash ngoài archetype (-2); gánh nặng triệu hồi có điều kiện (-1). Công thức cuối: 0.80*Cấu trúc + 0.20*Độ tin cậy giải đấu + Điều chỉnh ngữ cảnh (Meta tạm tính) = 0.80*61.6 + 0.20*55 - 4 = 56.2, làm tròn thành 56

Tóm tắt xác suất & combo

  • Mở được starter: P(≥1) ≈ 0.33 · combo hai lá chủ chốt ≈ — · ước tính brick hoàn toàn ≈ — (đều là Suy luận)
  • Sản lượng combo: PowerIndex tốt nhất —, trung vị —, board trên mỗi starter —
  • Thứ tự lượt: 0 tuyến đi trước so với 0 tuyến đi sau

Điểm mạnh

  • Phạm vi tương tác rộng: chín hand trap cùng văn bản vô hiệu hoá và loại bỏ cho phép trả lời cả khi đi trước lẫn đi sau
  • Lá tìm kiếm và triệu hồi dư thừa cho engine Magnet (13 lá có văn bản tìm kiếm) giúp hai lượt đầu ít khi bị brick
  • Các boss ATK cao ở Fusion, Link và Synchro cho nhiều lựa chọn chốt hạ sau khi engine hoàn tất
  • Mulcharmy Fuwalos và việc hồi sinh Magnet từ Mộ mang lại lợi thế lá bài và khả năng hồi phục sau gián đoạn

Điểm yếu

  • Độ thuần khiết theo tên chính xác thấp (1.8%) và phần splash của ba sub-archetype làm yếu tính nhất quán của engine
  • Một số lá mang tính tình huống hoặc có điều kiện (Lava Golem, Block Dragon, Nibiru, Possessed Destiny, Crossout Designator)
  • Không có Side Deck và không có board ghi nhận, nên không đo được sức mạnh sau khi đổi bài và trong từng matchup
  • Các boss Extra Deck phụ thuộc vào nguyên liệu Magnet và Rock cụ thể, có thể vắng mặt trong một tay bài nhất định

Các điểm nghẽn quan trọng

  • Phải rút được Magnet Bonding hoặc Duoterion để tìm engine Magnet; không có lá tìm kiếm thì hai lượt đầu phụ thuộc vào Ash Blossom, Droll hoặc Maxx C
  • Magnet Warrior Sigma Minus và Linear Magnum cùng yêu cầu EARTH và Cấp 4, nên tay bài không có quái thú Rock Cấp 4 trở xuống thì không thể khởi động chuỗi
  • Sự gián đoạn ở lượt đầu của đối thủ có thể kết thúc tuyến khi chỉ có một hand trap trên tay

Thay đổi đề xuất

Ưu tiên Bỏ Thêm Lý do
1 Possessed Destiny Lá tìm Magnet thứ ba hoặc quái thú Rock phù hợp yêu cầu Cấp 4 của Magnet Phần splash ngoài archetype làm giảm tính nhất quán của engine; một lá thuộc họ Magnet giữ nhóm starter nhất quán (Suy luận)
2 Lava Golem Một quái thú họ Magnet hoặc Rock có thể Triệu hồi Thường hoặc Triệu hồi Đặc biệt mà không cần đối thủ hiến tế Lava Golem cần hai quái thú đối thủ và là brick khi đối thủ không có quái thú nào (Suy luận)

Bằng chứng & độ tin cậy

  • Đã xác minh: Hợp lệ trong Master Duel: 41 Main và 15 Extra trong giới hạn kích thước; Crossout Designator và Maxx C mỗi lá 1 bản, Droll & Lock Bird 2 bản, đều trong giới hạn; phân bố Extra Deck: 4 Fusion, 9 Link, 2 Synchro; biểu đồ số bản: 15 lá đơn bản, 4 lá hai bản, 6 lá ba bản; độ thuần khiết archetype theo tên chính xác 1.8%; 9 cờ vai trò hand trap; thống kê sử dụng: báo cáo độ có mặt của lá lõi 68.2%, nhưng cờ in_this_deck mâu thuẫn với Baronne de Fleur, Flux Ochsenfeld và Conduction Warrior Plasma Magnum
  • Quan sát được: Một hướng dẫn năm 2026 nói archetype khả thi và thuộc meta hiện tại với các lá Support mới
  • Suy luận: Midrange là chính, Combo và Toolbox là chiến lược phụ, dựa trên văn bản lá bài và thành phần; xác suất starter, brick và tương tác từ bảng siêu bội; sức chốt hạ của boss dựa trên ATK đã liệt kê và văn bản hiệu ứng; giá trị hand trap khi đi sau dựa trên ước tính rút bài
  • Tạm tính: Meta Power là null; không có mẫu metagame nào có mốc thời gian được cung cấp; độ phù hợp matchup D13 chỉ dùng bối cảnh archetype và không có liên kết giải đấu; khả năng thích ứng D12 không áp dụng cho định dạng không có Side Deck
  • Khoảng trống dữ liệu: Không cung cấp combo nào: sàn, trung vị và trần combo chỉ là suy luận từ văn bản. Không có liên kết giải đấu: không có tỉ lệ meta-share của archetype và không có thành tích trận đấu theo từng người chơi. Thống kê sử dụng mâu thuẫn với danh sách bài: Baronne de Fleur, Flux Ochsenfeld và Conduction Warrior Plasma Magnum có trong Extra Deck nhưng bị đánh dấu in_this_deck false, nên danh sách missing_core không đáng tin cậy. Tiêu đề Deck là null, và Side Deck trống (0 lá), nên không có bằng chứng sau khi đổi bài. Không có dữ liệu tỉ lệ thắng nào cho YGOVN: tỉ lệ đi trước, đi sau, matchup và brick đều là Suy luận hoặc Không rõ. Meta Power là tạm tính trừ khi có mẫu metagame có mốc thời gian được cung cấp

Xem thêm Master Duel

Magnet Warrior

Thông tin chi tiết của Magnet Warrior

 
 

 

 

 

 

 

 
 

 

 
https://ygovietnam.com/
Top